Sao English

Lớp 10Unit 5Phát minh

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 10 Unit 5: Inventions - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 10 Unit 5 Inventions: từ vựng phát minh và công nghệ (invention, inventor, device, artificial intelligence, robot), thì hiện tại hoàn thành, used for + V-ing và to V chỉ mục đích. Có đáp án, giải thích chi tiết bằng tiếng Việt.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 10 Unit 5

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Unit 5: Inventions

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

inventionChạm để lật ↻
/ɪnˈvenʃn/ nphát minh, sự phát minh The printing press was an important invention.Máy in là một phát minh quan trọng.
inventorChạm để lật ↻
/ɪnˈventə(r)/ nnhà phát minh The young inventor showed us her new machine.Nhà phát minh trẻ cho chúng tôi xem cỗ máy mới của cô ấy.
deviceChạm để lật ↻
/dɪˈvaɪs/ nthiết bị A smartphone is a useful device for learning.Điện thoại thông minh là thiết bị hữu ích cho việc học.
artificial intelligenceChạm để lật ↻
/ˌɑːtɪfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/ ntrí tuệ nhân tạo (AI) Artificial intelligence can help doctors read X-rays.Trí tuệ nhân tạo có thể giúp bác sĩ đọc phim X-quang.
robotChạm để lật ↻
/ˈrəʊbɒt/ nngười máy, rô-bốt This robot is used for cleaning floors.Rô-bốt này được dùng để lau sàn.
technologyChạm để lật ↻
/tekˈnɒlədʒi/ ncông nghệ Technology has changed the way we study.Công nghệ đã thay đổi cách chúng ta học.
laptopChạm để lật ↻
/ˈlæptɒp/ nmáy tính xách tay I use my laptop to do online research.Mình dùng máy tính xách tay để tìm tài liệu trên mạng.
convenientChạm để lật ↻
/kənˈviːniənt/ adjtiện lợi Online shopping is quick and convenient.Mua sắm trực tuyến nhanh và tiện lợi.
experimentChạm để lật ↻
/ɪkˈsperɪmənt/ nthí nghiệm The scientists did many experiments before they succeeded.Các nhà khoa học làm rất nhiều thí nghiệm trước khi thành công.
light bulbChạm để lật ↻
/ˈlaɪt bʌlb/ nbóng đèn The light bulb changed people's lives at night.Bóng đèn đã thay đổi cuộc sống ban đêm của con người.

🧩Ngữ pháp Unit 5

Thì hiện tại hoàn thành

S+have/has+V3/ed·already, yet, ever, never, just, since, for, so far

Dùng cho hành động đã xảy ra nhưng không rõ thời điểm, kinh nghiệm, hoặc hành động bắt đầu trong quá khứ và còn kéo dài đến hiện tại.

  • Scientists have invented many useful devices.
  • I have used this laptop since 2024.

Mô tả công dụng: used for + V-ing

S+is/are used for+V-ing / N

Dùng để nói một vật được dùng vào việc gì.

  • A dishwasher is used for washing dishes.
  • Drones are used for taking photos from the sky.

Mô tả mục đích: (used) to V

S+is/are used+to V·S+V+O+to V

to V chỉ mục đích (để làm gì). Lưu ý: be used to V (được dùng để) khác used to V (đã từng).

  • A calculator is used to do sums quickly.
  • People use robots to do dangerous jobs.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 10 Unit 5: Inventions - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

A person who creates something new for the first time is an ___.

  1. invention
  2. inventive
  3. inventor
  4. invent
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: inventor

inventor = nhà phát minh (danh từ chỉ người). invention = phát minh (vật); invent là động từ; inventive là tính từ.

2Trắc nghiệm

My father ___ this laptop for five years, and it still works well.

  1. has used
  2. uses
  3. is using
  4. use
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: has used

for five years + hành động kéo dài đến hiện tại → hiện tại hoàn thành: has used.

Quy tắc: for / since → have/has + V3/ed

3Trắc nghiệm

A washing machine is used for ___ clothes.

  1. wash
  2. to wash
  3. washed
  4. washing
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: washing

used for + V-ing: used for washing.

Quy tắc: be used for + V-ing

4Trắc nghiệm

Have you ___ tried a translation app?

  1. yet
  2. ever
  3. since
  4. for
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: ever

Hỏi kinh nghiệm: Have you ever + V3? (Bạn đã bao giờ…?). yet đứng cuối câu; since và for cần đi kèm mốc/khoảng thời gian.

Quy tắc: Have you ever + V3/ed …?

5Trắc nghiệm

"Smart speakers are convenient because they can play music, answer questions and set alarms when you speak to them." Why are smart speakers convenient?

  1. They are very cheap.
  2. They work only with a screen.
  3. They do many things by voice.
  4. They never need electricity.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: They do many things by voice.

Câu văn nói chúng làm được nhiều việc khi bạn nói với chúng (bằng giọng nói).

🔒 Còn 10 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp