Sao English

Lớp 10Unit 6Bình đẳng giới

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 10 Unit 6: Gender Equality - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 10 Unit 6 Gender Equality: từ vựng bình đẳng giới (gender equality, discrimination, opportunity, career, stereotype), động từ khuyết thiếu và câu bị động với động từ khuyết thiếu (should be done, can be done). Có đáp án, giải thích chi tiết bằng tiếng Việt.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 10 Unit 6

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Unit 6: Gender Equality

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

gender equalityChạm để lật ↻
/ˌdʒendər iˈkwɒləti/ nbình đẳng giới Gender equality means boys and girls have the same rights.Bình đẳng giới nghĩa là con trai và con gái có quyền như nhau.
discriminationChạm để lật ↻
/dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/ nsự phân biệt đối xử There should be no discrimination at work.Không nên có sự phân biệt đối xử ở nơi làm việc.
opportunityChạm để lật ↻
/ˌɒpəˈtjuːnəti/ ncơ hội Girls should have the same opportunities to study science.Con gái nên có cơ hội học khoa học như con trai.
equalChạm để lật ↻
/ˈiːkwəl/ adjbình đẳng, ngang nhau Men and women should get equal pay for the same job.Nam và nữ nên được trả lương ngang nhau cho cùng công việc.
careerChạm để lật ↻
/kəˈrɪə(r)/ nsự nghiệp, nghề nghiệp She wants a career in engineering.Cô ấy muốn theo nghề kỹ sư.
stereotypeChạm để lật ↻
/ˈsteriətaɪp/ nđịnh kiến, khuôn mẫu It is a stereotype that only men can be good drivers.Cho rằng chỉ đàn ông mới lái xe giỏi là một định kiến.
surgeonChạm để lật ↻
/ˈsɜːdʒən/ nbác sĩ phẫu thuật My aunt is a heart surgeon.Dì mình là bác sĩ phẫu thuật tim.
pilotChạm để lật ↻
/ˈpaɪlət/ nphi công More women are training to become pilots.Ngày càng nhiều phụ nữ học để trở thành phi công.
encourageChạm để lật ↻
/ɪnˈkʌrɪdʒ/ vkhuyến khích, động viên Parents should encourage their children to follow their dreams.Bố mẹ nên khuyến khích con theo đuổi ước mơ.
houseworkChạm để lật ↻
/ˈhaʊswɜːk/ nviệc nhà Housework should be shared by everyone in the family.Việc nhà nên được mọi người trong gia đình chia sẻ.

🧩Ngữ pháp Unit 6

Động từ khuyết thiếu (chủ động)

S+can / could / should / must / may+V (nguyên mẫu)

Động từ khuyết thiếu diễn tả khả năng (can), lời khuyên (should), sự bắt buộc (must), khả năng có thể xảy ra (may). Theo sau luôn là V nguyên mẫu không to.

  • Everyone should respect each other.
  • Girls can become excellent engineers.

Câu bị động với động từ khuyết thiếu

S+modal+be+V3/ed (+ by O)

Khi chủ ngữ chịu tác động của hành động: modal + be + V3/ed. Động từ khuyết thiếu giữ nguyên, không chia.

  • Women should be given equal opportunities.
  • The housework can be shared by all family members.

Phủ định bị động với động từ khuyết thiếu

S+modal+not+be+V3/ed

Thêm not ngay sau động từ khuyết thiếu: should not be, must not be, cannot be.

  • Girls must not be stopped from going to school.
  • This job shouldn't be done only by men.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 10 Unit 6: Gender Equality - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

Treating someone unfairly because of their gender is ___.

  1. opportunity
  2. equality
  3. discrimination
  4. career
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: discrimination

discrimination = sự phân biệt đối xử.

2Trắc nghiệm

Boys and girls should ___ the same chances to play sports.

  1. be given
  2. give
  3. be giving
  4. given
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: be given

Boys and girls nhận cơ hội (bị động) → should + be + V3: should be given.

Quy tắc: modal + be + V3/ed

3Trắc nghiệm

Which sentence is correct?

  1. Equal pay must be paying to women.
  2. Equal pay must paid to women.
  3. Equal pay must is paid to women.
  4. Equal pay must be paid to women.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Equal pay must be paid to women.

Bị động với modal: must + be + V3 (pay – paid – paid): must be paid.

Quy tắc: must + be + V3/ed

4Trắc nghiệm

A doctor who performs operations in a hospital is a ___.

  1. pilot
  2. surgeon
  3. firefighter
  4. farmer
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: surgeon

surgeon = bác sĩ phẫu thuật (người thực hiện các ca mổ).

5Trắc nghiệm

"In the past, many people believed that nursing was only for women. Today, more and more men work as nurses." What does the text show?

  1. Men can't be nurses.
  2. Nursing is no longer a job only for women.
  3. Women don't want to be nurses.
  4. Nurses are paid less today.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Nursing is no longer a job only for women.

Ngày nay ngày càng nhiều nam giới làm y tá → nghề y tá không còn chỉ dành cho phụ nữ.

🔒 Còn 10 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp