Sao English

Lớp 10Unit 2Con người và môi trường

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 10 Unit 2: Humans and the Environment - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 10 Unit 2 Humans and the Environment: lối sống xanh (carbon footprint, eco-friendly, reusable, litter), will và be going to, câu bị động. Có đáp án, giải thích chi tiết bằng tiếng Việt.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 10 Unit 2

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Unit 2: Humans and the Environment

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

environmentChạm để lật ↻
/ɪnˈvaɪrənmənt/ nmôi trường We should all take care of the environment.Tất cả chúng ta nên chăm lo cho môi trường.
carbon footprintChạm để lật ↻
/ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ nlượng khí thải carbon (dấu chân carbon) Cycling to school can reduce your carbon footprint.Đạp xe đến trường có thể giảm lượng khí thải carbon của bạn.
eco-friendlyChạm để lật ↻
/ˌiːkəʊ ˈfrendli/ adjthân thiện với môi trường My family uses eco-friendly cleaning products.Gia đình mình dùng sản phẩm tẩy rửa thân thiện với môi trường.
reusableChạm để lật ↻
/ˌriːˈjuːzəbl/ adjcó thể tái sử dụng Bring a reusable bottle instead of buying plastic ones.Hãy mang bình dùng lại thay vì mua chai nhựa.
energy-savingChạm để lật ↻
/ˈenədʒi ˌseɪvɪŋ/ adjtiết kiệm năng lượng We changed all the old bulbs to energy-saving ones.Nhà mình đã thay hết bóng đèn cũ bằng bóng tiết kiệm điện.
litterChạm để lật ↻
/ˈlɪtə(r)/ n, vrác vứt bừa bãi; xả rác Please don't litter in the park.Xin đừng xả rác trong công viên.
pollutionChạm để lật ↻
/pəˈluːʃn/ nsự ô nhiễm Air pollution is a serious problem in big cities.Ô nhiễm không khí là vấn đề nghiêm trọng ở các thành phố lớn.
wasteChạm để lật ↻
/weɪst/ n, vrác thải; lãng phí Don't waste water when you brush your teeth.Đừng lãng phí nước khi đánh răng.
adoptChạm để lật ↻
/əˈdɒpt/ váp dụng, chọn theo (lối sống, thói quen) More young people are adopting a green lifestyle.Ngày càng nhiều bạn trẻ chọn lối sống xanh.
protectChạm để lật ↻
/prəˈtekt/ vbảo vệ Planting trees helps protect the soil.Trồng cây giúp bảo vệ đất.

🧩Ngữ pháp Unit 2

Will: quyết định tức thời, dự đoán, lời hứa

S+will+V (nguyên mẫu)·I think / probably / I promise

Dùng will cho quyết định ngay lúc nói, dự đoán dựa trên ý kiến cá nhân, lời hứa hoặc đề nghị.

  • The room is too bright. I'll turn off some lights.
  • I think people will use more electric bikes in the future.

Be going to: dự định, dự đoán có căn cứ

S+am/is/are+going to+V

Dùng be going to cho kế hoạch đã quyết định từ trước, hoặc dự đoán có dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại.

  • Our class is going to clean the beach next Sunday.
  • Look at those dark clouds! It's going to rain.

Câu bị động (hiện tại đơn, quá khứ đơn, tương lai)

S+am/is/are/was/were/will be+V3/ed (+ by O)

Dùng khi muốn nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng chịu tác động hơn là người làm.

  • Plastic bottles are collected every Friday.
  • A hundred trees were planted by the students last year.

📋15 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 10 Unit 2: Humans and the Environment - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

The amount of carbon dioxide a person's activities produce is called a carbon ___.

  1. bill
  2. footprint
  3. print
  4. step
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: footprint

carbon footprint = lượng khí thải carbon do một người tạo ra.

2Trắc nghiệm

We have already bought the seeds. We ___ a small vegetable garden this weekend.

  1. will make
  2. make
  3. are going to make
  4. made
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: are going to make

Đã mua hạt giống từ trước → kế hoạch đã định: be going to make.

Quy tắc: Kế hoạch đã quyết định trước → be going to + V

3Trắc nghiệm

A: "This bag is full of empty cans." – B: "Don't worry. I ___ it to the recycling bin."

  1. 'll take
  2. am taking
  3. took
  4. have taken
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: 'll take

B quyết định ngay lúc nói để giúp đỡ → will: I'll take.

Quy tắc: Quyết định tức thời, đề nghị giúp → will + V

4Trắc nghiệm

Every month, tonnes of plastic waste ___ into the ocean.

  1. throw
  2. is throwing
  3. are throwing
  4. are thrown
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: are thrown

Rác thải nhựa không tự ném, mà bị ném → bị động hiện tại đơn: are thrown (tonnes of… là số nhiều).

Quy tắc: Bị động hiện tại đơn: am/is/are + V3/ed

5Trắc nghiệm

Which item is reusable?

  1. a paper napkin
  2. a cloth shopping bag
  3. a plastic straw
  4. a paper cup
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: a cloth shopping bag

reusable = dùng lại được nhiều lần. Túi vải dùng nhiều lần; khăn giấy, ống hút nhựa, cốc giấy thường dùng một lần.

6Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Our school / is going to / more trees / next month. / plant

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Our school is going to plant more trees next month.

Kế hoạch đã định cho tương lai: is going to + V.

7Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu bị động đúng:

The old newspapers / last week. / recycled / were

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: The old newspapers were recycled last week.

last week → bị động quá khứ đơn: were + V3/ed (chủ ngữ số nhiều).

8Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu hỏi đúng:

How / can we / our carbon footprint? / reduce

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: How can we reduce our carbon footprint?

Câu hỏi với How + can + S + V: Làm thế nào chúng ta có thể giảm lượng khí thải carbon?

9Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Adopting / a green lifestyle / is good for / our planet.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Adopting a green lifestyle is good for our planet.

Danh động từ Adopting a green lifestyle làm chủ ngữ, đi với động từ số ít is.

10Điền từ

I think more people ___ (use) public transport in the future.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: will use / 'll use

I think + dự đoán theo ý kiến cá nhân → will use.

11Điền từ

Look at all that smoke! The air ___ (be) very polluted soon.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: is going to be / 's going to be

Có dấu hiệu rõ ràng (Look at all that smoke!) → dự đoán có căn cứ: is going to be.

12Điền từ

The new recycling bins ___ (put) in every classroom next week.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: will be put

Thùng rác được đặt (bị động) + next week → bị động tương lai: will be put (put – put – put).

13Điền từ

Please don't ___ water. Turn off the tap when you aren't using it. (lãng phí)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: waste

waste water = lãng phí nước.

14Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

environment · pollution · eco-friendly · energy-saving · protect ↔ bảo vệ · môi trường · sự ô nhiễm · thân thiện với môi trường · tiết kiệm năng lượng

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: environment – môi trường; pollution – sự ô nhiễm; eco-friendly – thân thiện với môi trường; energy-saving – tiết kiệm năng lượng; protect – bảo vệ

Năm từ trọng tâm của Unit 2 Humans and the Environment.

15Ghép cặp

Ghép động từ với cụm từ phù hợp:

adopt · reduce · turn off · sort ↔ a green lifestyle · the lights · the rubbish · your carbon footprint

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: adopt – a green lifestyle; reduce – your carbon footprint; turn off – the lights; sort – the rubbish

Cụm hành động xanh: adopt a green lifestyle, reduce your carbon footprint, turn off the lights, sort the rubbish (phân loại rác).

🚀Học tiếp