environmentChạm để lật ↻Lớp 10Unit 2Con người và môi trường
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 10 Unit 2: Humans and the Environment - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 10 Unit 2 Humans and the Environment: lối sống xanh (carbon footprint, eco-friendly, reusable, litter), will và be going to, câu bị động. Có đáp án, giải thích chi tiết bằng tiếng Việt.
- 10 từ vựng
- 15 câu hỏi
- 4 mini-game
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 10 Unit 2
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Unit 2: Humans and the Environment
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
environmentChạm để lật ↻
carbon footprintChạm để lật ↻
eco-friendlyChạm để lật ↻
reusableChạm để lật ↻
energy-savingChạm để lật ↻
litterChạm để lật ↻
pollutionChạm để lật ↻
wasteChạm để lật ↻
adoptChạm để lật ↻
protectChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 2
Will: quyết định tức thời, dự đoán, lời hứa
S+will+V (nguyên mẫu)·I think / probably / I promise
Dùng will cho quyết định ngay lúc nói, dự đoán dựa trên ý kiến cá nhân, lời hứa hoặc đề nghị.
- The room is too bright. I'll turn off some lights.
- I think people will use more electric bikes in the future.
Be going to: dự định, dự đoán có căn cứ
S+am/is/are+going to+V
Dùng be going to cho kế hoạch đã quyết định từ trước, hoặc dự đoán có dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại.
- Our class is going to clean the beach next Sunday.
- Look at those dark clouds! It's going to rain.
Câu bị động (hiện tại đơn, quá khứ đơn, tương lai)
S+am/is/are/was/were/will be+V3/ed (+ by O)
Dùng khi muốn nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng chịu tác động hơn là người làm.
- Plastic bottles are collected every Friday.
- A hundred trees were planted by the students last year.
📋15 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 10 Unit 2: Humans and the Environment - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
The amount of carbon dioxide a person's activities produce is called a carbon ___.
- bill
- footprint
- step
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: footprint
carbon footprint = lượng khí thải carbon do một người tạo ra.
We have already bought the seeds. We ___ a small vegetable garden this weekend.
- will make
- make
- are going to make
- made
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: are going to make
Đã mua hạt giống từ trước → kế hoạch đã định: be going to make.
Quy tắc: Kế hoạch đã quyết định trước → be going to + V
A: "This bag is full of empty cans." – B: "Don't worry. I ___ it to the recycling bin."
- 'll take
- am taking
- took
- have taken
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: 'll take
B quyết định ngay lúc nói để giúp đỡ → will: I'll take.
Quy tắc: Quyết định tức thời, đề nghị giúp → will + V

Every month, tonnes of plastic waste ___ into the ocean.
- throw
- is throwing
- are throwing
- are thrown
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: are thrown
Rác thải nhựa không tự ném, mà bị ném → bị động hiện tại đơn: are thrown (tonnes of… là số nhiều).
Quy tắc: Bị động hiện tại đơn: am/is/are + V3/ed

Which item is reusable?
- a paper napkin
- a cloth shopping bag
- a plastic straw
- a paper cup
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: a cloth shopping bag
reusable = dùng lại được nhiều lần. Túi vải dùng nhiều lần; khăn giấy, ống hút nhựa, cốc giấy thường dùng một lần.
Sắp xếp thành câu đúng:
Our school / is going to / more trees / next month. / plant
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Our school is going to plant more trees next month.
Kế hoạch đã định cho tương lai: is going to + V.
Sắp xếp thành câu bị động đúng:
The old newspapers / last week. / recycled / were
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: The old newspapers were recycled last week.
last week → bị động quá khứ đơn: were + V3/ed (chủ ngữ số nhiều).

Sắp xếp thành câu hỏi đúng:
How / can we / our carbon footprint? / reduce
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: How can we reduce our carbon footprint?
Câu hỏi với How + can + S + V: Làm thế nào chúng ta có thể giảm lượng khí thải carbon?
Sắp xếp thành câu đúng:
Adopting / a green lifestyle / is good for / our planet.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Adopting a green lifestyle is good for our planet.
Danh động từ Adopting a green lifestyle làm chủ ngữ, đi với động từ số ít is.
I think more people ___ (use) public transport in the future.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: will use / 'll use
I think + dự đoán theo ý kiến cá nhân → will use.
Look at all that smoke! The air ___ (be) very polluted soon.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: is going to be / 's going to be
Có dấu hiệu rõ ràng (Look at all that smoke!) → dự đoán có căn cứ: is going to be.
The new recycling bins ___ (put) in every classroom next week.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: will be put
Thùng rác được đặt (bị động) + next week → bị động tương lai: will be put (put – put – put).

Please don't ___ water. Turn off the tap when you aren't using it. (lãng phí)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: waste
waste water = lãng phí nước.
Ghép từ với nghĩa:
environment · pollution · eco-friendly · energy-saving · protect ↔ bảo vệ · môi trường · sự ô nhiễm · thân thiện với môi trường · tiết kiệm năng lượng
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: environment – môi trường; pollution – sự ô nhiễm; eco-friendly – thân thiện với môi trường; energy-saving – tiết kiệm năng lượng; protect – bảo vệ
Năm từ trọng tâm của Unit 2 Humans and the Environment.
Ghép động từ với cụm từ phù hợp:
adopt · reduce · turn off · sort ↔ a green lifestyle · the lights · the rubbish · your carbon footprint
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: adopt – a green lifestyle; reduce – your carbon footprint; turn off – the lights; sort – the rubbish
Cụm hành động xanh: adopt a green lifestyle, reduce your carbon footprint, turn off the lights, sort the rubbish (phân loại rác).