Sao English

Lớp 10📝 Ôn thi

Đề ôn thi giữa học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 10 Global Success (Unit 1–3) có đáp án

Đề ôn thi giữa học kỳ 1 tiếng Anh lớp 10 Global Success (Unit 1–3): 45 câu có đáp án và giải thích tiếng Việt, 30 từ vựng có phát âm, 4 mini-game ôn tập. Làm online, chấm điểm ngay, miễn phí.

  • 30 từ vựng
  • 45 câu hỏi
  • 4 mini-game

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 10 Unit 1–3

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Unit 1–3: Ôn thi giữa học kỳ 1

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

breadwinnerChạm để lật ↻
/ˈbredwɪnə(r)/ nngười trụ cột kiếm tiền My father is the breadwinner of the family.Bố mình là trụ cột kinh tế của gia đình.
homemakerChạm để lật ↻
/ˈhəʊmmeɪkə(r)/ nngười nội trợ Being a homemaker is hard work.Làm nội trợ là công việc vất vả.
household choresChạm để lật ↻
/ˌhaʊshəʊld ˈtʃɔːz/ nviệc nhà We share the household chores.Chúng mình chia nhau việc nhà.
laundryChạm để lật ↻
/ˈlɔːndri/ nquần áo cần giặt, việc giặt giũ I do the laundry on Saturdays.Mình giặt quần áo vào thứ Bảy.
washing-upChạm để lật ↻
/ˌwɒʃɪŋ ˈʌp/ nviệc rửa bát Who does the washing-up after dinner?Ai rửa bát sau bữa tối?
groceriesChạm để lật ↻
/ˈɡrəʊsəriz/ nthực phẩm, đồ tạp hoá Mum buys groceries every week.Mẹ mua đồ ăn mỗi tuần.
heavy liftingChạm để lật ↻
/ˌhevi ˈlɪftɪŋ/ nviệc khuân vác nặng Dad does the heavy lifting.Bố làm việc khuân vác nặng.
responsibilityChạm để lật ↻
/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ ntrách nhiệm Doing chores teaches children responsibility.Làm việc nhà dạy trẻ tính trách nhiệm.
gratitudeChạm để lật ↻
/ˈɡrætɪtjuːd/ nlòng biết ơn Show your gratitude to your parents.Hãy thể hiện lòng biết ơn với bố mẹ.
bondChạm để lật ↻
/bɒnd/ nsự gắn kết Sharing housework strengthens family bonds.Chia sẻ việc nhà làm gia đình gắn kết hơn.
environmentChạm để lật ↻
/ɪnˈvaɪrənmənt/ nmôi trường We should all take care of the environment.Tất cả chúng ta nên chăm lo cho môi trường.
carbon footprintChạm để lật ↻
/ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ nlượng khí thải carbon (dấu chân carbon) Cycling to school can reduce your carbon footprint.Đạp xe đến trường có thể giảm lượng khí thải carbon của bạn.
eco-friendlyChạm để lật ↻
/ˌiːkəʊ ˈfrendli/ adjthân thiện với môi trường My family uses eco-friendly cleaning products.Gia đình mình dùng sản phẩm tẩy rửa thân thiện với môi trường.
reusableChạm để lật ↻
/ˌriːˈjuːzəbl/ adjcó thể tái sử dụng Bring a reusable bottle instead of buying plastic ones.Hãy mang bình dùng lại thay vì mua chai nhựa.
energy-savingChạm để lật ↻
/ˈenədʒi ˌseɪvɪŋ/ adjtiết kiệm năng lượng We changed all the old bulbs to energy-saving ones.Nhà mình đã thay hết bóng đèn cũ bằng bóng tiết kiệm điện.
litterChạm để lật ↻
/ˈlɪtə(r)/ n, vrác vứt bừa bãi; xả rác Please don't litter in the park.Xin đừng xả rác trong công viên.
pollutionChạm để lật ↻
/pəˈluːʃn/ nsự ô nhiễm Air pollution is a serious problem in big cities.Ô nhiễm không khí là vấn đề nghiêm trọng ở các thành phố lớn.
wasteChạm để lật ↻
/weɪst/ n, vrác thải; lãng phí Don't waste water when you brush your teeth.Đừng lãng phí nước khi đánh răng.
adoptChạm để lật ↻
/əˈdɒpt/ váp dụng, chọn theo (lối sống, thói quen) More young people are adopting a green lifestyle.Ngày càng nhiều bạn trẻ chọn lối sống xanh.
protectChạm để lật ↻
/prəˈtekt/ vbảo vệ Planting trees helps protect the soil.Trồng cây giúp bảo vệ đất.
talent showChạm để lật ↻
/ˈtælənt ʃəʊ/ ncuộc thi tài năng Our school holds a talent show every spring.Trường mình tổ chức cuộc thi tài năng vào mỗi mùa xuân.
contestantChạm để lật ↻
/kənˈtestənt/ nthí sinh Each contestant has three minutes to perform.Mỗi thí sinh có ba phút để biểu diễn.
judgeChạm để lật ↻
/dʒʌdʒ/ ngiám khảo The judges gave her the highest score.Các giám khảo cho cô ấy điểm cao nhất.
audienceChạm để lật ↻
/ˈɔːdiəns/ nkhán giả The audience clapped loudly after the song.Khán giả vỗ tay rất to sau bài hát.
performChạm để lật ↻
/pəˈfɔːm/ vbiểu diễn The band will perform three songs tonight.Ban nhạc sẽ biểu diễn ba bài hát tối nay.
talentedChạm để lật ↻
/ˈtæləntɪd/ adjcó tài, tài năng My cousin is a talented guitar player.Anh họ mình là một người chơi guitar tài năng.
musical instrumentChạm để lật ↻
/ˌmjuːzɪkl ˈɪnstrəmənt/ nnhạc cụ Can you play any musical instruments?Bạn có chơi được nhạc cụ nào không?
traditional musicChạm để lật ↻
/trəˌdɪʃənl ˈmjuːzɪk/ nâm nhạc truyền thống Many young people are learning to love traditional music.Nhiều bạn trẻ đang dần yêu âm nhạc truyền thống.
fanChạm để lật ↻
/fæn/ nngười hâm mộ The singer waved to her fans at the airport.Nữ ca sĩ vẫy tay chào người hâm mộ ở sân bay.
stageChạm để lật ↻
/steɪdʒ/ nsân khấu He felt nervous when he walked onto the stage.Cậu ấy thấy hồi hộp khi bước lên sân khấu.

🧩Ngữ pháp Unit 1–3

Hiện tại đơn: thói quen, sự thật

S+V(s/es)·always / usually / often / every day

Dùng cho việc lặp đi lặp lại, lịch sinh hoạt, sự thật hiển nhiên.

  • My mother usually cooks dinner.
  • My brother takes out the rubbish every evening.

Hiện tại tiếp diễn: đang diễn ra, tạm thời

S+am/is/are+V-ing·now / at the moment / at present / this week

Dùng cho hành động đang diễn ra lúc nói hoặc tình huống tạm thời trong khoảng thời gian hiện tại.

  • My father is doing the heavy lifting now.
  • My sister is staying with our grandparents this week.

Will: quyết định tức thời, dự đoán, lời hứa

S+will+V (nguyên mẫu)·I think / probably / I promise

Dùng will cho quyết định ngay lúc nói, dự đoán dựa trên ý kiến cá nhân, lời hứa hoặc đề nghị.

  • The room is too bright. I'll turn off some lights.
  • I think people will use more electric bikes in the future.

Be going to: dự định, dự đoán có căn cứ

S+am/is/are+going to+V

Dùng be going to cho kế hoạch đã quyết định từ trước, hoặc dự đoán có dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại.

  • Our class is going to clean the beach next Sunday.
  • Look at those dark clouds! It's going to rain.

Câu ghép với liên từ and, but, or, so

Mệnh đề 1,+and / but / or / so+mệnh đề 2

Câu ghép nối hai mệnh đề độc lập. and: bổ sung; but: đối lập; or: lựa chọn; so: kết quả. Thường có dấu phẩy trước liên từ.

  • She practised every day, so she won the first prize.
  • I like pop music, but my brother prefers rock.

Động từ + to V (nguyên mẫu có to)

want / decide / hope / plan / agree / learn+to V

Một số động từ được theo sau bởi to V.

  • She decided to join the school band.
  • I hope to see the concert next week.

📋45 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Đề ôn thi giữa học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 10 Global Success (Unit 1–3) có đáp án📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

The person who earns most of the money for the family is the ___.

  1. homemaker
  2. breadwinner
  3. neighbour
  4. relative
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: breadwinner

breadwinner = người trụ cột kiếm tiền. homemaker = người nội trợ.

2Trắc nghiệm

Look! My mother ___ dinner in the kitchen.

  1. cooks
  2. cooked
  3. is cooking
  4. has cooked
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: is cooking

Look! báo hiệu hành động đang diễn ra: hiện tại tiếp diễn is cooking.

Quy tắc: Look! / now / at the moment → am/is/are + V-ing

3Trắc nghiệm

My sister usually ___ the dishes, but tonight she ___ her homework.

  1. does / is doing
  2. is doing / does
  3. do / does
  4. does / does
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: does / is doing

usually → thói quen: does; tonight (đang/tạm thời) → is doing.

Quy tắc: Thói quen: hiện tại đơn · Tạm thời, đang diễn ra: hiện tại tiếp diễn

4Trắc nghiệm

Washing, drying and ironing clothes is doing the ___.

  1. shopping
  2. washing-up
  3. cooking
  4. laundry
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: laundry

do the laundry = giặt giũ quần áo. do the washing-up = rửa bát.

5Trắc nghiệm

Which sentence is correct?

  1. I am knowing how to iron a shirt.
  2. I know how to iron a shirt.
  3. I knowing how to iron a shirt.
  4. I am know how to iron a shirt.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: I know how to iron a shirt.

know là động từ chỉ trạng thái, không dùng ở dạng tiếp diễn.

Quy tắc: Động từ trạng thái (know, like, want…) không chia -ing

6Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Sharing housework / family bonds. / strengthens

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Sharing housework strengthens family bonds.

Chủ ngữ là danh động từ Sharing housework (số ít) nên động từ thêm -s: strengthens.

7Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

My father / is taking out / now. / the rubbish

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: My father is taking out the rubbish now.

now → hiện tại tiếp diễn; take out the rubbish = đổ rác.

8Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu hỏi đúng:

Who / does / in your family? / the washing-up

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Who does the washing-up in your family?

Hỏi ai làm việc gì: Who + V(s/es) …? (Who làm chủ ngữ nên không cần trợ động từ khác).

9Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Doing chores / a sense of / responsibility. / teaches children

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Doing chores teaches children a sense of responsibility.

a sense of responsibility = tinh thần trách nhiệm.

10Điền từ

My father usually ___ (do) the heavy lifting.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: does

usually → hiện tại đơn; chủ ngữ số ít: does.

11Điền từ

At the moment, my brother ___ (clean) his room.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: is cleaning / 's cleaning

At the moment → hiện tại tiếp diễn: is cleaning.

12Điền từ

Mum goes to the supermarket to buy ___ every Sunday. (đồ ăn, thực phẩm)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: groceries

groceries = thực phẩm, đồ tạp hoá (thường ở dạng số nhiều).

13Điền từ

We ___ (not / eat) out this month because we are saving money.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: are not eating / aren't eating / 're not eating

this month + tình huống tạm thời → hiện tại tiếp diễn phủ định: aren't eating.

14Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

breadwinner · homemaker · household chores · gratitude · responsibility ↔ lòng biết ơn · người nội trợ · trách nhiệm · trụ cột kiếm tiền · việc nhà

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: breadwinner – trụ cột kiếm tiền; homemaker – người nội trợ; household chores – việc nhà; gratitude – lòng biết ơn; responsibility – trách nhiệm

Năm từ trọng tâm của Unit 1 Family Life.

15Ghép cặp

Ghép động từ với việc nhà:

do · take out · buy · clean ↔ the groceries · the house · the laundry · the rubbish

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: do – the laundry; take out – the rubbish; buy – the groceries; clean – the house

Cụm việc nhà: do the laundry, take out the rubbish, buy the groceries, clean the house.

16Trắc nghiệm

The amount of carbon dioxide a person's activities produce is called a carbon ___.

  1. bill
  2. footprint
  3. print
  4. step
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: footprint

carbon footprint = lượng khí thải carbon do một người tạo ra.

17Trắc nghiệm

We have already bought the seeds. We ___ a small vegetable garden this weekend.

  1. will make
  2. make
  3. are going to make
  4. made
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: are going to make

Đã mua hạt giống từ trước → kế hoạch đã định: be going to make.

Quy tắc: Kế hoạch đã quyết định trước → be going to + V

18Trắc nghiệm

A: "This bag is full of empty cans." – B: "Don't worry. I ___ it to the recycling bin."

  1. 'll take
  2. am taking
  3. took
  4. have taken
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: 'll take

B quyết định ngay lúc nói để giúp đỡ → will: I'll take.

Quy tắc: Quyết định tức thời, đề nghị giúp → will + V

19Trắc nghiệm

Every month, tonnes of plastic waste ___ into the ocean.

  1. throw
  2. is throwing
  3. are throwing
  4. are thrown
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: are thrown

Rác thải nhựa không tự ném, mà bị ném → bị động hiện tại đơn: are thrown (tonnes of… là số nhiều).

Quy tắc: Bị động hiện tại đơn: am/is/are + V3/ed

20Trắc nghiệm

Which item is reusable?

  1. a paper napkin
  2. a cloth shopping bag
  3. a plastic straw
  4. a paper cup
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: a cloth shopping bag

reusable = dùng lại được nhiều lần. Túi vải dùng nhiều lần; khăn giấy, ống hút nhựa, cốc giấy thường dùng một lần.

21Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Our school / is going to / more trees / next month. / plant

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Our school is going to plant more trees next month.

Kế hoạch đã định cho tương lai: is going to + V.

22Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu bị động đúng:

The old newspapers / last week. / recycled / were

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: The old newspapers were recycled last week.

last week → bị động quá khứ đơn: were + V3/ed (chủ ngữ số nhiều).

23Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu hỏi đúng:

How / can we / our carbon footprint? / reduce

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: How can we reduce our carbon footprint?

Câu hỏi với How + can + S + V: Làm thế nào chúng ta có thể giảm lượng khí thải carbon?

24Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Adopting / a green lifestyle / is good for / our planet.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Adopting a green lifestyle is good for our planet.

Danh động từ Adopting a green lifestyle làm chủ ngữ, đi với động từ số ít is.

25Điền từ

I think more people ___ (use) public transport in the future.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: will use / 'll use

I think + dự đoán theo ý kiến cá nhân → will use.

26Điền từ

Look at all that smoke! The air ___ (be) very polluted soon.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: is going to be / 's going to be

Có dấu hiệu rõ ràng (Look at all that smoke!) → dự đoán có căn cứ: is going to be.

27Điền từ

The new recycling bins ___ (put) in every classroom next week.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: will be put

Thùng rác được đặt (bị động) + next week → bị động tương lai: will be put (put – put – put).

28Điền từ

Please don't ___ water. Turn off the tap when you aren't using it. (lãng phí)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: waste

waste water = lãng phí nước.

29Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

environment · pollution · eco-friendly · energy-saving · protect ↔ bảo vệ · môi trường · sự ô nhiễm · thân thiện với môi trường · tiết kiệm năng lượng

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: environment – môi trường; pollution – sự ô nhiễm; eco-friendly – thân thiện với môi trường; energy-saving – tiết kiệm năng lượng; protect – bảo vệ

Năm từ trọng tâm của Unit 2 Humans and the Environment.

30Ghép cặp

Ghép động từ với cụm từ phù hợp:

adopt · reduce · turn off · sort ↔ a green lifestyle · the lights · the rubbish · your carbon footprint

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: adopt – a green lifestyle; reduce – your carbon footprint; turn off – the lights; sort – the rubbish

Cụm hành động xanh: adopt a green lifestyle, reduce your carbon footprint, turn off the lights, sort the rubbish (phân loại rác).

31Trắc nghiệm

The people who decide who wins a talent show are the ___.

  1. fans
  2. contestants
  3. audience
  4. judges
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: judges

judge = giám khảo, người chấm và quyết định ai thắng. contestant = thí sinh.

32Trắc nghiệm

My parents let me ___ to the music festival with my friends.

  1. go
  2. to go
  3. going
  4. went
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: go

let + O + V nguyên mẫu không to: let me go.

Quy tắc: let / make + O + V (bare infinitive)

33Trắc nghiệm

Minh has decided ___ the piano this summer.

  1. learn
  2. learning
  3. to learn
  4. learned
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: to learn

decide + to V: decided to learn.

Quy tắc: decide / want / hope / plan + to V

34Trắc nghiệm

The tickets were very expensive, ___ we watched the concert online.

  1. but
  2. so
  3. or
  4. and
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: so

Vé đắt → kết quả là xem trực tuyến: dùng so (vì vậy).

Quy tắc: so: chỉ kết quả · but: chỉ sự đối lập

35Trắc nghiệm

The ___ cheered loudly when the band came onto the stage.

  1. judge
  2. audience
  3. contestant
  4. instrument
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: audience

audience = khán giả (những người xem buổi biểu diễn).

36Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

She can play / and / she can sing / the guitar, / very well.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: She can play the guitar, and she can sing very well.

Câu ghép với and nối hai mệnh đề bổ sung cho nhau.

37Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Our music teacher / made us / practise / the song again.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Our music teacher made us practise the song again.

make + O + V nguyên mẫu không to: made us practise.

38Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu hỏi đúng:

What kind of / do you / like best? / music

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: What kind of music do you like best?

Hỏi sở thích âm nhạc: What kind of music do you like best? (Bạn thích nhất thể loại nhạc nào?)

39Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Each contestant / must perform / on stage. / one song

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Each contestant must perform one song on stage.

Sau modal verb must dùng động từ nguyên mẫu không to: must perform.

40Điền từ

I want ___ (become) a singer when I grow up.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: to become

want + to V: want to become.

41Điền từ

That beautiful song always makes my grandmother ___ (smile).

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: smile

make + O + V nguyên mẫu không to: makes my grandmother smile.

42Điền từ

You can join the choir, ___ you can join the drama club. You can't do both. (hoặc)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: or

Chỉ chọn một trong hai → dùng or (hoặc).

43Điền từ

She is very ___. She can play four musical instruments. (có tài)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: talented

talented = có tài, tài năng.

44Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

talent show · contestant · judge · audience · stage ↔ cuộc thi tài năng · giám khảo · khán giả · sân khấu · thí sinh

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: talent show – cuộc thi tài năng; contestant – thí sinh; judge – giám khảo; audience – khán giả; stage – sân khấu

Năm từ trọng tâm của Unit 3 Music.

45Ghép cặp

Ghép liên từ với chức năng:

and · but · or · so ↔ bổ sung thông tin · chỉ kết quả · chỉ sự lựa chọn · chỉ sự đối lập

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: and – bổ sung thông tin; but – chỉ sự đối lập; or – chỉ sự lựa chọn; so – chỉ kết quả

Bốn liên từ dùng trong câu ghép: and, but, or, so.

📚Học kỹ từng Unit trong đề

🚀Học tiếp