breadwinnerChạm để lật ↻Lớp 10📝 Ôn thi
Đề ôn thi giữa học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 10 Global Success (Unit 1–3) có đáp án
Đề ôn thi giữa học kỳ 1 tiếng Anh lớp 10 Global Success (Unit 1–3): 45 câu có đáp án và giải thích tiếng Việt, 30 từ vựng có phát âm, 4 mini-game ôn tập. Làm online, chấm điểm ngay, miễn phí.
- 30 từ vựng
- 45 câu hỏi
- 4 mini-game
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 10 Unit 1–3
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Unit 1–3: Ôn thi giữa học kỳ 1
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
breadwinnerChạm để lật ↻
homemakerChạm để lật ↻
household choresChạm để lật ↻
laundryChạm để lật ↻
washing-upChạm để lật ↻
groceriesChạm để lật ↻
heavy liftingChạm để lật ↻
responsibilityChạm để lật ↻
gratitudeChạm để lật ↻
bondChạm để lật ↻
environmentChạm để lật ↻
carbon footprintChạm để lật ↻
eco-friendlyChạm để lật ↻
reusableChạm để lật ↻
energy-savingChạm để lật ↻
litterChạm để lật ↻
pollutionChạm để lật ↻
wasteChạm để lật ↻
adoptChạm để lật ↻
protectChạm để lật ↻
talent showChạm để lật ↻
contestantChạm để lật ↻
judgeChạm để lật ↻
audienceChạm để lật ↻
performChạm để lật ↻
talentedChạm để lật ↻
musical instrumentChạm để lật ↻
traditional musicChạm để lật ↻
fanChạm để lật ↻
stageChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 1–3
Hiện tại đơn: thói quen, sự thật
S+V(s/es)·always / usually / often / every day
Dùng cho việc lặp đi lặp lại, lịch sinh hoạt, sự thật hiển nhiên.
- My mother usually cooks dinner.
- My brother takes out the rubbish every evening.
Hiện tại tiếp diễn: đang diễn ra, tạm thời
S+am/is/are+V-ing·now / at the moment / at present / this week
Dùng cho hành động đang diễn ra lúc nói hoặc tình huống tạm thời trong khoảng thời gian hiện tại.
- My father is doing the heavy lifting now.
- My sister is staying with our grandparents this week.
Will: quyết định tức thời, dự đoán, lời hứa
S+will+V (nguyên mẫu)·I think / probably / I promise
Dùng will cho quyết định ngay lúc nói, dự đoán dựa trên ý kiến cá nhân, lời hứa hoặc đề nghị.
- The room is too bright. I'll turn off some lights.
- I think people will use more electric bikes in the future.
Be going to: dự định, dự đoán có căn cứ
S+am/is/are+going to+V
Dùng be going to cho kế hoạch đã quyết định từ trước, hoặc dự đoán có dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại.
- Our class is going to clean the beach next Sunday.
- Look at those dark clouds! It's going to rain.
Câu ghép với liên từ and, but, or, so
Mệnh đề 1,+and / but / or / so+mệnh đề 2
Câu ghép nối hai mệnh đề độc lập. and: bổ sung; but: đối lập; or: lựa chọn; so: kết quả. Thường có dấu phẩy trước liên từ.
- She practised every day, so she won the first prize.
- I like pop music, but my brother prefers rock.
Động từ + to V (nguyên mẫu có to)
want / decide / hope / plan / agree / learn+to V
Một số động từ được theo sau bởi to V.
- She decided to join the school band.
- I hope to see the concert next week.
📋45 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Đề ôn thi giữa học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 10 Global Success (Unit 1–3) có đáp án📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án

The person who earns most of the money for the family is the ___.
- homemaker
- breadwinner
- neighbour
- relative
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: breadwinner
breadwinner = người trụ cột kiếm tiền. homemaker = người nội trợ.
Look! My mother ___ dinner in the kitchen.
- cooks
- cooked
- is cooking
- has cooked
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: is cooking
Look! báo hiệu hành động đang diễn ra: hiện tại tiếp diễn is cooking.
Quy tắc: Look! / now / at the moment → am/is/are + V-ing
My sister usually ___ the dishes, but tonight she ___ her homework.
- does / is doing
- is doing / does
- do / does
- does / does
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: does / is doing
usually → thói quen: does; tonight (đang/tạm thời) → is doing.
Quy tắc: Thói quen: hiện tại đơn · Tạm thời, đang diễn ra: hiện tại tiếp diễn

Washing, drying and ironing clothes is doing the ___.
- shopping
- washing-up
- cooking
- laundry
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: laundry
do the laundry = giặt giũ quần áo. do the washing-up = rửa bát.
Which sentence is correct?
- I am knowing how to iron a shirt.
- I know how to iron a shirt.
- I knowing how to iron a shirt.
- I am know how to iron a shirt.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: I know how to iron a shirt.
know là động từ chỉ trạng thái, không dùng ở dạng tiếp diễn.
Quy tắc: Động từ trạng thái (know, like, want…) không chia -ing

Sắp xếp thành câu đúng:
Sharing housework / family bonds. / strengthens
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Sharing housework strengthens family bonds.
Chủ ngữ là danh động từ Sharing housework (số ít) nên động từ thêm -s: strengthens.
Sắp xếp thành câu đúng:
My father / is taking out / now. / the rubbish
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: My father is taking out the rubbish now.
now → hiện tại tiếp diễn; take out the rubbish = đổ rác.

Sắp xếp thành câu hỏi đúng:
Who / does / in your family? / the washing-up
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Who does the washing-up in your family?
Hỏi ai làm việc gì: Who + V(s/es) …? (Who làm chủ ngữ nên không cần trợ động từ khác).

Sắp xếp thành câu đúng:
Doing chores / a sense of / responsibility. / teaches children
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Doing chores teaches children a sense of responsibility.
a sense of responsibility = tinh thần trách nhiệm.

My father usually ___ (do) the heavy lifting.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: does
usually → hiện tại đơn; chủ ngữ số ít: does.
At the moment, my brother ___ (clean) his room.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: is cleaning / 's cleaning
At the moment → hiện tại tiếp diễn: is cleaning.

Mum goes to the supermarket to buy ___ every Sunday. (đồ ăn, thực phẩm)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: groceries
groceries = thực phẩm, đồ tạp hoá (thường ở dạng số nhiều).
We ___ (not / eat) out this month because we are saving money.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: are not eating / aren't eating / 're not eating
this month + tình huống tạm thời → hiện tại tiếp diễn phủ định: aren't eating.
Ghép từ với nghĩa:
breadwinner · homemaker · household chores · gratitude · responsibility ↔ lòng biết ơn · người nội trợ · trách nhiệm · trụ cột kiếm tiền · việc nhà
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: breadwinner – trụ cột kiếm tiền; homemaker – người nội trợ; household chores – việc nhà; gratitude – lòng biết ơn; responsibility – trách nhiệm
Năm từ trọng tâm của Unit 1 Family Life.
Ghép động từ với việc nhà:
do · take out · buy · clean ↔ the groceries · the house · the laundry · the rubbish
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: do – the laundry; take out – the rubbish; buy – the groceries; clean – the house
Cụm việc nhà: do the laundry, take out the rubbish, buy the groceries, clean the house.
The amount of carbon dioxide a person's activities produce is called a carbon ___.
- bill
- footprint
- step
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: footprint
carbon footprint = lượng khí thải carbon do một người tạo ra.
We have already bought the seeds. We ___ a small vegetable garden this weekend.
- will make
- make
- are going to make
- made
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: are going to make
Đã mua hạt giống từ trước → kế hoạch đã định: be going to make.
Quy tắc: Kế hoạch đã quyết định trước → be going to + V
A: "This bag is full of empty cans." – B: "Don't worry. I ___ it to the recycling bin."
- 'll take
- am taking
- took
- have taken
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: 'll take
B quyết định ngay lúc nói để giúp đỡ → will: I'll take.
Quy tắc: Quyết định tức thời, đề nghị giúp → will + V

Every month, tonnes of plastic waste ___ into the ocean.
- throw
- is throwing
- are throwing
- are thrown
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: are thrown
Rác thải nhựa không tự ném, mà bị ném → bị động hiện tại đơn: are thrown (tonnes of… là số nhiều).
Quy tắc: Bị động hiện tại đơn: am/is/are + V3/ed

Which item is reusable?
- a paper napkin
- a cloth shopping bag
- a plastic straw
- a paper cup
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: a cloth shopping bag
reusable = dùng lại được nhiều lần. Túi vải dùng nhiều lần; khăn giấy, ống hút nhựa, cốc giấy thường dùng một lần.
Sắp xếp thành câu đúng:
Our school / is going to / more trees / next month. / plant
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Our school is going to plant more trees next month.
Kế hoạch đã định cho tương lai: is going to + V.
Sắp xếp thành câu bị động đúng:
The old newspapers / last week. / recycled / were
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: The old newspapers were recycled last week.
last week → bị động quá khứ đơn: were + V3/ed (chủ ngữ số nhiều).

Sắp xếp thành câu hỏi đúng:
How / can we / our carbon footprint? / reduce
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: How can we reduce our carbon footprint?
Câu hỏi với How + can + S + V: Làm thế nào chúng ta có thể giảm lượng khí thải carbon?
Sắp xếp thành câu đúng:
Adopting / a green lifestyle / is good for / our planet.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Adopting a green lifestyle is good for our planet.
Danh động từ Adopting a green lifestyle làm chủ ngữ, đi với động từ số ít is.
I think more people ___ (use) public transport in the future.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: will use / 'll use
I think + dự đoán theo ý kiến cá nhân → will use.
Look at all that smoke! The air ___ (be) very polluted soon.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: is going to be / 's going to be
Có dấu hiệu rõ ràng (Look at all that smoke!) → dự đoán có căn cứ: is going to be.
The new recycling bins ___ (put) in every classroom next week.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: will be put
Thùng rác được đặt (bị động) + next week → bị động tương lai: will be put (put – put – put).

Please don't ___ water. Turn off the tap when you aren't using it. (lãng phí)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: waste
waste water = lãng phí nước.
Ghép từ với nghĩa:
environment · pollution · eco-friendly · energy-saving · protect ↔ bảo vệ · môi trường · sự ô nhiễm · thân thiện với môi trường · tiết kiệm năng lượng
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: environment – môi trường; pollution – sự ô nhiễm; eco-friendly – thân thiện với môi trường; energy-saving – tiết kiệm năng lượng; protect – bảo vệ
Năm từ trọng tâm của Unit 2 Humans and the Environment.
Ghép động từ với cụm từ phù hợp:
adopt · reduce · turn off · sort ↔ a green lifestyle · the lights · the rubbish · your carbon footprint
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: adopt – a green lifestyle; reduce – your carbon footprint; turn off – the lights; sort – the rubbish
Cụm hành động xanh: adopt a green lifestyle, reduce your carbon footprint, turn off the lights, sort the rubbish (phân loại rác).

The people who decide who wins a talent show are the ___.
- fans
- contestants
- audience
- judges
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: judges
judge = giám khảo, người chấm và quyết định ai thắng. contestant = thí sinh.
My parents let me ___ to the music festival with my friends.
- go
- to go
- going
- went
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: go
let + O + V nguyên mẫu không to: let me go.
Quy tắc: let / make + O + V (bare infinitive)
Minh has decided ___ the piano this summer.
- learn
- learning
- to learn
- learned
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: to learn
decide + to V: decided to learn.
Quy tắc: decide / want / hope / plan + to V
The tickets were very expensive, ___ we watched the concert online.
- but
- so
- or
- and
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: so
Vé đắt → kết quả là xem trực tuyến: dùng so (vì vậy).
Quy tắc: so: chỉ kết quả · but: chỉ sự đối lập

The ___ cheered loudly when the band came onto the stage.
- judge
- audience
- contestant
- instrument
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: audience
audience = khán giả (những người xem buổi biểu diễn).
Sắp xếp thành câu đúng:
She can play / and / she can sing / the guitar, / very well.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: She can play the guitar, and she can sing very well.
Câu ghép với and nối hai mệnh đề bổ sung cho nhau.
Sắp xếp thành câu đúng:
Our music teacher / made us / practise / the song again.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Our music teacher made us practise the song again.
make + O + V nguyên mẫu không to: made us practise.
Sắp xếp thành câu hỏi đúng:
What kind of / do you / like best? / music
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: What kind of music do you like best?
Hỏi sở thích âm nhạc: What kind of music do you like best? (Bạn thích nhất thể loại nhạc nào?)

Sắp xếp thành câu đúng:
Each contestant / must perform / on stage. / one song
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Each contestant must perform one song on stage.
Sau modal verb must dùng động từ nguyên mẫu không to: must perform.
I want ___ (become) a singer when I grow up.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: to become
want + to V: want to become.
That beautiful song always makes my grandmother ___ (smile).
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: smile
make + O + V nguyên mẫu không to: makes my grandmother smile.
You can join the choir, ___ you can join the drama club. You can't do both. (hoặc)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: or
Chỉ chọn một trong hai → dùng or (hoặc).

She is very ___. She can play four musical instruments. (có tài)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: talented
talented = có tài, tài năng.
Ghép từ với nghĩa:
talent show · contestant · judge · audience · stage ↔ cuộc thi tài năng · giám khảo · khán giả · sân khấu · thí sinh
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: talent show – cuộc thi tài năng; contestant – thí sinh; judge – giám khảo; audience – khán giả; stage – sân khấu
Năm từ trọng tâm của Unit 3 Music.
Ghép liên từ với chức năng:
and · but · or · so ↔ bổ sung thông tin · chỉ kết quả · chỉ sự lựa chọn · chỉ sự đối lập
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: and – bổ sung thông tin; but – chỉ sự đối lập; or – chỉ sự lựa chọn; so – chỉ kết quả
Bốn liên từ dùng trong câu ghép: and, but, or, so.