Sao English

Lớp 10Unit 3Âm nhạc

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 10 Unit 3: Music - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 10 Unit 3 Music: từ vựng âm nhạc, cuộc thi tài năng (talent show, contestant, judge, audience, perform), câu ghép với and/but/or/so, động từ nguyên mẫu có to và không to. Có đáp án, giải thích chi tiết bằng tiếng Việt.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 10 Unit 3

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Unit 3: Music

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

talent showChạm để lật ↻
/ˈtælənt ʃəʊ/ ncuộc thi tài năng Our school holds a talent show every spring.Trường mình tổ chức cuộc thi tài năng vào mỗi mùa xuân.
contestantChạm để lật ↻
/kənˈtestənt/ nthí sinh Each contestant has three minutes to perform.Mỗi thí sinh có ba phút để biểu diễn.
judgeChạm để lật ↻
/dʒʌdʒ/ ngiám khảo The judges gave her the highest score.Các giám khảo cho cô ấy điểm cao nhất.
audienceChạm để lật ↻
/ˈɔːdiəns/ nkhán giả The audience clapped loudly after the song.Khán giả vỗ tay rất to sau bài hát.
performChạm để lật ↻
/pəˈfɔːm/ vbiểu diễn The band will perform three songs tonight.Ban nhạc sẽ biểu diễn ba bài hát tối nay.
talentedChạm để lật ↻
/ˈtæləntɪd/ adjcó tài, tài năng My cousin is a talented guitar player.Anh họ mình là một người chơi guitar tài năng.
musical instrumentChạm để lật ↻
/ˌmjuːzɪkl ˈɪnstrəmənt/ nnhạc cụ Can you play any musical instruments?Bạn có chơi được nhạc cụ nào không?
traditional musicChạm để lật ↻
/trəˌdɪʃənl ˈmjuːzɪk/ nâm nhạc truyền thống Many young people are learning to love traditional music.Nhiều bạn trẻ đang dần yêu âm nhạc truyền thống.
fanChạm để lật ↻
/fæn/ nngười hâm mộ The singer waved to her fans at the airport.Nữ ca sĩ vẫy tay chào người hâm mộ ở sân bay.
stageChạm để lật ↻
/steɪdʒ/ nsân khấu He felt nervous when he walked onto the stage.Cậu ấy thấy hồi hộp khi bước lên sân khấu.

🧩Ngữ pháp Unit 3

Câu ghép với liên từ and, but, or, so

Mệnh đề 1,+and / but / or / so+mệnh đề 2

Câu ghép nối hai mệnh đề độc lập. and: bổ sung; but: đối lập; or: lựa chọn; so: kết quả. Thường có dấu phẩy trước liên từ.

  • She practised every day, so she won the first prize.
  • I like pop music, but my brother prefers rock.

Động từ + to V (nguyên mẫu có to)

want / decide / hope / plan / agree / learn+to V

Một số động từ được theo sau bởi to V.

  • She decided to join the school band.
  • I hope to see the concert next week.

Động từ + V (nguyên mẫu không to)

make / let+O+V·modal verbs (can, must, should…)+V

Sau make, let (+ tân ngữ) và sau động từ khuyết thiếu dùng động từ nguyên mẫu không to.

  • My teacher let us choose our own song.
  • Sad songs always make me cry.

📋15 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 10 Unit 3: Music - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

The people who decide who wins a talent show are the ___.

  1. fans
  2. contestants
  3. audience
  4. judges
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: judges

judge = giám khảo, người chấm và quyết định ai thắng. contestant = thí sinh.

2Trắc nghiệm

My parents let me ___ to the music festival with my friends.

  1. go
  2. to go
  3. going
  4. went
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: go

let + O + V nguyên mẫu không to: let me go.

Quy tắc: let / make + O + V (bare infinitive)

3Trắc nghiệm

Minh has decided ___ the piano this summer.

  1. learn
  2. learning
  3. to learn
  4. learned
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: to learn

decide + to V: decided to learn.

Quy tắc: decide / want / hope / plan + to V

4Trắc nghiệm

The tickets were very expensive, ___ we watched the concert online.

  1. but
  2. so
  3. or
  4. and
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: so

Vé đắt → kết quả là xem trực tuyến: dùng so (vì vậy).

Quy tắc: so: chỉ kết quả · but: chỉ sự đối lập

5Trắc nghiệm

The ___ cheered loudly when the band came onto the stage.

  1. judge
  2. audience
  3. contestant
  4. instrument
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: audience

audience = khán giả (những người xem buổi biểu diễn).

6Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

She can play / and / she can sing / the guitar, / very well.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: She can play the guitar, and she can sing very well.

Câu ghép với and nối hai mệnh đề bổ sung cho nhau.

7Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Our music teacher / made us / practise / the song again.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Our music teacher made us practise the song again.

make + O + V nguyên mẫu không to: made us practise.

8Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu hỏi đúng:

What kind of / do you / like best? / music

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: What kind of music do you like best?

Hỏi sở thích âm nhạc: What kind of music do you like best? (Bạn thích nhất thể loại nhạc nào?)

9Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Each contestant / must perform / on stage. / one song

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Each contestant must perform one song on stage.

Sau modal verb must dùng động từ nguyên mẫu không to: must perform.

10Điền từ

I want ___ (become) a singer when I grow up.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: to become

want + to V: want to become.

11Điền từ

That beautiful song always makes my grandmother ___ (smile).

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: smile

make + O + V nguyên mẫu không to: makes my grandmother smile.

12Điền từ

You can join the choir, ___ you can join the drama club. You can't do both. (hoặc)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: or

Chỉ chọn một trong hai → dùng or (hoặc).

13Điền từ

She is very ___. She can play four musical instruments. (có tài)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: talented

talented = có tài, tài năng.

14Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

talent show · contestant · judge · audience · stage ↔ cuộc thi tài năng · giám khảo · khán giả · sân khấu · thí sinh

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: talent show – cuộc thi tài năng; contestant – thí sinh; judge – giám khảo; audience – khán giả; stage – sân khấu

Năm từ trọng tâm của Unit 3 Music.

15Ghép cặp

Ghép liên từ với chức năng:

and · but · or · so ↔ bổ sung thông tin · chỉ kết quả · chỉ sự lựa chọn · chỉ sự đối lập

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: and – bổ sung thông tin; but – chỉ sự đối lập; or – chỉ sự lựa chọn; so – chỉ kết quả

Bốn liên từ dùng trong câu ghép: and, but, or, so.

🚀Học tiếp