Sao English

Lớp 10Unit 4Vì một cộng đồng tốt đẹp hơn

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 10 Unit 4: For a Better Community - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 10 Unit 4 For a Better Community: hoạt động tình nguyện (volunteer, donate, charity, disadvantaged, remote area), quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn với when/while, tính từ đuôi -ful/-less. Có đáp án, giải thích chi tiết bằng tiếng Việt.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 10 Unit 4

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Unit 4: For a Better Community

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

volunteerChạm để lật ↻
/ˌvɒlənˈtɪə(r)/ n, vtình nguyện viên; làm tình nguyện She volunteers at the local library every weekend.Cô ấy làm tình nguyện ở thư viện địa phương mỗi cuối tuần.
communityChạm để lật ↻
/kəˈmjuːnəti/ ncộng đồng Young people can do a lot for their community.Người trẻ có thể làm nhiều điều cho cộng đồng của mình.
donateChạm để lật ↻
/dəʊˈneɪt/ vquyên góp, hiến tặng Our class donated old books to a village school.Lớp mình quyên góp sách cũ cho một trường làng.
charityChạm để lật ↻
/ˈtʃærəti/ nhội từ thiện; việc từ thiện The money from the concert went to charity.Tiền từ buổi hoà nhạc được dành cho từ thiện.
disadvantagedChạm để lật ↻
/ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒd/ adjthiệt thòi, có hoàn cảnh khó khăn The club gives free lessons to disadvantaged children.Câu lạc bộ dạy miễn phí cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.
remote areaChạm để lật ↻
/rɪˌməʊt ˈeəriə/ nvùng sâu vùng xa Many families in remote areas have no clean water.Nhiều gia đình ở vùng sâu vùng xa không có nước sạch.
fund-raisingChạm để lật ↻
/ˈfʌnd reɪzɪŋ/ nviệc gây quỹ We held a fund-raising fair to help flood victims.Chúng mình tổ chức hội chợ gây quỹ để giúp người dân vùng lũ.
benefitChạm để lật ↻
/ˈbenɪfɪt/ n, vlợi ích; có lợi cho Volunteering brings many benefits to teenagers.Làm tình nguyện mang lại nhiều lợi ích cho thanh thiếu niên.
participateChạm để lật ↻
/pɑːˈtɪsɪpeɪt/ vtham gia All students can participate in the clean-up day.Mọi học sinh đều có thể tham gia ngày dọn vệ sinh.
helpfulChạm để lật ↻
/ˈhelpfl/ adjhay giúp đỡ, có ích The volunteers were kind and helpful.Các tình nguyện viên rất tốt bụng và nhiệt tình giúp đỡ.

🧩Ngữ pháp Unit 4

Quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn với when

S+was/were+V-ing+when+S+V2/ed

Hành động đang diễn ra trong quá khứ (quá khứ tiếp diễn) thì một hành động khác xen vào (quá khứ đơn, thường sau when).

  • We were painting the wall when it started to rain.
  • When I arrived, they were packing the gifts.

Quá khứ tiếp diễn với while

While+S+was/were+V-ing, S+V2/ed·S+was/were+V-ing+while+S+was/were+V-ing

while thường đứng trước hành động kéo dài (quá khứ tiếp diễn). Hai hành động cùng kéo dài song song đều dùng quá khứ tiếp diễn.

  • While she was teaching the children, a visitor came in.
  • Some students were cooking while others were cleaning the yard.

Tính từ đuôi -ful và -less

N+-ful (có, nhiều)·N+-less (không có)

Thêm -ful tạo tính từ mang nghĩa có/đầy; thêm -less mang nghĩa thiếu/không có.

  • Her advice was very useful.
  • The homeless man got a warm meal from the volunteers.

📋15 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 10 Unit 4: For a Better Community - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

A person who works without pay to help other people is a ___.

  1. volunteer
  2. customer
  3. manager
  4. judge
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: volunteer

volunteer = tình nguyện viên, người làm việc không lương để giúp người khác.

2Trắc nghiệm

We ___ trees in the park when the TV reporters arrived.

  1. planted
  2. were planting
  3. are planting
  4. plant
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: were planting

Hành động đang diễn ra (were planting) thì hành động khác xen vào (arrived).

Quy tắc: S + was/were + V-ing + when + S + V2/ed

3Trắc nghiệm

___ Lan was collecting old clothes, she found a letter in a coat pocket.

  1. During
  2. Despite
  3. While
  4. So
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: While

Trước một mệnh đề có hành động kéo dài ở quá khứ tiếp diễn (was collecting) dùng while (trong khi). During và Despite phải đi với danh từ/cụm danh từ, không đi với mệnh đề; So không hợp nghĩa.

Quy tắc: while + quá khứ tiếp diễn (hành động kéo dài)

4Trắc nghiệm

Some old toys are broken and ___, so we can't donate them.

  1. useful
  2. helpful
  3. careful
  4. useless
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: useless

useless = vô dụng, không dùng được (-less: không có). Đồ chơi hỏng thì không dùng được nữa.

Quy tắc: -ful: có · -less: không có

5Trắc nghiệm

"The students raised money to build a small bridge for a village in a remote area." What did the students do?

  1. They built a road in the city.
  2. They collected money for a bridge.
  3. They visited a bridge in the city.
  4. They sold their village.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: They collected money for a bridge.

raise money = quyên tiền, gây quỹ → họ quyên tiền để xây cây cầu cho làng ở vùng sâu vùng xa.

6Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

I was reading / the lights went out. / to the children / when

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: I was reading to the children when the lights went out.

Đang đọc (quá khứ tiếp diễn) thì mất điện (quá khứ đơn).

7Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

While / joined us. / some tourists / the beach, / we were cleaning

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: While we were cleaning the beach, some tourists joined us.

While + quá khứ tiếp diễn, + quá khứ đơn (hành động xen vào).

8Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu hỏi đúng:

Have you / any / ever done / volunteer work?

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Have you ever done any volunteer work?

Hỏi kinh nghiệm: Have you ever + V3? (Bạn đã từng làm tình nguyện chưa?)

9Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Volunteering / develop / helps teenagers / useful life skills.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Volunteering helps teenagers develop useful life skills.

help + O + V: helps teenagers develop (giúp thanh thiếu niên phát triển kỹ năng sống có ích).

10Điền từ

When the storm came, the volunteers ___ (give) out food to the villagers.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: were giving

Hành động đang diễn ra lúc cơn bão đến → quá khứ tiếp diễn: were giving.

11Điền từ

While my mum was cooking for the charity lunch, she ___ (cut) her finger.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: cut

Hành động ngắn xen vào → quá khứ đơn: cut (cut – cut – cut).

12Điền từ

Some students were washing the dishes while others ___ (tidy) the tables.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: were tidying

Hai hành động song song, cùng kéo dài trong quá khứ → cả hai dùng quá khứ tiếp diễn: were tidying.

13Điền từ

Our school will ___ blankets and warm clothes to poor families this winter. (quyên góp)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: donate / give

donate = quyên góp, tặng (give cũng chấp nhận được).

14Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

community · charity · disadvantaged · remote area · participate ↔ có hoàn cảnh khó khăn · cộng đồng · tham gia · việc từ thiện · vùng sâu vùng xa

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: community – cộng đồng; charity – việc từ thiện; disadvantaged – có hoàn cảnh khó khăn; remote area – vùng sâu vùng xa; participate – tham gia

Năm từ trọng tâm của Unit 4 For a Better Community.

15Ghép cặp

Ghép tính từ với nghĩa:

helpful · careful · careless · homeless ↔ bất cẩn · cẩn thận · hay giúp đỡ · vô gia cư

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: helpful – hay giúp đỡ; careful – cẩn thận; careless – bất cẩn; homeless – vô gia cư

-ful mang nghĩa có (help → helpful, care → careful); -less mang nghĩa không có (care → careless, home → homeless).

🚀Học tiếp