volunteerChạm để lật ↻Lớp 10Unit 4Vì một cộng đồng tốt đẹp hơn
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 10 Unit 4: For a Better Community - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 10 Unit 4 For a Better Community: hoạt động tình nguyện (volunteer, donate, charity, disadvantaged, remote area), quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn với when/while, tính từ đuôi -ful/-less. Có đáp án, giải thích chi tiết bằng tiếng Việt.
- 10 từ vựng
- 15 câu hỏi
- 4 mini-game
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 10 Unit 4
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Unit 4: For a Better Community
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
volunteerChạm để lật ↻
communityChạm để lật ↻
donateChạm để lật ↻
charityChạm để lật ↻
disadvantagedChạm để lật ↻
remote areaChạm để lật ↻
fund-raisingChạm để lật ↻
participateChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 4
Quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn với when
S+was/were+V-ing+when+S+V2/ed
Hành động đang diễn ra trong quá khứ (quá khứ tiếp diễn) thì một hành động khác xen vào (quá khứ đơn, thường sau when).
- We were painting the wall when it started to rain.
- When I arrived, they were packing the gifts.
Quá khứ tiếp diễn với while
While+S+was/were+V-ing, S+V2/ed·S+was/were+V-ing+while+S+was/were+V-ing
while thường đứng trước hành động kéo dài (quá khứ tiếp diễn). Hai hành động cùng kéo dài song song đều dùng quá khứ tiếp diễn.
- While she was teaching the children, a visitor came in.
- Some students were cooking while others were cleaning the yard.
Tính từ đuôi -ful và -less
N+-ful (có, nhiều)·N+-less (không có)
Thêm -ful tạo tính từ mang nghĩa có/đầy; thêm -less mang nghĩa thiếu/không có.
- Her advice was very useful.
- The homeless man got a warm meal from the volunteers.
📋15 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 10 Unit 4: For a Better Community - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án

A person who works without pay to help other people is a ___.
- volunteer
- customer
- manager
- judge
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: volunteer
volunteer = tình nguyện viên, người làm việc không lương để giúp người khác.
We ___ trees in the park when the TV reporters arrived.
- planted
- were planting
- are planting
- plant
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: were planting
Hành động đang diễn ra (were planting) thì hành động khác xen vào (arrived).
Quy tắc: S + was/were + V-ing + when + S + V2/ed
___ Lan was collecting old clothes, she found a letter in a coat pocket.
- During
- Despite
- While
- So
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: While
Trước một mệnh đề có hành động kéo dài ở quá khứ tiếp diễn (was collecting) dùng while (trong khi). During và Despite phải đi với danh từ/cụm danh từ, không đi với mệnh đề; So không hợp nghĩa.
Quy tắc: while + quá khứ tiếp diễn (hành động kéo dài)

Some old toys are broken and ___, so we can't donate them.
- useful
- helpful
- careful
- useless
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: useless
useless = vô dụng, không dùng được (-less: không có). Đồ chơi hỏng thì không dùng được nữa.
Quy tắc: -ful: có · -less: không có

"The students raised money to build a small bridge for a village in a remote area." What did the students do?
- They built a road in the city.
- They collected money for a bridge.
- They visited a bridge in the city.
- They sold their village.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: They collected money for a bridge.
raise money = quyên tiền, gây quỹ → họ quyên tiền để xây cây cầu cho làng ở vùng sâu vùng xa.
Sắp xếp thành câu đúng:
I was reading / the lights went out. / to the children / when
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: I was reading to the children when the lights went out.
Đang đọc (quá khứ tiếp diễn) thì mất điện (quá khứ đơn).
Sắp xếp thành câu đúng:
While / joined us. / some tourists / the beach, / we were cleaning
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: While we were cleaning the beach, some tourists joined us.
While + quá khứ tiếp diễn, + quá khứ đơn (hành động xen vào).

Sắp xếp thành câu hỏi đúng:
Have you / any / ever done / volunteer work?
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Have you ever done any volunteer work?
Hỏi kinh nghiệm: Have you ever + V3? (Bạn đã từng làm tình nguyện chưa?)
Sắp xếp thành câu đúng:
Volunteering / develop / helps teenagers / useful life skills.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Volunteering helps teenagers develop useful life skills.
help + O + V: helps teenagers develop (giúp thanh thiếu niên phát triển kỹ năng sống có ích).

When the storm came, the volunteers ___ (give) out food to the villagers.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: were giving
Hành động đang diễn ra lúc cơn bão đến → quá khứ tiếp diễn: were giving.

While my mum was cooking for the charity lunch, she ___ (cut) her finger.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: cut
Hành động ngắn xen vào → quá khứ đơn: cut (cut – cut – cut).
Some students were washing the dishes while others ___ (tidy) the tables.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: were tidying
Hai hành động song song, cùng kéo dài trong quá khứ → cả hai dùng quá khứ tiếp diễn: were tidying.

Our school will ___ blankets and warm clothes to poor families this winter. (quyên góp)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: donate / give
donate = quyên góp, tặng (give cũng chấp nhận được).
Ghép từ với nghĩa:
community · charity · disadvantaged · remote area · participate ↔ có hoàn cảnh khó khăn · cộng đồng · tham gia · việc từ thiện · vùng sâu vùng xa
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: community – cộng đồng; charity – việc từ thiện; disadvantaged – có hoàn cảnh khó khăn; remote area – vùng sâu vùng xa; participate – tham gia
Năm từ trọng tâm của Unit 4 For a Better Community.
Ghép tính từ với nghĩa:
helpful · careful · careless · homeless ↔ bất cẩn · cẩn thận · hay giúp đỡ · vô gia cư
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: helpful – hay giúp đỡ; careful – cẩn thận; careless – bất cẩn; homeless – vô gia cư
-ful mang nghĩa có (help → helpful, care → careful); -less mang nghĩa không có (care → careless, home → homeless).