Sao English

Lớp 10Unit 10Du lịch sinh thái

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 10 Unit 10: Ecotourism - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 10 Unit 10 Ecotourism: từ vựng du lịch sinh thái (ecotourism, sustainable, local community, wildlife, souvenir, tour guide), câu điều kiện loại 1 và loại 2. Có đáp án, giải thích chi tiết bằng tiếng Việt.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 10 Unit 10

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Unit 10: Ecotourism

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

ecotourismChạm để lật ↻
/ˈiːkəʊtʊərɪzəm/ ndu lịch sinh thái Ecotourism helps protect nature and supports local people.Du lịch sinh thái giúp bảo vệ thiên nhiên và hỗ trợ người dân địa phương.
sustainableChạm để lật ↻
/səˈsteɪnəbl/ adjbền vững Sustainable tourism does not harm the environment.Du lịch bền vững không gây hại cho môi trường.
local communityChạm để lật ↻
/ˌləʊkl kəˈmjuːnəti/ ncộng đồng địa phương Tourists should buy food from the local community.Du khách nên mua đồ ăn của cộng đồng địa phương.
wildlifeChạm để lật ↻
/ˈwaɪldlaɪf/ nđộng vật hoang dã Visitors can watch wildlife in the national park.Du khách có thể ngắm động vật hoang dã trong vườn quốc gia.
souvenirChạm để lật ↻
/ˌsuːvəˈnɪə(r)/ nquà lưu niệm I bought a handmade bamboo basket as a souvenir.Mình mua một chiếc giỏ tre làm tay để làm quà lưu niệm.
tour guideChạm để lật ↻
/ˈtʊə ɡaɪd/ nhướng dẫn viên du lịch Our tour guide told us about the plants in the forest.Hướng dẫn viên kể cho chúng mình về các loài cây trong rừng.
destinationChạm để lật ↻
/ˌdestɪˈneɪʃn/ nđiểm đến This island is a popular destination for nature lovers.Hòn đảo này là điểm đến được người yêu thiên nhiên ưa chuộng.
national parkChạm để lật ↻
/ˌnæʃnəl ˈpɑːk/ nvườn quốc gia We went camping in a national park last summer.Hè năm ngoái chúng mình đi cắm trại ở một vườn quốc gia.
cultureChạm để lật ↻
/ˈkʌltʃə(r)/ nvăn hoá Ecotourists like to learn about the culture of the area.Khách du lịch sinh thái thích tìm hiểu văn hoá của vùng đó.
responsibleChạm để lật ↻
/rɪˈspɒnsəbl/ adjcó trách nhiệm Responsible tourists take their rubbish home.Du khách có trách nhiệm mang rác của mình về.

🧩Ngữ pháp Unit 10

Câu điều kiện loại 1: có thể xảy ra ở hiện tại/tương lai

If+S+V(s/es), S+will/can+V

Diễn tả điều kiện có thật, có thể xảy ra và kết quả của nó. Mệnh đề If dùng hiện tại đơn, không dùng will.

  • If we leave rubbish on the beach, it will harm sea animals.
  • If you go there in spring, you can see many birds.

Câu điều kiện loại 2: không có thật ở hiện tại

If+S+V2/ed (were), S+would/could+V

Diễn tả điều kiện không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại, tưởng tượng. Với to be, dùng were cho mọi ngôi.

  • If I had more free time, I would travel around Viet Nam.
  • If I were a tour guide, I would teach visitors to respect nature.

Unless = If … not

Unless+S+V (khẳng định), S+will+V

Unless mang nghĩa trừ khi, tương đương If … not. Mệnh đề sau Unless ở dạng khẳng định.

  • Unless we protect the forest, the animals will lose their homes.
  • You won't see the birds unless you get up early.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 10 Unit 10: Ecotourism - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

Travelling to natural areas in a way that protects the environment and helps local people is ___.

  1. sightseeing
  2. shopping
  3. camping
  4. ecotourism
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: ecotourism

ecotourism = du lịch sinh thái: bảo vệ môi trường và mang lại lợi ích cho người dân địa phương.

2Trắc nghiệm

If it ___ tomorrow, we will go kayaking on the lake.

  1. doesn't rain
  2. won't rain
  3. didn't rain
  4. not rain
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: doesn't rain

Điều kiện loại 1: mệnh đề If dùng hiện tại đơn → doesn't rain (không dùng will trong mệnh đề If).

Quy tắc: If + hiện tại đơn, S + will + V

3Trắc nghiệm

If I ___ a lot of money, I would build an eco-friendly hotel.

  1. have
  2. had
  3. will have
  4. has
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: had

Mệnh đề chính có would → điều kiện loại 2: If + quá khứ đơn → had.

Quy tắc: If + V2/ed, S + would + V

4Trắc nghiệm

___ tourists follow the rules, the coral reefs will be damaged.

  1. If
  2. When
  3. Unless
  4. Because
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Unless

Nghĩa: Trừ khi du khách tuân thủ quy định, rạn san hô sẽ bị hư hại → Unless (= If … not).

Quy tắc: Unless = If … not

5Trắc nghiệm

"In the village, visitors stay with local families, help them plant rice and learn to cook traditional dishes." What can visitors do in the village?

  1. Stay in a big hotel.
  2. Take part in local people's daily activities.
  3. Go shopping in a mall.
  4. Watch films all day.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Take part in local people's daily activities.

Du khách ở cùng gia đình địa phương, trồng lúa và học nấu món truyền thống → tham gia sinh hoạt hằng ngày của người dân.

🔒 Còn 10 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp