ecotourismChạm để lật ↻Lớp 10Unit 10Du lịch sinh thái
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 10 Unit 10: Ecotourism - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 10 Unit 10 Ecotourism: từ vựng du lịch sinh thái (ecotourism, sustainable, local community, wildlife, souvenir, tour guide), câu điều kiện loại 1 và loại 2. Có đáp án, giải thích chi tiết bằng tiếng Việt.
- 10 từ vựng
- 15 câu hỏi
- 4 mini-game
Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 10 Unit 10
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Unit 10: Ecotourism
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
ecotourismChạm để lật ↻
sustainableChạm để lật ↻
local communityChạm để lật ↻
wildlifeChạm để lật ↻
souvenirChạm để lật ↻
tour guideChạm để lật ↻
destinationChạm để lật ↻
national parkChạm để lật ↻
cultureChạm để lật ↻
responsibleChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 10
Câu điều kiện loại 1: có thể xảy ra ở hiện tại/tương lai
If+S+V(s/es), S+will/can+V
Diễn tả điều kiện có thật, có thể xảy ra và kết quả của nó. Mệnh đề If dùng hiện tại đơn, không dùng will.
- If we leave rubbish on the beach, it will harm sea animals.
- If you go there in spring, you can see many birds.
Câu điều kiện loại 2: không có thật ở hiện tại
If+S+V2/ed (were), S+would/could+V
Diễn tả điều kiện không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại, tưởng tượng. Với to be, dùng were cho mọi ngôi.
- If I had more free time, I would travel around Viet Nam.
- If I were a tour guide, I would teach visitors to respect nature.
Unless = If … not
Unless+S+V (khẳng định), S+will+V
Unless mang nghĩa trừ khi, tương đương If … not. Mệnh đề sau Unless ở dạng khẳng định.
- Unless we protect the forest, the animals will lose their homes.
- You won't see the birds unless you get up early.
📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 10 Unit 10: Ecotourism - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án

Travelling to natural areas in a way that protects the environment and helps local people is ___.
- sightseeing
- shopping
- camping
- ecotourism
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: ecotourism
ecotourism = du lịch sinh thái: bảo vệ môi trường và mang lại lợi ích cho người dân địa phương.
If it ___ tomorrow, we will go kayaking on the lake.
- doesn't rain
- won't rain
- didn't rain
- not rain
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: doesn't rain
Điều kiện loại 1: mệnh đề If dùng hiện tại đơn → doesn't rain (không dùng will trong mệnh đề If).
Quy tắc: If + hiện tại đơn, S + will + V
If I ___ a lot of money, I would build an eco-friendly hotel.
- have
- had
- will have
- has
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: had
Mệnh đề chính có would → điều kiện loại 2: If + quá khứ đơn → had.
Quy tắc: If + V2/ed, S + would + V
___ tourists follow the rules, the coral reefs will be damaged.
- If
- When
- Unless
- Because
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Unless
Nghĩa: Trừ khi du khách tuân thủ quy định, rạn san hô sẽ bị hư hại → Unless (= If … not).
Quy tắc: Unless = If … not
"In the village, visitors stay with local families, help them plant rice and learn to cook traditional dishes." What can visitors do in the village?
- Stay in a big hotel.
- Take part in local people's daily activities.
- Go shopping in a mall.
- Watch films all day.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Take part in local people's daily activities.
Du khách ở cùng gia đình địa phương, trồng lúa và học nấu món truyền thống → tham gia sinh hoạt hằng ngày của người dân.
Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.