countrysideChạm để lật ↻Lớp 8Unit 2Cuộc sống ở nông thôn
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 8 Unit 2: Life in the Countryside - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 8 Unit 2 Life in the Countryside: từ vựng về đồng lúa, thu hoạch, gia súc, người dân hiếu khách và so sánh hơn của trạng từ (faster, more carefully, better). Có đáp án, giải thích chi tiết.
- 10 từ vựng
- 15 câu hỏi
- 4 mini-game
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 8 Unit 2
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Unit 2: Life in the Countryside
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
countrysideChạm để lật ↻
paddy fieldChạm để lật ↻
harvestChạm để lật ↻
cattleChạm để lật ↻
buffaloChạm để lật ↻
herdChạm để lật ↻
hospitableChạm để lật ↻
peacefulChạm để lật ↻
vastChạm để lật ↻
pick fruitChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 2
So sánh hơn của trạng từ ngắn
S+V+adv-er+than+…
Trạng từ có hình thức giống tính từ ngắn (fast, hard, early, late, high) thêm -er khi so sánh hơn.
- Mai runs faster than her brother.
- Farmers get up earlier than city workers.
So sánh hơn của trạng từ dài (đuôi -ly)
S+V+more+adv+than+…
Trạng từ có đuôi -ly (carefully, slowly, peacefully) dùng more + trạng từ.
- People in the village live more peacefully than people in the city.
- Please speak more slowly.
Trạng từ bất quy tắc
well→better·badly→worse·far→farther/further
Một số trạng từ đổi hẳn dạng khi so sánh hơn, không thêm -er hay more.
- She sings better than me.
- He played worse than last week.
📋15 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 8 Unit 2: Life in the Countryside - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án

People in the countryside live ___ than people in big cities.
- more peaceful
- more peacefully
- peacefullier
- most peacefully
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: more peacefully
Bổ nghĩa cho động từ live cần trạng từ peacefully; trạng từ đuôi -ly so sánh hơn dùng more: more peacefully.
Quy tắc: more + adv (-ly) + than
My grandfather gets up ___ than me.
- early
- more early
- earlier
- earliest
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: earlier
early là trạng từ ngắn, so sánh hơn đổi y thành i rồi thêm -er: earlier.
Quy tắc: adv ngắn + -er + than

In autumn, farmers use machines to ___ the rice.
- harvest
- herd
- feed
- visit
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: harvest
harvest the rice = thu hoạch lúa. herd dùng cho gia súc, không dùng cho lúa.

The villagers are very ___. They always welcome guests warmly.
- noisy
- hospitable
- boring
- crowded
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: hospitable
Luôn chào đón khách nồng hậu nghĩa là hiếu khách: hospitable.
Which sentence is correct?
- She sings more well than her sister.
- She sings gooder than her sister.
- She sings more better than her sister.
- She sings better than her sister.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: She sings better than her sister.
well là trạng từ bất quy tắc, so sánh hơn là better; không dùng more well, gooder hay more better.
Quy tắc: well → better
Sắp xếp thành câu đúng:
Children in the village / city children. / more freely / play / than
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Children in the village play more freely than city children.
So sánh hơn của trạng từ freely: more freely + than.

Sắp xếp thành câu đúng:
My cousin / helps his parents / herd / the buffaloes.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: My cousin helps his parents herd the buffaloes.
help + somebody + V (nguyên mẫu): helps his parents herd = giúp bố mẹ chăn trâu.

Sắp xếp thành câu đúng:
Life / in the city. / in the countryside / is more peaceful / than
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Life in the countryside is more peaceful than in the city.
Sau động từ is dùng tính từ peaceful; tính từ dài so sánh hơn với more.

Sắp xếp thành câu đúng:
Last summer / to pick fruit. / to the orchard / we went
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Last summer we went to the orchard to pick fruit.
Cụm thời gian Last summer có thể đứng đầu câu; to pick fruit chỉ mục đích.
Tom runs ___ (fast) than his brother.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: faster
fast là trạng từ ngắn: fast → faster.
The farmers worked ___ (hard) this year than last year.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: harder
hard vừa là tính từ vừa là trạng từ, so sánh hơn là harder.
Mai rides her bike ___ (carefully) than her friends.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: more carefully
carefully là trạng từ dài đuôi -ly: more carefully.

Cows and buffaloes are called ___. (gia súc)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: cattle
cattle = gia súc lớn như bò, trâu; là danh từ số nhiều, không thêm -s.
Ghép từ với nghĩa:
paddy field · harvest · hospitable · vast · herd ↔ chăn (gia súc) · cánh đồng lúa · hiếu khách · rộng lớn · thu hoạch
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: paddy field – cánh đồng lúa; harvest – thu hoạch; hospitable – hiếu khách; vast – rộng lớn; herd – chăn (gia súc)
Năm từ quan trọng của Unit 2 Life in the Countryside.
Ghép trạng từ với dạng so sánh hơn:
fast · well · badly · carefully · early ↔ better · earlier · faster · more carefully · worse
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: fast – faster; well – better; badly – worse; carefully – more carefully; early – earlier
Trạng từ ngắn thêm -er, trạng từ đuôi -ly dùng more, còn well và badly là bất quy tắc.