Sao English

Lớp 8Unit 2Cuộc sống ở nông thôn

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 8 Unit 2: Life in the Countryside - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 8 Unit 2 Life in the Countryside: từ vựng về đồng lúa, thu hoạch, gia súc, người dân hiếu khách và so sánh hơn của trạng từ (faster, more carefully, better). Có đáp án, giải thích chi tiết.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 8 Unit 2

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Unit 2: Life in the Countryside

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

countrysideChạm để lật ↻
/ˈkʌntrisaɪd/ nvùng nông thôn My grandparents live in the countryside.Ông bà mình sống ở nông thôn.
paddy fieldChạm để lật ↻
/ˈpædi fiːld/ ncánh đồng lúa The paddy fields turn yellow in autumn.Những cánh đồng lúa chuyển vàng vào mùa thu.
harvestChạm để lật ↻
/ˈhɑːvɪst/ n, vvụ thu hoạch; thu hoạch The villagers harvest rice twice a year.Dân làng thu hoạch lúa hai lần một năm.
cattleChạm để lật ↻
/ˈkætl/ ngia súc (bò, trâu) The farmer keeps his cattle near the river.Bác nông dân nuôi gia súc gần bờ sông.
buffaloChạm để lật ↻
/ˈbʌfələʊ/ ncon trâu A buffalo is pulling the cart.Một con trâu đang kéo xe.
herdChạm để lật ↻
/hɜːd/ vchăn, lùa (gia súc) The boys herd the buffaloes after school.Các cậu bé chăn trâu sau giờ học.
hospitableChạm để lật ↻
/hɒˈspɪtəbl/ adjhiếu khách The people in my village are very hospitable.Người dân làng mình rất hiếu khách.
peacefulChạm để lật ↻
/ˈpiːsfl/ adjyên bình Evenings in the village are quiet and peaceful.Buổi tối ở làng yên tĩnh và thanh bình.
vastChạm để lật ↻
/vɑːst/ adjrộng lớn, bao la We walked across the vast green fields.Chúng mình đi bộ qua những cánh đồng xanh bao la.
pick fruitChạm để lật ↻
/pɪk fruːt/ phrhái trái cây We helped Uncle Ba pick fruit in his orchard.Chúng mình giúp chú Ba hái trái cây trong vườn.

🧩Ngữ pháp Unit 2

So sánh hơn của trạng từ ngắn

S+V+adv-er+than+…

Trạng từ có hình thức giống tính từ ngắn (fast, hard, early, late, high) thêm -er khi so sánh hơn.

  • Mai runs faster than her brother.
  • Farmers get up earlier than city workers.

So sánh hơn của trạng từ dài (đuôi -ly)

S+V+more+adv+than+…

Trạng từ có đuôi -ly (carefully, slowly, peacefully) dùng more + trạng từ.

  • People in the village live more peacefully than people in the city.
  • Please speak more slowly.

Trạng từ bất quy tắc

well→better·badly→worse·far→farther/further

Một số trạng từ đổi hẳn dạng khi so sánh hơn, không thêm -er hay more.

  • She sings better than me.
  • He played worse than last week.

📋15 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 8 Unit 2: Life in the Countryside - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

People in the countryside live ___ than people in big cities.

  1. more peaceful
  2. more peacefully
  3. peacefullier
  4. most peacefully
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: more peacefully

Bổ nghĩa cho động từ live cần trạng từ peacefully; trạng từ đuôi -ly so sánh hơn dùng more: more peacefully.

Quy tắc: more + adv (-ly) + than

2Trắc nghiệm

My grandfather gets up ___ than me.

  1. early
  2. more early
  3. earlier
  4. earliest
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: earlier

early là trạng từ ngắn, so sánh hơn đổi y thành i rồi thêm -er: earlier.

Quy tắc: adv ngắn + -er + than

3Trắc nghiệm

In autumn, farmers use machines to ___ the rice.

  1. harvest
  2. herd
  3. feed
  4. visit
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: harvest

harvest the rice = thu hoạch lúa. herd dùng cho gia súc, không dùng cho lúa.

4Trắc nghiệm

The villagers are very ___. They always welcome guests warmly.

  1. noisy
  2. hospitable
  3. boring
  4. crowded
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: hospitable

Luôn chào đón khách nồng hậu nghĩa là hiếu khách: hospitable.

5Trắc nghiệm

Which sentence is correct?

  1. She sings more well than her sister.
  2. She sings gooder than her sister.
  3. She sings more better than her sister.
  4. She sings better than her sister.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: She sings better than her sister.

well là trạng từ bất quy tắc, so sánh hơn là better; không dùng more well, gooder hay more better.

Quy tắc: well → better

6Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Children in the village / city children. / more freely / play / than

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Children in the village play more freely than city children.

So sánh hơn của trạng từ freely: more freely + than.

7Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

My cousin / helps his parents / herd / the buffaloes.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: My cousin helps his parents herd the buffaloes.

help + somebody + V (nguyên mẫu): helps his parents herd = giúp bố mẹ chăn trâu.

8Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Life / in the city. / in the countryside / is more peaceful / than

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Life in the countryside is more peaceful than in the city.

Sau động từ is dùng tính từ peaceful; tính từ dài so sánh hơn với more.

9Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Last summer / to pick fruit. / to the orchard / we went

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Last summer we went to the orchard to pick fruit.

Cụm thời gian Last summer có thể đứng đầu câu; to pick fruit chỉ mục đích.

10Điền từ

Tom runs ___ (fast) than his brother.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: faster

fast là trạng từ ngắn: fast → faster.

11Điền từ

The farmers worked ___ (hard) this year than last year.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: harder

hard vừa là tính từ vừa là trạng từ, so sánh hơn là harder.

12Điền từ

Mai rides her bike ___ (carefully) than her friends.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: more carefully

carefully là trạng từ dài đuôi -ly: more carefully.

13Điền từ

Cows and buffaloes are called ___. (gia súc)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: cattle

cattle = gia súc lớn như bò, trâu; là danh từ số nhiều, không thêm -s.

14Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

paddy field · harvest · hospitable · vast · herd ↔ chăn (gia súc) · cánh đồng lúa · hiếu khách · rộng lớn · thu hoạch

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: paddy field – cánh đồng lúa; harvest – thu hoạch; hospitable – hiếu khách; vast – rộng lớn; herd – chăn (gia súc)

Năm từ quan trọng của Unit 2 Life in the Countryside.

15Ghép cặp

Ghép trạng từ với dạng so sánh hơn:

fast · well · badly · carefully · early ↔ better · earlier · faster · more carefully · worse

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: fast – faster; well – better; badly – worse; carefully – more carefully; early – earlier

Trạng từ ngắn thêm -er, trạng từ đuôi -ly dùng more, còn well và badly là bất quy tắc.

🚀Học tiếp