leisureChạm để lật ↻Lớp 8📝 Ôn thi
Đề ôn thi cuối học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 8 Global Success (Unit 1–6) có đáp án
Đề ôn thi cuối học kỳ 1 tiếng Anh lớp 8 Global Success (Unit 1–6): 24 câu có đáp án và giải thích tiếng Việt, 60 từ vựng có phát âm, 4 mini-game ôn tập. Làm online, chấm điểm ngay, miễn phí.
- 60 từ vựng
- 24 câu hỏi
- 4 mini-game
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 8 Unit 1–6
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Unit 1–6: Ôn thi cuối học kỳ 1
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
leisureChạm để lật ↻
DIYChạm để lật ↻
addictedChạm để lật ↻
detestChạm để lật ↻
fancyChạm để lật ↻
socialiseChạm để lật ↻
window shoppingChạm để lật ↻
resortChạm để lật ↻
countrysideChạm để lật ↻
paddy fieldChạm để lật ↻
harvestChạm để lật ↻
cattleChạm để lật ↻
buffaloChạm để lật ↻
herdChạm để lật ↻
hospitableChạm để lật ↻
peacefulChạm để lật ↻
vastChạm để lật ↻
pick fruitChạm để lật ↻
teenagerChạm để lật ↻
peer pressureChạm để lật ↻
stressedChạm để lật ↻
forumChạm để lật ↻
uploadChạm để lật ↻
log onChạm để lật ↻
browseChạm để lật ↻
interactChạm để lật ↻
clubChạm để lật ↻
concentrateChạm để lật ↻
minorityChạm để lật ↻
stilt houseChạm để lật ↻
communal houseChạm để lật ↻
terraced fieldChạm để lật ↻
costumeChạm để lật ↻
heritageChạm để lật ↻
gongChạm để lật ↻
weaveChạm để lật ↻
festivalChạm để lật ↻
customChạm để lật ↻
traditionChạm để lật ↻
lucky moneyChạm để lật ↻
ancestorChạm để lật ↻
worshipChạm để lật ↻
table mannersChạm để lật ↻
chopsticksChạm để lật ↻
pagodaChạm để lật ↻
respectChạm để lật ↻
lifestyleChạm để lật ↻
habitChạm để lật ↻
online learningChạm để lật ↻
balanced dietChạm để lật ↻
greetChạm để lật ↻
bowChạm để lật ↻
screen timeChạm để lật ↻
fitnessChạm để lật ↻
cuisineChạm để lật ↻
adaptChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 1–6
Động từ chỉ sự yêu/ghét + V-ing
adore / love / enjoy / fancy / don't mind / dislike / hate / detest+V-ing
Sau adore, enjoy, fancy, don't mind, dislike, detest luôn dùng V-ing.
- I don't mind doing the dishes.
- She detests waiting.
So sánh hơn của trạng từ ngắn
S+V+adv-er+than+…
Trạng từ có hình thức giống tính từ ngắn (fast, hard, early, late, high) thêm -er khi so sánh hơn.
- Mai runs faster than her brother.
- Farmers get up earlier than city workers.
Câu đơn (simple sentence)
S+V (+ O / bổ ngữ)
Câu đơn chỉ có một mệnh đề độc lập, tức một cụm chủ ngữ – động từ chính.
- Teenagers like hanging out.
- My brother and I play badminton after school.
Câu hỏi Yes/No
Do / Does / Did / Is / Are / Can …+S+V …?
Đưa trợ động từ hoặc động từ to be lên trước chủ ngữ; trả lời Yes hoặc No.
- Do the Tay people live in the north?
- Is the communal house very tall?
Mạo từ không xác định a / an
a+âm phụ âm·an+âm nguyên âm (danh từ đếm được số ít)
Dùng a/an khi nhắc đến một vật lần đầu hoặc một vật bất kỳ. Chọn theo âm đọc, không theo chữ cái: a uniform, an hour.
- She gave me a red envelope.
- There is an old pagoda in my village.
Thì tương lai đơn (will)
S+will / won't+V (nguyên mẫu)
Dùng will để dự đoán tương lai (thường sau I think, I believe, maybe) hoặc quyết định ngay lúc nói. will not viết tắt là won't.
- I think more people will work from home.
- Students won't use paper books much in the future.
📋24 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Đề ôn thi cuối học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 8 Global Success (Unit 1–6) có đáp án📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
I don't mind ___ the dishes after dinner.
- do
- to do
- doing
- did
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: doing
don't mind + V-ing: don't mind doing.
Quy tắc: don't mind + V-ing
I prefer cycling ___ jogging.
- than
- to
- with
- from
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: to
prefer A to B: prefer cycling to jogging.
Quy tắc: prefer + V-ing + to + V-ing

Making toys or furniture yourself is doing ___.
- DIY
- PE
- IT
- VIP
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: DIY
DIY = do it yourself (tự làm lấy).

Spending too many hours on video games can make you ___.
- active
- addicted
- artistic
- relaxed
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: addicted
Chơi game quá nhiều có thể gây nghiện: addicted.

People in the countryside live ___ than people in big cities.
- more peaceful
- more peacefully
- peacefullier
- most peacefully
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: more peacefully
Bổ nghĩa cho động từ live cần trạng từ peacefully; trạng từ đuôi -ly so sánh hơn dùng more: more peacefully.
Quy tắc: more + adv (-ly) + than
My grandfather gets up ___ than me.
- early
- more early
- earlier
- earliest
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: earlier
early là trạng từ ngắn, so sánh hơn đổi y thành i rồi thêm -er: earlier.
Quy tắc: adv ngắn + -er + than

In autumn, farmers use machines to ___ the rice.
- harvest
- herd
- feed
- visit
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: harvest
harvest the rice = thu hoạch lúa. herd dùng cho gia súc, không dùng cho lúa.

The villagers are very ___. They always welcome guests warmly.
- noisy
- hospitable
- boring
- crowded
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: hospitable
Luôn chào đón khách nồng hậu nghĩa là hiếu khách: hospitable.

I wanted to join the art club, ___ I didn't have enough time.
- and
- so
- or
- but
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: but
Hai ý đối lập (muốn tham gia – không có thời gian) nên dùng but.
Quy tắc: but: nối hai ý trái ngược
He was very tired; ___, he finished all his homework.
- however
- therefore
- otherwise
- so
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: however
Mệt nhưng vẫn làm xong bài: ý đối lập, sau dấu chấm phẩy dùng however.
Quy tắc: ; however, = tuy nhiên

The feeling that you must do the same things as your friends is called ___.
- homework
- a forum
- peer pressure
- a club
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: peer pressure
peer pressure = áp lực từ bạn bè đồng trang lứa.
She often ___ photos of class activities to the school website.
- browses
- uploads
- concentrates
- interacts
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: uploads
Đưa ảnh lên trang web là tải lên: uploads.
How ___ ethnic groups are there in Viet Nam?
- much
- many
- long
- often
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: many
ethnic groups là danh từ đếm được số nhiều, hỏi số lượng dùng How many.
Quy tắc: How many + N đếm được số nhiều
___ do the Ede people mainly live? – In the Central Highlands.
- What
- When
- Where
- Who
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Where
Câu trả lời là nơi chốn nên hỏi bằng Where.
Quy tắc: Where: hỏi nơi chốn
Some people in the mountains live in ___ to stay safe from floods and wild animals.
- stilt houses
- shopping malls
- flats
- garages
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: stilt houses
Nhà sàn (stilt houses) được dựng cao trên cột, tránh lũ và thú dữ.

The women in the village ___ colourful cloth to make their costumes.
- build
- harvest
- upload
- weave
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: weave
Làm ra vải bằng khung cửi là dệt: weave.
My grandma gave me ___ red envelope at Tet.
- a
- an
- the
- no article
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: a
red bắt đầu bằng âm phụ âm /r/, lần đầu nhắc đến nên dùng a.
Quy tắc: a + âm phụ âm

___ moon looks very bright at the Mid-Autumn Festival.
- A
- An
- The
- Some
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: The
Mặt trăng là duy nhất nên dùng the: The moon.
Quy tắc: the + vật duy nhất

At Tet, children often receive ___ in red envelopes.
- table manners
- lucky money
- chopsticks
- ancestors
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: lucky money
Thứ trẻ em nhận trong phong bao đỏ là tiền lì xì: lucky money.

In many Vietnamese families, people ___ their ancestors on special days.
- forget
- break
- receive
- worship
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: worship
worship ancestors = thờ cúng tổ tiên.
If you eat too much fast food, you ___ put on weight.
- will
- would
- are
- did
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: will
Câu điều kiện loại 1: mệnh đề chính dùng will + V.
Quy tắc: If + hiện tại đơn, will + V
I think more students ___ online in the future.
- learning
- learned
- will learn
- learns
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: will learn
Dự đoán tương lai sau I think dùng will + V: will learn.
Quy tắc: S + will + V

In Japan, people often ___ to show respect when they meet.
- shout
- run
- jump
- bow
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: bow
Cúi người chào để thể hiện sự tôn trọng: bow.

Eating fruit, vegetables, rice and some meat or fish is a ___.
- bad habit
- balanced diet
- late night
- screen time
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: balanced diet
Ăn đủ các nhóm thực phẩm là chế độ ăn cân bằng: balanced diet.