Sao English

Lớp 8📝 Ôn thi

Đề ôn thi cuối học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 8 Global Success (Unit 1–6) có đáp án

Đề ôn thi cuối học kỳ 1 tiếng Anh lớp 8 Global Success (Unit 1–6): 24 câu có đáp án và giải thích tiếng Việt, 60 từ vựng có phát âm, 4 mini-game ôn tập. Làm online, chấm điểm ngay, miễn phí.

  • 60 từ vựng
  • 24 câu hỏi
  • 4 mini-game

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 8 Unit 1–6

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Unit 1–6: Ôn thi cuối học kỳ 1

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

leisureChạm để lật ↻
/ˈleʒə(r)/ nthời gian rảnh, sự giải trí What do you do in your leisure time?Bạn làm gì lúc rảnh?
DIYChạm để lật ↻
/ˌdiː aɪ ˈwaɪ/ ntự làm đồ thủ công (do it yourself) He likes doing DIY at weekends.Cậu ấy thích tự làm đồ thủ công cuối tuần.
hang outChạm để lật ↻
/hæŋ ˈaʊt/ phr vđi chơi I often hang out with my friends.Mình hay đi chơi với bạn bè.
addictedChạm để lật ↻
/əˈdɪktɪd/ adjnghiện Don't get addicted to games.Đừng nghiện trò chơi.
detestChạm để lật ↻
/dɪˈtest/ vghét cay ghét đắng She detests waiting in queues.Cô ấy ghét xếp hàng chờ.
fancyChạm để lật ↻
/ˈfænsi/ vthích, muốn Do you fancy going to the cinema?Bạn có muốn đi xem phim không?
keen onChạm để lật ↻
/ˈkiːn ɒn/ adj phrsay mê My brother is keen on making models.Anh mình say mê làm mô hình.
socialiseChạm để lật ↻
/ˈsəʊʃəlaɪz/ vgiao lưu Clubs help teens socialise.Câu lạc bộ giúp thiếu niên giao lưu.
window shoppingChạm để lật ↻
/ˈwɪndəʊ ˌʃɒpɪŋ/ nđi ngắm hàng (không mua) We went window shopping at the mall.Chúng mình đi ngắm hàng ở trung tâm thương mại.
resortChạm để lật ↻
/rɪˈzɔːt/ nkhu nghỉ dưỡng They spent the holiday at a beach resort.Họ nghỉ lễ ở khu nghỉ dưỡng biển.
countrysideChạm để lật ↻
/ˈkʌntrisaɪd/ nvùng nông thôn My grandparents live in the countryside.Ông bà mình sống ở nông thôn.
paddy fieldChạm để lật ↻
/ˈpædi fiːld/ ncánh đồng lúa The paddy fields turn yellow in autumn.Những cánh đồng lúa chuyển vàng vào mùa thu.
harvestChạm để lật ↻
/ˈhɑːvɪst/ n, vvụ thu hoạch; thu hoạch The villagers harvest rice twice a year.Dân làng thu hoạch lúa hai lần một năm.
cattleChạm để lật ↻
/ˈkætl/ ngia súc (bò, trâu) The farmer keeps his cattle near the river.Bác nông dân nuôi gia súc gần bờ sông.
buffaloChạm để lật ↻
/ˈbʌfələʊ/ ncon trâu A buffalo is pulling the cart.Một con trâu đang kéo xe.
herdChạm để lật ↻
/hɜːd/ vchăn, lùa (gia súc) The boys herd the buffaloes after school.Các cậu bé chăn trâu sau giờ học.
hospitableChạm để lật ↻
/hɒˈspɪtəbl/ adjhiếu khách The people in my village are very hospitable.Người dân làng mình rất hiếu khách.
peacefulChạm để lật ↻
/ˈpiːsfl/ adjyên bình Evenings in the village are quiet and peaceful.Buổi tối ở làng yên tĩnh và thanh bình.
vastChạm để lật ↻
/vɑːst/ adjrộng lớn, bao la We walked across the vast green fields.Chúng mình đi bộ qua những cánh đồng xanh bao la.
pick fruitChạm để lật ↻
/pɪk fruːt/ phrhái trái cây We helped Uncle Ba pick fruit in his orchard.Chúng mình giúp chú Ba hái trái cây trong vườn.
teenagerChạm để lật ↻
/ˈtiːneɪdʒə(r)/ nthiếu niên (13–19 tuổi) Most teenagers love music and sports.Đa số thiếu niên yêu âm nhạc và thể thao.
peer pressureChạm để lật ↻
/ˈpɪə ˌpreʃə(r)/ náp lực từ bạn bè đồng trang lứa Peer pressure can make teens do things they don't want to do.Áp lực bạn bè có thể khiến thiếu niên làm điều mình không muốn.
stressedChạm để lật ↻
/strest/ adjcăng thẳng I feel stressed before exams.Mình thấy căng thẳng trước kỳ thi.
forumChạm để lật ↻
/ˈfɔːrəm/ ndiễn đàn (trên mạng) Our class has an online forum for homework questions.Lớp mình có diễn đàn trực tuyến để hỏi bài tập.
uploadChạm để lật ↻
/ˌʌpˈləʊd/ vtải lên She uploaded the photos of the school trip.Cô ấy đã tải lên ảnh chuyến đi của trường.
log onChạm để lật ↻
/lɒɡ ˈɒn/ phr vđăng nhập Log on with your student account.Hãy đăng nhập bằng tài khoản học sinh của bạn.
browseChạm để lật ↻
/braʊz/ vlướt xem (web, sách) He browses science websites in his free time.Cậu ấy lướt các trang web khoa học lúc rảnh.
interactChạm để lật ↻
/ˌɪntərˈækt/ vtương tác, giao tiếp Group work helps students interact with each other.Làm việc nhóm giúp học sinh tương tác với nhau.
clubChạm để lật ↻
/klʌb/ ncâu lạc bộ I joined the drama club this year.Năm nay mình tham gia câu lạc bộ kịch.
concentrateChạm để lật ↻
/ˈkɒnsntreɪt/ vtập trung It's hard to concentrate when the room is noisy.Khó tập trung khi phòng ồn ào.
ethnic groupChạm để lật ↻
/ˈeθnɪk ɡruːp/ ndân tộc, nhóm dân tộc Viet Nam has fifty-four ethnic groups.Việt Nam có 54 dân tộc.
minorityChạm để lật ↻
/maɪˈnɒrəti/ ndân tộc thiểu số, nhóm thiểu số Many ethnic minorities live in the mountains.Nhiều dân tộc thiểu số sống ở vùng núi.
stilt houseChạm để lật ↻
/ˈstɪlt haʊs/ nnhà sàn The family lives in a wooden stilt house.Gia đình ấy sống trong một ngôi nhà sàn bằng gỗ.
communal houseChạm để lật ↻
/kəˈmjuːnl haʊs/ nnhà rông, nhà cộng đồng Villagers meet in the communal house on special days.Dân làng họp ở nhà rông vào những ngày đặc biệt.
terraced fieldChạm để lật ↻
/ˈterəst fiːld/ nruộng bậc thang Terraced fields look like giant steps on the hills.Ruộng bậc thang trông như những bậc thang khổng lồ trên đồi.
costumeChạm để lật ↻
/ˈkɒstjuːm/ ntrang phục (truyền thống) She wore a colourful costume at the festival.Cô ấy mặc bộ trang phục sặc sỡ trong lễ hội.
heritageChạm để lật ↻
/ˈherɪtɪdʒ/ ndi sản Traditional songs are part of our heritage.Những bài hát cổ truyền là một phần di sản của chúng ta.
gongChạm để lật ↻
/ɡɒŋ/ ncái cồng, chiêng The sound of gongs filled the village.Tiếng cồng chiêng vang khắp bản làng.
weaveChạm để lật ↻
/wiːv/ vdệt The women weave cloth on wooden looms.Những người phụ nữ dệt vải trên khung cửi gỗ.
festivalChạm để lật ↻
/ˈfestɪvl/ nlễ hội The whole village joins the harvest festival.Cả làng tham gia lễ hội mừng mùa.
customChạm để lật ↻
/ˈkʌstəm/ nphong tục It is a custom to visit relatives at Tet.Thăm họ hàng dịp Tết là một phong tục.
traditionChạm để lật ↻
/trəˈdɪʃn/ ntruyền thống Making banh chung is a family tradition.Gói bánh chưng là truyền thống của gia đình.
lucky moneyChạm để lật ↻
/ˈlʌki ˈmʌni/ ntiền lì xì, tiền mừng tuổi Children get lucky money in red envelopes.Trẻ em được nhận tiền lì xì trong phong bao đỏ.
ancestorChạm để lật ↻
/ˈænsestə(r)/ ntổ tiên We remember our ancestors on special days.Chúng ta tưởng nhớ tổ tiên vào những ngày đặc biệt.
worshipChạm để lật ↻
/ˈwɜːʃɪp/ vthờ cúng Many families worship their ancestors at home.Nhiều gia đình thờ cúng tổ tiên tại nhà.
family reunionChạm để lật ↻
/ˈfæməli riːˈjuːniən/ nsự sum họp gia đình Tet is a time for family reunions.Tết là dịp gia đình sum họp.
table mannersChạm để lật ↻
/ˈteɪbl ˌmænəz/ nphép lịch sự khi ăn Good table manners show respect for others.Ăn uống lịch sự thể hiện sự tôn trọng người khác.
chopsticksChạm để lật ↻
/ˈtʃɒpstɪks/ nđôi đũa Put your chopsticks on the table after eating.Đặt đũa lên bàn sau khi ăn xong.
pagodaChạm để lật ↻
/pəˈɡəʊdə/ nngôi chùa We go to the pagoda on the first day of the new year.Chúng mình đi chùa vào ngày đầu năm mới.
respectChạm để lật ↻
/rɪˈspekt/ n, vsự tôn trọng; tôn trọng We should respect the customs of other countries.Chúng ta nên tôn trọng phong tục của các nước khác.
lifestyleChạm để lật ↻
/ˈlaɪfstaɪl/ nlối sống A healthy lifestyle includes good food and exercise.Lối sống lành mạnh gồm ăn uống tốt và tập thể dục.
habitChạm để lật ↻
/ˈhæbɪt/ nthói quen Reading before bed is a good habit.Đọc sách trước khi ngủ là thói quen tốt.
online learningChạm để lật ↻
/ˌɒnlaɪn ˈlɜːnɪŋ/ nhọc trực tuyến Online learning lets students study at home.Học trực tuyến giúp học sinh học tại nhà.
balanced dietChạm để lật ↻
/ˈbælənst ˈdaɪət/ nchế độ ăn cân bằng Fruit and vegetables are part of a balanced diet.Trái cây và rau là một phần của chế độ ăn cân bằng.
greetChạm để lật ↻
/ɡriːt/ vchào hỏi We greet our teachers when we see them.Chúng mình chào thầy cô khi gặp.
bowChạm để lật ↻
/baʊ/ vcúi chào In some countries, people bow when they meet.Ở một số nước, người ta cúi chào khi gặp nhau.
screen timeChạm để lật ↻
/ˈskriːn taɪm/ nthời gian dùng màn hình My parents limit my screen time to one hour a day.Bố mẹ giới hạn thời gian dùng màn hình của mình một giờ mỗi ngày.
fitnessChạm để lật ↻
/ˈfɪtnəs/ nsự khoẻ mạnh, thể lực Swimming is good for your fitness.Bơi lội tốt cho thể lực của bạn.
cuisineChạm để lật ↻
/kwɪˈziːn/ nẩm thực Vietnamese cuisine uses a lot of fresh herbs.Ẩm thực Việt Nam dùng nhiều rau thơm tươi.
adaptChạm để lật ↻
/əˈdæpt/ vthích nghi It took him a month to adapt to the new school.Cậu ấy mất một tháng để thích nghi với trường mới.

🧩Ngữ pháp Unit 1–6

Động từ chỉ sự yêu/ghét + V-ing

adore / love / enjoy / fancy / don't mind / dislike / hate / detest+V-ing

Sau adore, enjoy, fancy, don't mind, dislike, detest luôn dùng V-ing.

  • I don't mind doing the dishes.
  • She detests waiting.

So sánh hơn của trạng từ ngắn

S+V+adv-er+than+…

Trạng từ có hình thức giống tính từ ngắn (fast, hard, early, late, high) thêm -er khi so sánh hơn.

  • Mai runs faster than her brother.
  • Farmers get up earlier than city workers.

Câu đơn (simple sentence)

S+V (+ O / bổ ngữ)

Câu đơn chỉ có một mệnh đề độc lập, tức một cụm chủ ngữ – động từ chính.

  • Teenagers like hanging out.
  • My brother and I play badminton after school.

Câu hỏi Yes/No

Do / Does / Did / Is / Are / Can …+S+V …?

Đưa trợ động từ hoặc động từ to be lên trước chủ ngữ; trả lời Yes hoặc No.

  • Do the Tay people live in the north?
  • Is the communal house very tall?

Mạo từ không xác định a / an

a+âm phụ âm·an+âm nguyên âm (danh từ đếm được số ít)

Dùng a/an khi nhắc đến một vật lần đầu hoặc một vật bất kỳ. Chọn theo âm đọc, không theo chữ cái: a uniform, an hour.

  • She gave me a red envelope.
  • There is an old pagoda in my village.

Thì tương lai đơn (will)

S+will / won't+V (nguyên mẫu)

Dùng will để dự đoán tương lai (thường sau I think, I believe, maybe) hoặc quyết định ngay lúc nói. will not viết tắt là won't.

  • I think more people will work from home.
  • Students won't use paper books much in the future.

📋24 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Đề ôn thi cuối học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 8 Global Success (Unit 1–6) có đáp án📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

I don't mind ___ the dishes after dinner.

  1. do
  2. to do
  3. doing
  4. did
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: doing

don't mind + V-ing: don't mind doing.

Quy tắc: don't mind + V-ing

2Trắc nghiệm

I prefer cycling ___ jogging.

  1. than
  2. to
  3. with
  4. from
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: to

prefer A to B: prefer cycling to jogging.

Quy tắc: prefer + V-ing + to + V-ing

3Trắc nghiệm

Making toys or furniture yourself is doing ___.

  1. DIY
  2. PE
  3. IT
  4. VIP
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: DIY

DIY = do it yourself (tự làm lấy).

4Trắc nghiệm

Spending too many hours on video games can make you ___.

  1. active
  2. addicted
  3. artistic
  4. relaxed
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: addicted

Chơi game quá nhiều có thể gây nghiện: addicted.

5Trắc nghiệm

People in the countryside live ___ than people in big cities.

  1. more peaceful
  2. more peacefully
  3. peacefullier
  4. most peacefully
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: more peacefully

Bổ nghĩa cho động từ live cần trạng từ peacefully; trạng từ đuôi -ly so sánh hơn dùng more: more peacefully.

Quy tắc: more + adv (-ly) + than

6Trắc nghiệm

My grandfather gets up ___ than me.

  1. early
  2. more early
  3. earlier
  4. earliest
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: earlier

early là trạng từ ngắn, so sánh hơn đổi y thành i rồi thêm -er: earlier.

Quy tắc: adv ngắn + -er + than

7Trắc nghiệm

In autumn, farmers use machines to ___ the rice.

  1. harvest
  2. herd
  3. feed
  4. visit
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: harvest

harvest the rice = thu hoạch lúa. herd dùng cho gia súc, không dùng cho lúa.

8Trắc nghiệm

The villagers are very ___. They always welcome guests warmly.

  1. noisy
  2. hospitable
  3. boring
  4. crowded
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: hospitable

Luôn chào đón khách nồng hậu nghĩa là hiếu khách: hospitable.

9Trắc nghiệm

I wanted to join the art club, ___ I didn't have enough time.

  1. and
  2. so
  3. or
  4. but
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: but

Hai ý đối lập (muốn tham gia – không có thời gian) nên dùng but.

Quy tắc: but: nối hai ý trái ngược

10Trắc nghiệm

He was very tired; ___, he finished all his homework.

  1. however
  2. therefore
  3. otherwise
  4. so
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: however

Mệt nhưng vẫn làm xong bài: ý đối lập, sau dấu chấm phẩy dùng however.

Quy tắc: ; however, = tuy nhiên

11Trắc nghiệm

The feeling that you must do the same things as your friends is called ___.

  1. homework
  2. a forum
  3. peer pressure
  4. a club
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: peer pressure

peer pressure = áp lực từ bạn bè đồng trang lứa.

12Trắc nghiệm

She often ___ photos of class activities to the school website.

  1. browses
  2. uploads
  3. concentrates
  4. interacts
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: uploads

Đưa ảnh lên trang web là tải lên: uploads.

13Trắc nghiệm

How ___ ethnic groups are there in Viet Nam?

  1. much
  2. many
  3. long
  4. often
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: many

ethnic groups là danh từ đếm được số nhiều, hỏi số lượng dùng How many.

Quy tắc: How many + N đếm được số nhiều

14Trắc nghiệm

___ do the Ede people mainly live? – In the Central Highlands.

  1. What
  2. When
  3. Where
  4. Who
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Where

Câu trả lời là nơi chốn nên hỏi bằng Where.

Quy tắc: Where: hỏi nơi chốn

15Trắc nghiệm

Some people in the mountains live in ___ to stay safe from floods and wild animals.

  1. stilt houses
  2. shopping malls
  3. flats
  4. garages
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: stilt houses

Nhà sàn (stilt houses) được dựng cao trên cột, tránh lũ và thú dữ.

16Trắc nghiệm

The women in the village ___ colourful cloth to make their costumes.

  1. build
  2. harvest
  3. upload
  4. weave
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: weave

Làm ra vải bằng khung cửi là dệt: weave.

17Trắc nghiệm

My grandma gave me ___ red envelope at Tet.

  1. a
  2. an
  3. the
  4. no article
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: a

red bắt đầu bằng âm phụ âm /r/, lần đầu nhắc đến nên dùng a.

Quy tắc: a + âm phụ âm

18Trắc nghiệm

___ moon looks very bright at the Mid-Autumn Festival.

  1. A
  2. An
  3. The
  4. Some
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: The

Mặt trăng là duy nhất nên dùng the: The moon.

Quy tắc: the + vật duy nhất

19Trắc nghiệm

At Tet, children often receive ___ in red envelopes.

  1. table manners
  2. lucky money
  3. chopsticks
  4. ancestors
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: lucky money

Thứ trẻ em nhận trong phong bao đỏ là tiền lì xì: lucky money.

20Trắc nghiệm

In many Vietnamese families, people ___ their ancestors on special days.

  1. forget
  2. break
  3. receive
  4. worship
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: worship

worship ancestors = thờ cúng tổ tiên.

21Trắc nghiệm

If you eat too much fast food, you ___ put on weight.

  1. will
  2. would
  3. are
  4. did
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: will

Câu điều kiện loại 1: mệnh đề chính dùng will + V.

Quy tắc: If + hiện tại đơn, will + V

22Trắc nghiệm

I think more students ___ online in the future.

  1. learning
  2. learned
  3. will learn
  4. learns
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: will learn

Dự đoán tương lai sau I think dùng will + V: will learn.

Quy tắc: S + will + V

23Trắc nghiệm

In Japan, people often ___ to show respect when they meet.

  1. shout
  2. run
  3. jump
  4. bow
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: bow

Cúi người chào để thể hiện sự tôn trọng: bow.

24Trắc nghiệm

Eating fruit, vegetables, rice and some meat or fish is a ___.

  1. bad habit
  2. balanced diet
  3. late night
  4. screen time
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: balanced diet

Ăn đủ các nhóm thực phẩm là chế độ ăn cân bằng: balanced diet.

📚Học kỹ từng Unit trong đề

🚀Học tiếp