Sao English

Lớp 8Unit 4Các dân tộc Việt Nam

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 8 Unit 4: Ethnic Groups of Viet Nam - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 8 Unit 4 Ethnic Groups of Viet Nam: từ vựng về nhà sàn, nhà rông, ruộng bậc thang, trang phục, di sản và câu hỏi Yes/No, Wh-, danh từ đếm được và không đếm được (many, much). Có đáp án, giải thích chi tiết.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 8 Unit 4

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Unit 4: Ethnic Groups of Viet Nam

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

ethnic groupChạm để lật ↻
/ˈeθnɪk ɡruːp/ ndân tộc, nhóm dân tộc Viet Nam has fifty-four ethnic groups.Việt Nam có 54 dân tộc.
minorityChạm để lật ↻
/maɪˈnɒrəti/ ndân tộc thiểu số, nhóm thiểu số Many ethnic minorities live in the mountains.Nhiều dân tộc thiểu số sống ở vùng núi.
stilt houseChạm để lật ↻
/ˈstɪlt haʊs/ nnhà sàn The family lives in a wooden stilt house.Gia đình ấy sống trong một ngôi nhà sàn bằng gỗ.
communal houseChạm để lật ↻
/kəˈmjuːnl haʊs/ nnhà rông, nhà cộng đồng Villagers meet in the communal house on special days.Dân làng họp ở nhà rông vào những ngày đặc biệt.
terraced fieldChạm để lật ↻
/ˈterəst fiːld/ nruộng bậc thang Terraced fields look like giant steps on the hills.Ruộng bậc thang trông như những bậc thang khổng lồ trên đồi.
costumeChạm để lật ↻
/ˈkɒstjuːm/ ntrang phục (truyền thống) She wore a colourful costume at the festival.Cô ấy mặc bộ trang phục sặc sỡ trong lễ hội.
heritageChạm để lật ↻
/ˈherɪtɪdʒ/ ndi sản Traditional songs are part of our heritage.Những bài hát cổ truyền là một phần di sản của chúng ta.
gongChạm để lật ↻
/ɡɒŋ/ ncái cồng, chiêng The sound of gongs filled the village.Tiếng cồng chiêng vang khắp bản làng.
weaveChạm để lật ↻
/wiːv/ vdệt The women weave cloth on wooden looms.Những người phụ nữ dệt vải trên khung cửi gỗ.
festivalChạm để lật ↻
/ˈfestɪvl/ nlễ hội The whole village joins the harvest festival.Cả làng tham gia lễ hội mừng mùa.

🧩Ngữ pháp Unit 4

Câu hỏi Yes/No

Do / Does / Did / Is / Are / Can …+S+V …?

Đưa trợ động từ hoặc động từ to be lên trước chủ ngữ; trả lời Yes hoặc No.

  • Do the Tay people live in the north?
  • Is the communal house very tall?

Câu hỏi có từ để hỏi (Wh-questions)

What / Where / When / Who / Why / How+trợ động từ+S+V …?

Từ để hỏi đứng đầu câu, sau đó là trợ động từ và chủ ngữ. Trả lời bằng thông tin cụ thể.

  • Where do the Ede people live?
  • When is the festival held?

Danh từ đếm được và không đếm được

many / a few+N đếm được số nhiều·much / a little+N không đếm được·a lot of+cả hai

Danh từ đếm được có số nhiều (houses, costumes); không đếm được thì không (rice, water). How many hỏi số lượng đếm được, How much hỏi lượng không đếm được.

  • How many costumes did she make?
  • We don't have much rice left.

📋15 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 8 Unit 4: Ethnic Groups of Viet Nam - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

How ___ ethnic groups are there in Viet Nam?

  1. much
  2. many
  3. long
  4. often
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: many

ethnic groups là danh từ đếm được số nhiều, hỏi số lượng dùng How many.

Quy tắc: How many + N đếm được số nhiều

2Trắc nghiệm

___ do the Ede people mainly live? – In the Central Highlands.

  1. What
  2. When
  3. Where
  4. Who
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Where

Câu trả lời là nơi chốn nên hỏi bằng Where.

Quy tắc: Where: hỏi nơi chốn

3Trắc nghiệm

Some people in the mountains live in ___ to stay safe from floods and wild animals.

  1. stilt houses
  2. shopping malls
  3. flats
  4. garages
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: stilt houses

Nhà sàn (stilt houses) được dựng cao trên cột, tránh lũ và thú dữ.

4Trắc nghiệm

The women in the village ___ colourful cloth to make their costumes.

  1. build
  2. harvest
  3. upload
  4. weave
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: weave

Làm ra vải bằng khung cửi là dệt: weave.

5Trắc nghiệm

How ___ sticky rice do we need for the festival?

  1. many
  2. much
  3. few
  4. a few
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: much

rice là danh từ không đếm được nên dùng How much.

Quy tắc: How much + N không đếm được

6Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

The communal house / is / of the village. / the centre

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: The communal house is the centre of the village.

Câu đơn: chủ ngữ The communal house + is + bổ ngữ.

7Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu hỏi đúng:

Do they / every day? / their traditional costumes / wear

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Do they wear their traditional costumes every day?

Câu hỏi Yes/No thì hiện tại đơn: Do + S + V nguyên mẫu …?

8Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

There are / ethnic groups / fifty-four / in Viet Nam.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: There are fifty-four ethnic groups in Viet Nam.

There are + danh từ số nhiều: có bao nhiêu cái gì.

9Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Terraced fields / grow rice / help farmers / on steep hills.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Terraced fields help farmers grow rice on steep hills.

help + somebody + V nguyên mẫu: help farmers grow.

10Điền từ

There isn't ___ water in the jar. (much / many)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: much

water không đếm được, câu phủ định dùng much.

11Điền từ

How ___ costumes did she weave last year? (much / many)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: many

costumes là danh từ đếm được số nhiều: How many.

12Điền từ

___ is the gong festival held? – In spring. (từ để hỏi)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: When

Trả lời In spring là thời gian nên hỏi When.

13Điền từ

Gong music is an important part of our cultural ___. (di sản)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: heritage

cultural heritage = di sản văn hoá.

14Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

stilt house · communal house · terraced field · costume · weave ↔ dệt · nhà rông · nhà sàn · ruộng bậc thang · trang phục

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: stilt house – nhà sàn; communal house – nhà rông; terraced field – ruộng bậc thang; costume – trang phục; weave – dệt

Năm từ quan trọng của Unit 4 Ethnic Groups of Viet Nam.

15Ghép cặp

Ghép từ để hỏi với nội dung được hỏi:

Who · Where · When · Why · How many · How much ↔ lý do · lượng (không đếm được) · người · nơi chốn · số lượng (đếm được) · thời gian

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Who – người; Where – nơi chốn; When – thời gian; Why – lý do; How many – số lượng (đếm được); How much – lượng (không đếm được)

Mỗi từ để hỏi dùng cho một loại thông tin khác nhau.

🚀Học tiếp