Lớp 8Unit 4Các dân tộc Việt Nam
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 8 Unit 4: Ethnic Groups of Viet Nam - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 8 Unit 4 Ethnic Groups of Viet Nam: từ vựng về nhà sàn, nhà rông, ruộng bậc thang, trang phục, di sản và câu hỏi Yes/No, Wh-, danh từ đếm được và không đếm được (many, much). Có đáp án, giải thích chi tiết.
- 10 từ vựng
- 15 câu hỏi
- 4 mini-game
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 8 Unit 4
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Unit 4: Ethnic Groups of Viet Nam
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
minorityChạm để lật ↻
stilt houseChạm để lật ↻
communal houseChạm để lật ↻
terraced fieldChạm để lật ↻
costumeChạm để lật ↻
heritageChạm để lật ↻
gongChạm để lật ↻
weaveChạm để lật ↻
festivalChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 4
Câu hỏi Yes/No
Do / Does / Did / Is / Are / Can …+S+V …?
Đưa trợ động từ hoặc động từ to be lên trước chủ ngữ; trả lời Yes hoặc No.
- Do the Tay people live in the north?
- Is the communal house very tall?
Câu hỏi có từ để hỏi (Wh-questions)
What / Where / When / Who / Why / How+trợ động từ+S+V …?
Từ để hỏi đứng đầu câu, sau đó là trợ động từ và chủ ngữ. Trả lời bằng thông tin cụ thể.
- Where do the Ede people live?
- When is the festival held?
Danh từ đếm được và không đếm được
many / a few+N đếm được số nhiều·much / a little+N không đếm được·a lot of+cả hai
Danh từ đếm được có số nhiều (houses, costumes); không đếm được thì không (rice, water). How many hỏi số lượng đếm được, How much hỏi lượng không đếm được.
- How many costumes did she make?
- We don't have much rice left.
📋15 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 8 Unit 4: Ethnic Groups of Viet Nam - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
How ___ ethnic groups are there in Viet Nam?
- much
- many
- long
- often
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: many
ethnic groups là danh từ đếm được số nhiều, hỏi số lượng dùng How many.
Quy tắc: How many + N đếm được số nhiều
___ do the Ede people mainly live? – In the Central Highlands.
- What
- When
- Where
- Who
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Where
Câu trả lời là nơi chốn nên hỏi bằng Where.
Quy tắc: Where: hỏi nơi chốn
Some people in the mountains live in ___ to stay safe from floods and wild animals.
- stilt houses
- shopping malls
- flats
- garages
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: stilt houses
Nhà sàn (stilt houses) được dựng cao trên cột, tránh lũ và thú dữ.

The women in the village ___ colourful cloth to make their costumes.
- build
- harvest
- upload
- weave
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: weave
Làm ra vải bằng khung cửi là dệt: weave.

How ___ sticky rice do we need for the festival?
- many
- much
- few
- a few
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: much
rice là danh từ không đếm được nên dùng How much.
Quy tắc: How much + N không đếm được

Sắp xếp thành câu đúng:
The communal house / is / of the village. / the centre
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: The communal house is the centre of the village.
Câu đơn: chủ ngữ The communal house + is + bổ ngữ.

Sắp xếp thành câu hỏi đúng:
Do they / every day? / their traditional costumes / wear
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Do they wear their traditional costumes every day?
Câu hỏi Yes/No thì hiện tại đơn: Do + S + V nguyên mẫu …?
Sắp xếp thành câu đúng:
There are / ethnic groups / fifty-four / in Viet Nam.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: There are fifty-four ethnic groups in Viet Nam.
There are + danh từ số nhiều: có bao nhiêu cái gì.

Sắp xếp thành câu đúng:
Terraced fields / grow rice / help farmers / on steep hills.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Terraced fields help farmers grow rice on steep hills.
help + somebody + V nguyên mẫu: help farmers grow.
There isn't ___ water in the jar. (much / many)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: much
water không đếm được, câu phủ định dùng much.

How ___ costumes did she weave last year? (much / many)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: many
costumes là danh từ đếm được số nhiều: How many.

___ is the gong festival held? – In spring. (từ để hỏi)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: When
Trả lời In spring là thời gian nên hỏi When.

Gong music is an important part of our cultural ___. (di sản)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: heritage
cultural heritage = di sản văn hoá.
Ghép từ với nghĩa:
stilt house · communal house · terraced field · costume · weave ↔ dệt · nhà rông · nhà sàn · ruộng bậc thang · trang phục
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: stilt house – nhà sàn; communal house – nhà rông; terraced field – ruộng bậc thang; costume – trang phục; weave – dệt
Năm từ quan trọng của Unit 4 Ethnic Groups of Viet Nam.
Ghép từ để hỏi với nội dung được hỏi:
Who · Where · When · Why · How many · How much ↔ lý do · lượng (không đếm được) · người · nơi chốn · số lượng (đếm được) · thời gian
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Who – người; Where – nơi chốn; When – thời gian; Why – lý do; How many – số lượng (đếm được); How much – lượng (không đếm được)
Mỗi từ để hỏi dùng cho một loại thông tin khác nhau.