Sao English

Lớp 8Unit 5Phong tục và truyền thống

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 8 Unit 5: Our Customs and Traditions - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 8 Unit 5 Our Customs and Traditions: từ vựng về phong tục, tiền lì xì, thờ cúng tổ tiên, sum họp gia đình, phép lịch sự khi ăn và mạo từ a, an, the. Có đáp án, giải thích chi tiết.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 8 Unit 5

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Unit 5: Our Customs and Traditions

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

customChạm để lật ↻
/ˈkʌstəm/ nphong tục It is a custom to visit relatives at Tet.Thăm họ hàng dịp Tết là một phong tục.
traditionChạm để lật ↻
/trəˈdɪʃn/ ntruyền thống Making banh chung is a family tradition.Gói bánh chưng là truyền thống của gia đình.
lucky moneyChạm để lật ↻
/ˈlʌki ˈmʌni/ ntiền lì xì, tiền mừng tuổi Children get lucky money in red envelopes.Trẻ em được nhận tiền lì xì trong phong bao đỏ.
ancestorChạm để lật ↻
/ˈænsestə(r)/ ntổ tiên We remember our ancestors on special days.Chúng ta tưởng nhớ tổ tiên vào những ngày đặc biệt.
worshipChạm để lật ↻
/ˈwɜːʃɪp/ vthờ cúng Many families worship their ancestors at home.Nhiều gia đình thờ cúng tổ tiên tại nhà.
family reunionChạm để lật ↻
/ˈfæməli riːˈjuːniən/ nsự sum họp gia đình Tet is a time for family reunions.Tết là dịp gia đình sum họp.
table mannersChạm để lật ↻
/ˈteɪbl ˌmænəz/ nphép lịch sự khi ăn Good table manners show respect for others.Ăn uống lịch sự thể hiện sự tôn trọng người khác.
chopsticksChạm để lật ↻
/ˈtʃɒpstɪks/ nđôi đũa Put your chopsticks on the table after eating.Đặt đũa lên bàn sau khi ăn xong.
pagodaChạm để lật ↻
/pəˈɡəʊdə/ nngôi chùa We go to the pagoda on the first day of the new year.Chúng mình đi chùa vào ngày đầu năm mới.
respectChạm để lật ↻
/rɪˈspekt/ n, vsự tôn trọng; tôn trọng We should respect the customs of other countries.Chúng ta nên tôn trọng phong tục của các nước khác.

🧩Ngữ pháp Unit 5

Mạo từ không xác định a / an

a+âm phụ âm·an+âm nguyên âm (danh từ đếm được số ít)

Dùng a/an khi nhắc đến một vật lần đầu hoặc một vật bất kỳ. Chọn theo âm đọc, không theo chữ cái: a uniform, an hour.

  • She gave me a red envelope.
  • There is an old pagoda in my village.

Mạo từ xác định the

the+danh từ đã xác định / duy nhất

Dùng the khi người nghe đã biết vật đó (đã nhắc đến trước), hoặc vật là duy nhất (the moon, the sun).

  • I saw a lion dance. The dance was amazing.
  • The moon is very bright tonight.

Không dùng mạo từ

Ø+danh từ số nhiều / không đếm được nói chung

Khi nói chung về một loại sự vật, danh từ số nhiều hoặc không đếm được không cần mạo từ.

  • Children love lucky money.
  • Customs are different in each country.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 8 Unit 5: Our Customs and Traditions - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

My grandma gave me ___ red envelope at Tet.

  1. a
  2. an
  3. the
  4. no article
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: a

red bắt đầu bằng âm phụ âm /r/, lần đầu nhắc đến nên dùng a.

Quy tắc: a + âm phụ âm

2Trắc nghiệm

___ moon looks very bright at the Mid-Autumn Festival.

  1. A
  2. An
  3. The
  4. Some
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: The

Mặt trăng là duy nhất nên dùng the: The moon.

Quy tắc: the + vật duy nhất

3Trắc nghiệm

At Tet, children often receive ___ in red envelopes.

  1. table manners
  2. lucky money
  3. chopsticks
  4. ancestors
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: lucky money

Thứ trẻ em nhận trong phong bao đỏ là tiền lì xì: lucky money.

4Trắc nghiệm

In many Vietnamese families, people ___ their ancestors on special days.

  1. forget
  2. break
  3. receive
  4. worship
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: worship

worship ancestors = thờ cúng tổ tiên.

5Trắc nghiệm

Which sentence is correct?

  1. My uncle is a engineer.
  2. My uncle is an engineer.
  3. My uncle is engineer.
  4. My uncle is the engineers.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: My uncle is an engineer.

engineer bắt đầu bằng âm nguyên âm /e/, danh từ nghề nghiệp số ít cần mạo từ: an engineer.

Quy tắc: an + âm nguyên âm

🔒 Còn 10 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp