Sao English

Lớp 8Unit 6Lối sống

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 8 Unit 6: Lifestyles - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 8 Unit 6 Lifestyles: từ vựng về lối sống, thói quen, học trực tuyến, chế độ ăn cân bằng, ẩm thực và thì tương lai đơn will, câu điều kiện loại 1. Có đáp án, giải thích chi tiết.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 8 Unit 6

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Unit 6: Lifestyles

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

lifestyleChạm để lật ↻
/ˈlaɪfstaɪl/ nlối sống A healthy lifestyle includes good food and exercise.Lối sống lành mạnh gồm ăn uống tốt và tập thể dục.
habitChạm để lật ↻
/ˈhæbɪt/ nthói quen Reading before bed is a good habit.Đọc sách trước khi ngủ là thói quen tốt.
online learningChạm để lật ↻
/ˌɒnlaɪn ˈlɜːnɪŋ/ nhọc trực tuyến Online learning lets students study at home.Học trực tuyến giúp học sinh học tại nhà.
balanced dietChạm để lật ↻
/ˈbælənst ˈdaɪət/ nchế độ ăn cân bằng Fruit and vegetables are part of a balanced diet.Trái cây và rau là một phần của chế độ ăn cân bằng.
greetChạm để lật ↻
/ɡriːt/ vchào hỏi We greet our teachers when we see them.Chúng mình chào thầy cô khi gặp.
bowChạm để lật ↻
/baʊ/ vcúi chào In some countries, people bow when they meet.Ở một số nước, người ta cúi chào khi gặp nhau.
screen timeChạm để lật ↻
/ˈskriːn taɪm/ nthời gian dùng màn hình My parents limit my screen time to one hour a day.Bố mẹ giới hạn thời gian dùng màn hình của mình một giờ mỗi ngày.
fitnessChạm để lật ↻
/ˈfɪtnəs/ nsự khoẻ mạnh, thể lực Swimming is good for your fitness.Bơi lội tốt cho thể lực của bạn.
cuisineChạm để lật ↻
/kwɪˈziːn/ nẩm thực Vietnamese cuisine uses a lot of fresh herbs.Ẩm thực Việt Nam dùng nhiều rau thơm tươi.
adaptChạm để lật ↻
/əˈdæpt/ vthích nghi It took him a month to adapt to the new school.Cậu ấy mất một tháng để thích nghi với trường mới.

🧩Ngữ pháp Unit 6

Thì tương lai đơn (will)

S+will / won't+V (nguyên mẫu)

Dùng will để dự đoán tương lai (thường sau I think, I believe, maybe) hoặc quyết định ngay lúc nói. will not viết tắt là won't.

  • I think more people will work from home.
  • Students won't use paper books much in the future.

Câu điều kiện loại 1

If+S+V (hiện tại đơn), S+will / won't+V

Diễn tả điều có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Mệnh đề If dùng hiện tại đơn, không dùng will.

  • If you exercise every day, you will be fit.
  • If it rains, we won't go to the park.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 8 Unit 6: Lifestyles - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

If you eat too much fast food, you ___ put on weight.

  1. will
  2. would
  3. are
  4. did
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: will

Câu điều kiện loại 1: mệnh đề chính dùng will + V.

Quy tắc: If + hiện tại đơn, will + V

2Trắc nghiệm

I think more students ___ online in the future.

  1. learning
  2. learned
  3. will learn
  4. learns
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: will learn

Dự đoán tương lai sau I think dùng will + V: will learn.

Quy tắc: S + will + V

3Trắc nghiệm

In Japan, people often ___ to show respect when they meet.

  1. shout
  2. run
  3. jump
  4. bow
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: bow

Cúi người chào để thể hiện sự tôn trọng: bow.

4Trắc nghiệm

Eating fruit, vegetables, rice and some meat or fish is a ___.

  1. bad habit
  2. balanced diet
  3. late night
  4. screen time
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: balanced diet

Ăn đủ các nhóm thực phẩm là chế độ ăn cân bằng: balanced diet.

5Trắc nghiệm

If it ___ tomorrow, we will stay at home and play board games.

  1. will rain
  2. rains
  3. rained
  4. raining
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: rains

Mệnh đề If của câu điều kiện loại 1 dùng hiện tại đơn, không dùng will: If it rains.

Quy tắc: Không dùng will trong mệnh đề If

🔒 Còn 10 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp