lifestyleChạm để lật ↻Lớp 8Unit 6Lối sống
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 8 Unit 6: Lifestyles - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 8 Unit 6 Lifestyles: từ vựng về lối sống, thói quen, học trực tuyến, chế độ ăn cân bằng, ẩm thực và thì tương lai đơn will, câu điều kiện loại 1. Có đáp án, giải thích chi tiết.
- 10 từ vựng
- 15 câu hỏi
- 4 mini-game
Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 8 Unit 6
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Unit 6: Lifestyles
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
lifestyleChạm để lật ↻
habitChạm để lật ↻
online learningChạm để lật ↻
balanced dietChạm để lật ↻
greetChạm để lật ↻
bowChạm để lật ↻
screen timeChạm để lật ↻
fitnessChạm để lật ↻
cuisineChạm để lật ↻
adaptChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 6
Thì tương lai đơn (will)
S+will / won't+V (nguyên mẫu)
Dùng will để dự đoán tương lai (thường sau I think, I believe, maybe) hoặc quyết định ngay lúc nói. will not viết tắt là won't.
- I think more people will work from home.
- Students won't use paper books much in the future.
Câu điều kiện loại 1
If+S+V (hiện tại đơn), S+will / won't+V
Diễn tả điều có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Mệnh đề If dùng hiện tại đơn, không dùng will.
- If you exercise every day, you will be fit.
- If it rains, we won't go to the park.
📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 8 Unit 6: Lifestyles - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
If you eat too much fast food, you ___ put on weight.
- will
- would
- are
- did
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: will
Câu điều kiện loại 1: mệnh đề chính dùng will + V.
Quy tắc: If + hiện tại đơn, will + V
I think more students ___ online in the future.
- learning
- learned
- will learn
- learns
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: will learn
Dự đoán tương lai sau I think dùng will + V: will learn.
Quy tắc: S + will + V

In Japan, people often ___ to show respect when they meet.
- shout
- run
- jump
- bow
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: bow
Cúi người chào để thể hiện sự tôn trọng: bow.

Eating fruit, vegetables, rice and some meat or fish is a ___.
- bad habit
- balanced diet
- late night
- screen time
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: balanced diet
Ăn đủ các nhóm thực phẩm là chế độ ăn cân bằng: balanced diet.
If it ___ tomorrow, we will stay at home and play board games.
- will rain
- rains
- rained
- raining
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: rains
Mệnh đề If của câu điều kiện loại 1 dùng hiện tại đơn, không dùng will: If it rains.
Quy tắc: Không dùng will trong mệnh đề If
Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.