Sao English

Lớp 8Unit 7Bảo vệ môi trường

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 8 Unit 7: Environmental Protection - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 8 Unit 7 Environmental Protection: từ vựng về ô nhiễm, môi trường sống, loài nguy cấp, tái chế, nóng lên toàn cầu và câu phức với mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (when, while, before, after, as soon as, until). Có đáp án, giải thích chi tiết.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 8 Unit 7

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Unit 7: Environmental Protection

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

environmentChạm để lật ↻
/ɪnˈvaɪrənmənt/ nmôi trường We must protect the environment for the future.Chúng ta phải bảo vệ môi trường vì tương lai.
pollutionChạm để lật ↻
/pəˈluːʃn/ nsự ô nhiễm Air pollution is a big problem in many cities.Ô nhiễm không khí là vấn đề lớn ở nhiều thành phố.
habitatChạm để lật ↻
/ˈhæbɪtæt/ nmôi trường sống (của động vật, thực vật) The forest is the habitat of many birds.Khu rừng là môi trường sống của nhiều loài chim.
endangered speciesChạm để lật ↻
/ɪnˈdeɪndʒəd ˈspiːʃiːz/ nloài có nguy cơ tuyệt chủng We need to save endangered species.Chúng ta cần cứu các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
carbon footprintChạm để lật ↻
/ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ ndấu chân các-bon (lượng khí thải mỗi người tạo ra) Cycling to school reduces your carbon footprint.Đạp xe đến trường giúp giảm dấu chân các-bon của bạn.
recycleChạm để lật ↻
/ˌriːˈsaɪkl/ vtái chế We recycle paper and plastic bottles at school.Ở trường chúng mình tái chế giấy và chai nhựa.
reusableChạm để lật ↻
/ˌriːˈjuːzəbl/ adjcó thể dùng lại Take a reusable bag when you go shopping.Hãy mang túi dùng lại được khi đi mua sắm.
litterChạm để lật ↻
/ˈlɪtə(r)/ n, vrác vứt bừa; xả rác Please don't litter in the park.Xin đừng xả rác trong công viên.
wildlifeChạm để lật ↻
/ˈwaɪldlaɪf/ nđộng vật hoang dã The national park protects local wildlife.Vườn quốc gia bảo vệ động vật hoang dã ở địa phương.
global warmingChạm để lật ↻
/ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/ nsự nóng lên toàn cầu Global warming makes summers hotter.Sự nóng lên toàn cầu làm mùa hè nóng hơn.

🧩Ngữ pháp Unit 7

Câu phức với mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian

Mệnh đề chính+when / while / before / after / as soon as / until+mệnh đề phụ

Câu phức gồm một mệnh đề chính và một mệnh đề phụ bắt đầu bằng liên từ chỉ thời gian. Nếu mệnh đề phụ đứng đầu câu thì có dấu phẩy ngăn cách.

  • We picked up litter after we had lunch.
  • Before you leave the room, turn off the lights.

Mệnh đề thời gian nói về tương lai

When / As soon as / Until+S+V (hiện tại đơn), S+will+V

Khi nói về tương lai, mệnh đề chỉ thời gian dùng thì hiện tại đơn, không dùng will.

  • As soon as the rain stops, we will plant the trees.
  • When I grow up, I will work to protect wildlife.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 8 Unit 7: Environmental Protection - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

Please turn off the lights ___ you leave the room.

  1. before
  2. until
  3. while
  4. since
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: before

Tắt đèn trước khi ra khỏi phòng: before.

Quy tắc: before + mệnh đề: trước khi

2Trắc nghiệm

We will plant the young trees ___ the rain stops.

  1. while
  2. as soon as
  3. during
  4. because of
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: as soon as

Ngay khi mưa tạnh thì trồng cây: as soon as. during và because of là giới từ, không đi với mệnh đề.

Quy tắc: as soon as + mệnh đề: ngay khi

3Trắc nghiệm

Cutting down forests destroys the ___ of many animals.

  1. pollution
  2. litter
  3. habitat
  4. footprint
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: habitat

Rừng là nơi sống của động vật: habitat.

4Trắc nghiệm

Using a ___ bag instead of plastic bags is good for the environment.

  1. dirty
  2. broken
  3. heavy
  4. reusable
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: reusable

Túi dùng lại được (reusable) giúp giảm rác nhựa.

5Trắc nghiệm

Which sentence is correct?

  1. When I will grow up, I will protect the forest.
  2. When I grow up, I will protect the forest.
  3. When I grew up, I will protect the forest.
  4. When I growing up, I will protect the forest.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: When I grow up, I will protect the forest.

Mệnh đề thời gian nói về tương lai dùng hiện tại đơn: When I grow up.

Quy tắc: When + hiện tại đơn, will + V

🔒 Còn 10 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp