shopping centreChạm để lật ↻Lớp 8Unit 8Mua sắm
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 8 Unit 8: Shopping - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 8 Unit 8 Shopping: từ vựng về trung tâm mua sắm, cửa hàng tiện lợi, chợ, giảm giá, mặc cả, mua sắm trực tuyến và trạng từ chỉ tần suất, thì hiện tại đơn diễn tả lịch trình tương lai. Có đáp án, giải thích chi tiết.
- 10 từ vựng
- 15 câu hỏi
- 4 mini-game
Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 8 Unit 8
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Unit 8: Shopping
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
shopping centreChạm để lật ↻
convenience storeChạm để lật ↻
open-air marketChạm để lật ↻
discountChạm để lật ↻
bargainChạm để lật ↻
price tagChạm để lật ↻
customerChạm để lật ↻
shopaholicChạm để lật ↻
online shoppingChạm để lật ↻
cashChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 8
Trạng từ chỉ tần suất
always > usually > often > sometimes > rarely / seldom > never
Trạng từ tần suất đứng trước động từ thường nhưng sau động từ to be (và sau trợ động từ).
- I usually go shopping on Sundays.
- She is never late for the sale.
Hiện tại đơn diễn tả lịch trình tương lai
S+V(s/es)+thời gian trong tương lai
Dùng hiện tại đơn cho sự việc tương lai đã có lịch cố định: giờ tàu xe, giờ mở cửa, lịch chiếu phim, thời khoá biểu.
- The supermarket opens at 8 a.m. tomorrow.
- Our bus leaves at 6:30 tomorrow morning.
📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 8 Unit 8: Shopping - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
The supermarket ___ at 8 a.m. tomorrow.
- open
- opens
- is opened
- opening
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: opens
Giờ mở cửa là lịch cố định nên dùng hiện tại đơn; chủ ngữ số ít: opens.
Quy tắc: Hiện tại đơn cho lịch trình
My mum goes to the market every morning. She ___ goes there.
- never
- rarely
- always
- seldom
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: always
Sáng nào cũng đi nghĩa là luôn luôn: always.
Quy tắc: always = 100%

Everything in this shop is 20% cheaper today. There is a ___.
- discount
- customer
- receipt
- cash
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: discount
Rẻ hơn 20% nghĩa là có giảm giá: discount.

At the open-air market, you can ___ to get a lower price.
- queue
- return
- complain
- bargain
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: bargain
Trả giá để mua rẻ hơn là mặc cả: bargain.
Which sentence is correct?
- I go usually shopping on Sundays.
- Usually go I shopping on Sundays.
- I usually go shopping on Sundays.
- I go shopping on usually Sundays.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: I usually go shopping on Sundays.
Trạng từ tần suất usually đứng trước động từ thường go.
Quy tắc: S + adv tần suất + V thường
Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.