Sao English

Lớp 8Unit 8Mua sắm

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 8 Unit 8: Shopping - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 8 Unit 8 Shopping: từ vựng về trung tâm mua sắm, cửa hàng tiện lợi, chợ, giảm giá, mặc cả, mua sắm trực tuyến và trạng từ chỉ tần suất, thì hiện tại đơn diễn tả lịch trình tương lai. Có đáp án, giải thích chi tiết.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 8 Unit 8

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Unit 8: Shopping

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

shopping centreChạm để lật ↻
/ˈʃɒpɪŋ ˌsentə(r)/ ntrung tâm mua sắm The new shopping centre has a big bookshop.Trung tâm mua sắm mới có một hiệu sách lớn.
convenience storeChạm để lật ↻
/kənˈviːniəns stɔː(r)/ ncửa hàng tiện lợi The convenience store near my house is open all night.Cửa hàng tiện lợi gần nhà mình mở cả đêm.
open-air marketChạm để lật ↻
/ˌəʊpən ˈeə ˌmɑːkɪt/ nchợ ngoài trời My mum buys fresh vegetables at the open-air market.Mẹ mình mua rau tươi ở chợ ngoài trời.
discountChạm để lật ↻
/ˈdɪskaʊnt/ nsự giảm giá Students get a 10% discount at this shop.Học sinh được giảm 10% ở cửa hàng này.
bargainChạm để lật ↻
/ˈbɑːɡən/ v, nmặc cả; món hời You can bargain at the market, but not at the supermarket.Bạn có thể mặc cả ở chợ, nhưng không được ở siêu thị.
price tagChạm để lật ↻
/ˈpraɪs tæɡ/ nnhãn giá Check the price tag before you buy.Hãy xem nhãn giá trước khi mua.
customerChạm để lật ↻
/ˈkʌstəmə(r)/ nkhách hàng The shop assistant smiled at every customer.Người bán hàng mỉm cười với mọi khách hàng.
shopaholicChạm để lật ↻
/ˌʃɒpəˈhɒlɪk/ nngười nghiện mua sắm My aunt is a shopaholic; she shops every weekend.Dì mình nghiện mua sắm, cuối tuần nào cũng đi mua.
online shoppingChạm để lật ↻
/ˌɒnlaɪn ˈʃɒpɪŋ/ nmua sắm trực tuyến Online shopping saves time, but you can't touch the products.Mua sắm trực tuyến tiết kiệm thời gian nhưng không chạm vào hàng được.
cashChạm để lật ↻
/kæʃ/ ntiền mặt Can I pay in cash?Tôi trả bằng tiền mặt được không?

🧩Ngữ pháp Unit 8

Trạng từ chỉ tần suất

always > usually > often > sometimes > rarely / seldom > never

Trạng từ tần suất đứng trước động từ thường nhưng sau động từ to be (và sau trợ động từ).

  • I usually go shopping on Sundays.
  • She is never late for the sale.

Hiện tại đơn diễn tả lịch trình tương lai

S+V(s/es)+thời gian trong tương lai

Dùng hiện tại đơn cho sự việc tương lai đã có lịch cố định: giờ tàu xe, giờ mở cửa, lịch chiếu phim, thời khoá biểu.

  • The supermarket opens at 8 a.m. tomorrow.
  • Our bus leaves at 6:30 tomorrow morning.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 8 Unit 8: Shopping - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

The supermarket ___ at 8 a.m. tomorrow.

  1. open
  2. opens
  3. is opened
  4. opening
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: opens

Giờ mở cửa là lịch cố định nên dùng hiện tại đơn; chủ ngữ số ít: opens.

Quy tắc: Hiện tại đơn cho lịch trình

2Trắc nghiệm

My mum goes to the market every morning. She ___ goes there.

  1. never
  2. rarely
  3. always
  4. seldom
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: always

Sáng nào cũng đi nghĩa là luôn luôn: always.

Quy tắc: always = 100%

3Trắc nghiệm

Everything in this shop is 20% cheaper today. There is a ___.

  1. discount
  2. customer
  3. receipt
  4. cash
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: discount

Rẻ hơn 20% nghĩa là có giảm giá: discount.

4Trắc nghiệm

At the open-air market, you can ___ to get a lower price.

  1. queue
  2. return
  3. complain
  4. bargain
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: bargain

Trả giá để mua rẻ hơn là mặc cả: bargain.

5Trắc nghiệm

Which sentence is correct?

  1. I go usually shopping on Sundays.
  2. Usually go I shopping on Sundays.
  3. I usually go shopping on Sundays.
  4. I go shopping on usually Sundays.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: I usually go shopping on Sundays.

Trạng từ tần suất usually đứng trước động từ thường go.

Quy tắc: S + adv tần suất + V thường

🔒 Còn 10 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp