natural disasterChạm để lật ↻Lớp 8Unit 9Thiên tai
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 8 Unit 9: Natural Disasters - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 8 Unit 9 Natural Disasters: từ vựng về động đất, lũ lụt, bão, lốc xoáy, núi lửa, sạt lở đất, cứu hộ và thì quá khứ tiếp diễn, quá khứ đơn với when, while. Có đáp án, giải thích chi tiết.
- 10 từ vựng
- 15 câu hỏi
- 4 mini-game
Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 8 Unit 9
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Unit 9: Natural Disasters
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
natural disasterChạm để lật ↻
earthquakeChạm để lật ↻
floodChạm để lật ↻
stormChạm để lật ↻
tornadoChạm để lật ↻
volcanic eruptionChạm để lật ↻
landslideChạm để lật ↻
rescue workerChạm để lật ↻
emergency kitChạm để lật ↻
shelterChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 9
Thì quá khứ tiếp diễn
S+was / were+V-ing
Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. I/he/she/it đi với was; you/we/they đi với were.
- At 9 p.m. last night, the wind was blowing hard.
- They were sleeping when the storm came.
Quá khứ tiếp diễn và quá khứ đơn
S+was/were+V-ing+when+S+V2/ed·While+S+was/were+V-ing, S+V2/ed
Hành động đang diễn ra (quá khứ tiếp diễn) thì một hành động khác xen vào (quá khứ đơn). when thường đi với hành động xen vào, while thường đi với hành động đang diễn ra.
- We were having dinner when the lights went out.
- While they were walking home, it began to rain.
📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 8 Unit 9: Natural Disasters - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
At 9 p.m. last night, the wind ___ very hard.
- blows
- was blowing
- is blowing
- has blown
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: was blowing
Có mốc giờ cụ thể trong quá khứ (at 9 p.m. last night) nên dùng quá khứ tiếp diễn: was blowing.
Quy tắc: S + was/were + V-ing

We were having dinner when the storm ___.
- was starting
- starts
- started
- start
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: started
Cơn bão là hành động xen vào khi đang ăn tối, dùng quá khứ đơn: started.
Quy tắc: when + quá khứ đơn (hành động xen vào)
When the ground shakes strongly, it is called an ___.
- flood
- storm
- tornado
- earthquake
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: earthquake
Mặt đất rung lắc mạnh là động đất: earthquake.

After the flood, many families stayed in a safe ___ for a week.
- shelter
- volcano
- tornado
- landslide
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: shelter
Nơi ở tạm an toàn là nơi trú ẩn: shelter.

___ the rescue workers were searching the area, it started to rain again.
- During
- While
- Because of
- So that
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: While
Trước mệnh đề quá khứ tiếp diễn chỉ hành động đang diễn ra, dùng While. During và Because of là giới từ, không đi với mệnh đề.
Quy tắc: While + S + was/were + V-ing
Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.