Sao English

Lớp 8Unit 9Thiên tai

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 8 Unit 9: Natural Disasters - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 8 Unit 9 Natural Disasters: từ vựng về động đất, lũ lụt, bão, lốc xoáy, núi lửa, sạt lở đất, cứu hộ và thì quá khứ tiếp diễn, quá khứ đơn với when, while. Có đáp án, giải thích chi tiết.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 8 Unit 9

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Unit 9: Natural Disasters

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

natural disasterChạm để lật ↻
/ˌnætʃrəl dɪˈzɑːstə(r)/ nthiên tai Floods and storms are natural disasters.Lũ lụt và bão là thiên tai.
earthquakeChạm để lật ↻
/ˈɜːθkweɪk/ ntrận động đất The earthquake damaged many old buildings.Trận động đất làm hư hại nhiều toà nhà cũ.
floodChạm để lật ↻
/flʌd/ n, vlũ lụt; làm ngập Heavy rain caused a flood in the village.Mưa lớn gây lũ ở ngôi làng.
stormChạm để lật ↻
/stɔːm/ ncơn bão The storm knocked down many trees.Cơn bão làm đổ nhiều cây.
tornadoChạm để lật ↻
/tɔːˈneɪdəʊ/ nlốc xoáy A tornado is a strong wind that spins very fast.Lốc xoáy là luồng gió mạnh xoáy rất nhanh.
volcanic eruptionChạm để lật ↻
/vɒlˌkænɪk ɪˈrʌpʃn/ nsự phun trào núi lửa People left the island before the volcanic eruption.Người dân rời đảo trước khi núi lửa phun trào.
landslideChạm để lật ↻
/ˈlændslaɪd/ nsạt lở đất The landslide blocked the mountain road.Vụ sạt lở đất chặn con đường núi.
rescue workerChạm để lật ↻
/ˈreskjuː ˌwɜːkə(r)/ nnhân viên cứu hộ Rescue workers helped families leave the flooded area.Nhân viên cứu hộ giúp các gia đình rời vùng ngập.
emergency kitChạm để lật ↻
/ɪˈmɜːdʒənsi kɪt/ nbộ đồ dùng khẩn cấp Our emergency kit has water, food and a torch.Bộ đồ khẩn cấp của nhà mình có nước, đồ ăn và đèn pin.
shelterChạm để lật ↻
/ˈʃeltə(r)/ nnơi trú ẩn The school became a shelter during the storm.Ngôi trường trở thành nơi trú ẩn trong cơn bão.

🧩Ngữ pháp Unit 9

Thì quá khứ tiếp diễn

S+was / were+V-ing

Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. I/he/she/it đi với was; you/we/they đi với were.

  • At 9 p.m. last night, the wind was blowing hard.
  • They were sleeping when the storm came.

Quá khứ tiếp diễn và quá khứ đơn

S+was/were+V-ing+when+S+V2/ed·While+S+was/were+V-ing, S+V2/ed

Hành động đang diễn ra (quá khứ tiếp diễn) thì một hành động khác xen vào (quá khứ đơn). when thường đi với hành động xen vào, while thường đi với hành động đang diễn ra.

  • We were having dinner when the lights went out.
  • While they were walking home, it began to rain.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 8 Unit 9: Natural Disasters - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

At 9 p.m. last night, the wind ___ very hard.

  1. blows
  2. was blowing
  3. is blowing
  4. has blown
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: was blowing

Có mốc giờ cụ thể trong quá khứ (at 9 p.m. last night) nên dùng quá khứ tiếp diễn: was blowing.

Quy tắc: S + was/were + V-ing

2Trắc nghiệm

We were having dinner when the storm ___.

  1. was starting
  2. starts
  3. started
  4. start
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: started

Cơn bão là hành động xen vào khi đang ăn tối, dùng quá khứ đơn: started.

Quy tắc: when + quá khứ đơn (hành động xen vào)

3Trắc nghiệm

When the ground shakes strongly, it is called an ___.

  1. flood
  2. storm
  3. tornado
  4. earthquake
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: earthquake

Mặt đất rung lắc mạnh là động đất: earthquake.

4Trắc nghiệm

After the flood, many families stayed in a safe ___ for a week.

  1. shelter
  2. volcano
  3. tornado
  4. landslide
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: shelter

Nơi ở tạm an toàn là nơi trú ẩn: shelter.

5Trắc nghiệm

___ the rescue workers were searching the area, it started to rain again.

  1. During
  2. While
  3. Because of
  4. So that
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: While

Trước mệnh đề quá khứ tiếp diễn chỉ hành động đang diễn ra, dùng While. During và Because of là giới từ, không đi với mệnh đề.

Quy tắc: While + S + was/were + V-ing

🔒 Còn 10 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp