teenagerChạm để lật ↻Lớp 8Unit 3Tuổi thiếu niên
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 8 Unit 3: Teenagers - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 8 Unit 3 Teenagers: từ vựng về áp lực bạn bè, căng thẳng, diễn đàn, câu lạc bộ và câu đơn, câu ghép với and, but, or, so, however, therefore, otherwise. Có đáp án, giải thích chi tiết.
- 10 từ vựng
- 15 câu hỏi
- 4 mini-game
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 8 Unit 3
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Unit 3: Teenagers
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
teenagerChạm để lật ↻
peer pressureChạm để lật ↻
stressedChạm để lật ↻
forumChạm để lật ↻
uploadChạm để lật ↻
log onChạm để lật ↻
browseChạm để lật ↻
interactChạm để lật ↻
clubChạm để lật ↻
concentrateChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 3
Câu đơn (simple sentence)
S+V (+ O / bổ ngữ)
Câu đơn chỉ có một mệnh đề độc lập, tức một cụm chủ ngữ – động từ chính.
- Teenagers like hanging out.
- My brother and I play badminton after school.
Câu ghép với liên từ and, but, or, so
Mệnh đề 1,+and / but / or / so+mệnh đề 2
Nối hai mệnh đề độc lập: and (thêm ý), but (đối lập), or (lựa chọn), so (kết quả). Thường có dấu phẩy trước liên từ.
- I was tired, so I went to bed early.
- She likes music, but she doesn't play any instruments.
Câu ghép với trạng từ liên kết
Mệnh đề 1; however / therefore / otherwise, mệnh đề 2
however (tuy nhiên), therefore (vì vậy), otherwise (nếu không thì). Đặt sau dấu chấm phẩy hoặc dấu chấm, theo sau là dấu phẩy.
- He studied hard; therefore, he passed the test.
- Hurry up; otherwise, you'll be late.
📋15 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 8 Unit 3: Teenagers - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án

I wanted to join the art club, ___ I didn't have enough time.
- and
- so
- or
- but
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: but
Hai ý đối lập (muốn tham gia – không có thời gian) nên dùng but.
Quy tắc: but: nối hai ý trái ngược
He was very tired; ___, he finished all his homework.
- however
- therefore
- otherwise
- so
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: however
Mệt nhưng vẫn làm xong bài: ý đối lập, sau dấu chấm phẩy dùng however.
Quy tắc: ; however, = tuy nhiên

The feeling that you must do the same things as your friends is called ___.
- homework
- a forum
- peer pressure
- a club
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: peer pressure
peer pressure = áp lực từ bạn bè đồng trang lứa.
She often ___ photos of class activities to the school website.
- browses
- uploads
- concentrates
- interacts
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: uploads
Đưa ảnh lên trang web là tải lên: uploads.

You should get enough sleep; ___, you can't concentrate in class.
- however
- therefore
- otherwise
- and
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: otherwise
Nếu không ngủ đủ thì không tập trung được: otherwise = nếu không thì.
Quy tắc: ; otherwise, = nếu không thì

Sắp xếp thành câu ghép đúng:
I talked / I was stressed, / so / to my mum.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: I was stressed, so I talked to my mum.
so nối mệnh đề chỉ kết quả: căng thẳng nên nói chuyện với mẹ.

Sắp xếp thành câu đúng:
Teenagers / can interact / on a forum. / with their friends
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Teenagers can interact with their friends on a forum.
interact with somebody = tương tác với ai; on a forum = trên diễn đàn.
Sắp xếp thành câu ghép đúng:
She likes music, / and / she plays / the guitar well.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: She likes music, and she plays the guitar well.
and nối hai ý bổ sung cho nhau.

Sắp xếp thành câu ghép đúng:
Turn off your phone; / concentrate. / otherwise, / you can't
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Turn off your phone; otherwise, you can't concentrate.
Dấu chấm phẩy + otherwise + dấu phẩy, rồi đến mệnh đề thứ hai.
Do you want to play chess ___ read comics? (hoặc)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: or
or chỉ sự lựa chọn: hoặc… hoặc.
It rained heavily, ___ we stayed at home. (vì vậy)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: so
so chỉ kết quả: trời mưa to nên ở nhà.

My sister feels ___ about her exams. (căng thẳng)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: stressed
stressed (tính từ) = căng thẳng; feel stressed about something.
You need a password to ___ on to the learning website. (đăng nhập)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: log
log on (to) = đăng nhập.
Ghép từ với nghĩa:
peer pressure · stressed · upload · browse · concentrate ↔ căng thẳng · lướt xem · tải lên · tập trung · áp lực bạn bè
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: peer pressure – áp lực bạn bè; stressed – căng thẳng; upload – tải lên; browse – lướt xem; concentrate – tập trung
Năm từ quan trọng của Unit 3 Teenagers.
Ghép từ nối với chức năng:
and · but · so · or · otherwise ↔ kết quả · lựa chọn · nếu không thì · thêm ý · đối lập
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: and – thêm ý; but – đối lập; so – kết quả; or – lựa chọn; otherwise – nếu không thì
and, but, so, or là liên từ kết hợp; otherwise là trạng từ liên kết nghĩa là nếu không thì.