Sao English

Lớp 8Unit 3Tuổi thiếu niên

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 8 Unit 3: Teenagers - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 8 Unit 3 Teenagers: từ vựng về áp lực bạn bè, căng thẳng, diễn đàn, câu lạc bộ và câu đơn, câu ghép với and, but, or, so, however, therefore, otherwise. Có đáp án, giải thích chi tiết.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 8 Unit 3

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Unit 3: Teenagers

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

teenagerChạm để lật ↻
/ˈtiːneɪdʒə(r)/ nthiếu niên (13–19 tuổi) Most teenagers love music and sports.Đa số thiếu niên yêu âm nhạc và thể thao.
peer pressureChạm để lật ↻
/ˈpɪə ˌpreʃə(r)/ náp lực từ bạn bè đồng trang lứa Peer pressure can make teens do things they don't want to do.Áp lực bạn bè có thể khiến thiếu niên làm điều mình không muốn.
stressedChạm để lật ↻
/strest/ adjcăng thẳng I feel stressed before exams.Mình thấy căng thẳng trước kỳ thi.
forumChạm để lật ↻
/ˈfɔːrəm/ ndiễn đàn (trên mạng) Our class has an online forum for homework questions.Lớp mình có diễn đàn trực tuyến để hỏi bài tập.
uploadChạm để lật ↻
/ˌʌpˈləʊd/ vtải lên She uploaded the photos of the school trip.Cô ấy đã tải lên ảnh chuyến đi của trường.
log onChạm để lật ↻
/lɒɡ ˈɒn/ phr vđăng nhập Log on with your student account.Hãy đăng nhập bằng tài khoản học sinh của bạn.
browseChạm để lật ↻
/braʊz/ vlướt xem (web, sách) He browses science websites in his free time.Cậu ấy lướt các trang web khoa học lúc rảnh.
interactChạm để lật ↻
/ˌɪntərˈækt/ vtương tác, giao tiếp Group work helps students interact with each other.Làm việc nhóm giúp học sinh tương tác với nhau.
clubChạm để lật ↻
/klʌb/ ncâu lạc bộ I joined the drama club this year.Năm nay mình tham gia câu lạc bộ kịch.
concentrateChạm để lật ↻
/ˈkɒnsntreɪt/ vtập trung It's hard to concentrate when the room is noisy.Khó tập trung khi phòng ồn ào.

🧩Ngữ pháp Unit 3

Câu đơn (simple sentence)

S+V (+ O / bổ ngữ)

Câu đơn chỉ có một mệnh đề độc lập, tức một cụm chủ ngữ – động từ chính.

  • Teenagers like hanging out.
  • My brother and I play badminton after school.

Câu ghép với liên từ and, but, or, so

Mệnh đề 1,+and / but / or / so+mệnh đề 2

Nối hai mệnh đề độc lập: and (thêm ý), but (đối lập), or (lựa chọn), so (kết quả). Thường có dấu phẩy trước liên từ.

  • I was tired, so I went to bed early.
  • She likes music, but she doesn't play any instruments.

Câu ghép với trạng từ liên kết

Mệnh đề 1; however / therefore / otherwise, mệnh đề 2

however (tuy nhiên), therefore (vì vậy), otherwise (nếu không thì). Đặt sau dấu chấm phẩy hoặc dấu chấm, theo sau là dấu phẩy.

  • He studied hard; therefore, he passed the test.
  • Hurry up; otherwise, you'll be late.

📋15 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 8 Unit 3: Teenagers - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

I wanted to join the art club, ___ I didn't have enough time.

  1. and
  2. so
  3. or
  4. but
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: but

Hai ý đối lập (muốn tham gia – không có thời gian) nên dùng but.

Quy tắc: but: nối hai ý trái ngược

2Trắc nghiệm

He was very tired; ___, he finished all his homework.

  1. however
  2. therefore
  3. otherwise
  4. so
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: however

Mệt nhưng vẫn làm xong bài: ý đối lập, sau dấu chấm phẩy dùng however.

Quy tắc: ; however, = tuy nhiên

3Trắc nghiệm

The feeling that you must do the same things as your friends is called ___.

  1. homework
  2. a forum
  3. peer pressure
  4. a club
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: peer pressure

peer pressure = áp lực từ bạn bè đồng trang lứa.

4Trắc nghiệm

She often ___ photos of class activities to the school website.

  1. browses
  2. uploads
  3. concentrates
  4. interacts
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: uploads

Đưa ảnh lên trang web là tải lên: uploads.

5Trắc nghiệm

You should get enough sleep; ___, you can't concentrate in class.

  1. however
  2. therefore
  3. otherwise
  4. and
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: otherwise

Nếu không ngủ đủ thì không tập trung được: otherwise = nếu không thì.

Quy tắc: ; otherwise, = nếu không thì

6Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu ghép đúng:

I talked / I was stressed, / so / to my mum.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: I was stressed, so I talked to my mum.

so nối mệnh đề chỉ kết quả: căng thẳng nên nói chuyện với mẹ.

7Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Teenagers / can interact / on a forum. / with their friends

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Teenagers can interact with their friends on a forum.

interact with somebody = tương tác với ai; on a forum = trên diễn đàn.

8Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu ghép đúng:

She likes music, / and / she plays / the guitar well.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: She likes music, and she plays the guitar well.

and nối hai ý bổ sung cho nhau.

9Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu ghép đúng:

Turn off your phone; / concentrate. / otherwise, / you can't

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Turn off your phone; otherwise, you can't concentrate.

Dấu chấm phẩy + otherwise + dấu phẩy, rồi đến mệnh đề thứ hai.

10Điền từ

Do you want to play chess ___ read comics? (hoặc)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: or

or chỉ sự lựa chọn: hoặc… hoặc.

11Điền từ

It rained heavily, ___ we stayed at home. (vì vậy)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: so

so chỉ kết quả: trời mưa to nên ở nhà.

12Điền từ

My sister feels ___ about her exams. (căng thẳng)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: stressed

stressed (tính từ) = căng thẳng; feel stressed about something.

13Điền từ

You need a password to ___ on to the learning website. (đăng nhập)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: log

log on (to) = đăng nhập.

14Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

peer pressure · stressed · upload · browse · concentrate ↔ căng thẳng · lướt xem · tải lên · tập trung · áp lực bạn bè

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: peer pressure – áp lực bạn bè; stressed – căng thẳng; upload – tải lên; browse – lướt xem; concentrate – tập trung

Năm từ quan trọng của Unit 3 Teenagers.

15Ghép cặp

Ghép từ nối với chức năng:

and · but · so · or · otherwise ↔ kết quả · lựa chọn · nếu không thì · thêm ý · đối lập

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: and – thêm ý; but – đối lập; so – kết quả; or – lựa chọn; otherwise – nếu không thì

and, but, so, or là liên từ kết hợp; otherwise là trạng từ liên kết nghĩa là nếu không thì.

🚀Học tiếp