Sao English

Lớp 8📝 Ôn thi

Đề ôn thi giữa học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 8 Global Success (Unit 1–3) có đáp án

Đề ôn thi giữa học kỳ 1 tiếng Anh lớp 8 Global Success (Unit 1–3): 45 câu có đáp án và giải thích tiếng Việt, 30 từ vựng có phát âm, 4 mini-game ôn tập. Làm online, chấm điểm ngay, miễn phí.

  • 30 từ vựng
  • 45 câu hỏi
  • 4 mini-game

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 8 Unit 1–3

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Unit 1–3: Ôn thi giữa học kỳ 1

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

leisureChạm để lật ↻
/ˈleʒə(r)/ nthời gian rảnh, sự giải trí What do you do in your leisure time?Bạn làm gì lúc rảnh?
DIYChạm để lật ↻
/ˌdiː aɪ ˈwaɪ/ ntự làm đồ thủ công (do it yourself) He likes doing DIY at weekends.Cậu ấy thích tự làm đồ thủ công cuối tuần.
hang outChạm để lật ↻
/hæŋ ˈaʊt/ phr vđi chơi I often hang out with my friends.Mình hay đi chơi với bạn bè.
addictedChạm để lật ↻
/əˈdɪktɪd/ adjnghiện Don't get addicted to games.Đừng nghiện trò chơi.
detestChạm để lật ↻
/dɪˈtest/ vghét cay ghét đắng She detests waiting in queues.Cô ấy ghét xếp hàng chờ.
fancyChạm để lật ↻
/ˈfænsi/ vthích, muốn Do you fancy going to the cinema?Bạn có muốn đi xem phim không?
keen onChạm để lật ↻
/ˈkiːn ɒn/ adj phrsay mê My brother is keen on making models.Anh mình say mê làm mô hình.
socialiseChạm để lật ↻
/ˈsəʊʃəlaɪz/ vgiao lưu Clubs help teens socialise.Câu lạc bộ giúp thiếu niên giao lưu.
window shoppingChạm để lật ↻
/ˈwɪndəʊ ˌʃɒpɪŋ/ nđi ngắm hàng (không mua) We went window shopping at the mall.Chúng mình đi ngắm hàng ở trung tâm thương mại.
resortChạm để lật ↻
/rɪˈzɔːt/ nkhu nghỉ dưỡng They spent the holiday at a beach resort.Họ nghỉ lễ ở khu nghỉ dưỡng biển.
countrysideChạm để lật ↻
/ˈkʌntrisaɪd/ nvùng nông thôn My grandparents live in the countryside.Ông bà mình sống ở nông thôn.
paddy fieldChạm để lật ↻
/ˈpædi fiːld/ ncánh đồng lúa The paddy fields turn yellow in autumn.Những cánh đồng lúa chuyển vàng vào mùa thu.
harvestChạm để lật ↻
/ˈhɑːvɪst/ n, vvụ thu hoạch; thu hoạch The villagers harvest rice twice a year.Dân làng thu hoạch lúa hai lần một năm.
cattleChạm để lật ↻
/ˈkætl/ ngia súc (bò, trâu) The farmer keeps his cattle near the river.Bác nông dân nuôi gia súc gần bờ sông.
buffaloChạm để lật ↻
/ˈbʌfələʊ/ ncon trâu A buffalo is pulling the cart.Một con trâu đang kéo xe.
herdChạm để lật ↻
/hɜːd/ vchăn, lùa (gia súc) The boys herd the buffaloes after school.Các cậu bé chăn trâu sau giờ học.
hospitableChạm để lật ↻
/hɒˈspɪtəbl/ adjhiếu khách The people in my village are very hospitable.Người dân làng mình rất hiếu khách.
peacefulChạm để lật ↻
/ˈpiːsfl/ adjyên bình Evenings in the village are quiet and peaceful.Buổi tối ở làng yên tĩnh và thanh bình.
vastChạm để lật ↻
/vɑːst/ adjrộng lớn, bao la We walked across the vast green fields.Chúng mình đi bộ qua những cánh đồng xanh bao la.
pick fruitChạm để lật ↻
/pɪk fruːt/ phrhái trái cây We helped Uncle Ba pick fruit in his orchard.Chúng mình giúp chú Ba hái trái cây trong vườn.
teenagerChạm để lật ↻
/ˈtiːneɪdʒə(r)/ nthiếu niên (13–19 tuổi) Most teenagers love music and sports.Đa số thiếu niên yêu âm nhạc và thể thao.
peer pressureChạm để lật ↻
/ˈpɪə ˌpreʃə(r)/ náp lực từ bạn bè đồng trang lứa Peer pressure can make teens do things they don't want to do.Áp lực bạn bè có thể khiến thiếu niên làm điều mình không muốn.
stressedChạm để lật ↻
/strest/ adjcăng thẳng I feel stressed before exams.Mình thấy căng thẳng trước kỳ thi.
forumChạm để lật ↻
/ˈfɔːrəm/ ndiễn đàn (trên mạng) Our class has an online forum for homework questions.Lớp mình có diễn đàn trực tuyến để hỏi bài tập.
uploadChạm để lật ↻
/ˌʌpˈləʊd/ vtải lên She uploaded the photos of the school trip.Cô ấy đã tải lên ảnh chuyến đi của trường.
log onChạm để lật ↻
/lɒɡ ˈɒn/ phr vđăng nhập Log on with your student account.Hãy đăng nhập bằng tài khoản học sinh của bạn.
browseChạm để lật ↻
/braʊz/ vlướt xem (web, sách) He browses science websites in his free time.Cậu ấy lướt các trang web khoa học lúc rảnh.
interactChạm để lật ↻
/ˌɪntərˈækt/ vtương tác, giao tiếp Group work helps students interact with each other.Làm việc nhóm giúp học sinh tương tác với nhau.
clubChạm để lật ↻
/klʌb/ ncâu lạc bộ I joined the drama club this year.Năm nay mình tham gia câu lạc bộ kịch.
concentrateChạm để lật ↻
/ˈkɒnsntreɪt/ vtập trung It's hard to concentrate when the room is noisy.Khó tập trung khi phòng ồn ào.

🧩Ngữ pháp Unit 1–3

Động từ chỉ sự yêu/ghét + V-ing

adore / love / enjoy / fancy / don't mind / dislike / hate / detest+V-ing

Sau adore, enjoy, fancy, don't mind, dislike, detest luôn dùng V-ing.

  • I don't mind doing the dishes.
  • She detests waiting.

Động từ dùng được cả V-ing và to V

like / love / hate / prefer+V-ing hoặc to V

like, love, hate, prefer đi được với cả V-ing và to + V, nghĩa gần như nhau.

  • I like reading. = I like to read.
  • She prefers to stay at home.

So sánh hơn của trạng từ ngắn

S+V+adv-er+than+…

Trạng từ có hình thức giống tính từ ngắn (fast, hard, early, late, high) thêm -er khi so sánh hơn.

  • Mai runs faster than her brother.
  • Farmers get up earlier than city workers.

So sánh hơn của trạng từ dài (đuôi -ly)

S+V+more+adv+than+…

Trạng từ có đuôi -ly (carefully, slowly, peacefully) dùng more + trạng từ.

  • People in the village live more peacefully than people in the city.
  • Please speak more slowly.

Câu đơn (simple sentence)

S+V (+ O / bổ ngữ)

Câu đơn chỉ có một mệnh đề độc lập, tức một cụm chủ ngữ – động từ chính.

  • Teenagers like hanging out.
  • My brother and I play badminton after school.

Câu ghép với liên từ and, but, or, so

Mệnh đề 1,+and / but / or / so+mệnh đề 2

Nối hai mệnh đề độc lập: and (thêm ý), but (đối lập), or (lựa chọn), so (kết quả). Thường có dấu phẩy trước liên từ.

  • I was tired, so I went to bed early.
  • She likes music, but she doesn't play any instruments.

📋45 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Đề ôn thi giữa học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 8 Global Success (Unit 1–3) có đáp án📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

I don't mind ___ the dishes after dinner.

  1. do
  2. to do
  3. doing
  4. did
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: doing

don't mind + V-ing: don't mind doing.

Quy tắc: don't mind + V-ing

2Trắc nghiệm

I prefer cycling ___ jogging.

  1. than
  2. to
  3. with
  4. from
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: to

prefer A to B: prefer cycling to jogging.

Quy tắc: prefer + V-ing + to + V-ing

3Trắc nghiệm

Making toys or furniture yourself is doing ___.

  1. DIY
  2. PE
  3. IT
  4. VIP
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: DIY

DIY = do it yourself (tự làm lấy).

4Trắc nghiệm

Spending too many hours on video games can make you ___.

  1. active
  2. addicted
  3. artistic
  4. relaxed
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: addicted

Chơi game quá nhiều có thể gây nghiện: addicted.

5Trắc nghiệm

Which sentence is NOT correct?

  1. She loves to cook.
  2. She loves cooking.
  3. She enjoys to cook.
  4. She enjoys cooking.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: She enjoys to cook.

enjoy chỉ đi với V-ing, không đi với to V. love dùng được cả hai.

Quy tắc: enjoy + V-ing (không dùng to V)

6Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

My brother / is keen on / making / models.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: My brother is keen on making models.

be keen on + V-ing = say mê làm gì.

7Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu hỏi đúng:

Do you / fancy / going / to the cinema / tonight?

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Do you fancy going to the cinema tonight?

Rủ ai đó: Do you fancy + V-ing …?

8Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

She prefers / reading books / to / watching TV.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: She prefers reading books to watching TV.

prefer A to B, hai vế cùng dạng V-ing.

9Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Teenagers / at weekends. / hang out / often / with friends

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Teenagers often hang out with friends at weekends.

Trạng từ tần suất often đứng trước động từ thường hang out.

10Điền từ

She detests ___ (wait) in long queues.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: waiting

detest + V-ing.

11Điền từ

My parents enjoy ___ (go) window shopping on Sundays.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: going

enjoy + V-ing: going.

12Điền từ

Joining a club is a good way to ___ with new people. (giao lưu)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: socialise / socialize

socialise (Anh-Anh) hay socialize (Anh-Mỹ) đều đúng: giao lưu.

13Điền từ

I like ___ (watch) cartoons. (dùng to V)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: to watch

like đi được với to V: like to watch.

14Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

leisure · hang out · detest · fancy · addicted ↔ ghét cay ghét đắng · nghiện · thích, muốn · thời gian rảnh · đi chơi

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: leisure – thời gian rảnh; hang out – đi chơi; detest – ghét cay ghét đắng; fancy – thích, muốn; addicted – nghiện

Năm từ quan trọng của Unit 1 Leisure Time.

15Ghép cặp

Ghép động từ với dạng theo sau:

enjoy · love · don't mind · prefer ↔ + V-ing only · + V-ing only · + V-ing or to V · + V-ing or to V

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: enjoy – + V-ing only; love – + V-ing or to V; don't mind – + V-ing only; prefer – + V-ing or to V

enjoy, don't mind chỉ đi với V-ing; love, prefer đi được với cả V-ing và to V.

16Trắc nghiệm

People in the countryside live ___ than people in big cities.

  1. more peaceful
  2. more peacefully
  3. peacefullier
  4. most peacefully
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: more peacefully

Bổ nghĩa cho động từ live cần trạng từ peacefully; trạng từ đuôi -ly so sánh hơn dùng more: more peacefully.

Quy tắc: more + adv (-ly) + than

17Trắc nghiệm

My grandfather gets up ___ than me.

  1. early
  2. more early
  3. earlier
  4. earliest
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: earlier

early là trạng từ ngắn, so sánh hơn đổi y thành i rồi thêm -er: earlier.

Quy tắc: adv ngắn + -er + than

18Trắc nghiệm

In autumn, farmers use machines to ___ the rice.

  1. harvest
  2. herd
  3. feed
  4. visit
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: harvest

harvest the rice = thu hoạch lúa. herd dùng cho gia súc, không dùng cho lúa.

19Trắc nghiệm

The villagers are very ___. They always welcome guests warmly.

  1. noisy
  2. hospitable
  3. boring
  4. crowded
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: hospitable

Luôn chào đón khách nồng hậu nghĩa là hiếu khách: hospitable.

20Trắc nghiệm

Which sentence is correct?

  1. She sings more well than her sister.
  2. She sings gooder than her sister.
  3. She sings more better than her sister.
  4. She sings better than her sister.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: She sings better than her sister.

well là trạng từ bất quy tắc, so sánh hơn là better; không dùng more well, gooder hay more better.

Quy tắc: well → better

21Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Children in the village / city children. / more freely / play / than

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Children in the village play more freely than city children.

So sánh hơn của trạng từ freely: more freely + than.

22Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

My cousin / helps his parents / herd / the buffaloes.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: My cousin helps his parents herd the buffaloes.

help + somebody + V (nguyên mẫu): helps his parents herd = giúp bố mẹ chăn trâu.

23Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Life / in the city. / in the countryside / is more peaceful / than

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Life in the countryside is more peaceful than in the city.

Sau động từ is dùng tính từ peaceful; tính từ dài so sánh hơn với more.

24Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Last summer / to pick fruit. / to the orchard / we went

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Last summer we went to the orchard to pick fruit.

Cụm thời gian Last summer có thể đứng đầu câu; to pick fruit chỉ mục đích.

25Điền từ

Tom runs ___ (fast) than his brother.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: faster

fast là trạng từ ngắn: fast → faster.

26Điền từ

The farmers worked ___ (hard) this year than last year.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: harder

hard vừa là tính từ vừa là trạng từ, so sánh hơn là harder.

27Điền từ

Mai rides her bike ___ (carefully) than her friends.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: more carefully

carefully là trạng từ dài đuôi -ly: more carefully.

28Điền từ

Cows and buffaloes are called ___. (gia súc)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: cattle

cattle = gia súc lớn như bò, trâu; là danh từ số nhiều, không thêm -s.

29Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

paddy field · harvest · hospitable · vast · herd ↔ chăn (gia súc) · cánh đồng lúa · hiếu khách · rộng lớn · thu hoạch

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: paddy field – cánh đồng lúa; harvest – thu hoạch; hospitable – hiếu khách; vast – rộng lớn; herd – chăn (gia súc)

Năm từ quan trọng của Unit 2 Life in the Countryside.

30Ghép cặp

Ghép trạng từ với dạng so sánh hơn:

fast · well · badly · carefully · early ↔ better · earlier · faster · more carefully · worse

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: fast – faster; well – better; badly – worse; carefully – more carefully; early – earlier

Trạng từ ngắn thêm -er, trạng từ đuôi -ly dùng more, còn well và badly là bất quy tắc.

31Trắc nghiệm

I wanted to join the art club, ___ I didn't have enough time.

  1. and
  2. so
  3. or
  4. but
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: but

Hai ý đối lập (muốn tham gia – không có thời gian) nên dùng but.

Quy tắc: but: nối hai ý trái ngược

32Trắc nghiệm

He was very tired; ___, he finished all his homework.

  1. however
  2. therefore
  3. otherwise
  4. so
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: however

Mệt nhưng vẫn làm xong bài: ý đối lập, sau dấu chấm phẩy dùng however.

Quy tắc: ; however, = tuy nhiên

33Trắc nghiệm

The feeling that you must do the same things as your friends is called ___.

  1. homework
  2. a forum
  3. peer pressure
  4. a club
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: peer pressure

peer pressure = áp lực từ bạn bè đồng trang lứa.

34Trắc nghiệm

She often ___ photos of class activities to the school website.

  1. browses
  2. uploads
  3. concentrates
  4. interacts
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: uploads

Đưa ảnh lên trang web là tải lên: uploads.

35Trắc nghiệm

You should get enough sleep; ___, you can't concentrate in class.

  1. however
  2. therefore
  3. otherwise
  4. and
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: otherwise

Nếu không ngủ đủ thì không tập trung được: otherwise = nếu không thì.

Quy tắc: ; otherwise, = nếu không thì

36Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu ghép đúng:

I talked / I was stressed, / so / to my mum.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: I was stressed, so I talked to my mum.

so nối mệnh đề chỉ kết quả: căng thẳng nên nói chuyện với mẹ.

37Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Teenagers / can interact / on a forum. / with their friends

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Teenagers can interact with their friends on a forum.

interact with somebody = tương tác với ai; on a forum = trên diễn đàn.

38Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu ghép đúng:

She likes music, / and / she plays / the guitar well.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: She likes music, and she plays the guitar well.

and nối hai ý bổ sung cho nhau.

39Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu ghép đúng:

Turn off your phone; / concentrate. / otherwise, / you can't

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Turn off your phone; otherwise, you can't concentrate.

Dấu chấm phẩy + otherwise + dấu phẩy, rồi đến mệnh đề thứ hai.

40Điền từ

Do you want to play chess ___ read comics? (hoặc)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: or

or chỉ sự lựa chọn: hoặc… hoặc.

41Điền từ

It rained heavily, ___ we stayed at home. (vì vậy)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: so

so chỉ kết quả: trời mưa to nên ở nhà.

42Điền từ

My sister feels ___ about her exams. (căng thẳng)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: stressed

stressed (tính từ) = căng thẳng; feel stressed about something.

43Điền từ

You need a password to ___ on to the learning website. (đăng nhập)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: log

log on (to) = đăng nhập.

44Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

peer pressure · stressed · upload · browse · concentrate ↔ căng thẳng · lướt xem · tải lên · tập trung · áp lực bạn bè

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: peer pressure – áp lực bạn bè; stressed – căng thẳng; upload – tải lên; browse – lướt xem; concentrate – tập trung

Năm từ quan trọng của Unit 3 Teenagers.

45Ghép cặp

Ghép từ nối với chức năng:

and · but · so · or · otherwise ↔ kết quả · lựa chọn · nếu không thì · thêm ý · đối lập

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: and – thêm ý; but – đối lập; so – kết quả; or – lựa chọn; otherwise – nếu không thì

and, but, so, or là liên từ kết hợp; otherwise là trạng từ liên kết nghĩa là nếu không thì.

📚Học kỹ từng Unit trong đề

🚀Học tiếp