Sao English

Lớp 7Unit 4Âm nhạc và nghệ thuật

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 7 Unit 4: Music and Arts - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 7 Unit 4 Music and Arts: từ vựng âm nhạc, nghệ thuật (musical instrument, concert, painting, puppet, portrait…), so sánh với like, different from, (not) as … as. Có đáp án, giải thích chi tiết.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 7 Unit 4

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Unit 4: Music and Arts

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

musical instrumentChạm để lật ↻
/ˌmjuːzɪkl ˈɪnstrəmənt/ nnhạc cụ The violin is a beautiful musical instrument.Đàn vi-ô-lông là một nhạc cụ đẹp.
concertChạm để lật ↻
/ˈkɒnsət/ nbuổi hoà nhạc Our school has a concert at the end of the year.Trường mình có buổi hoà nhạc vào cuối năm.
paintingChạm để lật ↻
/ˈpeɪntɪŋ/ nbức tranh; hội hoạ There is a painting of the sea in our classroom.Có một bức tranh về biển trong lớp mình.
portraitChạm để lật ↻
/ˈpɔːtreɪt/ ntranh chân dung She drew a portrait of her grandmother.Bạn ấy vẽ một bức chân dung bà mình.
puppetChạm để lật ↻
/ˈpʌpɪt/ ncon rối Water puppet shows are popular in Viet Nam.Múa rối nước được ưa chuộng ở Việt Nam.
drumChạm để lật ↻
/drʌm/ ncái trống My brother plays the drums in a band.Anh mình chơi trống trong một ban nhạc.
pianoChạm để lật ↻
/piˈænəʊ/ nđàn piano She practises the piano for an hour every day.Bạn ấy tập piano một giờ mỗi ngày.
art galleryChạm để lật ↻
/ˈɑːt ˌɡæləri/ nphòng trưng bày nghệ thuật We visited an art gallery on our school trip.Chúng mình đã tham quan phòng tranh trong chuyến đi của trường.
performChạm để lật ↻
/pəˈfɔːm/ vbiểu diễn The students performed a play for their parents.Các bạn học sinh biểu diễn một vở kịch cho bố mẹ xem.
talentedChạm để lật ↻
/ˈtæləntɪd/ adjcó tài năng He is a talented young singer.Cậu ấy là một ca sĩ trẻ tài năng.

🧩Ngữ pháp Unit 4

So sánh giống nhau: like / the same as

A+be/V+like B·A is the same as B

like (giống như) và the same as (giống hệt) dùng để nói hai người/vật giống nhau.

  • Your guitar is like mine.
  • My favourite song is the same as yours.

So sánh khác nhau: different from

A+be+different from B

different from nghĩa là khác với. Sau different dùng giới từ from.

  • Pop music is different from folk music.
  • Her painting is different from mine.

So sánh bằng: (not) as … as

A+be+(not) as+adj+as+B

as + tính từ + as: bằng, như nhau. not as … as: không … bằng. Tính từ giữ nguyên dạng, không thêm -er.

  • The drum is as loud as the trumpet.
  • This concert is not as long as the last one.

📋15 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 7 Unit 4: Music and Arts - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

A picture of a person, usually showing the face, is a ___.

  1. landscape
  2. portrait
  3. puppet
  4. concert
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: portrait

Bức tranh vẽ người, thường là khuôn mặt, gọi là portrait (chân dung).

2Trắc nghiệm

Rock music is different ___ classical music.

  1. with
  2. as
  3. from
  4. like
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: from

Cấu trúc different from: khác với.

Quy tắc: be different from

3Trắc nghiệm

This painting is as ___ as the one in the art gallery.

  1. beautiful
  2. more beautiful
  3. most beautiful
  4. beautifully
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: beautiful

So sánh bằng: as + tính từ nguyên dạng + as → as beautiful as.

Quy tắc: as + adj + as

4Trắc nghiệm

You hit this instrument with sticks. It is a ___.

  1. piano
  2. violin
  3. guitar
  4. drum
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: drum

Nhạc cụ đánh bằng dùi là trống: drum.

5Trắc nghiệm

Nam's voice is ___ his father's. They both sing very well.

  1. different from
  2. not as good as
  3. like
  4. worse than
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: like

Câu sau nói cả hai đều hát rất hay, nên giọng Nam giống giọng bố: like.

Quy tắc: like = giống như

6Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

My bag / is / the same as / yours.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: My bag is the same as yours.

the same as: giống hệt.

7Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

The guitar / as heavy as / is not / the piano.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: The guitar is not as heavy as the piano.

not as + adj + as: không … bằng.

8Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Which / can you / musical instrument / play?

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Which musical instrument can you play?

Câu hỏi Which + danh từ + can + S + V?

9Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

The students / a puppet show / for the whole school. / performed

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: The students performed a puppet show for the whole school.

perform + O: biểu diễn một vở rối; for the whole school: cho cả trường xem.

10Điền từ

Her drawing is ___ from mine. (khác)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: different

different from = khác với.

11Điền từ

The violin is not as ___ (loud) as the drums.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: loud

Trong so sánh bằng, tính từ giữ nguyên: as loud as.

12Điền từ

We bought tickets to a ___ in the city theatre. (buổi hoà nhạc)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: concert

concert = buổi hoà nhạc.

13Điền từ

She won first prize because she is very ___ at drawing. (có tài năng)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: talented

talented = có tài năng.

14Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

musical instrument · portrait · puppet · art gallery · perform ↔ biểu diễn · con rối · nhạc cụ · phòng trưng bày nghệ thuật · tranh chân dung

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: musical instrument – nhạc cụ; portrait – tranh chân dung; puppet – con rối; art gallery – phòng trưng bày nghệ thuật; perform – biểu diễn

Năm từ cốt lõi về âm nhạc và nghệ thuật.

15Ghép cặp

Ghép người với việc họ làm:

painter · singer · pianist · drummer ↔ paints pictures · plays the drums · plays the piano · sings songs

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: painter – paints pictures; singer – sings songs; pianist – plays the piano; drummer – plays the drums

painter vẽ tranh, singer hát, pianist chơi piano, drummer chơi trống.

🚀Học tiếp