Sao English

Lớp 7Unit 5Đồ ăn và thức uống

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 7 Unit 5: Food and Drink - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 7 Unit 5 Food and Drink: từ vựng đồ ăn thức uống, nấu ăn (noodles, spring rolls, pork, ingredient, recipe…), danh từ đếm được và không đếm được, some / any / a lot of, How much / How many. Có đáp án, giải thích chi tiết.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 7 Unit 5

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Unit 5: Food and Drink

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

noodlesChạm để lật ↻
/ˈnuːdlz/ nmì, phở, bún I often have beef noodles for breakfast.Mình thường ăn phở bò vào bữa sáng.
spring rollsChạm để lật ↻
/ˌsprɪŋ ˈrəʊlz/ nnem rán, chả giò My mum makes spring rolls for Tet.Mẹ mình làm nem rán vào dịp Tết.
porkChạm để lật ↻
/pɔːk/ nthịt lợn We need some pork for the soup.Chúng ta cần ít thịt lợn để nấu canh.
beefChạm để lật ↻
/biːf/ nthịt bò This beef is very tender.Thịt bò này rất mềm.
omeletteChạm để lật ↻
/ˈɒmlət/ ntrứng tráng He can cook an omelette in five minutes.Cậu ấy có thể làm trứng tráng trong năm phút.
juiceChạm để lật ↻
/dʒuːs/ nnước ép Would you like a glass of orange juice?Bạn có muốn một cốc nước cam không?
ingredientChạm để lật ↻
/ɪnˈɡriːdiənt/ nnguyên liệu Rice and eggs are the main ingredients of this dish.Cơm và trứng là nguyên liệu chính của món này.
recipeChạm để lật ↻
/ˈresəpi/ ncông thức nấu ăn My grandma has a special recipe for fish soup.Bà mình có công thức đặc biệt cho món canh cá.
deliciousChạm để lật ↻
/dɪˈlɪʃəs/ adjngon The pancakes smell delicious.Bánh kếp có mùi thơm ngon.
tofuChạm để lật ↻
/ˈtəʊfuː/ nđậu phụ Fried tofu with tomato sauce is my favourite dish.Đậu phụ sốt cà chua là món mình thích nhất.

🧩Ngữ pháp Unit 5

Danh từ đếm được và không đếm được

a/an+N số ít·N-s (đếm được)·N không đếm được (milk, rice, water…)

Danh từ đếm được có số ít, số nhiều (an egg, two eggs). Danh từ không đếm được không thêm -s, không dùng a/an; muốn đếm phải dùng đơn vị: a glass of milk, a kilo of rice.

  • I bought three apples and a bottle of water.
  • We need two kilos of rice.

some / any / a lot of

some (khẳng định, lời mời)·any (phủ định, câu hỏi)·a lot of / lots of (nhiều)

some và any dùng với cả danh từ đếm được số nhiều và không đếm được. a lot of / lots of dùng được với cả hai loại.

  • There is some milk in the fridge.
  • We don't have any eggs left.

How much / How many

How many+N đếm được số nhiều?·How much+N không đếm được?

How many hỏi số lượng danh từ đếm được; How much hỏi lượng danh từ không đếm được (hoặc hỏi giá tiền).

  • How many eggs do you need?
  • How much sugar do we need?

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 7 Unit 5: Food and Drink - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

Which one is a drink?

  1. tofu
  2. juice
  3. pork
  4. omelette
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: juice

juice (nước ép) là đồ uống; tofu, pork, omelette là đồ ăn.

2Trắc nghiệm

How ___ bananas do you want?

  1. much
  2. any
  3. many
  4. some
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: many

bananas là danh từ đếm được số nhiều nên dùng How many.

Quy tắc: How many + N đếm được số nhiều

3Trắc nghiệm

There isn't ___ milk in the fridge. Let's buy some.

  1. any
  2. some
  3. many
  4. a
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: any

Câu phủ định dùng any. milk không đếm được nên không dùng many hay a.

Quy tắc: any dùng trong câu phủ định và câu hỏi

4Trắc nghiệm

Which word is an uncountable noun?

  1. egg
  2. carrot
  3. sandwich
  4. rice
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: rice

rice (gạo, cơm) là danh từ không đếm được. egg, carrot, sandwich đều đếm được.

Quy tắc: Danh từ không đếm được không có dạng số nhiều

5Trắc nghiệm

A list of ingredients and steps to cook a dish is called a ___.

  1. menu
  2. receipt
  3. recipe
  4. kitchen
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: recipe

Danh sách nguyên liệu và các bước nấu một món là recipe (công thức nấu ăn). Chú ý không nhầm với receipt (hoá đơn).

🔒 Còn 10 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp