Sao English

Lớp 7📝 Ôn thi

Đề ôn thi cuối học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 7 Global Success (Unit 1–6) có đáp án

Đề ôn thi cuối học kỳ 1 tiếng Anh lớp 7 Global Success (Unit 1–6): 24 câu có đáp án và giải thích tiếng Việt, 60 từ vựng có phát âm, 4 mini-game ôn tập. Làm online, chấm điểm ngay, miễn phí.

  • 60 từ vựng
  • 24 câu hỏi
  • 4 mini-game

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 7 Unit 1–6

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Unit 1–6: Ôn thi cuối học kỳ 1

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

gardeningChạm để lật ↻
/ˈɡɑːdnɪŋ/ nlàm vườn My grandma loves gardening.Bà mình rất thích làm vườn.
collectingChạm để lật ↻
/kəˈlektɪŋ/ nsưu tầm Collecting stamps is my hobby.Sưu tầm tem là sở thích của mình.
origamiChạm để lật ↻
/ˌɒrɪˈɡɑːmi/ nnghệ thuật gấp giấy She makes birds with origami.Bạn ấy gấp chim bằng giấy.
knittingChạm để lật ↻
/ˈnɪtɪŋ/ nđan len Knitting needs patience.Đan len cần sự kiên nhẫn.
horse ridingChạm để lật ↻
/ˈhɔːs ˌraɪdɪŋ/ ncưỡi ngựa Horse riding is exciting.Cưỡi ngựa rất thú vị.
making modelsChạm để lật ↻
/ˌmeɪkɪŋ ˈmɒdlz/ phrlàm mô hình He enjoys making models of planes.Cậu ấy thích làm mô hình máy bay.
arranging flowersChạm để lật ↻
/əˌreɪndʒɪŋ ˈflaʊəz/ phrcắm hoa My mum is good at arranging flowers.Mẹ mình cắm hoa giỏi.
relaxingChạm để lật ↻
/rɪˈlæksɪŋ/ adjthư giãn Fishing is very relaxing.Câu cá rất thư giãn.
patientChạm để lật ↻
/ˈpeɪʃnt/ adjkiên nhẫn You must be patient to do origami.Bạn phải kiên nhẫn để gấp giấy.
creativeChạm để lật ↻
/kriˈeɪtɪv/ adjsáng tạo Painting makes you creative.Vẽ tranh giúp bạn sáng tạo.
healthyChạm để lật ↻
/ˈhelθi/ adjkhoẻ mạnh, lành mạnh Eating fruit every day is healthy.Ăn trái cây mỗi ngày là lành mạnh.
fitChạm để lật ↻
/fɪt/ adjcân đối, khoẻ khoắn My uncle jogs every morning to stay fit.Chú mình chạy bộ mỗi sáng để giữ dáng khoẻ.
exerciseChạm để lật ↻
/ˈeksəsaɪz/ n, vtập thể dục; bài tập We do exercise in the park after school.Chúng mình tập thể dục ở công viên sau giờ học.
vegetablesChạm để lật ↻
/ˈvedʒtəblz/ nrau củ Green vegetables are good for your eyes.Rau xanh tốt cho mắt của bạn.
sunburnChạm để lật ↻
/ˈsʌnbɜːn/ ncháy nắng Wear a hat to avoid sunburn.Hãy đội mũ để tránh bị cháy nắng.
acneChạm để lật ↻
/ˈækni/ nmụn trứng cá Washing your face twice a day helps with acne.Rửa mặt hai lần mỗi ngày giúp giảm mụn.
skinChạm để lật ↻
/skɪn/ nlàn da Drinking water keeps your skin soft.Uống nước giúp da bạn mềm mại.
soft drinkChạm để lật ↻
/ˌsɒft ˈdrɪŋk/ nnước ngọt có ga Too many soft drinks are bad for your teeth.Uống quá nhiều nước ngọt có hại cho răng.
stay up lateChạm để lật ↻
/ˌsteɪ ʌp ˈleɪt/ phrthức khuya You shouldn't stay up late before a test.Bạn không nên thức khuya trước bài kiểm tra.
tiredChạm để lật ↻
/ˈtaɪəd/ adjmệt mỏi I feel tired after a long day.Mình thấy mệt sau một ngày dài.
volunteerChạm để lật ↻
/ˌvɒlənˈtɪə/ n, vtình nguyện viên; tình nguyện My sister volunteers at the library every Saturday.Chị mình làm tình nguyện ở thư viện mỗi thứ Bảy.
donateChạm để lật ↻
/dəʊˈneɪt/ vquyên góp, tặng We donated old books to a village school.Chúng mình đã quyên góp sách cũ cho một trường làng.
recycleChạm để lật ↻
/ˌriːˈsaɪkl/ vtái chế Our class recycles paper and plastic bottles.Lớp mình tái chế giấy và chai nhựa.
homelessChạm để lật ↻
/ˈhəʊmləs/ adjvô gia cư They gave warm clothes to homeless people.Họ tặng quần áo ấm cho người vô gia cư.
nursing homeChạm để lật ↻
/ˈnɜːsɪŋ həʊm/ nviện dưỡng lão We sang songs for the old people at the nursing home.Chúng mình hát cho các cụ ở viện dưỡng lão nghe.
clean upChạm để lật ↻
/ˌkliːn ˈʌp/ phr vdọn dẹp sạch Students cleaned up the beach last Sunday.Học sinh đã dọn sạch bãi biển Chủ nhật tuần trước.
plant treesChạm để lật ↻
/ˌplɑːnt ˈtriːz/ phrtrồng cây Our club planted trees along the road.Câu lạc bộ của mình đã trồng cây dọc con đường.
communityChạm để lật ↻
/kəˈmjuːnəti/ ncộng đồng Everyone can help make our community better.Ai cũng có thể giúp cộng đồng tốt đẹp hơn.
benefitChạm để lật ↻
/ˈbenɪfɪt/ nlợi ích Volunteering has many benefits for young people.Làm tình nguyện có nhiều lợi ích cho người trẻ.
tutorChạm để lật ↻
/ˈtjuːtə/ v, ndạy kèm; gia sư He tutors younger children in maths for free.Anh ấy dạy kèm toán miễn phí cho các em nhỏ.
musical instrumentChạm để lật ↻
/ˌmjuːzɪkl ˈɪnstrəmənt/ nnhạc cụ The violin is a beautiful musical instrument.Đàn vi-ô-lông là một nhạc cụ đẹp.
concertChạm để lật ↻
/ˈkɒnsət/ nbuổi hoà nhạc Our school has a concert at the end of the year.Trường mình có buổi hoà nhạc vào cuối năm.
paintingChạm để lật ↻
/ˈpeɪntɪŋ/ nbức tranh; hội hoạ There is a painting of the sea in our classroom.Có một bức tranh về biển trong lớp mình.
portraitChạm để lật ↻
/ˈpɔːtreɪt/ ntranh chân dung She drew a portrait of her grandmother.Bạn ấy vẽ một bức chân dung bà mình.
puppetChạm để lật ↻
/ˈpʌpɪt/ ncon rối Water puppet shows are popular in Viet Nam.Múa rối nước được ưa chuộng ở Việt Nam.
drumChạm để lật ↻
/drʌm/ ncái trống My brother plays the drums in a band.Anh mình chơi trống trong một ban nhạc.
pianoChạm để lật ↻
/piˈænəʊ/ nđàn piano She practises the piano for an hour every day.Bạn ấy tập piano một giờ mỗi ngày.
art galleryChạm để lật ↻
/ˈɑːt ˌɡæləri/ nphòng trưng bày nghệ thuật We visited an art gallery on our school trip.Chúng mình đã tham quan phòng tranh trong chuyến đi của trường.
performChạm để lật ↻
/pəˈfɔːm/ vbiểu diễn The students performed a play for their parents.Các bạn học sinh biểu diễn một vở kịch cho bố mẹ xem.
talentedChạm để lật ↻
/ˈtæləntɪd/ adjcó tài năng He is a talented young singer.Cậu ấy là một ca sĩ trẻ tài năng.
noodlesChạm để lật ↻
/ˈnuːdlz/ nmì, phở, bún I often have beef noodles for breakfast.Mình thường ăn phở bò vào bữa sáng.
spring rollsChạm để lật ↻
/ˌsprɪŋ ˈrəʊlz/ nnem rán, chả giò My mum makes spring rolls for Tet.Mẹ mình làm nem rán vào dịp Tết.
porkChạm để lật ↻
/pɔːk/ nthịt lợn We need some pork for the soup.Chúng ta cần ít thịt lợn để nấu canh.
beefChạm để lật ↻
/biːf/ nthịt bò This beef is very tender.Thịt bò này rất mềm.
omeletteChạm để lật ↻
/ˈɒmlət/ ntrứng tráng He can cook an omelette in five minutes.Cậu ấy có thể làm trứng tráng trong năm phút.
juiceChạm để lật ↻
/dʒuːs/ nnước ép Would you like a glass of orange juice?Bạn có muốn một cốc nước cam không?
ingredientChạm để lật ↻
/ɪnˈɡriːdiənt/ nnguyên liệu Rice and eggs are the main ingredients of this dish.Cơm và trứng là nguyên liệu chính của món này.
recipeChạm để lật ↻
/ˈresəpi/ ncông thức nấu ăn My grandma has a special recipe for fish soup.Bà mình có công thức đặc biệt cho món canh cá.
deliciousChạm để lật ↻
/dɪˈlɪʃəs/ adjngon The pancakes smell delicious.Bánh kếp có mùi thơm ngon.
tofuChạm để lật ↻
/ˈtəʊfuː/ nđậu phụ Fried tofu with tomato sauce is my favourite dish.Đậu phụ sốt cà chua là món mình thích nhất.
facilityChạm để lật ↻
/fəˈsɪləti/ ncơ sở vật chất Our school has modern facilities.Trường mình có cơ sở vật chất hiện đại.
laboratoryChạm để lật ↻
/ləˈbɒrətri/ nphòng thí nghiệm We do science experiments in the laboratory.Chúng mình làm thí nghiệm khoa học trong phòng thí nghiệm.
libraryChạm để lật ↻
/ˈlaɪbrəri/ nthư viện I borrow two books from the library every week.Mỗi tuần mình mượn hai cuốn sách ở thư viện.
giftedChạm để lật ↻
/ˈɡɪftɪd/ adjcó năng khiếu Gifted students can join special classes.Học sinh có năng khiếu có thể vào lớp đặc biệt.
entrance examChạm để lật ↻
/ˈentrəns ɪɡˌzæm/ nkỳ thi tuyển sinh She passed the entrance exam last summer.Chị ấy đã đỗ kỳ thi tuyển sinh hè năm ngoái.
outdoor activityChạm để lật ↻
/ˌaʊtdɔːr ækˈtɪvəti/ nhoạt động ngoài trời Camping is my favourite outdoor activity.Cắm trại là hoạt động ngoài trời mình thích nhất.
midtermChạm để lật ↻
/ˌmɪdˈtɜːm/ adj, ngiữa kỳ Our midterm tests start in October.Các bài kiểm tra giữa kỳ bắt đầu vào tháng Mười.
playgroundChạm để lật ↻
/ˈpleɪɡraʊnd/ nsân chơi The children are playing in the playground.Bọn trẻ đang chơi ở sân chơi.
computer roomChạm để lật ↻
/kəmˈpjuːtə ruːm/ nphòng máy tính We learn coding in the computer room.Chúng mình học lập trình ở phòng máy tính.
uniformChạm để lật ↻
/ˈjuːnɪfɔːm/ nđồng phục Students wear a uniform on Mondays.Học sinh mặc đồng phục vào thứ Hai.

🧩Ngữ pháp Unit 1–6

Động từ chỉ sự yêu/ghét + V-ing

like / love / enjoy / hate+V-ing

Sau like, love, enjoy, hate dùng V-ing để nói về sở thích. enjoy và hate luôn đi với V-ing.

  • I love making models.
  • She enjoys gardening.
  • He hates getting up early.

Câu đơn (simple sentences)

S+V (+ O / bổ ngữ)

Câu đơn chỉ có một mệnh đề độc lập: một chủ ngữ và một động từ chính. Chủ ngữ hoặc động từ có thể là cụm nhiều từ (vd. My brother and I play…).

  • Tom eats a lot of vegetables.
  • My sister and I go swimming on Sundays.

Thì quá khứ đơn: câu khẳng định

S+V-ed / V2 (bất quy tắc)

Dùng cho hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, thường đi với yesterday, last week, ago, in 2025. Động từ có quy tắc thêm -ed; động từ bất quy tắc dùng cột 2 (go → went, give → gave).

  • We cleaned up the park last weekend.
  • She gave some toys to the children.

So sánh giống nhau: like / the same as

A+be/V+like B·A is the same as B

like (giống như) và the same as (giống hệt) dùng để nói hai người/vật giống nhau.

  • Your guitar is like mine.
  • My favourite song is the same as yours.

Danh từ đếm được và không đếm được

a/an+N số ít·N-s (đếm được)·N không đếm được (milk, rice, water…)

Danh từ đếm được có số ít, số nhiều (an egg, two eggs). Danh từ không đếm được không thêm -s, không dùng a/an; muốn đếm phải dùng đơn vị: a glass of milk, a kilo of rice.

  • I bought three apples and a bottle of water.
  • We need two kilos of rice.

Giới từ chỉ thời gian: in / on / at

in+tháng/năm/mùa/buổi·on+thứ/ngày cụ thể·at+giờ/thời điểm

in dùng cho khoảng thời gian dài (in May, in 2026, in the morning). on dùng cho thứ và ngày (on Friday, on 5th September). at dùng cho giờ và một số cụm (at 7 o'clock, at night, at the weekend).

  • The school year starts in September.
  • We have a science lesson at 9 a.m. on Tuesday.

📋24 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Đề ôn thi cuối học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 7 Global Success (Unit 1–6) có đáp án📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

Making things from paper by folding it is called ___.

  1. gardening
  2. origami
  3. jogging
  4. knitting
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: origami

Gấp giấy thành đồ vật là origami (nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản).

2Trắc nghiệm

My sister enjoys ___ flowers in her free time.

  1. arrange
  2. to arranging
  3. arranges
  4. arranging
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: arranging

enjoy + V-ing: enjoys arranging flowers.

Quy tắc: enjoy + V-ing

3Trắc nghiệm

___ your brother like making models?

  1. Do
  2. Is
  3. Does
  4. Are
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Does

Câu hỏi hiện tại đơn, chủ ngữ số ít (your brother): Does + S + V?

Quy tắc: Does + he/she/it + V?

4Trắc nghiệm

You need to be ___ to finish a big jigsaw puzzle.

  1. patient
  2. noisy
  3. lazy
  4. careless
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: patient

Ghép tranh lớn cần kiên nhẫn: patient.

5Trắc nghiệm

If you stay in the sun too long without a hat, you may get ___.

  1. sunburn
  2. acne
  3. a cold
  4. a toothache
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: sunburn

Ở ngoài nắng quá lâu không đội mũ dễ bị cháy nắng: sunburn.

6Trắc nghiệm

You look tired. You ___ go to bed early tonight.

  1. shouldn't
  2. should
  3. don't
  4. aren't
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: should

Bạn trông mệt nên lời khuyên hợp lý là nên đi ngủ sớm: should + V.

Quy tắc: should + V nguyên mẫu

7Trắc nghiệm

Which sentence is a simple sentence?

  1. I was hungry, so I ate an apple.
  2. She likes milk, but he likes juice.
  3. My cousin and I ride our bikes to school.
  4. I stayed home because I was ill.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: My cousin and I ride our bikes to school.

Câu đơn chỉ có một mệnh đề. 'My cousin and I ride our bikes to school.' có một chủ ngữ ghép và một động từ ride. Ba câu còn lại đều có hai mệnh đề nối bằng so, but, because.

Quy tắc: Câu đơn = một chủ ngữ + một động từ chính

8Trắc nghiệm

Drinking too many ___ can make your teeth weak.

  1. glasses of water
  2. vegetables
  3. fresh fruits
  4. soft drinks
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: soft drinks

Nước ngọt có ga (soft drinks) chứa nhiều đường, hại răng. Nước lọc, rau và trái cây tươi đều tốt cho sức khoẻ.

9Trắc nghiệm

People who have no place to live are ___.

  1. homeless
  2. helpful
  3. careful
  4. famous
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: homeless

Người không có nhà để ở là homeless (vô gia cư).

10Trắc nghiệm

Last month, our class ___ 200 books to a village school.

  1. donate
  2. donates
  3. donated
  4. donating
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: donated

Last month là mốc quá khứ nên dùng quá khứ đơn: donated.

Quy tắc: Quá khứ đơn: V-ed

11Trắc nghiệm

___ you plant trees in the school garden yesterday?

  1. Do
  2. Were
  3. Are
  4. Did
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Did

Câu hỏi quá khứ đơn với động từ thường plant: Did + S + V?

Quy tắc: Did + S + V nguyên mẫu?

12Trắc nghiệm

We collect used paper so the factory can ___ it into new notebooks.

  1. throw
  2. recycle
  3. burn
  4. borrow
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: recycle

Biến giấy cũ thành vở mới là tái chế: recycle.

13Trắc nghiệm

A picture of a person, usually showing the face, is a ___.

  1. landscape
  2. portrait
  3. puppet
  4. concert
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: portrait

Bức tranh vẽ người, thường là khuôn mặt, gọi là portrait (chân dung).

14Trắc nghiệm

Rock music is different ___ classical music.

  1. with
  2. as
  3. from
  4. like
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: from

Cấu trúc different from: khác với.

Quy tắc: be different from

15Trắc nghiệm

This painting is as ___ as the one in the art gallery.

  1. beautiful
  2. more beautiful
  3. most beautiful
  4. beautifully
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: beautiful

So sánh bằng: as + tính từ nguyên dạng + as → as beautiful as.

Quy tắc: as + adj + as

16Trắc nghiệm

You hit this instrument with sticks. It is a ___.

  1. piano
  2. violin
  3. guitar
  4. drum
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: drum

Nhạc cụ đánh bằng dùi là trống: drum.

17Trắc nghiệm

Which one is a drink?

  1. tofu
  2. juice
  3. pork
  4. omelette
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: juice

juice (nước ép) là đồ uống; tofu, pork, omelette là đồ ăn.

18Trắc nghiệm

How ___ bananas do you want?

  1. much
  2. any
  3. many
  4. some
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: many

bananas là danh từ đếm được số nhiều nên dùng How many.

Quy tắc: How many + N đếm được số nhiều

19Trắc nghiệm

There isn't ___ milk in the fridge. Let's buy some.

  1. any
  2. some
  3. many
  4. a
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: any

Câu phủ định dùng any. milk không đếm được nên không dùng many hay a.

Quy tắc: any dùng trong câu phủ định và câu hỏi

20Trắc nghiệm

Which word is an uncountable noun?

  1. egg
  2. carrot
  3. sandwich
  4. rice
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: rice

rice (gạo, cơm) là danh từ không đếm được. egg, carrot, sandwich đều đếm được.

Quy tắc: Danh từ không đếm được không có dạng số nhiều

21Trắc nghiệm

Students do science experiments in the ___.

  1. playground
  2. canteen
  3. gym
  4. laboratory
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: laboratory

Làm thí nghiệm khoa học ở phòng thí nghiệm: laboratory.

22Trắc nghiệm

Our school was built ___ 1998.

  1. in
  2. on
  3. at
  4. for
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: in

Trước năm dùng in: in 1998.

Quy tắc: in + năm

23Trắc nghiệm

The computer room is ___ the third floor.

  1. in
  2. at
  3. on
  4. under
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: on

Nói về tầng nhà dùng on: on the third floor.

Quy tắc: on + tầng

24Trắc nghiệm

To study at this special school, you must pass an ___.

  1. outdoor activity
  2. entrance exam
  3. uniform
  4. playground
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: entrance exam

Muốn vào trường phải đỗ kỳ thi tuyển sinh: entrance exam.

📚Học kỹ từng Unit trong đề

🚀Học tiếp