gardeningChạm để lật ↻Lớp 7📝 Ôn thi
Đề ôn thi cuối học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 7 Global Success (Unit 1–6) có đáp án
Đề ôn thi cuối học kỳ 1 tiếng Anh lớp 7 Global Success (Unit 1–6): 24 câu có đáp án và giải thích tiếng Việt, 60 từ vựng có phát âm, 4 mini-game ôn tập. Làm online, chấm điểm ngay, miễn phí.
- 60 từ vựng
- 24 câu hỏi
- 4 mini-game
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 7 Unit 1–6
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Unit 1–6: Ôn thi cuối học kỳ 1
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
gardeningChạm để lật ↻
collectingChạm để lật ↻
origamiChạm để lật ↻
knittingChạm để lật ↻
horse ridingChạm để lật ↻
making modelsChạm để lật ↻
arranging flowersChạm để lật ↻
relaxingChạm để lật ↻
patientChạm để lật ↻
creativeChạm để lật ↻
healthyChạm để lật ↻
fitChạm để lật ↻
exerciseChạm để lật ↻
vegetablesChạm để lật ↻
sunburnChạm để lật ↻
acneChạm để lật ↻
skinChạm để lật ↻
soft drinkChạm để lật ↻
stay up lateChạm để lật ↻
tiredChạm để lật ↻
volunteerChạm để lật ↻
donateChạm để lật ↻
recycleChạm để lật ↻
homelessChạm để lật ↻
nursing homeChạm để lật ↻
clean upChạm để lật ↻
plant treesChạm để lật ↻
communityChạm để lật ↻
tutorChạm để lật ↻
musical instrumentChạm để lật ↻
concertChạm để lật ↻
paintingChạm để lật ↻
portraitChạm để lật ↻
puppetChạm để lật ↻
drumChạm để lật ↻
pianoChạm để lật ↻
art galleryChạm để lật ↻
performChạm để lật ↻
talentedChạm để lật ↻
noodlesChạm để lật ↻
spring rollsChạm để lật ↻
porkChạm để lật ↻
beefChạm để lật ↻
omeletteChạm để lật ↻
juiceChạm để lật ↻
ingredientChạm để lật ↻
recipeChạm để lật ↻
deliciousChạm để lật ↻
tofuChạm để lật ↻
facilityChạm để lật ↻
laboratoryChạm để lật ↻
libraryChạm để lật ↻
giftedChạm để lật ↻
entrance examChạm để lật ↻
outdoor activityChạm để lật ↻
midtermChạm để lật ↻
playgroundChạm để lật ↻
computer roomChạm để lật ↻
uniformChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 1–6
Động từ chỉ sự yêu/ghét + V-ing
like / love / enjoy / hate+V-ing
Sau like, love, enjoy, hate dùng V-ing để nói về sở thích. enjoy và hate luôn đi với V-ing.
- I love making models.
- She enjoys gardening.
- He hates getting up early.
Câu đơn (simple sentences)
S+V (+ O / bổ ngữ)
Câu đơn chỉ có một mệnh đề độc lập: một chủ ngữ và một động từ chính. Chủ ngữ hoặc động từ có thể là cụm nhiều từ (vd. My brother and I play…).
- Tom eats a lot of vegetables.
- My sister and I go swimming on Sundays.
Thì quá khứ đơn: câu khẳng định
S+V-ed / V2 (bất quy tắc)
Dùng cho hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, thường đi với yesterday, last week, ago, in 2025. Động từ có quy tắc thêm -ed; động từ bất quy tắc dùng cột 2 (go → went, give → gave).
- We cleaned up the park last weekend.
- She gave some toys to the children.
So sánh giống nhau: like / the same as
A+be/V+like B·A is the same as B
like (giống như) và the same as (giống hệt) dùng để nói hai người/vật giống nhau.
- Your guitar is like mine.
- My favourite song is the same as yours.
Danh từ đếm được và không đếm được
a/an+N số ít·N-s (đếm được)·N không đếm được (milk, rice, water…)
Danh từ đếm được có số ít, số nhiều (an egg, two eggs). Danh từ không đếm được không thêm -s, không dùng a/an; muốn đếm phải dùng đơn vị: a glass of milk, a kilo of rice.
- I bought three apples and a bottle of water.
- We need two kilos of rice.
Giới từ chỉ thời gian: in / on / at
in+tháng/năm/mùa/buổi·on+thứ/ngày cụ thể·at+giờ/thời điểm
in dùng cho khoảng thời gian dài (in May, in 2026, in the morning). on dùng cho thứ và ngày (on Friday, on 5th September). at dùng cho giờ và một số cụm (at 7 o'clock, at night, at the weekend).
- The school year starts in September.
- We have a science lesson at 9 a.m. on Tuesday.
📋24 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Đề ôn thi cuối học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 7 Global Success (Unit 1–6) có đáp án📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án

Making things from paper by folding it is called ___.
- gardening
- origami
- jogging
- knitting
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: origami
Gấp giấy thành đồ vật là origami (nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản).
My sister enjoys ___ flowers in her free time.
- arrange
- to arranging
- arranges
- arranging
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: arranging
enjoy + V-ing: enjoys arranging flowers.
Quy tắc: enjoy + V-ing

___ your brother like making models?
- Do
- Is
- Does
- Are
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Does
Câu hỏi hiện tại đơn, chủ ngữ số ít (your brother): Does + S + V?
Quy tắc: Does + he/she/it + V?

You need to be ___ to finish a big jigsaw puzzle.
- patient
- noisy
- lazy
- careless
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: patient
Ghép tranh lớn cần kiên nhẫn: patient.

If you stay in the sun too long without a hat, you may get ___.
- sunburn
- acne
- a cold
- a toothache
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: sunburn
Ở ngoài nắng quá lâu không đội mũ dễ bị cháy nắng: sunburn.

You look tired. You ___ go to bed early tonight.
- shouldn't
- should
- don't
- aren't
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: should
Bạn trông mệt nên lời khuyên hợp lý là nên đi ngủ sớm: should + V.
Quy tắc: should + V nguyên mẫu
Which sentence is a simple sentence?
- I was hungry, so I ate an apple.
- She likes milk, but he likes juice.
- My cousin and I ride our bikes to school.
- I stayed home because I was ill.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: My cousin and I ride our bikes to school.
Câu đơn chỉ có một mệnh đề. 'My cousin and I ride our bikes to school.' có một chủ ngữ ghép và một động từ ride. Ba câu còn lại đều có hai mệnh đề nối bằng so, but, because.
Quy tắc: Câu đơn = một chủ ngữ + một động từ chính
Drinking too many ___ can make your teeth weak.
- glasses of water
- vegetables
- fresh fruits
- soft drinks
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: soft drinks
Nước ngọt có ga (soft drinks) chứa nhiều đường, hại răng. Nước lọc, rau và trái cây tươi đều tốt cho sức khoẻ.

People who have no place to live are ___.
- homeless
- helpful
- careful
- famous
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: homeless
Người không có nhà để ở là homeless (vô gia cư).
Last month, our class ___ 200 books to a village school.
- donate
- donates
- donated
- donating
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: donated
Last month là mốc quá khứ nên dùng quá khứ đơn: donated.
Quy tắc: Quá khứ đơn: V-ed

___ you plant trees in the school garden yesterday?
- Do
- Were
- Are
- Did
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Did
Câu hỏi quá khứ đơn với động từ thường plant: Did + S + V?
Quy tắc: Did + S + V nguyên mẫu?

We collect used paper so the factory can ___ it into new notebooks.
- throw
- recycle
- burn
- borrow
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: recycle
Biến giấy cũ thành vở mới là tái chế: recycle.

A picture of a person, usually showing the face, is a ___.
- landscape
- portrait
- puppet
- concert
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: portrait
Bức tranh vẽ người, thường là khuôn mặt, gọi là portrait (chân dung).
Rock music is different ___ classical music.
- with
- as
- from
- like
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: from
Cấu trúc different from: khác với.
Quy tắc: be different from

This painting is as ___ as the one in the art gallery.
- beautiful
- more beautiful
- most beautiful
- beautifully
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: beautiful
So sánh bằng: as + tính từ nguyên dạng + as → as beautiful as.
Quy tắc: as + adj + as

You hit this instrument with sticks. It is a ___.
- piano
- violin
- guitar
- drum
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: drum
Nhạc cụ đánh bằng dùi là trống: drum.
Which one is a drink?
- tofu
- juice
- pork
- omelette
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: juice
juice (nước ép) là đồ uống; tofu, pork, omelette là đồ ăn.
How ___ bananas do you want?
- much
- any
- many
- some
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: many
bananas là danh từ đếm được số nhiều nên dùng How many.
Quy tắc: How many + N đếm được số nhiều
There isn't ___ milk in the fridge. Let's buy some.
- any
- some
- many
- a
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: any
Câu phủ định dùng any. milk không đếm được nên không dùng many hay a.
Quy tắc: any dùng trong câu phủ định và câu hỏi
Which word is an uncountable noun?
- egg
- carrot
- sandwich
- rice
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: rice
rice (gạo, cơm) là danh từ không đếm được. egg, carrot, sandwich đều đếm được.
Quy tắc: Danh từ không đếm được không có dạng số nhiều

Students do science experiments in the ___.
- playground
- canteen
- gym
- laboratory
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: laboratory
Làm thí nghiệm khoa học ở phòng thí nghiệm: laboratory.
Our school was built ___ 1998.
- in
- on
- at
- for
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: in
Trước năm dùng in: in 1998.
Quy tắc: in + năm

The computer room is ___ the third floor.
- in
- at
- on
- under
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: on
Nói về tầng nhà dùng on: on the third floor.
Quy tắc: on + tầng
To study at this special school, you must pass an ___.
- outdoor activity
- entrance exam
- uniform
- playground
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: entrance exam
Muốn vào trường phải đỗ kỳ thi tuyển sinh: entrance exam.