Sao English

Lớp 7Unit 6Tham quan một ngôi trường

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 7 Unit 6: A Visit to a School - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 7 Unit 6 A Visit to a School: từ vựng trường học (facility, laboratory, gifted, entrance exam, outdoor activity…), giới từ chỉ thời gian và nơi chốn in / on / at. Có đáp án, giải thích chi tiết.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 7 Unit 6

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Unit 6: A Visit to a School

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

facilityChạm để lật ↻
/fəˈsɪləti/ ncơ sở vật chất Our school has modern facilities.Trường mình có cơ sở vật chất hiện đại.
laboratoryChạm để lật ↻
/ləˈbɒrətri/ nphòng thí nghiệm We do science experiments in the laboratory.Chúng mình làm thí nghiệm khoa học trong phòng thí nghiệm.
libraryChạm để lật ↻
/ˈlaɪbrəri/ nthư viện I borrow two books from the library every week.Mỗi tuần mình mượn hai cuốn sách ở thư viện.
giftedChạm để lật ↻
/ˈɡɪftɪd/ adjcó năng khiếu Gifted students can join special classes.Học sinh có năng khiếu có thể vào lớp đặc biệt.
entrance examChạm để lật ↻
/ˈentrəns ɪɡˌzæm/ nkỳ thi tuyển sinh She passed the entrance exam last summer.Chị ấy đã đỗ kỳ thi tuyển sinh hè năm ngoái.
outdoor activityChạm để lật ↻
/ˌaʊtdɔːr ækˈtɪvəti/ nhoạt động ngoài trời Camping is my favourite outdoor activity.Cắm trại là hoạt động ngoài trời mình thích nhất.
midtermChạm để lật ↻
/ˌmɪdˈtɜːm/ adj, ngiữa kỳ Our midterm tests start in October.Các bài kiểm tra giữa kỳ bắt đầu vào tháng Mười.
playgroundChạm để lật ↻
/ˈpleɪɡraʊnd/ nsân chơi The children are playing in the playground.Bọn trẻ đang chơi ở sân chơi.
computer roomChạm để lật ↻
/kəmˈpjuːtə ruːm/ nphòng máy tính We learn coding in the computer room.Chúng mình học lập trình ở phòng máy tính.
uniformChạm để lật ↻
/ˈjuːnɪfɔːm/ nđồng phục Students wear a uniform on Mondays.Học sinh mặc đồng phục vào thứ Hai.

🧩Ngữ pháp Unit 6

Giới từ chỉ thời gian: in / on / at

in+tháng/năm/mùa/buổi·on+thứ/ngày cụ thể·at+giờ/thời điểm

in dùng cho khoảng thời gian dài (in May, in 2026, in the morning). on dùng cho thứ và ngày (on Friday, on 5th September). at dùng cho giờ và một số cụm (at 7 o'clock, at night, at the weekend).

  • The school year starts in September.
  • We have a science lesson at 9 a.m. on Tuesday.

Giới từ chỉ nơi chốn: in / on / at

in+không gian bao quanh·on+bề mặt/tầng·at+địa điểm cụ thể

in: ở trong (in the library, in Ha Noi). on: ở trên bề mặt, trên tầng (on the wall, on the second floor). at: tại một điểm (at school, at the gate).

  • The laboratory is on the second floor.
  • I'll meet you at the school gate.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 7 Unit 6: A Visit to a School - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

Students do science experiments in the ___.

  1. playground
  2. canteen
  3. gym
  4. laboratory
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: laboratory

Làm thí nghiệm khoa học ở phòng thí nghiệm: laboratory.

2Trắc nghiệm

Our school was built ___ 1998.

  1. in
  2. on
  3. at
  4. for
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: in

Trước năm dùng in: in 1998.

Quy tắc: in + năm

3Trắc nghiệm

The computer room is ___ the third floor.

  1. in
  2. at
  3. on
  4. under
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: on

Nói về tầng nhà dùng on: on the third floor.

Quy tắc: on + tầng

4Trắc nghiệm

To study at this special school, you must pass an ___.

  1. outdoor activity
  2. entrance exam
  3. uniform
  4. playground
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: entrance exam

Muốn vào trường phải đỗ kỳ thi tuyển sinh: entrance exam.

5Trắc nghiệm

We visited the new school ___ Monday morning.

  1. in
  2. on
  3. at
  4. by
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: on

Khi buổi gắn với một thứ cụ thể (Monday morning) thì dùng on, không dùng in.

Quy tắc: on + thứ + buổi

🔒 Còn 10 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp