traffic jamChạm để lật ↻Lớp 7Unit 7Giao thông
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 7 Unit 7: Traffic - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 7 Unit 7 Traffic: từ vựng giao thông (traffic jam, traffic light, pavement, seat belt, helmet, road sign…), cấu trúc It is … (km) from … to … chỉ khoảng cách, should / shouldn't. Có đáp án, giải thích chi tiết.
- 10 từ vựng
- 15 câu hỏi
- 4 mini-game
Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 7 Unit 7
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Unit 7: Traffic
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
traffic jamChạm để lật ↻
traffic lightChạm để lật ↻
pavementChạm để lật ↻
seat beltChạm để lật ↻
helmetChạm để lật ↻
road signChạm để lật ↻
zebra crossingChạm để lật ↻
passengerChạm để lật ↻
obeyChạm để lật ↻
cycleChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 7
It chỉ khoảng cách
It is (about)+khoảng cách+from A to B.·How far is it from A to B?
Dùng It làm chủ ngữ giả để nói khoảng cách. Hỏi khoảng cách dùng How far is it from … to …?
- It is about two kilometres from my house to school.
- How far is it from Ha Noi to Hai Phong?
should / shouldn't nói về an toàn giao thông
S+should / shouldn't+V nguyên mẫu
Dùng should để khuyên nên làm, shouldn't để khuyên không nên làm khi tham gia giao thông.
- You should look left and right before crossing.
- Cyclists shouldn't ride side by side on busy roads.
📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 7 Unit 7: Traffic - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
When the ___ turns red, all cars must stop.
- road sign
- traffic light
- pavement
- helmet
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: traffic light
Đèn giao thông chuyển đỏ thì xe phải dừng: traffic light.
___ is about 500 metres from my house to the bus stop.
- This
- There
- That
- It
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: It
Nói khoảng cách dùng It is … from … to ….
Quy tắc: It is + khoảng cách + from A to B
How ___ is it from your school to the park?
- far
- long
- much
- many
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: far
Hỏi khoảng cách dùng How far.
Quy tắc: How far is it from A to B?
People in a car should always wear a ___.
- helmet
- uniform
- seat belt
- zebra crossing
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: seat belt
Ngồi trong ô tô phải thắt dây an toàn: seat belt. helmet dùng khi đi xe máy, xe đạp.
You ___ play football in the street. It's dangerous.
- should
- shouldn't
- must
- can
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: shouldn't
Đá bóng dưới lòng đường nguy hiểm nên khuyên không nên: shouldn't.
Quy tắc: shouldn't + V
Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.