Sao English

Lớp 7Unit 8Phim ảnh

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 7 Unit 8: Films - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 7 Unit 8 Films: từ vựng phim ảnh (comedy, horror film, animated film, review, gripping, moving…), liên từ although / though và trạng từ however. Có đáp án, giải thích chi tiết.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 7 Unit 8

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Unit 8: Films

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

comedyChạm để lật ↻
/ˈkɒmədi/ nphim hài We laughed a lot at the comedy.Chúng mình cười rất nhiều khi xem phim hài.
horror filmChạm để lật ↻
/ˈhɒrə fɪlm/ nphim kinh dị My sister never watches horror films at night.Chị mình không bao giờ xem phim kinh dị vào ban đêm.
animated filmChạm để lật ↻
/ˈænɪmeɪtɪd fɪlm/ nphim hoạt hình This animated film is about a brave little fish.Phim hoạt hình này kể về một chú cá nhỏ dũng cảm.
science fictionChạm để lật ↻
/ˌsaɪəns ˈfɪkʃn/ nkhoa học viễn tưởng He loves science fiction films about space.Cậu ấy thích phim khoa học viễn tưởng về vũ trụ.
documentaryChạm để lật ↻
/ˌdɒkjuˈmentri/ nphim tài liệu We watched a documentary about sea turtles.Chúng mình xem một phim tài liệu về rùa biển.
cinemaChạm để lật ↻
/ˈsɪnəmə/ nrạp chiếu phim Let's go to the cinema this Saturday.Thứ Bảy này mình đi rạp chiếu phim nhé.
reviewChạm để lật ↻
/rɪˈvjuː/ nbài đánh giá, bài bình luận The film got good reviews.Bộ phim nhận được nhiều đánh giá tốt.
grippingChạm để lật ↻
/ˈɡrɪpɪŋ/ adjhấp dẫn, lôi cuốn The story was so gripping that I couldn't stop watching.Câu chuyện lôi cuốn đến mức mình không thể ngừng xem.
movingChạm để lật ↻
/ˈmuːvɪŋ/ adjcảm động The ending of the film was very moving.Kết phim rất cảm động.
frighteningChạm để lật ↻
/ˈfraɪtnɪŋ/ adjđáng sợ Some scenes are too frightening for small children.Một số cảnh quá đáng sợ với trẻ nhỏ.

🧩Ngữ pháp Unit 8

although / though

Although / Though+mệnh đề 1, mệnh đề 2·Mệnh đề 2+although / though+mệnh đề 1

although / though (mặc dù) nối hai ý trái ngược nhau trong cùng một câu. Không dùng but cùng lúc với although.

  • Although the film was long, we enjoyed it.
  • I went to the cinema though I was tired.

however

Câu 1. However, câu 2.

however (tuy nhiên) nối hai câu có ý trái ngược. Thường đứng đầu câu thứ hai, sau dấu chấm (hoặc chấm phẩy) và trước dấu phẩy.

  • The tickets were expensive. However, the film was worth it.
  • Many people liked the film. However, my brother found it boring.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 7 Unit 8: Films - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

A film that makes people laugh is a ___.

  1. comedy
  2. horror film
  3. documentary
  4. war film
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: comedy

Phim làm người xem cười là phim hài: comedy.

2Trắc nghiệm

___ the film was frightening, my little brother watched it until the end.

  1. Because
  2. However
  3. Although
  4. So
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Although

Hai ý trái ngược (đáng sợ – vẫn xem hết) trong cùng một câu: Although. However không đứng nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy như vậy.

Quy tắc: Although + mệnh đề, mệnh đề

3Trắc nghiệm

The story was gripping. ___, the actors were not very good.

  1. Although
  2. Because
  3. And
  4. However
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: However

Hai câu riêng có ý trái ngược, câu sau bắt đầu bằng However + dấu phẩy.

Quy tắc: Câu 1. However, câu 2.

4Trắc nghiệm

A film that gives facts about real animals or people is a ___.

  1. science fiction film
  2. documentary
  3. comedy
  4. animated film
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: documentary

Phim cung cấp sự thật về động vật hoặc con người có thật là phim tài liệu: documentary.

5Trắc nghiệm

Many people cried at the end. It was a very ___ film.

  1. funny
  2. boring
  3. moving
  4. frightening
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: moving

Nhiều người khóc ở cuối phim nên phim rất cảm động: moving.

🔒 Còn 10 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp