Sao English

Lớp 7Unit 2Lối sống lành mạnh

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 7 Unit 2: Healthy Living - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 7 Unit 2 Healthy Living: từ vựng lối sống lành mạnh (healthy, fit, sunburn, acne, vegetables, exercise…), câu đơn, should/shouldn't để khuyên. Có đáp án, giải thích chi tiết.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 7 Unit 2

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Unit 2: Healthy Living

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

healthyChạm để lật ↻
/ˈhelθi/ adjkhoẻ mạnh, lành mạnh Eating fruit every day is healthy.Ăn trái cây mỗi ngày là lành mạnh.
fitChạm để lật ↻
/fɪt/ adjcân đối, khoẻ khoắn My uncle jogs every morning to stay fit.Chú mình chạy bộ mỗi sáng để giữ dáng khoẻ.
exerciseChạm để lật ↻
/ˈeksəsaɪz/ n, vtập thể dục; bài tập We do exercise in the park after school.Chúng mình tập thể dục ở công viên sau giờ học.
vegetablesChạm để lật ↻
/ˈvedʒtəblz/ nrau củ Green vegetables are good for your eyes.Rau xanh tốt cho mắt của bạn.
sunburnChạm để lật ↻
/ˈsʌnbɜːn/ ncháy nắng Wear a hat to avoid sunburn.Hãy đội mũ để tránh bị cháy nắng.
acneChạm để lật ↻
/ˈækni/ nmụn trứng cá Washing your face twice a day helps with acne.Rửa mặt hai lần mỗi ngày giúp giảm mụn.
skinChạm để lật ↻
/skɪn/ nlàn da Drinking water keeps your skin soft.Uống nước giúp da bạn mềm mại.
soft drinkChạm để lật ↻
/ˌsɒft ˈdrɪŋk/ nnước ngọt có ga Too many soft drinks are bad for your teeth.Uống quá nhiều nước ngọt có hại cho răng.
stay up lateChạm để lật ↻
/ˌsteɪ ʌp ˈleɪt/ phrthức khuya You shouldn't stay up late before a test.Bạn không nên thức khuya trước bài kiểm tra.
tiredChạm để lật ↻
/ˈtaɪəd/ adjmệt mỏi I feel tired after a long day.Mình thấy mệt sau một ngày dài.

🧩Ngữ pháp Unit 2

Câu đơn (simple sentences)

S+V (+ O / bổ ngữ)

Câu đơn chỉ có một mệnh đề độc lập: một chủ ngữ và một động từ chính. Chủ ngữ hoặc động từ có thể là cụm nhiều từ (vd. My brother and I play…).

  • Tom eats a lot of vegetables.
  • My sister and I go swimming on Sundays.

should / shouldn't để khuyên

S+should / shouldn't+V nguyên mẫu

Dùng should để khuyên nên làm, shouldn't để khuyên không nên làm. Động từ sau should luôn ở dạng nguyên mẫu, không thêm -s.

  • You should wear sun cream at the beach.
  • He shouldn't eat too much fast food.

Thì hiện tại đơn nói về thói quen sức khoẻ

S+V(s/es)+always / usually / often / never

Dùng hiện tại đơn với trạng từ tần suất để nói về thói quen. Trạng từ tần suất đứng trước động từ thường, sau động từ to be.

  • She always drinks a glass of milk at breakfast.
  • I am never late for my yoga class.

📋15 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 7 Unit 2: Healthy Living - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

If you stay in the sun too long without a hat, you may get ___.

  1. sunburn
  2. acne
  3. a cold
  4. a toothache
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: sunburn

Ở ngoài nắng quá lâu không đội mũ dễ bị cháy nắng: sunburn.

2Trắc nghiệm

You look tired. You ___ go to bed early tonight.

  1. shouldn't
  2. should
  3. don't
  4. aren't
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: should

Bạn trông mệt nên lời khuyên hợp lý là nên đi ngủ sớm: should + V.

Quy tắc: should + V nguyên mẫu

3Trắc nghiệm

Which sentence is a simple sentence?

  1. I was hungry, so I ate an apple.
  2. She likes milk, but he likes juice.
  3. My cousin and I ride our bikes to school.
  4. I stayed home because I was ill.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: My cousin and I ride our bikes to school.

Câu đơn chỉ có một mệnh đề. 'My cousin and I ride our bikes to school.' có một chủ ngữ ghép và một động từ ride. Ba câu còn lại đều có hai mệnh đề nối bằng so, but, because.

Quy tắc: Câu đơn = một chủ ngữ + một động từ chính

4Trắc nghiệm

Drinking too many ___ can make your teeth weak.

  1. glasses of water
  2. vegetables
  3. fresh fruits
  4. soft drinks
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: soft drinks

Nước ngọt có ga (soft drinks) chứa nhiều đường, hại răng. Nước lọc, rau và trái cây tươi đều tốt cho sức khoẻ.

5Trắc nghiệm

Which word has the sound /v/?

  1. fit
  2. laugh
  3. vegetables
  4. phone
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: vegetables

vegetables bắt đầu bằng âm /v/. fit, laugh (gh đọc /f/) và phone (ph đọc /f/) đều có âm /f/.

6Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

You / eat / more vegetables. / should

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: You should eat more vegetables.

should + V nguyên mẫu: should eat (nên ăn).

7Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

She / never / on school nights. / stays up late

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: She never stays up late on school nights.

Trạng từ tần suất never đứng trước động từ thường stays.

8Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

We / all day. / computer games / play / shouldn't

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: We shouldn't play computer games all day.

shouldn't + V nguyên mẫu: shouldn't play (không nên chơi).

9Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Washing your face / helps / prevent acne. / with warm water

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Washing your face with warm water helps prevent acne.

Chủ ngữ là cụm V-ing (Washing your face…) nên động từ chia số ít: helps. help + V: helps prevent.

10Điền từ

You ___ wear sun cream when you go to the beach. (nên)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: should

Lời khuyên nên làm: should.

Quy tắc: should + V

11Điền từ

My grandfather ___ (do) exercise in the park every morning.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: does

Chủ ngữ số ít (My grandfather), hiện tại đơn: do → does.

12Điền từ

Children ___ eat too many sweets. They are bad for teeth. (không nên)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: shouldn't / should not

Kẹo hại răng nên khuyên không nên ăn nhiều: shouldn't (should not).

13Điền từ

Mai cycles to school every day, so she is very ___. (khoẻ khoắn, cân đối)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: fit

Đạp xe mỗi ngày giúp khoẻ khoắn: fit.

14Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

sunburn · acne · skin · tired · stay up late ↔ cháy nắng · làn da · mệt mỏi · mụn trứng cá · thức khuya

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: sunburn – cháy nắng; acne – mụn trứng cá; skin – làn da; tired – mệt mỏi; stay up late – thức khuya

Năm từ về sức khoẻ trong Unit 2.

15Ghép cặp

Ghép vấn đề với lời khuyên phù hợp:

I have acne. · I often feel tired. · I want to be fit. · I get sunburn easily. ↔ Do exercise regularly. · Go to bed earlier. · Wash your face twice a day. · Wear a hat and sun cream.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: I have acne. – Wash your face twice a day.; I often feel tired. – Go to bed earlier.; I want to be fit. – Do exercise regularly.; I get sunburn easily. – Wear a hat and sun cream.

Mụn: rửa mặt thường xuyên; mệt: ngủ sớm hơn; muốn khoẻ: tập thể dục đều; dễ cháy nắng: đội mũ, bôi kem chống nắng.

🚀Học tiếp