healthyChạm để lật ↻Lớp 7Unit 2Lối sống lành mạnh
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 7 Unit 2: Healthy Living - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 7 Unit 2 Healthy Living: từ vựng lối sống lành mạnh (healthy, fit, sunburn, acne, vegetables, exercise…), câu đơn, should/shouldn't để khuyên. Có đáp án, giải thích chi tiết.
- 10 từ vựng
- 15 câu hỏi
- 4 mini-game
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 7 Unit 2
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Unit 2: Healthy Living
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
healthyChạm để lật ↻
fitChạm để lật ↻
exerciseChạm để lật ↻
vegetablesChạm để lật ↻
sunburnChạm để lật ↻
acneChạm để lật ↻
skinChạm để lật ↻
soft drinkChạm để lật ↻
stay up lateChạm để lật ↻
tiredChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 2
Câu đơn (simple sentences)
S+V (+ O / bổ ngữ)
Câu đơn chỉ có một mệnh đề độc lập: một chủ ngữ và một động từ chính. Chủ ngữ hoặc động từ có thể là cụm nhiều từ (vd. My brother and I play…).
- Tom eats a lot of vegetables.
- My sister and I go swimming on Sundays.
should / shouldn't để khuyên
S+should / shouldn't+V nguyên mẫu
Dùng should để khuyên nên làm, shouldn't để khuyên không nên làm. Động từ sau should luôn ở dạng nguyên mẫu, không thêm -s.
- You should wear sun cream at the beach.
- He shouldn't eat too much fast food.
Thì hiện tại đơn nói về thói quen sức khoẻ
S+V(s/es)+always / usually / often / never
Dùng hiện tại đơn với trạng từ tần suất để nói về thói quen. Trạng từ tần suất đứng trước động từ thường, sau động từ to be.
- She always drinks a glass of milk at breakfast.
- I am never late for my yoga class.
📋15 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 7 Unit 2: Healthy Living - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án

If you stay in the sun too long without a hat, you may get ___.
- sunburn
- acne
- a cold
- a toothache
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: sunburn
Ở ngoài nắng quá lâu không đội mũ dễ bị cháy nắng: sunburn.

You look tired. You ___ go to bed early tonight.
- shouldn't
- should
- don't
- aren't
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: should
Bạn trông mệt nên lời khuyên hợp lý là nên đi ngủ sớm: should + V.
Quy tắc: should + V nguyên mẫu
Which sentence is a simple sentence?
- I was hungry, so I ate an apple.
- She likes milk, but he likes juice.
- My cousin and I ride our bikes to school.
- I stayed home because I was ill.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: My cousin and I ride our bikes to school.
Câu đơn chỉ có một mệnh đề. 'My cousin and I ride our bikes to school.' có một chủ ngữ ghép và một động từ ride. Ba câu còn lại đều có hai mệnh đề nối bằng so, but, because.
Quy tắc: Câu đơn = một chủ ngữ + một động từ chính
Drinking too many ___ can make your teeth weak.
- glasses of water
- vegetables
- fresh fruits
- soft drinks
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: soft drinks
Nước ngọt có ga (soft drinks) chứa nhiều đường, hại răng. Nước lọc, rau và trái cây tươi đều tốt cho sức khoẻ.
Which word has the sound /v/?
- fit
- laugh
- vegetables
- phone
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: vegetables
vegetables bắt đầu bằng âm /v/. fit, laugh (gh đọc /f/) và phone (ph đọc /f/) đều có âm /f/.

Sắp xếp thành câu đúng:
You / eat / more vegetables. / should
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: You should eat more vegetables.
should + V nguyên mẫu: should eat (nên ăn).
Sắp xếp thành câu đúng:
She / never / on school nights. / stays up late
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: She never stays up late on school nights.
Trạng từ tần suất never đứng trước động từ thường stays.
Sắp xếp thành câu đúng:
We / all day. / computer games / play / shouldn't
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: We shouldn't play computer games all day.
shouldn't + V nguyên mẫu: shouldn't play (không nên chơi).

Sắp xếp thành câu đúng:
Washing your face / helps / prevent acne. / with warm water
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Washing your face with warm water helps prevent acne.
Chủ ngữ là cụm V-ing (Washing your face…) nên động từ chia số ít: helps. help + V: helps prevent.
You ___ wear sun cream when you go to the beach. (nên)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: should
Lời khuyên nên làm: should.
Quy tắc: should + V

My grandfather ___ (do) exercise in the park every morning.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: does
Chủ ngữ số ít (My grandfather), hiện tại đơn: do → does.
Children ___ eat too many sweets. They are bad for teeth. (không nên)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: shouldn't / should not
Kẹo hại răng nên khuyên không nên ăn nhiều: shouldn't (should not).

Mai cycles to school every day, so she is very ___. (khoẻ khoắn, cân đối)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: fit
Đạp xe mỗi ngày giúp khoẻ khoắn: fit.
Ghép từ với nghĩa:
sunburn · acne · skin · tired · stay up late ↔ cháy nắng · làn da · mệt mỏi · mụn trứng cá · thức khuya
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: sunburn – cháy nắng; acne – mụn trứng cá; skin – làn da; tired – mệt mỏi; stay up late – thức khuya
Năm từ về sức khoẻ trong Unit 2.
Ghép vấn đề với lời khuyên phù hợp:
I have acne. · I often feel tired. · I want to be fit. · I get sunburn easily. ↔ Do exercise regularly. · Go to bed earlier. · Wash your face twice a day. · Wear a hat and sun cream.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: I have acne. – Wash your face twice a day.; I often feel tired. – Go to bed earlier.; I want to be fit. – Do exercise regularly.; I get sunburn easily. – Wear a hat and sun cream.
Mụn: rửa mặt thường xuyên; mệt: ngủ sớm hơn; muốn khoẻ: tập thể dục đều; dễ cháy nắng: đội mũ, bôi kem chống nắng.