Sao English

Lớp 7Unit 3Hoạt động cộng đồng

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 7 Unit 3: Community Service - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 7 Unit 3 Community Service: từ vựng hoạt động cộng đồng (volunteer, donate, recycle, homeless, nursing home…), thì quá khứ đơn với động từ có quy tắc và bất quy tắc. Có đáp án, giải thích chi tiết.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 7 Unit 3

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Unit 3: Community Service

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

volunteerChạm để lật ↻
/ˌvɒlənˈtɪə/ n, vtình nguyện viên; tình nguyện My sister volunteers at the library every Saturday.Chị mình làm tình nguyện ở thư viện mỗi thứ Bảy.
donateChạm để lật ↻
/dəʊˈneɪt/ vquyên góp, tặng We donated old books to a village school.Chúng mình đã quyên góp sách cũ cho một trường làng.
recycleChạm để lật ↻
/ˌriːˈsaɪkl/ vtái chế Our class recycles paper and plastic bottles.Lớp mình tái chế giấy và chai nhựa.
homelessChạm để lật ↻
/ˈhəʊmləs/ adjvô gia cư They gave warm clothes to homeless people.Họ tặng quần áo ấm cho người vô gia cư.
nursing homeChạm để lật ↻
/ˈnɜːsɪŋ həʊm/ nviện dưỡng lão We sang songs for the old people at the nursing home.Chúng mình hát cho các cụ ở viện dưỡng lão nghe.
clean upChạm để lật ↻
/ˌkliːn ˈʌp/ phr vdọn dẹp sạch Students cleaned up the beach last Sunday.Học sinh đã dọn sạch bãi biển Chủ nhật tuần trước.
plant treesChạm để lật ↻
/ˌplɑːnt ˈtriːz/ phrtrồng cây Our club planted trees along the road.Câu lạc bộ của mình đã trồng cây dọc con đường.
communityChạm để lật ↻
/kəˈmjuːnəti/ ncộng đồng Everyone can help make our community better.Ai cũng có thể giúp cộng đồng tốt đẹp hơn.
benefitChạm để lật ↻
/ˈbenɪfɪt/ nlợi ích Volunteering has many benefits for young people.Làm tình nguyện có nhiều lợi ích cho người trẻ.
tutorChạm để lật ↻
/ˈtjuːtə/ v, ndạy kèm; gia sư He tutors younger children in maths for free.Anh ấy dạy kèm toán miễn phí cho các em nhỏ.

🧩Ngữ pháp Unit 3

Thì quá khứ đơn: câu khẳng định

S+V-ed / V2 (bất quy tắc)

Dùng cho hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, thường đi với yesterday, last week, ago, in 2025. Động từ có quy tắc thêm -ed; động từ bất quy tắc dùng cột 2 (go → went, give → gave).

  • We cleaned up the park last weekend.
  • She gave some toys to the children.

Thì quá khứ đơn: phủ định và câu hỏi

S+didn't+V·Did+S+V?

Phủ định và câu hỏi dùng trợ động từ did / didn't, động từ chính trở về nguyên mẫu.

  • They didn't recycle the bottles.
  • Did you volunteer at the nursing home last summer?

📋15 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 7 Unit 3: Community Service - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

People who have no place to live are ___.

  1. homeless
  2. helpful
  3. careful
  4. famous
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: homeless

Người không có nhà để ở là homeless (vô gia cư).

2Trắc nghiệm

Last month, our class ___ 200 books to a village school.

  1. donate
  2. donates
  3. donated
  4. donating
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: donated

Last month là mốc quá khứ nên dùng quá khứ đơn: donated.

Quy tắc: Quá khứ đơn: V-ed

3Trắc nghiệm

___ you plant trees in the school garden yesterday?

  1. Do
  2. Were
  3. Are
  4. Did
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Did

Câu hỏi quá khứ đơn với động từ thường plant: Did + S + V?

Quy tắc: Did + S + V nguyên mẫu?

4Trắc nghiệm

We collect used paper so the factory can ___ it into new notebooks.

  1. throw
  2. recycle
  3. burn
  4. borrow
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: recycle

Biến giấy cũ thành vở mới là tái chế: recycle.

5Trắc nghiệm

They ___ to the nursing home last Sunday because it rained heavily.

  1. didn't go
  2. don't go
  3. didn't went
  4. not went
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: didn't go

Phủ định quá khứ đơn: didn't + V nguyên mẫu → didn't go. 'didn't went' sai vì sau didn't không dùng V2.

Quy tắc: didn't + V nguyên mẫu

6Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

We / cleaned up / last summer. / the beach

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: We cleaned up the beach last summer.

last summer là quá khứ nên dùng cleaned up.

7Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Did / help / the homeless people? / your club

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Did your club help the homeless people?

Câu hỏi quá khứ đơn: Did + S + V nguyên mẫu?

8Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

My brother / in English. / tutored / two little boys

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: My brother tutored two little boys in English.

tutor (dạy kèm) ở quá khứ đơn: tutored.

9Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Volunteering / helps / learn / new skills. / students

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Volunteering helps students learn new skills.

help + O + V: helps students learn (giúp học sinh học kỹ năng mới).

10Điền từ

Two years ago, my family ___ (give) warm clothes to poor children.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: gave

give là động từ bất quy tắc: give → gave.

Quy tắc: give – gave – given

11Điền từ

Lan ___ (not / join) the clean-up day because she was ill.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: didn't join / did not join

Phủ định quá khứ đơn: didn't + V nguyên mẫu → didn't join.

12Điền từ

Last year, the students ___ (plant) fifty trees near the river.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: planted

plant là động từ có quy tắc: planted.

13Điền từ

Old people who need care often live in a ___ home. (viện dưỡng lão)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: nursing

nursing home = viện dưỡng lão.

14Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

volunteer · donate · recycle · community · benefit ↔ cộng đồng · lợi ích · quyên góp · tái chế · tình nguyện

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: volunteer – tình nguyện; donate – quyên góp; recycle – tái chế; community – cộng đồng; benefit – lợi ích

Năm từ cốt lõi về hoạt động cộng đồng.

15Ghép cặp

Ghép động từ với dạng quá khứ:

go · give · make · help · clean ↔ cleaned · gave · helped · made · went

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: go – went; give – gave; make – made; help – helped; clean – cleaned

go, give, make là động từ bất quy tắc; help, clean là động từ có quy tắc (thêm -ed).

🚀Học tiếp