volunteerChạm để lật ↻Lớp 7Unit 3Hoạt động cộng đồng
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 7 Unit 3: Community Service - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 7 Unit 3 Community Service: từ vựng hoạt động cộng đồng (volunteer, donate, recycle, homeless, nursing home…), thì quá khứ đơn với động từ có quy tắc và bất quy tắc. Có đáp án, giải thích chi tiết.
- 10 từ vựng
- 15 câu hỏi
- 4 mini-game
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 7 Unit 3
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Unit 3: Community Service
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
volunteerChạm để lật ↻
donateChạm để lật ↻
recycleChạm để lật ↻
homelessChạm để lật ↻
nursing homeChạm để lật ↻
clean upChạm để lật ↻
plant treesChạm để lật ↻
communityChạm để lật ↻
tutorChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 3
Thì quá khứ đơn: câu khẳng định
S+V-ed / V2 (bất quy tắc)
Dùng cho hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, thường đi với yesterday, last week, ago, in 2025. Động từ có quy tắc thêm -ed; động từ bất quy tắc dùng cột 2 (go → went, give → gave).
- We cleaned up the park last weekend.
- She gave some toys to the children.
Thì quá khứ đơn: phủ định và câu hỏi
S+didn't+V·Did+S+V?
Phủ định và câu hỏi dùng trợ động từ did / didn't, động từ chính trở về nguyên mẫu.
- They didn't recycle the bottles.
- Did you volunteer at the nursing home last summer?
📋15 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 7 Unit 3: Community Service - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án

People who have no place to live are ___.
- homeless
- helpful
- careful
- famous
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: homeless
Người không có nhà để ở là homeless (vô gia cư).
Last month, our class ___ 200 books to a village school.
- donate
- donates
- donated
- donating
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: donated
Last month là mốc quá khứ nên dùng quá khứ đơn: donated.
Quy tắc: Quá khứ đơn: V-ed

___ you plant trees in the school garden yesterday?
- Do
- Were
- Are
- Did
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Did
Câu hỏi quá khứ đơn với động từ thường plant: Did + S + V?
Quy tắc: Did + S + V nguyên mẫu?

We collect used paper so the factory can ___ it into new notebooks.
- throw
- recycle
- burn
- borrow
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: recycle
Biến giấy cũ thành vở mới là tái chế: recycle.

They ___ to the nursing home last Sunday because it rained heavily.
- didn't go
- don't go
- didn't went
- not went
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: didn't go
Phủ định quá khứ đơn: didn't + V nguyên mẫu → didn't go. 'didn't went' sai vì sau didn't không dùng V2.
Quy tắc: didn't + V nguyên mẫu
Sắp xếp thành câu đúng:
We / cleaned up / last summer. / the beach
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: We cleaned up the beach last summer.
last summer là quá khứ nên dùng cleaned up.

Sắp xếp thành câu đúng:
Did / help / the homeless people? / your club
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Did your club help the homeless people?
Câu hỏi quá khứ đơn: Did + S + V nguyên mẫu?
Sắp xếp thành câu đúng:
My brother / in English. / tutored / two little boys
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: My brother tutored two little boys in English.
tutor (dạy kèm) ở quá khứ đơn: tutored.
Sắp xếp thành câu đúng:
Volunteering / helps / learn / new skills. / students
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Volunteering helps students learn new skills.
help + O + V: helps students learn (giúp học sinh học kỹ năng mới).
Two years ago, my family ___ (give) warm clothes to poor children.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: gave
give là động từ bất quy tắc: give → gave.
Quy tắc: give – gave – given
Lan ___ (not / join) the clean-up day because she was ill.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: didn't join / did not join
Phủ định quá khứ đơn: didn't + V nguyên mẫu → didn't join.
Last year, the students ___ (plant) fifty trees near the river.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: planted
plant là động từ có quy tắc: planted.
Old people who need care often live in a ___ home. (viện dưỡng lão)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: nursing
nursing home = viện dưỡng lão.
Ghép từ với nghĩa:
volunteer · donate · recycle · community · benefit ↔ cộng đồng · lợi ích · quyên góp · tái chế · tình nguyện
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: volunteer – tình nguyện; donate – quyên góp; recycle – tái chế; community – cộng đồng; benefit – lợi ích
Năm từ cốt lõi về hoạt động cộng đồng.
Ghép động từ với dạng quá khứ:
go · give · make · help · clean ↔ cleaned · gave · helped · made · went
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: go – went; give – gave; make – made; help – helped; clean – cleaned
go, give, make là động từ bất quy tắc; help, clean là động từ có quy tắc (thêm -ed).