Sao English

Lớp 7📝 Ôn thi

Đề ôn thi giữa học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 7 Global Success (Unit 1–3) có đáp án

Đề ôn thi giữa học kỳ 1 tiếng Anh lớp 7 Global Success (Unit 1–3): 45 câu có đáp án và giải thích tiếng Việt, 30 từ vựng có phát âm, 4 mini-game ôn tập. Làm online, chấm điểm ngay, miễn phí.

  • 30 từ vựng
  • 45 câu hỏi
  • 4 mini-game

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 7 Unit 1–3

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Unit 1–3: Ôn thi giữa học kỳ 1

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

gardeningChạm để lật ↻
/ˈɡɑːdnɪŋ/ nlàm vườn My grandma loves gardening.Bà mình rất thích làm vườn.
collectingChạm để lật ↻
/kəˈlektɪŋ/ nsưu tầm Collecting stamps is my hobby.Sưu tầm tem là sở thích của mình.
origamiChạm để lật ↻
/ˌɒrɪˈɡɑːmi/ nnghệ thuật gấp giấy She makes birds with origami.Bạn ấy gấp chim bằng giấy.
knittingChạm để lật ↻
/ˈnɪtɪŋ/ nđan len Knitting needs patience.Đan len cần sự kiên nhẫn.
horse ridingChạm để lật ↻
/ˈhɔːs ˌraɪdɪŋ/ ncưỡi ngựa Horse riding is exciting.Cưỡi ngựa rất thú vị.
making modelsChạm để lật ↻
/ˌmeɪkɪŋ ˈmɒdlz/ phrlàm mô hình He enjoys making models of planes.Cậu ấy thích làm mô hình máy bay.
arranging flowersChạm để lật ↻
/əˌreɪndʒɪŋ ˈflaʊəz/ phrcắm hoa My mum is good at arranging flowers.Mẹ mình cắm hoa giỏi.
relaxingChạm để lật ↻
/rɪˈlæksɪŋ/ adjthư giãn Fishing is very relaxing.Câu cá rất thư giãn.
patientChạm để lật ↻
/ˈpeɪʃnt/ adjkiên nhẫn You must be patient to do origami.Bạn phải kiên nhẫn để gấp giấy.
creativeChạm để lật ↻
/kriˈeɪtɪv/ adjsáng tạo Painting makes you creative.Vẽ tranh giúp bạn sáng tạo.
healthyChạm để lật ↻
/ˈhelθi/ adjkhoẻ mạnh, lành mạnh Eating fruit every day is healthy.Ăn trái cây mỗi ngày là lành mạnh.
fitChạm để lật ↻
/fɪt/ adjcân đối, khoẻ khoắn My uncle jogs every morning to stay fit.Chú mình chạy bộ mỗi sáng để giữ dáng khoẻ.
exerciseChạm để lật ↻
/ˈeksəsaɪz/ n, vtập thể dục; bài tập We do exercise in the park after school.Chúng mình tập thể dục ở công viên sau giờ học.
vegetablesChạm để lật ↻
/ˈvedʒtəblz/ nrau củ Green vegetables are good for your eyes.Rau xanh tốt cho mắt của bạn.
sunburnChạm để lật ↻
/ˈsʌnbɜːn/ ncháy nắng Wear a hat to avoid sunburn.Hãy đội mũ để tránh bị cháy nắng.
acneChạm để lật ↻
/ˈækni/ nmụn trứng cá Washing your face twice a day helps with acne.Rửa mặt hai lần mỗi ngày giúp giảm mụn.
skinChạm để lật ↻
/skɪn/ nlàn da Drinking water keeps your skin soft.Uống nước giúp da bạn mềm mại.
soft drinkChạm để lật ↻
/ˌsɒft ˈdrɪŋk/ nnước ngọt có ga Too many soft drinks are bad for your teeth.Uống quá nhiều nước ngọt có hại cho răng.
stay up lateChạm để lật ↻
/ˌsteɪ ʌp ˈleɪt/ phrthức khuya You shouldn't stay up late before a test.Bạn không nên thức khuya trước bài kiểm tra.
tiredChạm để lật ↻
/ˈtaɪəd/ adjmệt mỏi I feel tired after a long day.Mình thấy mệt sau một ngày dài.
volunteerChạm để lật ↻
/ˌvɒlənˈtɪə/ n, vtình nguyện viên; tình nguyện My sister volunteers at the library every Saturday.Chị mình làm tình nguyện ở thư viện mỗi thứ Bảy.
donateChạm để lật ↻
/dəʊˈneɪt/ vquyên góp, tặng We donated old books to a village school.Chúng mình đã quyên góp sách cũ cho một trường làng.
recycleChạm để lật ↻
/ˌriːˈsaɪkl/ vtái chế Our class recycles paper and plastic bottles.Lớp mình tái chế giấy và chai nhựa.
homelessChạm để lật ↻
/ˈhəʊmləs/ adjvô gia cư They gave warm clothes to homeless people.Họ tặng quần áo ấm cho người vô gia cư.
nursing homeChạm để lật ↻
/ˈnɜːsɪŋ həʊm/ nviện dưỡng lão We sang songs for the old people at the nursing home.Chúng mình hát cho các cụ ở viện dưỡng lão nghe.
clean upChạm để lật ↻
/ˌkliːn ˈʌp/ phr vdọn dẹp sạch Students cleaned up the beach last Sunday.Học sinh đã dọn sạch bãi biển Chủ nhật tuần trước.
plant treesChạm để lật ↻
/ˌplɑːnt ˈtriːz/ phrtrồng cây Our club planted trees along the road.Câu lạc bộ của mình đã trồng cây dọc con đường.
communityChạm để lật ↻
/kəˈmjuːnəti/ ncộng đồng Everyone can help make our community better.Ai cũng có thể giúp cộng đồng tốt đẹp hơn.
benefitChạm để lật ↻
/ˈbenɪfɪt/ nlợi ích Volunteering has many benefits for young people.Làm tình nguyện có nhiều lợi ích cho người trẻ.
tutorChạm để lật ↻
/ˈtjuːtə/ v, ndạy kèm; gia sư He tutors younger children in maths for free.Anh ấy dạy kèm toán miễn phí cho các em nhỏ.

🧩Ngữ pháp Unit 1–3

Động từ chỉ sự yêu/ghét + V-ing

like / love / enjoy / hate+V-ing

Sau like, love, enjoy, hate dùng V-ing để nói về sở thích. enjoy và hate luôn đi với V-ing.

  • I love making models.
  • She enjoys gardening.
  • He hates getting up early.

Thì hiện tại đơn nói về thói quen, sở thích

I/You/We/They+V·He/She/It+V-s/es

Dùng hiện tại đơn cho việc làm thường xuyên. Phủ định: don't/doesn't + V. Câu hỏi: Do/Does + S + V?

  • My brother collects coins.
  • Does she like knitting?
  • We don't go fishing in winter.

Câu đơn (simple sentences)

S+V (+ O / bổ ngữ)

Câu đơn chỉ có một mệnh đề độc lập: một chủ ngữ và một động từ chính. Chủ ngữ hoặc động từ có thể là cụm nhiều từ (vd. My brother and I play…).

  • Tom eats a lot of vegetables.
  • My sister and I go swimming on Sundays.

should / shouldn't để khuyên

S+should / shouldn't+V nguyên mẫu

Dùng should để khuyên nên làm, shouldn't để khuyên không nên làm. Động từ sau should luôn ở dạng nguyên mẫu, không thêm -s.

  • You should wear sun cream at the beach.
  • He shouldn't eat too much fast food.

Thì quá khứ đơn: câu khẳng định

S+V-ed / V2 (bất quy tắc)

Dùng cho hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, thường đi với yesterday, last week, ago, in 2025. Động từ có quy tắc thêm -ed; động từ bất quy tắc dùng cột 2 (go → went, give → gave).

  • We cleaned up the park last weekend.
  • She gave some toys to the children.

Thì quá khứ đơn: phủ định và câu hỏi

S+didn't+V·Did+S+V?

Phủ định và câu hỏi dùng trợ động từ did / didn't, động từ chính trở về nguyên mẫu.

  • They didn't recycle the bottles.
  • Did you volunteer at the nursing home last summer?

📋45 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Đề ôn thi giữa học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 7 Global Success (Unit 1–3) có đáp án📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

Making things from paper by folding it is called ___.

  1. gardening
  2. origami
  3. jogging
  4. knitting
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: origami

Gấp giấy thành đồ vật là origami (nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản).

2Trắc nghiệm

My sister enjoys ___ flowers in her free time.

  1. arrange
  2. to arranging
  3. arranges
  4. arranging
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: arranging

enjoy + V-ing: enjoys arranging flowers.

Quy tắc: enjoy + V-ing

3Trắc nghiệm

___ your brother like making models?

  1. Do
  2. Is
  3. Does
  4. Are
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Does

Câu hỏi hiện tại đơn, chủ ngữ số ít (your brother): Does + S + V?

Quy tắc: Does + he/she/it + V?

4Trắc nghiệm

You need to be ___ to finish a big jigsaw puzzle.

  1. patient
  2. noisy
  3. lazy
  4. careless
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: patient

Ghép tranh lớn cần kiên nhẫn: patient.

5Trắc nghiệm

I find collecting stamps very ___.

  1. interested
  2. interesting
  3. interest
  4. interests
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: interesting

Miêu tả sự việc (collecting stamps) dùng tính từ đuôi -ing: interesting.

Quy tắc: Sự việc: -ing · cảm xúc của người: -ed

6Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

My grandfather / gardening. / loves

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: My grandfather loves gardening.

love + V-ing; chủ ngữ số ít nên loves.

7Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

She / doesn't / horse riding. / like

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: She doesn't like horse riding.

Phủ định hiện tại đơn với she: doesn't + V nguyên mẫu.

8Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

He / his hobby / started / two years ago.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: He started his hobby two years ago.

two years ago là mốc quá khứ nên dùng started (quá khứ đơn).

9Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Knitting / after school. / helps me / relax

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Knitting helps me relax after school.

help + O + V: helps me relax (giúp mình thư giãn).

10Điền từ

We hate ___ (get) up early at weekends.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: getting

hate + V-ing: getting (nhân đôi t).

Quy tắc: hate + V-ing

11Điền từ

My dad ___ (collect) old coins.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: collects

Chủ ngữ My dad số ít ở hiện tại đơn: collects.

12Điền từ

Painting pictures makes you more ___. (sáng tạo)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: creative

creative = sáng tạo.

13Điền từ

Fishing is ___ (relax), so my uncle goes fishing every Sunday.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: relaxing

Miêu tả hoạt động (fishing) dùng relaxing.

14Ghép cặp

Ghép sở thích với nghĩa:

gardening · collecting stamps · knitting · horse riding · arranging flowers ↔ cưỡi ngựa · cắm hoa · làm vườn · sưu tầm tem · đan len

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: gardening – làm vườn; collecting stamps – sưu tầm tem; knitting – đan len; horse riding – cưỡi ngựa; arranging flowers – cắm hoa

Năm sở thích phổ biến trong Unit 1.

15Ghép cặp

Ghép sở thích với lợi ích:

origami · gardening · painting · jogging ↔ keeps you close to nature · keeps you fit · makes you creative · makes you patient

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: origami – makes you patient; gardening – keeps you close to nature; painting – makes you creative; jogging – keeps you fit

origami rèn kiên nhẫn, làm vườn gần gũi thiên nhiên, vẽ giúp sáng tạo, chạy bộ giữ dáng khoẻ.

16Trắc nghiệm

If you stay in the sun too long without a hat, you may get ___.

  1. sunburn
  2. acne
  3. a cold
  4. a toothache
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: sunburn

Ở ngoài nắng quá lâu không đội mũ dễ bị cháy nắng: sunburn.

17Trắc nghiệm

You look tired. You ___ go to bed early tonight.

  1. shouldn't
  2. should
  3. don't
  4. aren't
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: should

Bạn trông mệt nên lời khuyên hợp lý là nên đi ngủ sớm: should + V.

Quy tắc: should + V nguyên mẫu

18Trắc nghiệm

Which sentence is a simple sentence?

  1. I was hungry, so I ate an apple.
  2. She likes milk, but he likes juice.
  3. My cousin and I ride our bikes to school.
  4. I stayed home because I was ill.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: My cousin and I ride our bikes to school.

Câu đơn chỉ có một mệnh đề. 'My cousin and I ride our bikes to school.' có một chủ ngữ ghép và một động từ ride. Ba câu còn lại đều có hai mệnh đề nối bằng so, but, because.

Quy tắc: Câu đơn = một chủ ngữ + một động từ chính

19Trắc nghiệm

Drinking too many ___ can make your teeth weak.

  1. glasses of water
  2. vegetables
  3. fresh fruits
  4. soft drinks
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: soft drinks

Nước ngọt có ga (soft drinks) chứa nhiều đường, hại răng. Nước lọc, rau và trái cây tươi đều tốt cho sức khoẻ.

20Trắc nghiệm

Which word has the sound /v/?

  1. fit
  2. laugh
  3. vegetables
  4. phone
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: vegetables

vegetables bắt đầu bằng âm /v/. fit, laugh (gh đọc /f/) và phone (ph đọc /f/) đều có âm /f/.

21Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

You / eat / more vegetables. / should

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: You should eat more vegetables.

should + V nguyên mẫu: should eat (nên ăn).

22Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

She / never / on school nights. / stays up late

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: She never stays up late on school nights.

Trạng từ tần suất never đứng trước động từ thường stays.

23Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

We / all day. / computer games / play / shouldn't

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: We shouldn't play computer games all day.

shouldn't + V nguyên mẫu: shouldn't play (không nên chơi).

24Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Washing your face / helps / prevent acne. / with warm water

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Washing your face with warm water helps prevent acne.

Chủ ngữ là cụm V-ing (Washing your face…) nên động từ chia số ít: helps. help + V: helps prevent.

25Điền từ

You ___ wear sun cream when you go to the beach. (nên)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: should

Lời khuyên nên làm: should.

Quy tắc: should + V

26Điền từ

My grandfather ___ (do) exercise in the park every morning.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: does

Chủ ngữ số ít (My grandfather), hiện tại đơn: do → does.

27Điền từ

Children ___ eat too many sweets. They are bad for teeth. (không nên)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: shouldn't / should not

Kẹo hại răng nên khuyên không nên ăn nhiều: shouldn't (should not).

28Điền từ

Mai cycles to school every day, so she is very ___. (khoẻ khoắn, cân đối)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: fit

Đạp xe mỗi ngày giúp khoẻ khoắn: fit.

29Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

sunburn · acne · skin · tired · stay up late ↔ cháy nắng · làn da · mệt mỏi · mụn trứng cá · thức khuya

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: sunburn – cháy nắng; acne – mụn trứng cá; skin – làn da; tired – mệt mỏi; stay up late – thức khuya

Năm từ về sức khoẻ trong Unit 2.

30Ghép cặp

Ghép vấn đề với lời khuyên phù hợp:

I have acne. · I often feel tired. · I want to be fit. · I get sunburn easily. ↔ Do exercise regularly. · Go to bed earlier. · Wash your face twice a day. · Wear a hat and sun cream.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: I have acne. – Wash your face twice a day.; I often feel tired. – Go to bed earlier.; I want to be fit. – Do exercise regularly.; I get sunburn easily. – Wear a hat and sun cream.

Mụn: rửa mặt thường xuyên; mệt: ngủ sớm hơn; muốn khoẻ: tập thể dục đều; dễ cháy nắng: đội mũ, bôi kem chống nắng.

31Trắc nghiệm

People who have no place to live are ___.

  1. homeless
  2. helpful
  3. careful
  4. famous
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: homeless

Người không có nhà để ở là homeless (vô gia cư).

32Trắc nghiệm

Last month, our class ___ 200 books to a village school.

  1. donate
  2. donates
  3. donated
  4. donating
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: donated

Last month là mốc quá khứ nên dùng quá khứ đơn: donated.

Quy tắc: Quá khứ đơn: V-ed

33Trắc nghiệm

___ you plant trees in the school garden yesterday?

  1. Do
  2. Were
  3. Are
  4. Did
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Did

Câu hỏi quá khứ đơn với động từ thường plant: Did + S + V?

Quy tắc: Did + S + V nguyên mẫu?

34Trắc nghiệm

We collect used paper so the factory can ___ it into new notebooks.

  1. throw
  2. recycle
  3. burn
  4. borrow
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: recycle

Biến giấy cũ thành vở mới là tái chế: recycle.

35Trắc nghiệm

They ___ to the nursing home last Sunday because it rained heavily.

  1. didn't go
  2. don't go
  3. didn't went
  4. not went
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: didn't go

Phủ định quá khứ đơn: didn't + V nguyên mẫu → didn't go. 'didn't went' sai vì sau didn't không dùng V2.

Quy tắc: didn't + V nguyên mẫu

36Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

We / cleaned up / last summer. / the beach

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: We cleaned up the beach last summer.

last summer là quá khứ nên dùng cleaned up.

37Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Did / help / the homeless people? / your club

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Did your club help the homeless people?

Câu hỏi quá khứ đơn: Did + S + V nguyên mẫu?

38Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

My brother / in English. / tutored / two little boys

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: My brother tutored two little boys in English.

tutor (dạy kèm) ở quá khứ đơn: tutored.

39Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Volunteering / helps / learn / new skills. / students

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Volunteering helps students learn new skills.

help + O + V: helps students learn (giúp học sinh học kỹ năng mới).

40Điền từ

Two years ago, my family ___ (give) warm clothes to poor children.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: gave

give là động từ bất quy tắc: give → gave.

Quy tắc: give – gave – given

41Điền từ

Lan ___ (not / join) the clean-up day because she was ill.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: didn't join / did not join

Phủ định quá khứ đơn: didn't + V nguyên mẫu → didn't join.

42Điền từ

Last year, the students ___ (plant) fifty trees near the river.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: planted

plant là động từ có quy tắc: planted.

43Điền từ

Old people who need care often live in a ___ home. (viện dưỡng lão)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: nursing

nursing home = viện dưỡng lão.

44Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

volunteer · donate · recycle · community · benefit ↔ cộng đồng · lợi ích · quyên góp · tái chế · tình nguyện

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: volunteer – tình nguyện; donate – quyên góp; recycle – tái chế; community – cộng đồng; benefit – lợi ích

Năm từ cốt lõi về hoạt động cộng đồng.

45Ghép cặp

Ghép động từ với dạng quá khứ:

go · give · make · help · clean ↔ cleaned · gave · helped · made · went

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: go – went; give – gave; make – made; help – helped; clean – cleaned

go, give, make là động từ bất quy tắc; help, clean là động từ có quy tắc (thêm -ed).

📚Học kỹ từng Unit trong đề

🚀Học tiếp