Sao English

Lớp 4Unit 18Ở trung tâm mua sắm

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 4 Unit 18: At the shopping centre - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 4 Unit 18 At the shopping centre: T-shirt, jeans, dress, shoes, jacket, socks, money; mẫu câu How much is the T-shirt? – It's…, How much are the shoes? – They're… và I'd like…. Có đáp án, giải thích tiếng Việt và nghe phát âm.

  • 10 từ vựng
  • 17 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/17 câu. 🔒 Đủ 17 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 4 Unit 18

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 4 Unit 18: At the shopping centre

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

shopping centreChạm để lật ↻
/ˈʃɒpɪŋ ˌsentə/ ntrung tâm mua sắm The shopping centre is very big.Trung tâm mua sắm rất rộng.
T-shirtChạm để lật ↻
/ˈtiː ʃɜːt/ náo phông I like this blue T-shirt.Tớ thích chiếc áo phông xanh này.
jeansChạm để lật ↻
/dʒiːnz/ nquần bò These jeans are too long.Cái quần bò này dài quá.
dressChạm để lật ↻
/dres/ nváy liền Her dress is pink and white.Váy của bạn ấy màu hồng và trắng.
shoesChạm để lật ↻
/ʃuːz/ nđôi giày My new shoes are white.Đôi giày mới của tớ màu trắng.
jacketChạm để lật ↻
/ˈdʒækɪt/ náo khoác Wear a jacket when it's cold.Mặc áo khoác khi trời lạnh.
socksChạm để lật ↻
/sɒks/ nđôi tất I need a pair of socks.Tớ cần một đôi tất.
hatChạm để lật ↻
/hæt/ ncái mũ This hat is nice for summer.Chiếc mũ này hợp với mùa hè.
moneyChạm để lật ↻
/ˈmʌni/ ntiền I save money to buy a book.Tớ để dành tiền để mua sách.
buyChạm để lật ↻
/baɪ/ vmua Let's buy a gift for Mum.Mình cùng mua quà cho mẹ nhé.

🧩Ngữ pháp Unit 18

Hỏi giá tiền

How much is the+vật số ít?–It's+giá. / How much are the+vật số nhiều?–They're+giá.

How much = bao nhiêu tiền. Một món đồ dùng is và trả lời It's; đồ số nhiều hoặc đi theo đôi (shoes, socks, jeans) dùng are và trả lời They're.

  • How much is the dress? – It's 150,000 dong.
  • How much are the socks? – They're 20,000 dong.

Nói muốn mua gì

I'd like+a/an+đồ vật. (I'd like=I would like)

I'd like nghĩa là tớ muốn, cách nói lịch sự khi mua hàng. Người bán thường hỏi Can I help you?

  • Can I help you? – Yes, I'd like a T-shirt.
  • I'd like a red hat, please.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 4 Unit 18: At the shopping centre - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. dress
  2. socks
  3. jacket
  4. hat
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: jacket

Hình chiếc áo khoác dài: jacket = áo khoác.

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. shoes
  2. jeans
  3. T-shirt
  4. money
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: shoes

shoes = đôi giày.

3Trắc nghiệm

How much ___ this dress? – It's 150,000 dong.

  1. are
  2. is
  3. do
  4. does
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: is

Dress là một món (số ít) nên dùng is.

Quy tắc: How much is + vật số ít?

4Trắc nghiệm

How much are the socks? – ___ 20,000 dong.

  1. It's
  2. He's
  3. They're
  4. She's
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: They're

Socks là số nhiều nên trả lời They're.

5Trắc nghiệm

I have some money. I'd like to ___ a new T-shirt.

  1. buy
  2. sell
  3. wear
  4. eat
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: buy

Có tiền và muốn có áo mới: buy (mua).

🔒 Còn 12 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp