lionChạm để lật ↻Lớp 4Unit 19Thế giới động vật
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 4 Unit 19: The animal world - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 4 Unit 19 The animal world: lion, tiger, elephant, monkey, giraffe, crocodile, kangaroo; mẫu câu What animals do you like? – I like… và What can a kangaroo do? – It can jump.. Có đáp án, giải thích tiếng Việt và nghe phát âm.
- 10 từ vựng
- 17 câu hỏi
- 4 mini-game
Bản xem trước: 5/17 câu. 🔒 Đủ 17 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 4 Unit 19
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 4 Unit 19: The animal world
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
lionChạm để lật ↻
tigerChạm để lật ↻
elephantChạm để lật ↻
monkeyChạm để lật ↻
giraffeChạm để lật ↻
crocodileChạm để lật ↻
zebraChạm để lật ↻
kangarooChạm để lật ↻
bearChạm để lật ↻
hippoChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 19
Nói về con vật yêu thích
What animals do you like?–I like+con vật số nhiều (because they're …).
Khi nói thích một loài vật nói chung, dùng danh từ số nhiều: I like monkeys, I like tigers. Muốn giải thích lý do, thêm because they're + tính từ (funny, strong, big).
- What animals do you like? – I like elephants.
- I like monkeys because they're funny.
Hỏi con vật có thể làm gì
What can a/an+con vật+do?–It can+động từ.
can + động từ nguyên mẫu = có thể làm gì. Phủ định: can't (không thể).
- What can a kangaroo do? – It can jump.
- Elephants can't fly.
📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 4 Unit 19: The animal world - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
Nhìn hình, chọn từ đúng:

- zebra
- kangaroo
- bear
- lion
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: kangaroo
Con vật có túi trước bụng, nhảy giỏi: kangaroo = chuột túi.
Nghe và chọn từ đúng:
Bấm loa để nghe
- monkey
- giraffe
- hippo
- crocodile
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: crocodile
crocodile = cá sấu.
What animals do you like? – I like ___.
- monkey
- a monkeys
- monkeys
- the monkey is
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: monkeys
Nói thích một loài vật nói chung dùng danh từ số nhiều: I like monkeys.
Quy tắc: I like + danh từ số nhiều

What can a kangaroo do? – It can ___.
- jump
- fly
- talk
- sing
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: jump
Chuột túi có thể nhảy: It can jump. Sau can là động từ nguyên mẫu.
It's a very big grey animal. It has a long nose and big ears. What is it?
- A tiger.
- A zebra.
- An elephant.
- A monkey.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: An elephant.
To lớn, màu xám, vòi dài và tai to là con voi: an elephant.
Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.