Sao English

Lớp 4Unit 20Ở trại hè

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 4 Unit 20: At summer camp - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 4 Unit 20 At summer camp: tent, campfire, go hiking, sing songs, play games, dance; mẫu câu What are you doing? – I'm singing. và What is he/she doing? – He's/She's …. Có đáp án, giải thích tiếng Việt và nghe phát âm.

  • 10 từ vựng
  • 17 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/17 câu. 🔒 Đủ 17 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 4 Unit 20

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 4 Unit 20: At summer camp

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

summer campChạm để lật ↻
/ˈsʌmə kæmp/ ntrại hè We have fun at summer camp.Chúng tớ vui chơi ở trại hè.
tentChạm để lật ↻
/tent/ ncái lều We sleep in a big tent.Chúng tớ ngủ trong một cái lều lớn.
campfireChạm để lật ↻
/ˈkæmpfaɪə/ nlửa trại We sit around the campfire at night.Buổi tối chúng tớ ngồi quanh lửa trại.
go hikingChạm để lật ↻
/ɡəʊ ˈhaɪkɪŋ/ phrđi bộ đường dài We go hiking in the forest.Chúng tớ đi bộ đường dài trong rừng.
sing songsChạm để lật ↻
/sɪŋ sɒŋz/ phrhát The children sing songs together.Các bạn nhỏ cùng nhau hát.
play gamesChạm để lật ↻
/pleɪ ɡeɪmz/ phrchơi trò chơi We play games in the afternoon.Chúng tớ chơi trò chơi vào buổi chiều.
danceChạm để lật ↻
/dɑːns/ vnhảy múa She likes to dance.Bạn ấy thích nhảy múa.
swimChạm để lật ↻
/swɪm/ vbơi They swim in the lake.Các bạn bơi ở hồ.
draw picturesChạm để lật ↻
/drɔː ˈpɪktʃəz/ phrvẽ tranh I draw pictures of trees and flowers.Tớ vẽ tranh cây và hoa.
torchChạm để lật ↻
/tɔːtʃ/ nđèn pin Take a torch. It's dark.Mang đèn pin theo. Trời tối rồi.

🧩Ngữ pháp Unit 20

Hỏi ai đang làm gì

What are you doing?–I'm+V-ing.

Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả việc đang xảy ra lúc nói: am/is/are + động từ thêm -ing. Động từ tận cùng e bỏ e (dance → dancing); swim gấp đôi m (swimming).

  • What are you doing? – I'm singing.
  • We're playing games.

Hỏi người khác đang làm gì

What is he/she doing?–He's/She's+V-ing. / What are they doing?–They're+V-ing.

He/she dùng is, they dùng are. Viết tắt: He's, She's, They're.

  • What is she doing? – She's drawing a picture.
  • What are they doing? – They're swimming.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 4 Unit 20: At summer camp - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. campfire
  2. tent
  3. torch
  4. dance
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: tent

Hình cái lều: tent.

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. sing songs
  2. play games
  3. go hiking
  4. swim
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: go hiking

go hiking = đi bộ đường dài.

3Trắc nghiệm

What are you doing? – I'm ___ a song.

  1. sing
  2. sings
  3. singing
  4. to sing
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: singing

Sau I'm dùng động từ thêm -ing: I'm singing.

Quy tắc: am/is/are + V-ing

4Trắc nghiệm

What ___ they doing? – They're playing games.

  1. is
  2. are
  3. do
  4. does
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: are

Chủ ngữ they đi với are: What are they doing?

5Trắc nghiệm

Look! Tom ___ in the lake.

  1. swimming
  2. swim now
  3. swim
  4. is swimming
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: is swimming

Look! cho biết việc đang xảy ra, dùng is + V-ing: Tom is swimming.

🔒 Còn 12 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp