Sao English

Lớp 1Unit 13Ở căn tin trường

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 1 Unit 13: In the School Canteen - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 1 Unit 13 In the School Canteen: chữ cái n, từ vựng noodles, nuts, rice, soup, egg, milk và mẫu câu I like … / Do you like …?. Có hình minh hoạ, nghe phát âm và giải thích cho bé.

  • 8 từ vựng
  • 17 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/17 câu. 🔒 Đủ 17 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 1 Unit 13

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 1 Unit 13: In the School Canteen

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

noodlesChạm để lật ↻
/ˈnuːdlz/ nmì, bún, phở (sợi) I like noodles.Tớ thích mì.
nutsChạm để lật ↻
/nʌts/ ncác loại hạt, đậu phộng I like nuts.Tớ thích lạc.
riceChạm để lật ↻
/raɪs/ ncơm I like rice.Tớ thích cơm.
soupChạm để lật ↻
/suːp/ ncanh, súp The soup is hot.Canh nóng lắm.
eggChạm để lật ↻
/eɡ/ nquả trứng I have an egg.Tớ có một quả trứng.
bananaChạm để lật ↻
/bəˈnɑːnə/ nquả chuối I like bananas.Tớ thích chuối.
milkChạm để lật ↻
/mɪlk/ nsữa Do you like milk?Bạn có thích sữa không?
cornChạm để lật ↻
/kɔːn/ nbắp ngô I like corn.Tớ thích ngô.

🧩Ngữ pháp Unit 13

Nói món mình thích

I like+món ăn.

I like … nghĩa là Tớ thích ….

  • I like noodles.
  • I like rice.

Hỏi bạn có thích không

Do you like+món ăn?–Yes, I do. / No, I don't.

Hỏi bạn có thích món gì không: Do you like …? Thích thì đáp Yes, I do; không thích thì đáp No, I don't.

  • Do you like soup? – Yes, I do.
  • Do you like nuts? – No, I don't.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 1 Unit 13: In the School Canteen - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. rice
  2. soup
  3. corn
  4. noodles
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: noodles

Hình bát mì: noodles.

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. milk
  2. nuts
  3. egg
  4. banana
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: nuts

nuts = lạc, các loại hạt.

3Trắc nghiệm

🍚 Đây là gì? What is it?

  1. rice
  2. milk
  3. noodles
  4. egg
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: rice

🍚 là cơm: rice.

4Trắc nghiệm

🌽 Đây là gì? What is it?

  1. banana
  2. nuts
  3. corn
  4. soup
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: corn

🌽 là bắp ngô: corn.

5Trắc nghiệm

Chữ cái đầu tiên của "noodles" 🍜 là chữ gì?

  1. m
  2. h
  3. u
  4. n
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: n

noodles bắt đầu bằng chữ n. nuts cũng bắt đầu bằng n.

🔒 Còn 12 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp