Sao English

Lớp 1Unit 14Ở cửa hàng đồ chơi

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 1 Unit 14: In the Toy Shop - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 1 Unit 14 In the Toy Shop: chữ cái t, từ vựng teddy bear, train, robot, drum, yo-yo, puzzle và mẫu câu What's this? – It's a … / I want a …. Có hình minh hoạ, nghe phát âm và giải thích cho bé.

  • 8 từ vựng
  • 17 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/17 câu. 🔒 Đủ 17 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 1 Unit 14

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 1 Unit 14: In the Toy Shop

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

teddy bearChạm để lật ↻
/ˈtedi beə/ ngấu bông I want a teddy bear.Tớ muốn một chú gấu bông.
trainChạm để lật ↻
/treɪn/ ntàu hoả đồ chơi It's a train.Đó là tàu hoả.
robotChạm để lật ↻
/ˈrəʊbɒt/ nngười máy I have a robot.Tớ có một người máy.
drumChạm để lật ↻
/drʌm/ ncái trống I can play the drum.Tớ biết chơi trống.
yo-yoChạm để lật ↻
/ˈjəʊ jəʊ/ ncon quay yo-yo It's a yo-yo.Đó là con yo-yo.
puzzleChạm để lật ↻
/ˈpʌzl/ ntrò ghép hình I like puzzles.Tớ thích trò ghép hình.
kiteChạm để lật ↻
/kaɪt/ ncon diều I want a kite.Tớ muốn một con diều.
dollChạm để lật ↻
/dɒl/ nbúp bê This is my doll.Đây là búp bê của tớ.

🧩Ngữ pháp Unit 14

Hỏi và đáp đồ vật

What's this?–It's a+đồ chơi.

What's this? nghĩa là Đây là cái gì? Trả lời: It's a … (Đó là …).

  • What's this? – It's a robot.
  • What's this? – It's a drum.

Nói điều mình muốn

I want a+đồ chơi.

I want a … nghĩa là Tớ muốn một ….

  • I want a teddy bear.
  • I want a kite.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 1 Unit 14: In the Toy Shop - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. robot
  2. drum
  3. train
  4. kite
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: robot

Hình người máy: robot.

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. doll
  2. yo-yo
  3. puzzle
  4. teddy bear
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: teddy bear

teddy bear = gấu bông.

3Trắc nghiệm

🥁 Đây là gì? What is it?

  1. doll
  2. drum
  3. robot
  4. kite
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: drum

🥁 là cái trống: drum.

4Trắc nghiệm

🧩 Đây là gì? What is it?

  1. yo-yo
  2. train
  3. puzzle
  4. teddy bear
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: puzzle

🧩 là trò ghép hình: puzzle.

5Trắc nghiệm

Chữ cái đầu tiên của "train" 🚂 là chữ gì?

  1. t
  2. d
  3. l
  4. f
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: t

train bắt đầu bằng chữ t. teddy bear cũng bắt đầu bằng t.

🔒 Còn 12 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp