Sao English

Lớp 1Unit 15Ở trận bóng đá

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 1 Unit 15: At the Football Match - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 1 Unit 15 At the Football Match: chữ cái f, từ vựng football, foot, father, flag, face, goal và mẫu câu I can kick the ball. / Goal!. Có hình minh hoạ, nghe phát âm và giải thích cho bé.

  • 8 từ vựng
  • 17 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/17 câu. 🔒 Đủ 17 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 1 Unit 15

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 1 Unit 15: At the Football Match

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

footballChạm để lật ↻
/ˈfʊtbɔːl/ nbóng đá I like football.Tớ thích bóng đá.
footChạm để lật ↻
/fʊt/ nbàn chân Kick with your foot.Đá bằng bàn chân nhé.
fatherChạm để lật ↻
/ˈfɑːðə/ nbố This is my father.Đây là bố của tớ.
flagChạm để lật ↻
/flæɡ/ nlá cờ Wave the flag!Vẫy cờ nào!
faceChạm để lật ↻
/feɪs/ nkhuôn mặt I have a happy face.Tớ có khuôn mặt vui vẻ.
goalChạm để lật ↻
/ɡəʊl/ nkhung thành; bàn thắng Goal! Hooray!Vào rồi! Hoan hô!
legChạm để lật ↻
/leɡ/ ncái chân My leg is strong.Chân tớ khoẻ lắm.
T-shirtChạm để lật ↻
/ˈtiː ʃɜːt/ náo phông My T-shirt is blue.Áo phông của tớ màu xanh.

🧩Ngữ pháp Unit 15

Nói mình làm được gì

I can+hoạt động.

I can … nghĩa là Tớ có thể / biết ….

  • I can kick the ball.
  • I can run.

Cổ vũ trận bóng

Goal! / Hooray!

Khi đội ghi bàn, mọi người hô Goal! (Vào rồi!) và Hooray! (Hoan hô!).

  • Goal!
  • Hooray!

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 1 Unit 15: At the Football Match - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. face
  2. flag
  3. foot
  4. goal
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: flag

Hình lá cờ: flag.

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. father
  2. foot
  3. football
  4. face
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: football

football = bóng đá.

3Trắc nghiệm

🦶 Đây là gì? What is it?

  1. foot
  2. leg
  3. face
  4. flag
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: foot

🦶 là bàn chân: foot.

4Trắc nghiệm

🥅 Đây là gì? What is it?

  1. flag
  2. T-shirt
  3. football
  4. goal
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: goal

🥅 là khung thành: goal.

5Trắc nghiệm

Chữ cái đầu tiên của "father" 👨 là chữ gì?

  1. v
  2. p
  3. f
  4. t
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: f

father bắt đầu bằng chữ f. Các từ foot, face, flag cũng bắt đầu bằng f.

🔒 Còn 12 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp