Sao English

Lớp 1Unit 16Ở nhà

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 1 Unit 16: At Home - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 1 Unit 16 At Home: chữ cái w, từ vựng window, water, watch, house, mother, baby và mẫu câu This is my …. Có hình minh hoạ, nghe phát âm và giải thích cho bé.

  • 8 từ vựng
  • 17 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/17 câu. 🔒 Đủ 17 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 1 Unit 16

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 1 Unit 16: At Home

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

windowChạm để lật ↻
/ˈwɪndəʊ/ ncửa sổ Open the window.Mở cửa sổ ra nào.
waterChạm để lật ↻
/ˈwɔːtə/ nnước I drink water.Tớ uống nước.
watchChạm để lật ↻
/wɒtʃ/ nđồng hồ đeo tay This is my watch.Đây là đồng hồ của tớ.
houseChạm để lật ↻
/haʊs/ nngôi nhà This is my house.Đây là nhà của tớ.
motherChạm để lật ↻
/ˈmʌðə/ nmẹ This is my mother.Đây là mẹ của tớ.
sisterChạm để lật ↻
/ˈsɪstə/ nchị gái, em gái This is my sister.Đây là chị gái của tớ.
babyChạm để lật ↻
/ˈbeɪbi/ nem bé The baby is sleeping.Em bé đang ngủ.
sofaChạm để lật ↻
/ˈsəʊfə/ nghế sô-pha Sit on the sofa.Ngồi lên ghế sô-pha nào.

🧩Ngữ pháp Unit 16

Giới thiệu người thân, đồ vật

This is my+người / đồ vật.

This is my … nghĩa là Đây là … của tớ.

  • This is my mother.
  • This is my house.

Lời nhờ ở nhà

Open / Close the+đồ vật.

Open = mở, Close = đóng. Ví dụ Open the window = Mở cửa sổ ra.

  • Open the window.
  • Close the door.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 1 Unit 16: At Home - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. sofa
  2. watch
  3. house
  4. window
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: house

Hình ngôi nhà: house.

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. water
  2. window
  3. watch
  4. baby
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: water

water = nước.

3Trắc nghiệm

⌚ Đây là gì? What is it?

  1. window
  2. watch
  3. water
  4. sofa
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: watch

⌚ là đồng hồ đeo tay: watch.

4Trắc nghiệm

👶 Đây là ai? Who is it?

  1. mother
  2. sister
  3. father
  4. baby
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: baby

👶 là em bé: baby.

5Trắc nghiệm

Chữ cái đầu tiên của "window" 🪟 là chữ gì?

  1. v
  2. m
  3. w
  4. u
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: w

window bắt đầu bằng chữ w. Các từ water, watch cũng bắt đầu bằng w.

🔒 Còn 12 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp