ballChạm để lật ↻Lớp 1Unit 1Ở sân trường
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 1 Unit 1: In the School Playground - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 1 Unit 1 In the School Playground: chào hỏi, chữ cái b, từ vựng ball, bike, book, bag. Có hình minh hoạ, nghe phát âm và giải thích cho bé.
- 8 từ vựng
- 17 câu hỏi
- 4 mini-game
- 2 video
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 1 Unit 1
🎬Góc Điện Ảnh: video Tiếng Anh lớp 1 Unit 1
Video phát từ YouTube, kênh Tiếng Anh Global Success (Sách Mềm). Trang chỉ kết nối YouTube khi bấm Phát. Sao English không chạy quảng cáo, nhưng YouTube có thể hiện quảng cáo của chủ kênh.
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 1 Unit 1: In the School Playground
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
ballChạm để lật ↻
bikeChạm để lật ↻
bookChạm để lật ↻
bagChạm để lật ↻
helloChạm để lật ↻
hiChạm để lật ↻
goodbyeChạm để lật ↻
slideChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 1
Chào khi gặp
Hello! / Hi!+tên bạn
Gặp bạn hay thầy cô, bé nói Hello hoặc Hi. Hi dùng với bạn bè.
- Hello, Nam!
- Hi, Lucy!
Chào khi về
Goodbye! / Bye!
Khi ra về, bé nói Goodbye (với thầy cô) hoặc Bye (với bạn).
- Goodbye, Miss Lan!
- Bye, Tom!
Giới thiệu đồ vật
This is a+đồ vật.
Chỉ vào đồ vật và nói This is a … (Đây là …).
- This is a ball.
- This is a bike.
📋17 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 1 Unit 1: In the School Playground - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
Nhìn hình, chọn từ đúng:

- bike
- ball
- book
- bag
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: ball
Hình quả bóng: ball.
Nghe và chọn từ đúng:
Bấm loa để nghe
- slide
- ball
- bag
- bike
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: slide
slide = cầu trượt.
⚽ Đây là gì? What is it?
- bag
- ball
- book
- bike
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: ball
⚽ là quả bóng: ball.
🚲 Đây là gì? What is it?
- bike
- ball
- slide
- bag
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: bike
🚲 là xe đạp: bike.

Chữ cái đầu tiên của "book" 📘 là chữ gì?
- d
- p
- b
- k
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: b
book bắt đầu bằng chữ b. Các từ ball, bike, bag cũng bắt đầu bằng b.
Bạn chào em: "Hi!". Em đáp lại:
- Goodbye!
- Thank you!
- Sorry!
- Hello!
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Hello!
Bạn chào thì mình chào lại: Hello! (hoặc Hi!).
Tan học, em chào cô giáo:
- Goodbye!
- Hello!
- Hi!
- Ball!
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Goodbye!
Khi ra về em nói Goodbye (tạm biệt).


Sắp xếp thành câu đúng:
Hello, / I / Nam. / am
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Hello, I am Nam.
Câu chào và giới thiệu tên: Hello, I am Nam. (Xin chào, tớ là Nam.)

Sắp xếp thành câu đúng:
This / a ball. / is
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: This is a ball.
This is a ball = Đây là quả bóng.

Sắp xếp thành câu đúng:
This / is / my bag.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: This is my bag.
This is my bag = Đây là cặp của tớ.


Sắp xếp thành câu đúng:
Goodbye, / Miss Lan.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Goodbye, Miss Lan.
Chào cô khi ra về: Goodbye, Miss Lan.

📘 This is a b___. (quyển sách) Viết cả từ:
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: book
Quyển sách là book.

🎒 This is a ___. (cái cặp)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: bag
Cái cặp là bag.


___, Ben! (Chào Ben!)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: hello / hi
Chào bạn: Hello hoặc Hi đều đúng.

⚽ I have a ___. (quả bóng)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: ball
Quả bóng là ball.
Ghép từ với nghĩa:
ball · bike · book · bag ↔ cái cặp · quyển sách · quả bóng · xe đạp
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: ball – quả bóng; bike – xe đạp; book – quyển sách; bag – cái cặp
ball = quả bóng, bike = xe đạp, book = quyển sách, bag = cái cặp. Cả 4 từ đều bắt đầu bằng chữ b.
Ghép câu với nghĩa:
Hello! · Goodbye! · This is a slide. ↔ Tạm biệt! · Xin chào! · Đây là cầu trượt.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Hello! – Xin chào!; Goodbye! – Tạm biệt!; This is a slide. – Đây là cầu trượt.
Hello = xin chào, Goodbye = tạm biệt, slide = cầu trượt.