Sao English

Lớp 1Unit 1Ở sân trường

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 1 Unit 1: In the School Playground - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 1 Unit 1 In the School Playground: chào hỏi, chữ cái b, từ vựng ball, bike, book, bag. Có hình minh hoạ, nghe phát âm và giải thích cho bé.

  • 8 từ vựng
  • 17 câu hỏi
  • 4 mini-game
  • 2 video

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 1 Unit 1

🎬Góc Điện Ảnh: video Tiếng Anh lớp 1 Unit 1

Song: In the playground · 0:25

Video phát từ YouTube, kênh Tiếng Anh Global Success (Sách Mềm). Trang chỉ kết nối YouTube khi bấm Phát. Sao English không chạy quảng cáo, nhưng YouTube có thể hiện quảng cáo của chủ kênh.

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 1 Unit 1: In the School Playground

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

ballChạm để lật ↻
/bɔːl/ nquả bóng This is a ball.Đây là quả bóng.
bikeChạm để lật ↻
/baɪk/ nxe đạp I have a bike.Tớ có một chiếc xe đạp.
bookChạm để lật ↻
/bʊk/ nquyển sách Open your book.Mở sách ra nào.
bagChạm để lật ↻
/bæɡ/ ncái cặp, cái túi My bag is red.Cặp của tớ màu đỏ.
helloChạm để lật ↻
/həˈləʊ/ interjxin chào Hello, Mai!Chào Mai!
hiChạm để lật ↻
/haɪ/ interjchào (thân mật) Hi, Ben!Chào Ben!
goodbyeChạm để lật ↻
/ˌɡʊdˈbaɪ/ interjtạm biệt Goodbye, teacher!Chúng em chào cô ạ!
slideChạm để lật ↻
/slaɪd/ ncầu trượt Let's go down the slide!Mình chơi cầu trượt nào!

🧩Ngữ pháp Unit 1

Chào khi gặp

Hello! / Hi!+tên bạn

Gặp bạn hay thầy cô, bé nói Hello hoặc Hi. Hi dùng với bạn bè.

  • Hello, Nam!
  • Hi, Lucy!

Chào khi về

Goodbye! / Bye!

Khi ra về, bé nói Goodbye (với thầy cô) hoặc Bye (với bạn).

  • Goodbye, Miss Lan!
  • Bye, Tom!

Giới thiệu đồ vật

This is a+đồ vật.

Chỉ vào đồ vật và nói This is a … (Đây là …).

  • This is a ball.
  • This is a bike.

📋17 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 1 Unit 1: In the School Playground - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. bike
  2. ball
  3. book
  4. bag
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: ball

Hình quả bóng: ball.

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. slide
  2. ball
  3. bag
  4. bike
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: slide

slide = cầu trượt.

3Trắc nghiệm

⚽ Đây là gì? What is it?

  1. bag
  2. ball
  3. book
  4. bike
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: ball

⚽ là quả bóng: ball.

4Trắc nghiệm

🚲 Đây là gì? What is it?

  1. bike
  2. ball
  3. slide
  4. bag
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: bike

🚲 là xe đạp: bike.

5Trắc nghiệm

Chữ cái đầu tiên của "book" 📘 là chữ gì?

  1. d
  2. p
  3. b
  4. k
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: b

book bắt đầu bằng chữ b. Các từ ball, bike, bag cũng bắt đầu bằng b.

6Trắc nghiệm

Bạn chào em: "Hi!". Em đáp lại:

  1. Goodbye!
  2. Thank you!
  3. Sorry!
  4. Hello!
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Hello!

Bạn chào thì mình chào lại: Hello! (hoặc Hi!).

7Trắc nghiệm

Tan học, em chào cô giáo:

  1. Goodbye!
  2. Hello!
  3. Hi!
  4. Ball!
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Goodbye!

Khi ra về em nói Goodbye (tạm biệt).

8Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Hello, / I / Nam. / am

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Hello, I am Nam.

Câu chào và giới thiệu tên: Hello, I am Nam. (Xin chào, tớ là Nam.)

9Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

This / a ball. / is

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: This is a ball.

This is a ball = Đây là quả bóng.

10Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

This / is / my bag.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: This is my bag.

This is my bag = Đây là cặp của tớ.

11Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Goodbye, / Miss Lan.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Goodbye, Miss Lan.

Chào cô khi ra về: Goodbye, Miss Lan.

12Điền từ

📘 This is a b___. (quyển sách) Viết cả từ:

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: book

Quyển sách là book.

13Điền từ

🎒 This is a ___. (cái cặp)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: bag

Cái cặp là bag.

14Điền từ

___, Ben! (Chào Ben!)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: hello / hi

Chào bạn: Hello hoặc Hi đều đúng.

15Điền từ

⚽ I have a ___. (quả bóng)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: ball

Quả bóng là ball.

16Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

ball · bike · book · bag ↔ cái cặp · quyển sách · quả bóng · xe đạp

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: ball – quả bóng; bike – xe đạp; book – quyển sách; bag – cái cặp

ball = quả bóng, bike = xe đạp, book = quyển sách, bag = cái cặp. Cả 4 từ đều bắt đầu bằng chữ b.

17Ghép cặp

Ghép câu với nghĩa:

Hello! · Goodbye! · This is a slide. ↔ Tạm biệt! · Xin chào! · Đây là cầu trượt.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Hello! – Xin chào!; Goodbye! – Tạm biệt!; This is a slide. – Đây là cầu trượt.

Hello = xin chào, Goodbye = tạm biệt, slide = cầu trượt.

🚀Học tiếp