Sao English

Lớp 1Unit 2Ở phòng ăn

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 1 Unit 2: In the Dining Room - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 1 Unit 2 In the Dining Room: chữ cái c (âm /k/), từ vựng cake, cat, cup, car, cookie, carrot và mẫu câu This is a … / I like …. Có hình minh hoạ, nghe phát âm và giải thích cho bé.

  • 8 từ vựng
  • 17 câu hỏi
  • 4 mini-game

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 1 Unit 2

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 1 Unit 2: In the Dining Room

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

cakeChạm để lật ↻
/keɪk/ nbánh ngọt I like cake.Tớ thích bánh ngọt.
catChạm để lật ↻
/kæt/ ncon mèo This is a cat.Đây là con mèo.
cupChạm để lật ↻
/kʌp/ ncái cốc, cái tách This is my cup.Đây là cốc của tớ.
carChạm để lật ↻
/kɑː/ nxe ô tô I have a red car.Tớ có một chiếc ô tô màu đỏ.
cookieChạm để lật ↻
/ˈkʊki/ nbánh quy A cookie, please.Cho tớ một cái bánh quy nhé.
carrotChạm để lật ↻
/ˈkærət/ ncủ cà rốt I like carrots.Tớ thích cà rốt.
spoonChạm để lật ↻
/spuːn/ ncái thìa This is a spoon.Đây là cái thìa.
bowlChạm để lật ↻
/bəʊl/ ncái bát My bowl is blue.Bát của tớ màu xanh.

🧩Ngữ pháp Unit 2

Giới thiệu đồ vật

This is a+đồ vật.

Chỉ vào đồ vật và nói This is a … (Đây là …).

  • This is a cup.
  • This is a spoon.

Nói món mình thích

I like+món ăn.

Muốn nói mình thích món gì, bé nói I like … (Tớ thích …).

  • I like cake.
  • I like cookies.

📋17 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 1 Unit 2: In the Dining Room - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. cat
  2. cup
  3. cake
  4. car
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: cake

Hình bánh ngọt: cake.

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. cup
  2. cat
  3. cookie
  4. carrot
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: cup

cup = cái cốc.

3Trắc nghiệm

🐱 Đây là con gì? What is it?

  1. cup
  2. cat
  3. car
  4. cake
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: cat

🐱 là con mèo: cat.

4Trắc nghiệm

🥕 Đây là gì? What is it?

  1. cookie
  2. spoon
  3. bowl
  4. carrot
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: carrot

🥕 là củ cà rốt: carrot.

5Trắc nghiệm

Chữ cái đầu tiên của "cake" 🍰 là chữ gì?

  1. c
  2. g
  3. k
  4. q
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: c

cake bắt đầu bằng chữ c, đọc là /k/. Các từ cat, cup, car cũng bắt đầu bằng c.

6Trắc nghiệm

Từ nào là đồ dùng để xúc cơm, múc canh? 🥄

  1. bowl
  2. cup
  3. spoon
  4. cake
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: spoon

Cái thìa là spoon.

7Trắc nghiệm

Mẹ đưa bánh quy, em muốn nói "Tớ thích bánh quy":

  1. I like cookies.
  2. I am cookies.
  3. This cookies.
  4. Like I cookies.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: I like cookies.

Nói mình thích món gì: I like + món ăn. I like cookies = Tớ thích bánh quy.

8Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

This / a cup. / is

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: This is a cup.

This is a cup = Đây là cái cốc.

9Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

I / cake. / like

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: I like cake.

I like cake = Tớ thích bánh ngọt.

10Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

This / is / my bowl.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: This is my bowl.

This is my bowl = Đây là bát của tớ.

11Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

I / a car. / have

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: I have a car.

I have a car = Tớ có một chiếc ô tô.

12Điền từ

🐱 This is a c___. (con mèo) Viết cả từ:

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: cat

Con mèo là cat.

13Điền từ

☕ This is a ___. (cái cốc)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: cup

Cái cốc là cup.

14Điền từ

🍪 I like ___. (bánh quy)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: cookies / cookie

Bánh quy là cookie, nhiều cái bánh là cookies.

15Điền từ

🚗 I have a ___. (xe ô tô)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: car

Xe ô tô là car.

16Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

cake · cat · cup · car ↔ bánh ngọt · con mèo · cái cốc · xe ô tô

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: cake – bánh ngọt; cat – con mèo; cup – cái cốc; car – xe ô tô

cake = bánh ngọt, cat = con mèo, cup = cái cốc, car = xe ô tô. Cả 4 từ đều bắt đầu bằng chữ c.

17Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

spoon · bowl · carrot · cookie ↔ bánh quy · cái bát · cái thìa · củ cà rốt

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: spoon – cái thìa; bowl – cái bát; carrot – củ cà rốt; cookie – bánh quy

spoon = cái thìa, bowl = cái bát, carrot = củ cà rốt, cookie = bánh quy.

🚀Học tiếp