Sao English

Lớp 1📝 Ôn thi

Đề ôn thi giữa học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 1 Global Success (Unit 1–4) có đáp án

Đề ôn thi giữa học kỳ 1 tiếng Anh lớp 1 Global Success (Unit 1–4): 68 câu có đáp án và giải thích tiếng Việt, 31 từ vựng có phát âm, 4 mini-game ôn tập. Làm online, chấm điểm ngay, miễn phí.

  • 31 từ vựng
  • 68 câu hỏi
  • 4 mini-game

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 1 Unit 1–4

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 1 Unit 1–4: Ôn thi giữa học kỳ 1

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

ballChạm để lật ↻
/bɔːl/ nquả bóng This is a ball.Đây là quả bóng.
bikeChạm để lật ↻
/baɪk/ nxe đạp I have a bike.Tớ có một chiếc xe đạp.
bookChạm để lật ↻
/bʊk/ nquyển sách Open your book.Mở sách ra nào.
bagChạm để lật ↻
/bæɡ/ ncái cặp, cái túi My bag is red.Cặp của tớ màu đỏ.
helloChạm để lật ↻
/həˈləʊ/ interjxin chào Hello, Mai!Chào Mai!
hiChạm để lật ↻
/haɪ/ interjchào (thân mật) Hi, Ben!Chào Ben!
goodbyeChạm để lật ↻
/ˌɡʊdˈbaɪ/ interjtạm biệt Goodbye, teacher!Chúng em chào cô ạ!
slideChạm để lật ↻
/slaɪd/ ncầu trượt Let's go down the slide!Mình chơi cầu trượt nào!
cakeChạm để lật ↻
/keɪk/ nbánh ngọt I like cake.Tớ thích bánh ngọt.
catChạm để lật ↻
/kæt/ ncon mèo This is a cat.Đây là con mèo.
cupChạm để lật ↻
/kʌp/ ncái cốc, cái tách This is my cup.Đây là cốc của tớ.
carChạm để lật ↻
/kɑː/ nxe ô tô I have a red car.Tớ có một chiếc ô tô màu đỏ.
cookieChạm để lật ↻
/ˈkʊki/ nbánh quy A cookie, please.Cho tớ một cái bánh quy nhé.
carrotChạm để lật ↻
/ˈkærət/ ncủ cà rốt I like carrots.Tớ thích cà rốt.
spoonChạm để lật ↻
/spuːn/ ncái thìa This is a spoon.Đây là cái thìa.
bowlChạm để lật ↻
/bəʊl/ ncái bát My bowl is blue.Bát của tớ màu xanh.
appleChạm để lật ↻
/ˈæpl/ nquả táo I want an apple.Tớ muốn một quả táo.
hatChạm để lật ↻
/hæt/ ncái mũ This is a hat.Đây là cái mũ.
jamChạm để lật ↻
/dʒæm/ nmứt I like jam.Tớ thích mứt.
bananaChạm để lật ↻
/bəˈnɑːnə/ nquả chuối I want a banana.Tớ muốn một quả chuối.
mangoChạm để lật ↻
/ˈmæŋɡəʊ/ nquả xoài The mango is yellow.Quả xoài màu vàng.
orangeChạm để lật ↻
/ˈɒrɪndʒ/ nquả cam I want an orange.Tớ muốn một quả cam.
eggChạm để lật ↻
/eɡ/ nquả trứng This is an egg.Đây là quả trứng.
dogChạm để lật ↻
/dɒɡ/ ncon chó This is my dog.Đây là con chó của tớ.
duckChạm để lật ↻
/dʌk/ ncon vịt It's a duck.Đó là con vịt.
doorChạm để lật ↻
/dɔː/ ncái cửa ra vào Open the door.Mở cửa ra nào.
dollChạm để lật ↻
/dɒl/ nbúp bê I have a doll.Tớ có một con búp bê.
bedChạm để lật ↻
/bed/ ncái giường This is my bed.Đây là giường của tớ.
lampChạm để lật ↻
/læmp/ ncái đèn The lamp is on.Đèn đang bật.
teddy bearChạm để lật ↻
/ˈtedi beə/ ngấu bông I love my teddy bear.Tớ yêu chú gấu bông của tớ.
windowChạm để lật ↻
/ˈwɪndəʊ/ ncửa sổ Close the window.Đóng cửa sổ lại nào.

🧩Ngữ pháp Unit 1–4

Chào khi gặp

Hello! / Hi!+tên bạn

Gặp bạn hay thầy cô, bé nói Hello hoặc Hi. Hi dùng với bạn bè.

  • Hello, Nam!
  • Hi, Lucy!

Chào khi về

Goodbye! / Bye!

Khi ra về, bé nói Goodbye (với thầy cô) hoặc Bye (với bạn).

  • Goodbye, Miss Lan!
  • Bye, Tom!

Giới thiệu đồ vật

This is a+đồ vật.

Chỉ vào đồ vật và nói This is a … (Đây là …).

  • This is a cup.
  • This is a spoon.

Nói món mình thích

I like+món ăn.

Muốn nói mình thích món gì, bé nói I like … (Tớ thích …).

  • I like cake.
  • I like cookies.

Nói điều mình muốn

I want a/an+đồ vật.

Muốn mua hay muốn có món gì, bé nói I want … (Tớ muốn …).

  • I want a banana.
  • I want a hat.

a hay an?

an+từ bắt đầu bằng a, e, i, o, u

Trước từ bắt đầu bằng âm a, e, i, o, u ta dùng an; các từ khác dùng a.

  • an apple, an egg
  • a hat, a mango

Giới thiệu đồ của mình

This is my+đồ vật.

Chỉ vào đồ của mình và nói This is my … (Đây là … của tớ).

  • This is my bed.
  • This is my doll.

Nói đó là gì

It's a+đồ vật.

It's là viết gọn của It is, nghĩa là Đó là ….

  • It's a duck.
  • It's a lamp.

📋68 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Đề ôn thi giữa học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 1 Global Success (Unit 1–4) có đáp án📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. bike
  2. ball
  3. book
  4. bag
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: ball

Hình quả bóng: ball.

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. slide
  2. ball
  3. bag
  4. bike
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: slide

slide = cầu trượt.

3Trắc nghiệm

⚽ Đây là gì? What is it?

  1. bag
  2. ball
  3. book
  4. bike
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: ball

⚽ là quả bóng: ball.

4Trắc nghiệm

🚲 Đây là gì? What is it?

  1. bike
  2. ball
  3. slide
  4. bag
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: bike

🚲 là xe đạp: bike.

5Trắc nghiệm

Chữ cái đầu tiên của "book" 📘 là chữ gì?

  1. d
  2. p
  3. b
  4. k
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: b

book bắt đầu bằng chữ b. Các từ ball, bike, bag cũng bắt đầu bằng b.

6Trắc nghiệm

Bạn chào em: "Hi!". Em đáp lại:

  1. Goodbye!
  2. Thank you!
  3. Sorry!
  4. Hello!
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Hello!

Bạn chào thì mình chào lại: Hello! (hoặc Hi!).

7Trắc nghiệm

Tan học, em chào cô giáo:

  1. Goodbye!
  2. Hello!
  3. Hi!
  4. Ball!
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Goodbye!

Khi ra về em nói Goodbye (tạm biệt).

8Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Hello, / I / Nam. / am

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Hello, I am Nam.

Câu chào và giới thiệu tên: Hello, I am Nam. (Xin chào, tớ là Nam.)

9Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

This / a ball. / is

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: This is a ball.

This is a ball = Đây là quả bóng.

10Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

This / is / my bag.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: This is my bag.

This is my bag = Đây là cặp của tớ.

11Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Goodbye, / Miss Lan.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Goodbye, Miss Lan.

Chào cô khi ra về: Goodbye, Miss Lan.

12Điền từ

📘 This is a b___. (quyển sách) Viết cả từ:

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: book

Quyển sách là book.

13Điền từ

🎒 This is a ___. (cái cặp)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: bag

Cái cặp là bag.

14Điền từ

___, Ben! (Chào Ben!)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: hello / hi

Chào bạn: Hello hoặc Hi đều đúng.

15Điền từ

⚽ I have a ___. (quả bóng)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: ball

Quả bóng là ball.

16Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

ball · bike · book · bag ↔ cái cặp · quyển sách · quả bóng · xe đạp

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: ball – quả bóng; bike – xe đạp; book – quyển sách; bag – cái cặp

ball = quả bóng, bike = xe đạp, book = quyển sách, bag = cái cặp. Cả 4 từ đều bắt đầu bằng chữ b.

17Ghép cặp

Ghép câu với nghĩa:

Hello! · Goodbye! · This is a slide. ↔ Tạm biệt! · Xin chào! · Đây là cầu trượt.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Hello! – Xin chào!; Goodbye! – Tạm biệt!; This is a slide. – Đây là cầu trượt.

Hello = xin chào, Goodbye = tạm biệt, slide = cầu trượt.

18Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. cat
  2. cup
  3. cake
  4. car
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: cake

Hình bánh ngọt: cake.

19Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. cup
  2. cat
  3. cookie
  4. carrot
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: cup

cup = cái cốc.

20Trắc nghiệm

🐱 Đây là con gì? What is it?

  1. cup
  2. cat
  3. car
  4. cake
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: cat

🐱 là con mèo: cat.

21Trắc nghiệm

🥕 Đây là gì? What is it?

  1. cookie
  2. spoon
  3. bowl
  4. carrot
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: carrot

🥕 là củ cà rốt: carrot.

22Trắc nghiệm

Chữ cái đầu tiên của "cake" 🍰 là chữ gì?

  1. c
  2. g
  3. k
  4. q
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: c

cake bắt đầu bằng chữ c, đọc là /k/. Các từ cat, cup, car cũng bắt đầu bằng c.

23Trắc nghiệm

Từ nào là đồ dùng để xúc cơm, múc canh? 🥄

  1. bowl
  2. cup
  3. spoon
  4. cake
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: spoon

Cái thìa là spoon.

24Trắc nghiệm

Mẹ đưa bánh quy, em muốn nói "Tớ thích bánh quy":

  1. I like cookies.
  2. I am cookies.
  3. This cookies.
  4. Like I cookies.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: I like cookies.

Nói mình thích món gì: I like + món ăn. I like cookies = Tớ thích bánh quy.

25Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

This / a cup. / is

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: This is a cup.

This is a cup = Đây là cái cốc.

26Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

I / cake. / like

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: I like cake.

I like cake = Tớ thích bánh ngọt.

27Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

This / is / my bowl.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: This is my bowl.

This is my bowl = Đây là bát của tớ.

28Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

I / a car. / have

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: I have a car.

I have a car = Tớ có một chiếc ô tô.

29Điền từ

🐱 This is a c___. (con mèo) Viết cả từ:

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: cat

Con mèo là cat.

30Điền từ

☕ This is a ___. (cái cốc)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: cup

Cái cốc là cup.

31Điền từ

🍪 I like ___. (bánh quy)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: cookies / cookie

Bánh quy là cookie, nhiều cái bánh là cookies.

32Điền từ

🚗 I have a ___. (xe ô tô)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: car

Xe ô tô là car.

33Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

cake · cat · cup · car ↔ bánh ngọt · con mèo · cái cốc · xe ô tô

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: cake – bánh ngọt; cat – con mèo; cup – cái cốc; car – xe ô tô

cake = bánh ngọt, cat = con mèo, cup = cái cốc, car = xe ô tô. Cả 4 từ đều bắt đầu bằng chữ c.

34Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

spoon · bowl · carrot · cookie ↔ bánh quy · cái bát · cái thìa · củ cà rốt

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: spoon – cái thìa; bowl – cái bát; carrot – củ cà rốt; cookie – bánh quy

spoon = cái thìa, bowl = cái bát, carrot = củ cà rốt, cookie = bánh quy.

35Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. apple
  2. mango
  3. orange
  4. banana
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: apple

Hình quả táo: apple.

36Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. bag
  2. jam
  3. hat
  4. egg
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: hat

hat = cái mũ.

37Trắc nghiệm

🍌 Đây là quả gì? What is it?

  1. mango
  2. banana
  3. apple
  4. orange
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: banana

🍌 là quả chuối: banana.

38Trắc nghiệm

🛍️ Đây là gì? What is it?

  1. hat
  2. jam
  3. egg
  4. bag
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: bag

🛍️ là cái túi: bag.

39Trắc nghiệm

Chữ cái đầu tiên của "apple" 🍎 là chữ gì?

  1. e
  2. a
  3. o
  4. u
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: a

apple bắt đầu bằng chữ a, đọc là /æ/.

40Trắc nghiệm

Chọn từ đúng: I want ___ egg. 🥚

  1. an
  2. a
  3. is
  4. am
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: an

egg bắt đầu bằng e nên dùng an: an egg.

41Trắc nghiệm

Ở chợ, em muốn mua một quả xoài. Em nói:

  1. I am a mango.
  2. This mango want.
  3. I want a mango.
  4. Mango I want a.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: I want a mango.

Muốn mua món gì: I want a … I want a mango = Tớ muốn một quả xoài.

42Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

I / an apple. / want

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: I want an apple.

I want an apple = Tớ muốn một quả táo. apple bắt đầu bằng a nên dùng an.

43Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

This / a hat. / is

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: This is a hat.

This is a hat = Đây là cái mũ.

44Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

I / a banana. / want

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: I want a banana.

I want a banana = Tớ muốn một quả chuối.

45Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

I / jam. / like

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: I like jam.

I like jam = Tớ thích mứt.

46Điền từ

👒 This is a h___. (cái mũ) Viết cả từ:

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: hat

Cái mũ là hat.

47Điền từ

🍊 I want an ___. (quả cam)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: orange

Quả cam là orange. orange bắt đầu bằng o nên đi với an.

48Điền từ

🍯 I like ___. (mứt)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: jam

Mứt là jam.

49Điền từ

🛍️ I have a ___. (cái túi)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: bag

Cái túi là bag.

50Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

apple · banana · mango · orange ↔ quả cam · quả chuối · quả táo · quả xoài

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: apple – quả táo; banana – quả chuối; mango – quả xoài; orange – quả cam

apple = quả táo, banana = quả chuối, mango = quả xoài, orange = quả cam.

51Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

hat · bag · jam · egg ↔ cái mũ · cái túi · mứt · quả trứng

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: hat – cái mũ; bag – cái túi; jam – mứt; egg – quả trứng

hat = cái mũ, bag = cái túi, jam = mứt, egg = quả trứng. hat, bag, jam đều có âm /æ/ như apple.

52Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. door
  2. bed
  3. lamp
  4. doll
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: bed

Hình cái giường: bed.

53Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. dog
  2. doll
  3. door
  4. duck
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: duck

duck = con vịt.

54Trắc nghiệm

🐶 Đây là con gì? What is it?

  1. duck
  2. doll
  3. dog
  4. door
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: dog

🐶 là con chó: dog.

55Trắc nghiệm

🚪 Đây là gì? What is it?

  1. door
  2. window
  3. bed
  4. lamp
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: door

🚪 là cái cửa ra vào: door.

56Trắc nghiệm

Chữ cái đầu tiên của "doll" 🪆 là chữ gì?

  1. b
  2. p
  3. t
  4. d
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: d

doll bắt đầu bằng chữ d. Các từ dog, duck, door cũng bắt đầu bằng d.

57Trắc nghiệm

Buổi tối trời tối, em bật cái gì để có ánh sáng? 💡

  1. bed
  2. lamp
  3. door
  4. duck
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: lamp

Cái đèn là lamp.

58Trắc nghiệm

Em khoe chú gấu bông của mình với bạn:

  1. This is my teddy bear.
  2. This my is teddy bear.
  3. I teddy bear.
  4. Teddy bear is this my.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: This is my teddy bear.

Giới thiệu đồ của mình: This is my … This is my teddy bear = Đây là gấu bông của tớ.

59Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

This / is / my bed.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: This is my bed.

This is my bed = Đây là giường của tớ.

60Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

It's / a duck.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: It's a duck.

It's a duck = Đó là con vịt.

61Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Open / the door.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Open the door.

Open the door = Mở cửa ra.

62Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

I / a doll. / have

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: I have a doll.

I have a doll = Tớ có một con búp bê.

63Điền từ

🐶 This is my d___. (con chó) Viết cả từ:

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: dog

Con chó là dog.

64Điền từ

🛏️ This is my ___. (cái giường)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: bed

Cái giường là bed.

65Điền từ

🪟 Close the ___. (cửa sổ)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: window

Cửa sổ là window.

66Điền từ

🦆 It's a ___. (con vịt)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: duck

Con vịt là duck.

67Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

dog · duck · door · doll ↔ búp bê · con chó · con vịt · cái cửa

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: dog – con chó; duck – con vịt; door – cái cửa; doll – búp bê

dog = con chó, duck = con vịt, door = cái cửa, doll = búp bê. Cả 4 từ đều bắt đầu bằng chữ d.

68Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

bed · lamp · window · teddy bear ↔ cái giường · cái đèn · cửa sổ · gấu bông

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: bed – cái giường; lamp – cái đèn; window – cửa sổ; teddy bear – gấu bông

bed = cái giường, lamp = cái đèn, window = cửa sổ, teddy bear = gấu bông.

📚Học kỹ từng Unit trong đề

🚀Học tiếp