Sao English

Lớp 1Unit 4Trong phòng ngủ

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 1 Unit 4: In the Bedroom - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 1 Unit 4 In the Bedroom: chữ cái d, từ vựng dog, duck, door, doll, bed, lamp và mẫu câu This is my … / It's a …. Có hình minh hoạ, nghe phát âm và giải thích cho bé.

  • 8 từ vựng
  • 17 câu hỏi
  • 4 mini-game

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 1 Unit 4

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 1 Unit 4: In the Bedroom

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

dogChạm để lật ↻
/dɒɡ/ ncon chó This is my dog.Đây là con chó của tớ.
duckChạm để lật ↻
/dʌk/ ncon vịt It's a duck.Đó là con vịt.
doorChạm để lật ↻
/dɔː/ ncái cửa ra vào Open the door.Mở cửa ra nào.
dollChạm để lật ↻
/dɒl/ nbúp bê I have a doll.Tớ có một con búp bê.
bedChạm để lật ↻
/bed/ ncái giường This is my bed.Đây là giường của tớ.
lampChạm để lật ↻
/læmp/ ncái đèn The lamp is on.Đèn đang bật.
teddy bearChạm để lật ↻
/ˈtedi beə/ ngấu bông I love my teddy bear.Tớ yêu chú gấu bông của tớ.
windowChạm để lật ↻
/ˈwɪndəʊ/ ncửa sổ Close the window.Đóng cửa sổ lại nào.

🧩Ngữ pháp Unit 4

Giới thiệu đồ của mình

This is my+đồ vật.

Chỉ vào đồ của mình và nói This is my … (Đây là … của tớ).

  • This is my bed.
  • This is my doll.

Nói đó là gì

It's a+đồ vật.

It's là viết gọn của It is, nghĩa là Đó là ….

  • It's a duck.
  • It's a lamp.

📋17 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 1 Unit 4: In the Bedroom - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. door
  2. bed
  3. lamp
  4. doll
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: bed

Hình cái giường: bed.

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. dog
  2. doll
  3. door
  4. duck
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: duck

duck = con vịt.

3Trắc nghiệm

🐶 Đây là con gì? What is it?

  1. duck
  2. doll
  3. dog
  4. door
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: dog

🐶 là con chó: dog.

4Trắc nghiệm

🚪 Đây là gì? What is it?

  1. door
  2. window
  3. bed
  4. lamp
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: door

🚪 là cái cửa ra vào: door.

5Trắc nghiệm

Chữ cái đầu tiên của "doll" 🪆 là chữ gì?

  1. b
  2. p
  3. t
  4. d
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: d

doll bắt đầu bằng chữ d. Các từ dog, duck, door cũng bắt đầu bằng d.

6Trắc nghiệm

Buổi tối trời tối, em bật cái gì để có ánh sáng? 💡

  1. bed
  2. lamp
  3. door
  4. duck
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: lamp

Cái đèn là lamp.

7Trắc nghiệm

Em khoe chú gấu bông của mình với bạn:

  1. This is my teddy bear.
  2. This my is teddy bear.
  3. I teddy bear.
  4. Teddy bear is this my.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: This is my teddy bear.

Giới thiệu đồ của mình: This is my … This is my teddy bear = Đây là gấu bông của tớ.

8Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

This / is / my bed.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: This is my bed.

This is my bed = Đây là giường của tớ.

9Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

It's / a duck.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: It's a duck.

It's a duck = Đó là con vịt.

10Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Open / the door.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Open the door.

Open the door = Mở cửa ra.

11Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

I / a doll. / have

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: I have a doll.

I have a doll = Tớ có một con búp bê.

12Điền từ

🐶 This is my d___. (con chó) Viết cả từ:

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: dog

Con chó là dog.

13Điền từ

🛏️ This is my ___. (cái giường)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: bed

Cái giường là bed.

14Điền từ

🪟 Close the ___. (cửa sổ)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: window

Cửa sổ là window.

15Điền từ

🦆 It's a ___. (con vịt)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: duck

Con vịt là duck.

16Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

dog · duck · door · doll ↔ búp bê · con chó · con vịt · cái cửa

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: dog – con chó; duck – con vịt; door – cái cửa; doll – búp bê

dog = con chó, duck = con vịt, door = cái cửa, doll = búp bê. Cả 4 từ đều bắt đầu bằng chữ d.

17Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

bed · lamp · window · teddy bear ↔ cái giường · cái đèn · cửa sổ · gấu bông

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: bed – cái giường; lamp – cái đèn; window – cửa sổ; teddy bear – gấu bông

bed = cái giường, lamp = cái đèn, window = cửa sổ, teddy bear = gấu bông.

🚀Học tiếp