Sao English

Lớp 1Unit 5Ở tiệm cá và khoai tây chiên

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 1 Unit 5: At the Fish and Chip Shop - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 1 Unit 5 At the Fish and Chip Shop: chữ cái i (âm /ɪ/), từ vựng fish, chips, milk, chicken, juice, water và mẫu câu I like … / … , please. Có hình minh hoạ, nghe phát âm và giải thích cho bé.

  • 8 từ vựng
  • 17 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/17 câu. 🔒 Đủ 17 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 1 Unit 5

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 1 Unit 5: At the Fish and Chip Shop

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

fishChạm để lật ↻
/fɪʃ/ ncá I like fish.Tớ thích cá.
chipsChạm để lật ↻
/tʃɪps/ nkhoai tây chiên Chips, please.Cho tớ khoai tây chiên nhé.
milkChạm để lật ↻
/mɪlk/ nsữa I like milk.Tớ thích sữa.
chickenChạm để lật ↻
/ˈtʃɪkɪn/ nthịt gà Chicken, please.Cho tớ thịt gà nhé.
juiceChạm để lật ↻
/dʒuːs/ nnước ép Juice, please.Cho tớ nước ép nhé.
waterChạm để lật ↻
/ˈwɔːtə/ nnước Water, please.Cho tớ nước nhé.
breadChạm để lật ↻
/bred/ nbánh mì I like bread.Tớ thích bánh mì.
ice creamChạm để lật ↻
/ˌaɪs ˈkriːm/ nkem I like ice cream.Tớ thích kem.

🧩Ngữ pháp Unit 5

Nói món mình thích

I like+món ăn.

Muốn nói mình thích món gì, bé nói I like … (Tớ thích …).

  • I like fish.
  • I like chips.

Xin lịch sự

Món ăn+, please.

Khi gọi món, bé nói tên món rồi thêm please (làm ơn) cho lịch sự.

  • Fish, please.
  • Milk, please.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 1 Unit 5: At the Fish and Chip Shop - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. chips
  2. milk
  3. bread
  4. fish
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: fish

Hình con cá: fish.

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. chips
  2. chicken
  3. juice
  4. water
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: chips

chips = khoai tây chiên.

3Trắc nghiệm

🥛 Đây là gì? What is it?

  1. juice
  2. milk
  3. water
  4. fish
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: milk

🥛 là sữa: milk.

4Trắc nghiệm

🍗 Đây là gì? What is it?

  1. chips
  2. bread
  3. chicken
  4. ice cream
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: chicken

🍗 là thịt gà: chicken.

5Trắc nghiệm

Từ nào có âm /ɪ/ giống chữ i trong "fish"?

  1. milk
  2. cake
  3. bread
  4. water
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: milk

milk /mɪlk/ có âm /ɪ/ giống fish /fɪʃ/. chips cũng có âm này.

🔒 Còn 12 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp