Sao English

Lớp 1Unit 6Trong lớp học

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 1 Unit 6: In the Classroom - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 1 Unit 6 In the Classroom: chữ cái e (âm /e/), từ vựng pen, pencil, bell, ten, ruler, crayon và mẫu câu It's a … / Stand up! Sit down!. Có hình minh hoạ, nghe phát âm và giải thích cho bé.

  • 8 từ vựng
  • 17 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/17 câu. 🔒 Đủ 17 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 1 Unit 6

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 1 Unit 6: In the Classroom

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

penChạm để lật ↻
/pen/ ncái bút mực It's a pen.Đó là cái bút mực.
pencilChạm để lật ↻
/ˈpensl/ nbút chì This is my pencil.Đây là bút chì của tớ.
bellChạm để lật ↻
/bel/ ncái chuông Ring the bell.Rung chuông nào.
tenChạm để lật ↻
/ten/ numsố mười I have ten pens.Tớ có mười cái bút.
rulerChạm để lật ↻
/ˈruːlə/ nthước kẻ This is a ruler.Đây là cái thước kẻ.
crayonChạm để lật ↻
/ˈkreɪən/ nbút sáp màu I have a red crayon.Tớ có một bút sáp màu đỏ.
teacherChạm để lật ↻
/ˈtiːtʃə/ nthầy giáo, cô giáo Hello, teacher!Chúng em chào cô ạ!
clockChạm để lật ↻
/klɒk/ nđồng hồ Look at the clock.Nhìn đồng hồ kìa.

🧩Ngữ pháp Unit 6

Nói đó là gì

It's a+đồ vật.

It's là viết gọn của It is, nghĩa là Đó là ….

  • It's a pen.
  • It's a ruler.

Lời cô giáo trong lớp

Stand up! / Sit down!

Stand up = Đứng lên, Sit down = Ngồi xuống. Đây là câu ra lệnh, không cần chủ ngữ.

  • Stand up, please!
  • Sit down, please!

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 1 Unit 6: In the Classroom - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. pencil
  2. ruler
  3. bell
  4. clock
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: pencil

Hình bút chì: pencil.

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. ten
  2. pen
  3. bell
  4. crayon
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: bell

bell = cái chuông.

3Trắc nghiệm

📏 Đây là gì? What is it?

  1. pen
  2. crayon
  3. clock
  4. ruler
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: ruler

📏 là thước kẻ: ruler.

4Trắc nghiệm

🔟 Đây là số mấy?

  1. ten
  2. two
  3. one
  4. six
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: ten

🔟 là số mười: ten.

5Trắc nghiệm

Từ nào có âm /e/ giống chữ e trong "pen"?

  1. bell
  2. ruler
  3. clock
  4. cat
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: bell

bell /bel/ có âm /e/ giống pen /pen/. ten cũng có âm này.

🔒 Còn 12 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp