Sao English

Lớp 1Unit 7Trong vườn

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 1 Unit 7: In the Garden - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 1 Unit 7 In the Garden: chữ cái g, từ vựng girl, goat, grapes, garden, flower, bee và mẫu câu Look at the … / I see a …. Có hình minh hoạ, nghe phát âm và giải thích cho bé.

  • 8 từ vựng
  • 17 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/17 câu. 🔒 Đủ 17 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 1 Unit 7

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 1 Unit 7: In the Garden

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

girlChạm để lật ↻
/ɡɜːl/ nbé gái The girl is happy.Bạn gái đang vui.
goatChạm để lật ↻
/ɡəʊt/ ncon dê I see a goat.Tớ thấy một con dê.
grapesChạm để lật ↻
/ɡreɪps/ nquả nho I like grapes.Tớ thích nho.
gardenChạm để lật ↻
/ˈɡɑːdn/ nkhu vườn This is my garden.Đây là khu vườn của tớ.
flowerChạm để lật ↻
/ˈflaʊə/ nbông hoa Look at the flower.Nhìn bông hoa kìa.
plantChạm để lật ↻
/plɑːnt/ ncây non The plant is green.Cây non màu xanh lá.
beeChạm để lật ↻
/biː/ ncon ong I see a bee.Tớ thấy một con ong.
butterflyChạm để lật ↻
/ˈbʌtəflaɪ/ ncon bướm Look at the butterfly.Nhìn con bướm kìa.

🧩Ngữ pháp Unit 7

Rủ bạn nhìn

Look at the+vật.

Muốn bạn nhìn thứ gì, bé nói Look at the … (Nhìn … kìa).

  • Look at the flower.
  • Look at the goat.

Nói mình thấy gì

I see a+vật.

I see a … nghĩa là Tớ thấy một ….

  • I see a bee.
  • I see a butterfly.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 1 Unit 7: In the Garden - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. girl
  2. goat
  3. grapes
  4. bee
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: goat

Hình con dê: goat.

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. plant
  2. garden
  3. butterfly
  4. flower
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: flower

flower = bông hoa.

3Trắc nghiệm

🍇 Đây là quả gì? What is it?

  1. grapes
  2. apples
  3. bananas
  4. mangoes
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: grapes

🍇 là quả nho: grapes.

4Trắc nghiệm

🦋 Đây là con gì? What is it?

  1. bee
  2. goat
  3. butterfly
  4. girl
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: butterfly

🦋 là con bướm: butterfly.

5Trắc nghiệm

Chữ cái đầu tiên của "girl" 👧 là chữ gì?

  1. j
  2. q
  3. d
  4. g
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: g

girl bắt đầu bằng chữ g. Các từ goat, grapes, garden cũng bắt đầu bằng g.

🔒 Còn 12 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp