Sao English

Lớp 1Unit 8Trong công viên

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 1 Unit 8: In the Park - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 1 Unit 8 In the Park: chữ cái h, từ vựng horse, hen, hand, hat, kite, bird và mẫu câu I can see a … / Let's …!. Có hình minh hoạ, nghe phát âm và giải thích cho bé.

  • 8 từ vựng
  • 17 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/17 câu. 🔒 Đủ 17 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 1 Unit 8

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 1 Unit 8: In the Park

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

horseChạm để lật ↻
/hɔːs/ ncon ngựa I can see a horse.Tớ nhìn thấy một con ngựa.
henChạm để lật ↻
/hen/ ncon gà mái The hen is brown.Con gà mái màu nâu.
handChạm để lật ↻
/hænd/ nbàn tay Wave your hand.Vẫy tay nào.
hatChạm để lật ↻
/hæt/ ncái mũ I have a hat.Tớ có một cái mũ.
kiteChạm để lật ↻
/kaɪt/ ncon diều Let's fly a kite!Mình đi thả diều nào!
birdChạm để lật ↻
/bɜːd/ ncon chim I can see a bird.Tớ nhìn thấy một con chim.
treeChạm để lật ↻
/triː/ ncái cây The tree is big.Cái cây to quá.
runChạm để lật ↻
/rʌn/ vchạy Let's run!Mình chạy nào!

🧩Ngữ pháp Unit 8

Nói mình nhìn thấy gì

I can see a+vật.

I can see a … nghĩa là Tớ nhìn thấy một ….

  • I can see a horse.
  • I can see a kite.

Rủ bạn cùng làm

Let's+hoạt động!

Let's … nghĩa là Mình cùng … nào!

  • Let's run!
  • Let's fly a kite!

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 1 Unit 8: In the Park - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. hat
  2. kite
  3. tree
  4. bird
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: kite

Hình con diều: kite.

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. hen
  2. hand
  3. horse
  4. hat
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: horse

horse = con ngựa.

3Trắc nghiệm

🐔 Đây là con gì? What is it?

  1. hen
  2. horse
  3. bird
  4. hat
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: hen

🐔 là con gà mái: hen.

4Trắc nghiệm

✋ Đây là gì? What is it?

  1. hat
  2. tree
  3. kite
  4. hand
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: hand

✋ là bàn tay: hand.

5Trắc nghiệm

Chữ cái đầu tiên của "horse" 🐴 là chữ gì?

  1. k
  2. n
  3. h
  4. b
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: h

horse bắt đầu bằng chữ h. Các từ hen, hand, hat cũng bắt đầu bằng h.

🔒 Còn 12 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp