Sao English

Lớp 1Unit 9Trong cửa hàng

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 1 Unit 9: In the Shop - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 1 Unit 9 In the Shop: chữ cái o (âm /ɒ/), từ vựng box, socks, lock, pot, shoes, dress và mẫu câu I want a … , please. / Here you are.. Có hình minh hoạ, nghe phát âm và giải thích cho bé.

  • 8 từ vựng
  • 17 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/17 câu. 🔒 Đủ 17 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 1 Unit 9

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 1 Unit 9: In the Shop

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

boxChạm để lật ↻
/bɒks/ ncái hộp This is a box.Đây là cái hộp.
socksChạm để lật ↻
/sɒks/ nđôi tất I want socks, please.Cho tớ đôi tất nhé.
lockChạm để lật ↻
/lɒk/ ncái khoá This is a lock.Đây là cái khoá.
potChạm để lật ↻
/pɒt/ ncái nồi The pot is hot.Cái nồi nóng lắm.
shoesChạm để lật ↻
/ʃuːz/ nđôi giày I like my shoes.Tớ thích đôi giày của tớ.
T-shirtChạm để lật ↻
/ˈtiː ʃɜːt/ náo phông I want a T-shirt, please.Cho tớ một cái áo phông nhé.
dressChạm để lật ↻
/dres/ ncái váy The dress is pink.Cái váy màu hồng.
coinChạm để lật ↻
/kɔɪn/ nđồng xu I have a coin.Tớ có một đồng xu.

🧩Ngữ pháp Unit 9

Mua đồ lịch sự

I want a+đồ vật, please.

Ở cửa hàng, bé nói I want a …, please (Cho tớ … nhé).

  • I want a box, please.
  • I want a dress, please.

Đưa đồ cho ai

Here you are.

Khi đưa đồ cho người khác, ta nói Here you are (Của bạn đây).

  • Here you are.
  • Thank you!

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 1 Unit 9: In the Shop - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. socks
  2. shoes
  3. dress
  4. box
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: socks

Hình đôi tất: socks.

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. box
  2. lock
  3. pot
  4. coin
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: lock

lock = cái khoá.

3Trắc nghiệm

📦 Đây là gì? What is it?

  1. pot
  2. lock
  3. coin
  4. box
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: box

📦 là cái hộp: box.

4Trắc nghiệm

👗 Đây là gì? What is it?

  1. T-shirt
  2. dress
  3. socks
  4. shoes
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: dress

👗 là cái váy: dress.

5Trắc nghiệm

Từ nào có âm /ɒ/ giống chữ o trong "box"?

  1. shoes
  2. dress
  3. pot
  4. coin
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: pot

pot /pɒt/ có âm /ɒ/ giống box /bɒks/. socks và lock cũng có âm này.

🔒 Còn 12 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp