appleChạm để lật ↻Lớp 1Unit 3Ở chợ
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 1 Unit 3: At the Street Market - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 1 Unit 3 At the Street Market: chữ cái a (âm /æ/), từ vựng apple, hat, bag, jam, banana, mango và mẫu câu I want a/an …. Có hình minh hoạ, nghe phát âm và giải thích cho bé.
- 8 từ vựng
- 17 câu hỏi
- 4 mini-game
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 1 Unit 3
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 1 Unit 3: At the Street Market
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
appleChạm để lật ↻
hatChạm để lật ↻
bagChạm để lật ↻
jamChạm để lật ↻
bananaChạm để lật ↻
mangoChạm để lật ↻
orangeChạm để lật ↻
eggChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 3
Nói điều mình muốn
I want a/an+đồ vật.
Muốn mua hay muốn có món gì, bé nói I want … (Tớ muốn …).
- I want a banana.
- I want a hat.
a hay an?
an+từ bắt đầu bằng a, e, i, o, u
Trước từ bắt đầu bằng âm a, e, i, o, u ta dùng an; các từ khác dùng a.
- an apple, an egg
- a hat, a mango
📋17 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 1 Unit 3: At the Street Market - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
Nhìn hình, chọn từ đúng:

- apple
- mango
- orange
- banana
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: apple
Hình quả táo: apple.
Nghe và chọn từ đúng:
Bấm loa để nghe
- bag
- jam
- hat
- egg
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: hat
hat = cái mũ.
🍌 Đây là quả gì? What is it?
- mango
- banana
- apple
- orange
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: banana
🍌 là quả chuối: banana.
🛍️ Đây là gì? What is it?
- hat
- jam
- egg
- bag
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: bag
🛍️ là cái túi: bag.

Chữ cái đầu tiên của "apple" 🍎 là chữ gì?
- e
- a
- o
- u
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: a
apple bắt đầu bằng chữ a, đọc là /æ/.

Chọn từ đúng: I want ___ egg. 🥚
- an
- a
- is
- am
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: an
egg bắt đầu bằng e nên dùng an: an egg.
Ở chợ, em muốn mua một quả xoài. Em nói:
- I am a mango.
- This mango want.
- I want a mango.
- Mango I want a.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: I want a mango.
Muốn mua món gì: I want a … I want a mango = Tớ muốn một quả xoài.

Sắp xếp thành câu đúng:
I / an apple. / want
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: I want an apple.
I want an apple = Tớ muốn một quả táo. apple bắt đầu bằng a nên dùng an.

Sắp xếp thành câu đúng:
This / a hat. / is
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: This is a hat.
This is a hat = Đây là cái mũ.

Sắp xếp thành câu đúng:
I / a banana. / want
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: I want a banana.
I want a banana = Tớ muốn một quả chuối.

Sắp xếp thành câu đúng:
I / jam. / like
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: I like jam.
I like jam = Tớ thích mứt.

👒 This is a h___. (cái mũ) Viết cả từ:
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: hat
Cái mũ là hat.

🍊 I want an ___. (quả cam)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: orange
Quả cam là orange. orange bắt đầu bằng o nên đi với an.

🍯 I like ___. (mứt)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: jam
Mứt là jam.

🛍️ I have a ___. (cái túi)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: bag
Cái túi là bag.
Ghép từ với nghĩa:
apple · banana · mango · orange ↔ quả cam · quả chuối · quả táo · quả xoài
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: apple – quả táo; banana – quả chuối; mango – quả xoài; orange – quả cam
apple = quả táo, banana = quả chuối, mango = quả xoài, orange = quả cam.
Ghép từ với nghĩa:
hat · bag · jam · egg ↔ cái mũ · cái túi · mứt · quả trứng
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: hat – cái mũ; bag – cái túi; jam – mứt; egg – quả trứng
hat = cái mũ, bag = cái túi, jam = mứt, egg = quả trứng. hat, bag, jam đều có âm /æ/ như apple.