Sao English

Lớp 7Unit 10Nguồn năng lượng

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 7 Unit 10: Energy Sources - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 7 Unit 10 Energy Sources: từ vựng năng lượng (solar energy, wind power, coal, renewable, save energy, electricity…), thì hiện tại tiếp diễn. Có đáp án, giải thích chi tiết.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 7 Unit 10

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Unit 10: Energy Sources

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

solar energyChạm để lật ↻
/ˌsəʊlər ˈenədʒi/ nnăng lượng mặt trời Solar energy is clean and cheap.Năng lượng mặt trời sạch và rẻ.
wind powerChạm để lật ↻
/ˈwɪnd ˌpaʊə/ nnăng lượng gió Many countries use wind power to make electricity.Nhiều nước dùng năng lượng gió để tạo ra điện.
solar panelChạm để lật ↻
/ˌsəʊlə ˈpænl/ ntấm pin mặt trời There are solar panels on our school roof.Có các tấm pin mặt trời trên mái trường mình.
coalChạm để lật ↻
/kəʊl/ nthan đá Burning coal makes the air dirty.Đốt than đá làm không khí ô nhiễm.
electricityChạm để lật ↻
/ɪˌlekˈtrɪsəti/ nđiện We use electricity for lights and computers.Chúng ta dùng điện cho đèn và máy tính.
renewableChạm để lật ↻
/rɪˈnjuːəbl/ adjcó thể tái tạo Wind and sunlight are renewable sources of energy.Gió và ánh nắng là nguồn năng lượng tái tạo.
non-renewableChạm để lật ↻
/ˌnɒn rɪˈnjuːəbl/ adjkhông thể tái tạo Oil is a non-renewable energy source.Dầu mỏ là nguồn năng lượng không tái tạo được.
save energyChạm để lật ↻
/ˌseɪv ˈenədʒi/ phrtiết kiệm năng lượng Turn off the lights to save energy.Hãy tắt đèn để tiết kiệm năng lượng.
pollutionChạm để lật ↻
/pəˈluːʃn/ nsự ô nhiễm Cars cause a lot of air pollution.Ô tô gây ra nhiều ô nhiễm không khí.
hydro powerChạm để lật ↻
/ˈhaɪdrəʊ ˌpaʊə/ nthuỷ điện, năng lượng nước This dam produces hydro power for the region.Con đập này sản xuất thuỷ điện cho cả vùng.

🧩Ngữ pháp Unit 10

Thì hiện tại tiếp diễn: cấu trúc

S+am / is / are+V-ing·S+am / is / are+not+V-ing·Am / Is / Are+S+V-ing?

Hiện tại tiếp diễn gồm to be (am/is/are) + V-ing. Chú ý quy tắc thêm -ing: bỏ e (use → using), nhân đôi phụ âm cuối (run → running).

  • The workers are putting solar panels on the roof.
  • Is your brother using the computer now?

Cách dùng hiện tại tiếp diễn

now / at the moment / right now / Look! / Listen!

Dùng để nói hành động đang xảy ra ngay lúc nói, hoặc sự việc đang diễn ra trong giai đoạn hiện tại (these days, this year).

  • Look! The wind turbines are turning.
  • More people are using solar energy these days.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 7 Unit 10: Energy Sources - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

Energy that comes from the sun is called ___.

  1. wind power
  2. coal
  3. hydro power
  4. solar energy
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: solar energy

Năng lượng từ mặt trời là solar energy.

2Trắc nghiệm

Look! The workers ___ a wind turbine on the hill.

  1. build
  2. are building
  3. built
  4. builds
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: are building

Look! báo hiệu hành động đang xảy ra nên dùng hiện tại tiếp diễn: are building.

Quy tắc: S + am/is/are + V-ing

3Trắc nghiệm

Which energy source is non-renewable?

  1. oil
  2. wind
  3. sunlight
  4. water
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: oil

Dầu mỏ (oil) sẽ cạn kiệt, không tái tạo được. Gió, ánh nắng và nước là nguồn tái tạo.

4Trắc nghiệm

My mum ___ the washing machine at the moment.

  1. is useing
  2. using
  3. is using
  4. are using
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: is using

Chủ ngữ số ít (My mum) + is; use bỏ e rồi thêm -ing: using.

Quy tắc: V tận cùng e: bỏ e + ing

5Trắc nghiệm

"Solar panels turn sunlight into electricity, and they do not cause pollution." What does this sentence tell us?

  1. Solar panels are dirty.
  2. Solar panels only work at night.
  3. Solar panels are clean.
  4. Solar panels need coal.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Solar panels are clean.

Câu cho biết tấm pin mặt trời biến ánh nắng thành điện và không gây ô nhiễm, tức là sạch (clean).

🔒 Còn 10 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp