Sao English

Lớp 7Unit 11Đi lại trong tương lai

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 7 Unit 11: Travelling in the Future - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 7 Unit 11 Travelling in the Future: từ vựng phương tiện tương lai (driverless car, flying car, hyperloop, eco-friendly, fuel, pilot…), thì tương lai đơn will / won't và đại từ sở hữu mine, yours, his, hers, ours, theirs. Có đáp án, giải thích chi tiết.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 7 Unit 11

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Unit 11: Travelling in the Future

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

driverless carChạm để lật ↻
/ˌdraɪvələs ˈkɑː/ nô tô không người lái Driverless cars will take us to school.Ô tô không người lái sẽ đưa chúng ta đến trường.
flying carChạm để lật ↻
/ˌflaɪɪŋ ˈkɑː/ nô tô bay In the future, we may travel by flying car.Trong tương lai, chúng ta có thể đi bằng ô tô bay.
hyperloopChạm để lật ↻
/ˈhaɪpəluːp/ ntàu siêu tốc trong ống A hyperloop can travel faster than a plane.Tàu siêu tốc trong ống có thể đi nhanh hơn máy bay.
eco-friendlyChạm để lật ↻
/ˌiːkəʊ ˈfrendli/ adjthân thiện với môi trường Electric buses are eco-friendly.Xe buýt điện thân thiện với môi trường.
fuelChạm để lật ↻
/ˈfjuːəl/ nnhiên liệu Solar cars don't need any fuel.Ô tô năng lượng mặt trời không cần nhiên liệu.
pilotChạm để lật ↻
/ˈpaɪlət/ nphi công The pilot flew the plane safely.Phi công lái máy bay an toàn.
monorailChạm để lật ↻
/ˈmɒnəʊreɪl/ ntàu một ray trên cao A monorail runs on a single rail high above the street.Tàu một ray chạy trên đường ray đơn cao phía trên phố.
bamboo-copterChạm để lật ↻
/bæmˌbuː ˈkɒptə/ nchong chóng tre (bay) With a bamboo-copter on your head, you could fly to school.Đội chong chóng tre trên đầu, bạn có thể bay đến trường.
safeChạm để lật ↻
/seɪf/ adjan toàn Future cars will be very safe.Ô tô tương lai sẽ rất an toàn.
teleporterChạm để lật ↻
/ˈtelipɔːtə/ nmáy dịch chuyển tức thời A teleporter could send you to another city in a second.Máy dịch chuyển tức thời có thể đưa bạn đến thành phố khác trong một giây.

🧩Ngữ pháp Unit 11

Thì tương lai đơn: will / won't

S+will+V·S+won't (will not)+V·Will+S+V?

Dùng will để dự đoán về tương lai hoặc nói quyết định ngay lúc nói. Sau will dùng động từ nguyên mẫu với mọi chủ ngữ. Thường đi với in the future, in 2050, tomorrow, next year.

  • People will travel by flying car in 2050.
  • Will driverless cars be safe? – Yes, they will.

Đại từ sở hữu

mine·yours·his·hers·its·ours·theirs

Đại từ sở hữu thay cho tính từ sở hữu + danh từ để tránh lặp (my bike → mine). Đứng một mình, không có danh từ theo sau.

  • This helmet is mine, and that one is yours.
  • Their car is red. Ours is blue.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 7 Unit 11: Travelling in the Future - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

A car that can drive itself without a driver is a ___.

  1. flying car
  2. driverless car
  3. fire engine
  4. taxi
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: driverless car

Ô tô tự lái, không cần người lái là driverless car.

2Trắc nghiệm

In the future, people ___ to the moon for their holidays.

  1. travel
  2. travelled
  3. are travel
  4. will travel
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: will travel

In the future → dự đoán tương lai: will + V nguyên mẫu.

Quy tắc: S + will + V

3Trắc nghiệm

This is not my bike. ___ is green.

  1. Mine
  2. My
  3. Me
  4. I
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Mine

Cần đại từ sở hữu đứng một mình làm chủ ngữ (= my bike): Mine.

Quy tắc: my + N = mine

4Trắc nghiệm

Electric buses don't make the air dirty. They are ___.

  1. dangerous
  2. expensive
  3. eco-friendly
  4. noisy
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: eco-friendly

Không làm bẩn không khí nghĩa là thân thiện với môi trường: eco-friendly.

5Trắc nghiệm

Lan and Mai have new helmets. These helmets are ___.

  1. their
  2. theirs
  3. them
  4. they
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: theirs

Lan and Mai = họ; mũ của họ, đứng cuối câu không có danh từ theo sau → đại từ sở hữu theirs.

Quy tắc: their + N = theirs

🔒 Còn 10 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp