driverless carChạm để lật ↻Lớp 7Unit 11Đi lại trong tương lai
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 7 Unit 11: Travelling in the Future - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 7 Unit 11 Travelling in the Future: từ vựng phương tiện tương lai (driverless car, flying car, hyperloop, eco-friendly, fuel, pilot…), thì tương lai đơn will / won't và đại từ sở hữu mine, yours, his, hers, ours, theirs. Có đáp án, giải thích chi tiết.
- 10 từ vựng
- 15 câu hỏi
- 4 mini-game
Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 7 Unit 11
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Unit 11: Travelling in the Future
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
driverless carChạm để lật ↻
flying carChạm để lật ↻
hyperloopChạm để lật ↻
eco-friendlyChạm để lật ↻
fuelChạm để lật ↻
pilotChạm để lật ↻
monorailChạm để lật ↻
bamboo-copterChạm để lật ↻
safeChạm để lật ↻
teleporterChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 11
Thì tương lai đơn: will / won't
S+will+V·S+won't (will not)+V·Will+S+V?
Dùng will để dự đoán về tương lai hoặc nói quyết định ngay lúc nói. Sau will dùng động từ nguyên mẫu với mọi chủ ngữ. Thường đi với in the future, in 2050, tomorrow, next year.
- People will travel by flying car in 2050.
- Will driverless cars be safe? – Yes, they will.
Đại từ sở hữu
mine·yours·his·hers·its·ours·theirs
Đại từ sở hữu thay cho tính từ sở hữu + danh từ để tránh lặp (my bike → mine). Đứng một mình, không có danh từ theo sau.
- This helmet is mine, and that one is yours.
- Their car is red. Ours is blue.
📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 7 Unit 11: Travelling in the Future - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án

A car that can drive itself without a driver is a ___.
- flying car
- driverless car
- fire engine
- taxi
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: driverless car
Ô tô tự lái, không cần người lái là driverless car.
In the future, people ___ to the moon for their holidays.
- travel
- travelled
- are travel
- will travel
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: will travel
In the future → dự đoán tương lai: will + V nguyên mẫu.
Quy tắc: S + will + V
This is not my bike. ___ is green.
- Mine
- My
- Me
- I
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Mine
Cần đại từ sở hữu đứng một mình làm chủ ngữ (= my bike): Mine.
Quy tắc: my + N = mine

Electric buses don't make the air dirty. They are ___.
- dangerous
- expensive
- eco-friendly
- noisy
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: eco-friendly
Không làm bẩn không khí nghĩa là thân thiện với môi trường: eco-friendly.
Lan and Mai have new helmets. These helmets are ___.
- their
- theirs
- them
- they
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: theirs
Lan and Mai = họ; mũ của họ, đứng cuối câu không có danh từ theo sau → đại từ sở hữu theirs.
Quy tắc: their + N = theirs
Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.