deviceChạm để lật ↻Lớp 9Unit 11Thiết bị điện tử
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 9 Unit 11: Electronic Devices - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 9 Unit 11 Electronic Devices: từ vựng về thiết bị điện tử (tablet, laptop, charger, smartwatch, device), thì tương lai tiếp diễn và câu điều kiện loại 2. Có đáp án, giải thích chi tiết, ôn thi vào 10.
- 10 từ vựng
- 15 câu hỏi
- 4 mini-game
Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 9 Unit 11
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 11: Electronic Devices
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
deviceChạm để lật ↻
laptopChạm để lật ↻
tabletChạm để lật ↻
chargerChạm để lật ↻
smartwatchChạm để lật ↻
robot vacuumChạm để lật ↻
headphonesChạm để lật ↻
batteryChạm để lật ↻
digital cameraChạm để lật ↻
switch offChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 11
Thì tương lai tiếp diễn
S+will be+V-ing
Diễn tả hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Hay đi với at this time tomorrow, at 8 p.m. next Sunday, in 2040.
- At this time tomorrow, I will be testing my new tablet.
- In 2040, people will be using robots at home.
Câu điều kiện loại 2
If+S+V2/ed (be→were), S+would / could+V
Diễn tả điều không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại. Với be, dùng were cho mọi ngôi.
- If I had a smartwatch, I would track my sleep.
- If I were you, I wouldn't use the phone so late at night.
📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 9 Unit 11: Electronic Devices - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án

You use a ___ to put power back into your phone.
- headphone
- camera
- charger
- keyboard
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: charger
charger = bộ sạc, dùng để sạc pin điện thoại.

At 9 a.m. next Monday, we ___ a presentation about smart devices.
- will be giving
- gave
- are given
- have given
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: will be giving
Thời điểm cụ thể trong tương lai (at 9 a.m. next Monday) → tương lai tiếp diễn: will be giving.
Quy tắc: will be + V-ing
If I ___ a robot, it would do my housework.
- have
- will have
- had
- having
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: had
Câu điều kiện loại 2: If + quá khứ đơn → had.
Quy tắc: If + V2, would + V
If I were you, I ___ so much time playing games.
- won't spend
- wouldn't spend
- don't spend
- didn't spend
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: wouldn't spend
If I were you (lời khuyên, loại 2) → mệnh đề chính: would / wouldn't + V.
Quy tắc: If I were you, I would…
"Smart glasses can show maps and messages in front of your eyes. However, they are still expensive and their batteries do not last long." What is one problem with smart glasses?
- They cannot show maps.
- They are too heavy to carry.
- They have no screen.
- Their batteries run out quickly.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Their batteries run out quickly.
"their batteries do not last long" = pin không bền → hết pin nhanh.
Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.