Sao English

Lớp 9Unit 11Thiết bị điện tử

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 9 Unit 11: Electronic Devices - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 9 Unit 11 Electronic Devices: từ vựng về thiết bị điện tử (tablet, laptop, charger, smartwatch, device), thì tương lai tiếp diễn và câu điều kiện loại 2. Có đáp án, giải thích chi tiết, ôn thi vào 10.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 9 Unit 11

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 11: Electronic Devices

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

deviceChạm để lật ↻
/dɪˈvaɪs/ nthiết bị Phones and tablets are electronic devices.Điện thoại và máy tính bảng là thiết bị điện tử.
laptopChạm để lật ↻
/ˈlæptɒp/ nmáy tính xách tay I do my online lessons on a laptop.Mình học trực tuyến trên máy tính xách tay.
tabletChạm để lật ↻
/ˈtæblət/ nmáy tính bảng My little brother reads e-books on a tablet.Em trai mình đọc sách điện tử trên máy tính bảng.
chargerChạm để lật ↻
/ˈtʃɑːdʒə/ nbộ sạc I forgot my phone charger at home.Mình để quên sạc điện thoại ở nhà.
smartwatchChạm để lật ↻
/ˈsmɑːtwɒtʃ/ nđồng hồ thông minh My smartwatch counts my steps.Đồng hồ thông minh đếm số bước chân của mình.
robot vacuumChạm để lật ↻
/ˈrəʊbɒt ˌvækjuːm/ nrobot hút bụi The robot vacuum cleans the floor every morning.Robot hút bụi lau sàn mỗi sáng.
headphonesChạm để lật ↻
/ˈhedfəʊnz/ ntai nghe Please use headphones in the library.Hãy dùng tai nghe trong thư viện.
batteryChạm để lật ↻
/ˈbætri/ npin The battery lasts for ten hours.Pin dùng được mười tiếng.
digital cameraChạm để lật ↻
/ˌdɪdʒɪtl ˈkæmərə/ nmáy ảnh kỹ thuật số Dad took photos with his digital camera.Bố chụp ảnh bằng máy ảnh kỹ thuật số.
switch offChạm để lật ↻
/swɪtʃ ˈɒf/ phr vtắt (thiết bị) Switch off your phone before the exam.Hãy tắt điện thoại trước giờ thi.

🧩Ngữ pháp Unit 11

Thì tương lai tiếp diễn

S+will be+V-ing

Diễn tả hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Hay đi với at this time tomorrow, at 8 p.m. next Sunday, in 2040.

  • At this time tomorrow, I will be testing my new tablet.
  • In 2040, people will be using robots at home.

Câu điều kiện loại 2

If+S+V2/ed (be→were), S+would / could+V

Diễn tả điều không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại. Với be, dùng were cho mọi ngôi.

  • If I had a smartwatch, I would track my sleep.
  • If I were you, I wouldn't use the phone so late at night.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 9 Unit 11: Electronic Devices - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

You use a ___ to put power back into your phone.

  1. headphone
  2. camera
  3. charger
  4. keyboard
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: charger

charger = bộ sạc, dùng để sạc pin điện thoại.

2Trắc nghiệm

At 9 a.m. next Monday, we ___ a presentation about smart devices.

  1. will be giving
  2. gave
  3. are given
  4. have given
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: will be giving

Thời điểm cụ thể trong tương lai (at 9 a.m. next Monday) → tương lai tiếp diễn: will be giving.

Quy tắc: will be + V-ing

3Trắc nghiệm

If I ___ a robot, it would do my housework.

  1. have
  2. will have
  3. had
  4. having
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: had

Câu điều kiện loại 2: If + quá khứ đơn → had.

Quy tắc: If + V2, would + V

4Trắc nghiệm

If I were you, I ___ so much time playing games.

  1. won't spend
  2. wouldn't spend
  3. don't spend
  4. didn't spend
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: wouldn't spend

If I were you (lời khuyên, loại 2) → mệnh đề chính: would / wouldn't + V.

Quy tắc: If I were you, I would…

5Trắc nghiệm

"Smart glasses can show maps and messages in front of your eyes. However, they are still expensive and their batteries do not last long." What is one problem with smart glasses?

  1. They cannot show maps.
  2. They are too heavy to carry.
  3. They have no screen.
  4. Their batteries run out quickly.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Their batteries run out quickly.

"their batteries do not last long" = pin không bền → hết pin nhanh.

🔒 Còn 10 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp