Sao English

Lớp 9Unit 12Lựa chọn nghề nghiệp

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 9 Unit 12: Career Choices - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 9 Unit 12 Career Choices: từ vựng về nghề nghiệp (career, vocational school, mechanic, salary, skill), mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ although/though, chỉ lý do because và chỉ mục đích in order to / so as to. Có đáp án, giải thích chi tiết, ôn thi vào 10.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 9 Unit 12

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 12: Career Choices

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

careerChạm để lật ↻
/kəˈrɪə/ nsự nghiệp, nghề nghiệp She wants a career in medicine.Chị ấy muốn theo nghề y.
vocational schoolChạm để lật ↻
/vəʊˈkeɪʃənl skuːl/ ntrường dạy nghề My cousin studies cooking at a vocational school.Anh họ mình học nấu ăn ở trường nghề.
mechanicChạm để lật ↻
/məˈkænɪk/ nthợ máy The mechanic fixed our motorbike quickly.Thợ máy sửa xe máy nhà mình rất nhanh.
salaryChạm để lật ↻
/ˈsæləri/ nlương A good salary is not the only thing that matters.Lương cao không phải là điều duy nhất quan trọng.
skillChạm để lật ↻
/skɪl/ nkỹ năng Teamwork is an important skill.Làm việc nhóm là một kỹ năng quan trọng.
programmerChạm để lật ↻
/ˈprəʊɡræmə/ nlập trình viên A programmer writes code for apps.Lập trình viên viết mã cho ứng dụng.
tailorChạm để lật ↻
/ˈteɪlə/ nthợ may The tailor made a new ao dai for my mum.Thợ may may cho mẹ mình một chiếc áo dài mới.
apply forChạm để lật ↻
/əˈplaɪ fə/ phr vnộp đơn xin He applied for a job at the hospital.Anh ấy nộp đơn xin việc ở bệnh viện.
experiencedChạm để lật ↻
/ɪkˈspɪəriənst/ adjcó kinh nghiệm We need an experienced teacher.Chúng tôi cần một giáo viên có kinh nghiệm.
interviewChạm để lật ↻
/ˈɪntəvjuː/ nbuổi phỏng vấn She was nervous before her job interview.Chị ấy hồi hộp trước buổi phỏng vấn xin việc.

🧩Ngữ pháp Unit 12

Mệnh đề nhượng bộ: although / though / even though

Although / Though+S+V, S+V

Diễn tả hai ý trái ngược: mặc dù… nhưng…. Không dùng but trong cùng câu với although.

  • Although the job is hard, she loves it.
  • He became a chef even though he never studied cooking at school.

Mệnh đề lý do: because / since

S+V+because / since+S+V

because, since = bởi vì, nêu lý do. because of + danh từ / V-ing.

  • I want to be a nurse because I like helping people.
  • She chose that school because of its good teachers.

Cụm chỉ mục đích: in order to / so as to

S+V+in order to / so as to+V; phủ định: in order not to / so as not to+V

Nói mục đích của hành động: để….

  • He goes to a vocational school in order to become a mechanic.
  • She practises every day so as not to forget her skills.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 9 Unit 12: Career Choices - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

A person who repairs cars and motorbikes is a ___.

  1. tailor
  2. mechanic
  3. programmer
  4. farmer
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: mechanic

mechanic = thợ máy, sửa ô tô và xe máy.

2Trắc nghiệm

___ the salary is low, he enjoys his job very much.

  1. Because
  2. So
  3. Although
  4. But
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Although

Hai ý trái ngược (lương thấp – vẫn thích việc) → Although (mặc dù).

Quy tắc: Although + S + V, S + V

3Trắc nghiệm

She wants to be a vet ___ she loves animals.

  1. because
  2. although
  3. so that
  4. in order to
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: because

Nêu lý do muốn làm bác sĩ thú y → because + mệnh đề.

4Trắc nghiệm

My brother is studying hard ___ pass the entrance exam.

  1. because
  2. so as
  3. in order that
  4. in order to
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: in order to

Chỉ mục đích + động từ nguyên mẫu: in order to + V. so as phải có to; in order that + mệnh đề.

Quy tắc: in order to / so as to + V

5Trắc nghiệm

"After finishing Grade 9, Hoa went to a vocational school. Now she is a skilled tailor with her own small shop." What does Hoa do now?

  1. She is a teacher.
  2. She is a student.
  3. She makes clothes.
  4. She repairs cars.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: She makes clothes.

tailor = thợ may → cô ấy may quần áo.

🔒 Còn 10 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp