Sao English

Lớp 6Unit 7Truyền hình

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 6 Unit 7: Television - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 6 Unit 7 Television: các loại chương trình truyền hình (cartoon, comedy, documentary, game show, weather forecast), từ channel, viewer, educational, câu hỏi với từ để hỏi (What, When, Where, Who, How often) và liên từ and, but, so. Có đáp án, giải thích chi tiết.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 6 Unit 7

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 7: Television

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

channelChạm để lật ↻
/ˈtʃænl/ nkênh truyền hình My favourite cartoon is on channel 3.Phim hoạt hình yêu thích của mình chiếu trên kênh 3.
programmeChạm để lật ↻
/ˈprəʊɡræm/ nchương trình This programme starts at seven o'clock.Chương trình này bắt đầu lúc bảy giờ.
cartoonChạm để lật ↻
/kɑːˈtuːn/ nphim hoạt hình My little sister loves watching cartoons.Em gái mình rất thích xem phim hoạt hình.
comedyChạm để lật ↻
/ˈkɒmədi/ nphim hài, hài kịch We laughed a lot at the comedy last night.Tối qua chúng mình cười nhiều khi xem phim hài.
documentaryChạm để lật ↻
/ˌdɒkjuˈmentri/ nphim tài liệu I watched a documentary about sea animals.Mình đã xem một phim tài liệu về động vật biển.
game showChạm để lật ↻
/ˈɡeɪm ʃəʊ/ nchương trình trò chơi The students answer questions on the game show.Các học sinh trả lời câu hỏi trong chương trình trò chơi.
viewerChạm để lật ↻
/ˈvjuːə(r)/ nkhán giả xem truyền hình The programme has millions of viewers.Chương trình có hàng triệu khán giả.
educationalChạm để lật ↻
/ˌedʒuˈkeɪʃənl/ adjmang tính giáo dục Educational programmes help children learn new things.Chương trình giáo dục giúp trẻ em học điều mới.
remote controlChạm để lật ↻
/rɪˌməʊt kənˈtrəʊl/ nđiều khiển từ xa Where is the remote control?Cái điều khiển ở đâu rồi?
weather forecastChạm để lật ↻
/ˈweðə ˌfɔːkɑːst/ ndự báo thời tiết The weather forecast says it will be sunny tomorrow.Dự báo thời tiết nói ngày mai trời nắng.

🧩Ngữ pháp Unit 7

Câu hỏi với từ để hỏi (Wh-questions)

Wh-word+do/does/is/are+S+…?

What (cái gì), When (khi nào), Where (ở đâu), Who (ai), Why (tại sao), How often (bao lâu một lần). Từ để hỏi đứng đầu câu, sau đó là trợ động từ hoặc be rồi đến chủ ngữ.

  • What is your favourite programme?
  • How often do you watch TV?

Liên từ and, but, so

Mệnh đề 1+and / but / so+mệnh đề 2

and nối hai ý bổ sung cho nhau; but nối hai ý trái ngược; so chỉ kết quả của ý phía trước.

  • I like cartoons, and my brother likes them too.
  • The film was long, but it was interesting.
  • I was tired, so I went to bed early.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 6 Unit 7: Television - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

I watch the ___ to know if it will rain tomorrow.

  1. cartoon
  2. weather forecast
  3. game show
  4. comedy
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: weather forecast

Muốn biết trời có mưa không thì xem weather forecast (dự báo thời tiết).

2Trắc nghiệm

___ do you watch TV? – Two or three times a week.

  1. What
  2. Where
  3. How often
  4. Who
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: How often

Câu trả lời nói về tần suất (hai hoặc ba lần một tuần) nên hỏi bằng How often.

Quy tắc: How often…? hỏi tần suất

3Trắc nghiệm

The film was very long, ___ I fell asleep.

  1. but
  2. so
  3. or
  4. because
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: so

Ngủ quên là kết quả của việc phim quá dài nên dùng so (vì vậy).

Quy tắc: so + kết quả

4Trắc nghiệm

This programme helps children learn about animals. It is very ___.

  1. educational
  2. noisy
  3. boring
  4. crowded
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: educational

Chương trình giúp trẻ học về động vật là chương trình mang tính giáo dục: educational.

5Trắc nghiệm

Read: "My favourite programme is Our Wonderful World. It is on channel 3 at 8 p.m. every Saturday. It shows real animals and places around the world." What kind of programme is it?

  1. a comedy
  2. a game show
  3. a cartoon
  4. a documentary
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: a documentary

Chương trình giới thiệu động vật và địa điểm có thật trên thế giới nên là phim tài liệu: documentary.

🔒 Còn 10 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp