Sao English

Lớp 3Unit 2Tên của chúng mình

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 3 Unit 2: Our names - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 3 Unit 2 Our names: hỏi tên, hỏi tuổi với các từ name, boy, girl, friend, seven, eight, nine, ten và mẫu câu What's your name? – My name's …, How old are you? – I'm … years old. Có đáp án, giải thích tiếng Việt và nghe phát âm.

  • 10 từ vựng
  • 17 câu hỏi
  • 4 mini-game

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 3 Unit 2

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 3 Unit 2: Our names

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

nameChạm để lật ↻
/neɪm/ ntên What's your name?Bạn tên là gì?
boyChạm để lật ↻
/bɔɪ/ nbạn nam, cậu bé The boy is my friend.Cậu bé ấy là bạn của tớ.
girlChạm để lật ↻
/ɡɜːl/ nbạn nữ, cô bé The girl's name is An.Cô bé ấy tên là An.
friendChạm để lật ↻
/frend/ nbạn Tom is my friend.Tom là bạn của tớ.
how oldChạm để lật ↻
/haʊ əʊld/ phrbao nhiêu tuổi How old are you?Bạn bao nhiêu tuổi?
years oldChạm để lật ↻
/jɪəz əʊld/ phrtuổi I'm eight years old.Tớ tám tuổi.
sevenChạm để lật ↻
/ˈsevn/ numsố bảy My brother is seven.Em trai tớ bảy tuổi.
eightChạm để lật ↻
/eɪt/ numsố tám I'm eight years old.Tớ tám tuổi.
nineChạm để lật ↻
/naɪn/ numsố chín Lan is nine years old.Lan chín tuổi.
tenChạm để lật ↻
/ten/ numsố mười My cousin is ten.Anh họ tớ mười tuổi.

🧩Ngữ pháp Unit 2

Hỏi và trả lời về tên

What's your name?–My name's+tên.

What's = What is. Hỏi tên bạn: What's your name? Trả lời: My name's (= My name is) + tên, hoặc I'm + tên.

  • What's your name? – My name's Minh.
  • What's your name? – I'm Rosy.

Hỏi và trả lời về tuổi

How old are you?–I'm+số+years old.

How old are you? nghĩa là Bạn bao nhiêu tuổi? Trả lời: I'm (= I am) + số tuổi + years old. Có thể bỏ years old: I'm eight.

  • How old are you? – I'm nine years old.
  • How old are you? – I'm eight.

📋17 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 3 Unit 2: Our names - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. seven
  2. eight
  3. nine
  4. ten
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: eight

Hình là số 8, tiếng Anh là eight.

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. boy
  2. friend
  3. girl
  4. name
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: girl

girl = bạn nữ, cô bé. boy là bạn nam.

3Trắc nghiệm

What's your name?

  1. My name's Huy.
  2. I'm eight years old.
  3. I'm fine, thank you.
  4. Goodbye.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: My name's Huy.

What's your name? hỏi tên, nên trả lời My name's Huy. I'm eight years old là trả lời về tuổi.

Quy tắc: What's your name? – My name's + tên.

4Trắc nghiệm

How old are you?

  1. My name's Lily.
  2. Nice to meet you.
  3. I'm nine years old.
  4. Yes, it is.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: I'm nine years old.

How old are you? hỏi tuổi, nên trả lời I'm nine years old (Tớ chín tuổi).

Quy tắc: How old are you? – I'm + số + years old.

5Trắc nghiệm

Số 10 trong tiếng Anh là:

  1. nine
  2. ten
  3. seven
  4. eight
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: ten

ten = 10. nine = 9, seven = 7, eight = 8.

6Trắc nghiệm

Chọn câu đúng:

  1. I eight years old.
  2. I'm eight year old.
  3. I'm years old eight.
  4. I'm eight years old.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: I'm eight years old.

Câu đúng là I'm eight years old. Cần có I'm, và với số lớn hơn 1 ta dùng years (số nhiều).

Quy tắc: I'm + số + years old.

7Trắc nghiệm

Đọc: "Hi. My name's Mai. I'm seven years old." Mai bao nhiêu tuổi?

  1. 7 tuổi
  2. 8 tuổi
  3. 9 tuổi
  4. 10 tuổi
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: 7 tuổi

Mai nói I'm seven years old, seven = 7, nên Mai 7 tuổi.

8Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu hỏi tên:

What's / name? / your

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: What's your name?

Câu hỏi tên: What's your name? (Bạn tên là gì?)

Quy tắc: What's your name?

9Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu hỏi tuổi:

How / are / old / you?

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: How old are you?

Câu hỏi tuổi: How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)

10Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu trả lời:

I'm / old. / ten / years

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: I'm ten years old.

Trả lời về tuổi: I'm + số + years old. I'm ten years old = Tớ mười tuổi.

11Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Ben. / My / name's

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: My name's Ben.

Giới thiệu tên: My name's + tên. My name's Ben = Tên tớ là Ben.

12Điền từ

What's your ___? – My name's Hoa.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: name

Hỏi tên: What's your name? name = tên.

13Điền từ

How ___ are you? – I'm eight.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: old

How old are you? = Bạn bao nhiêu tuổi? Từ cần điền là old.

14Điền từ

I'm nine ___ old. (Tớ chín tuổi.)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: years

Nói tuổi: I'm + số + years old. Với số từ 2 trở lên dùng years.

15Điền từ

___ your name? (Bạn tên là gì?)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: What's / What is

Câu hỏi tên bắt đầu bằng What's (= What is): What's your name?

Quy tắc: What's = What is

16Ghép cặp

Ghép số tiếng Anh với chữ số:

seven · eight · nine · ten ↔ 10 · 7 · 8 · 9

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: seven – 7; eight – 8; nine – 9; ten – 10

seven = 7, eight = 8, nine = 9, ten = 10.

17Ghép cặp

Ghép câu hỏi với câu trả lời:

What's your name? · How old are you? · How are you? ↔ I'm eight years old. · I'm fine, thank you. · My name's Linh.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: What's your name? – My name's Linh.; How old are you? – I'm eight years old.; How are you? – I'm fine, thank you.

Hỏi tên – trả lời My name's …; hỏi tuổi – trả lời I'm … years old; hỏi sức khoẻ – trả lời I'm fine, thank you.

🚀Học tiếp