Sao English

Lớp 3📝 Ôn thi

Đề ôn thi cuối học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 3 Global Success (Unit 1–10) có đáp án

Đề ôn thi cuối học kỳ 1 tiếng Anh lớp 3 Global Success (Unit 1–10): 40 câu có đáp án và giải thích tiếng Việt, 94 từ vựng có phát âm, 4 mini-game ôn tập. Làm online, chấm điểm ngay, miễn phí.

  • 94 từ vựng
  • 40 câu hỏi
  • 4 mini-game

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 3 Unit 1–10

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 3 Unit 1–10: Ôn thi cuối học kỳ 1

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

helloChạm để lật ↻
/həˈləʊ/ interjxin chào Hello, I'm Mai.Xin chào, tớ là Mai.
hiChạm để lật ↻
/haɪ/ interjchào (thân mật) Hi, Nam!Chào Nam!
goodbyeChạm để lật ↻
/ˌɡʊdˈbaɪ/ interjtạm biệt Goodbye, Miss Hoa.Chúng em chào cô Hoa ạ.
byeChạm để lật ↻
/baɪ/ interjtạm biệt (thân mật) Bye, Linh. See you tomorrow!Tạm biệt Linh. Mai gặp nhé!
nameChạm để lật ↻
/neɪm/ ntên My name is Ben.Tên tớ là Ben.
fineChạm để lật ↻
/faɪn/ adjkhoẻ I'm fine, thank you.Tớ khoẻ, cảm ơn.
thank youChạm để lật ↻
/ˈθæŋk juː/ phrcảm ơn Thank you, Mum.Con cảm ơn mẹ.
meetChạm để lật ↻
/miːt/ vgặp Nice to meet you.Rất vui được gặp bạn.
boyChạm để lật ↻
/bɔɪ/ nbạn nam, cậu bé The boy is my friend.Cậu bé ấy là bạn của tớ.
girlChạm để lật ↻
/ɡɜːl/ nbạn nữ, cô bé The girl's name is An.Cô bé ấy tên là An.
friendChạm để lật ↻
/frend/ nbạn Tom is my friend.Tom là bạn của tớ.
how oldChạm để lật ↻
/haʊ əʊld/ phrbao nhiêu tuổi How old are you?Bạn bao nhiêu tuổi?
years oldChạm để lật ↻
/jɪəz əʊld/ phrtuổi I'm eight years old.Tớ tám tuổi.
sevenChạm để lật ↻
/ˈsevn/ numsố bảy My brother is seven.Em trai tớ bảy tuổi.
eightChạm để lật ↻
/eɪt/ numsố tám I'm eight years old.Tớ tám tuổi.
nineChạm để lật ↻
/naɪn/ numsố chín Lan is nine years old.Lan chín tuổi.
tenChạm để lật ↻
/ten/ numsố mười My cousin is ten.Anh họ tớ mười tuổi.
best friendChạm để lật ↻
/ˌbest ˈfrend/ nbạn thân Lucy is my best friend.Lucy là bạn thân của tớ.
classmateChạm để lật ↻
/ˈklɑːsmeɪt/ nbạn cùng lớp Minh is my classmate.Minh là bạn cùng lớp của tớ.
teacherChạm để lật ↻
/ˈtiːtʃə/ ngiáo viên That is my teacher.Kia là cô giáo của tớ.
thisChạm để lật ↻
/ðɪs/ pronđây, này (ở gần) This is Mary.Đây là Mary.
thatChạm để lật ↻
/ðæt/ pronkia, đó (ở xa) That is Peter.Kia là Peter.
whoChạm để lật ↻
/huː/ pronai Who's that girl?Bạn gái kia là ai?
yesChạm để lật ↻
/jes/ advvâng, đúng Yes, it is.Đúng vậy.
noChạm để lật ↻
/nəʊ/ advkhông No, it isn't.Không phải.
faceChạm để lật ↻
/feɪs/ nkhuôn mặt Wash your face, please.Con rửa mặt đi nhé.
eyeChạm để lật ↻
/aɪ/ nmắt Close your eyes.Nhắm mắt lại nào.
earChạm để lật ↻
/ɪə/ ntai Touch your ear.Chạm vào tai của em.
noseChạm để lật ↻
/nəʊz/ nmũi It's my nose.Đó là mũi của tớ.
mouthChạm để lật ↻
/maʊθ/ nmiệng Open your mouth.Há miệng ra nào.
handChạm để lật ↻
/hænd/ nbàn tay Raise your hand.Giơ tay lên nào.
armChạm để lật ↻
/ɑːm/ ncánh tay My arm is strong.Cánh tay tớ khoẻ.
legChạm để lật ↻
/leɡ/ nchân (cẳng chân) Move your legs.Cử động chân nào.
footChạm để lật ↻
/fʊt/ nbàn chân This is my foot.Đây là bàn chân của tớ.
touchChạm để lật ↻
/tʌtʃ/ vchạm vào Touch your nose.Chạm vào mũi của em.
hobbyChạm để lật ↻
/ˈhɒbi/ nsở thích What's your hobby?Sở thích của bạn là gì?
singingChạm để lật ↻
/ˈsɪŋɪŋ/ nca hát My hobby is singing.Sở thích của tớ là ca hát.
dancingChạm để lật ↻
/ˈdɑːnsɪŋ/ nnhảy múa I like dancing.Tớ thích nhảy múa.
drawingChạm để lật ↻
/ˈdrɔːɪŋ/ nvẽ (bằng bút chì) It's drawing.Đó là vẽ tranh.
paintingChạm để lật ↻
/ˈpeɪntɪŋ/ ntô màu, vẽ tranh màu My sister likes painting.Chị tớ thích vẽ tranh màu.
swimmingChạm để lật ↻
/ˈswɪmɪŋ/ nbơi lội I like swimming in summer.Tớ thích bơi vào mùa hè.
runningChạm để lật ↻
/ˈrʌnɪŋ/ nchạy bộ My dad's hobby is running.Sở thích của bố tớ là chạy bộ.
cookingChạm để lật ↻
/ˈkʊkɪŋ/ nnấu ăn I like cooking with my mum.Tớ thích nấu ăn cùng mẹ.
readingChạm để lật ↻
/ˈriːdɪŋ/ nđọc sách Reading is fun.Đọc sách thật vui.
schoolChạm để lật ↻
/skuːl/ ntrường học This is our school.Đây là trường của chúng tớ.
classroomChạm để lật ↻
/ˈklɑːsruːm/ nlớp học Our classroom is big.Lớp học của chúng tớ rộng.
libraryChạm để lật ↻
/ˈlaɪbrəri/ nthư viện Let's go to the library.Chúng mình đi thư viện nhé.
computer roomChạm để lật ↻
/kəmˈpjuːtə ruːm/ nphòng máy tính Is that the computer room?Kia có phải phòng máy tính không?
music roomChạm để lật ↻
/ˈmjuːzɪk ruːm/ nphòng âm nhạc We sing in the music room.Chúng tớ hát ở phòng âm nhạc.
art roomChạm để lật ↻
/ˈɑːt ruːm/ nphòng mĩ thuật We paint in the art room.Chúng tớ vẽ ở phòng mĩ thuật.
gymChạm để lật ↻
/dʒɪm/ nphòng thể dục The gym is new.Phòng thể dục còn mới.
playgroundChạm để lật ↻
/ˈpleɪɡraʊnd/ nsân chơi We play in the playground.Chúng tớ chơi ở sân chơi.
bigChạm để lật ↻
/bɪɡ/ adjto, rộng Our school is big.Trường chúng tớ rất to.
smallChạm để lật ↻
/smɔːl/ adjnhỏ The library is small.Thư viện nhỏ.
stand upChạm để lật ↻
/ˌstænd ˈʌp/ phr vđứng lên Stand up, please.Mời các em đứng lên.
sit downChạm để lật ↻
/ˌsɪt ˈdaʊn/ phr vngồi xuống Sit down, please.Mời các em ngồi xuống.
open your bookChạm để lật ↻
/ˈəʊpən jɔː bʊk/ phrmở sách ra Open your book, please.Các em mở sách ra nhé.
close your bookChạm để lật ↻
/kləʊz jɔː bʊk/ phrgấp sách lại Close your book now.Bây giờ gấp sách lại nào.
come inChạm để lật ↻
/ˌkʌm ˈɪn/ phr vđi vào May I come in?Em vào lớp được không ạ?
go outChạm để lật ↻
/ˌɡəʊ ˈaʊt/ phr vđi ra ngoài May I go out?Em ra ngoài được không ạ?
raise your handChạm để lật ↻
/reɪz jɔː hænd/ phrgiơ tay lên Raise your hand, please.Các em giơ tay lên nhé.
be quietChạm để lật ↻
/bi ˈkwaɪət/ phrgiữ trật tự Be quiet, please.Các em giữ trật tự nhé.
listenChạm để lật ↻
/ˈlɪsn/ vlắng nghe Listen to the teacher.Hãy lắng nghe cô giáo.
writeChạm để lật ↻
/raɪt/ vviết Write your name, please.Các em viết tên mình nhé.
penChạm để lật ↻
/pen/ nbút mực I have a blue pen.Tớ có một cái bút mực xanh.
pencilChạm để lật ↻
/ˈpensl/ nbút chì This is my pencil.Đây là bút chì của tớ.
rulerChạm để lật ↻
/ˈruːlə/ nthước kẻ Do you have a ruler?Bạn có thước kẻ không?
bookChạm để lật ↻
/bʊk/ nquyển sách I have an English book.Tớ có một quyển sách tiếng Anh.
notebookChạm để lật ↻
/ˈnəʊtbʊk/ nquyển vở My notebook is new.Quyển vở của tớ còn mới.
school bagChạm để lật ↻
/ˈskuːl bæɡ/ ncặp sách I have a school bag.Tớ có một cái cặp sách.
pencil caseChạm để lật ↻
/ˈpensl keɪs/ nhộp bút My pencil case is red.Hộp bút của tớ màu đỏ.
crayonChạm để lật ↻
/ˈkreɪɒn/ nbút sáp màu Do you have a crayon?Bạn có bút sáp màu không?
scissorsChạm để lật ↻
/ˈsɪzəz/ ncái kéo I have scissors.Tớ có một cái kéo.
haveChạm để lật ↻
/hæv/ vcó I have a pen and a ruler.Tớ có một cái bút và một cái thước.
colourChạm để lật ↻
/ˈkʌlə/ nmàu sắc What colour is it?Nó màu gì?
redChạm để lật ↻
/red/ adjmàu đỏ My pen is red.Bút của tớ màu đỏ.
blueChạm để lật ↻
/bluː/ adjmàu xanh da trời The sky is blue.Bầu trời màu xanh.
greenChạm để lật ↻
/ɡriːn/ adjmàu xanh lá cây The leaves are green.Những chiếc lá màu xanh lá.
yellowChạm để lật ↻
/ˈjeləʊ/ adjmàu vàng It's a yellow ruler.Đó là cái thước màu vàng.
orangeChạm để lật ↻
/ˈɒrɪndʒ/ adjmàu cam My bag is orange.Cặp của tớ màu cam.
purpleChạm để lật ↻
/ˈpɜːpl/ adjmàu tím They're purple crayons.Đó là những bút sáp màu tím.
blackChạm để lật ↻
/blæk/ adjmàu đen My cat is black.Con mèo của tớ màu đen.
whiteChạm để lật ↻
/waɪt/ adjmàu trắng The clouds are white.Những đám mây màu trắng.
brownChạm để lật ↻
/braʊn/ adjmàu nâu The desk is brown.Cái bàn màu nâu.
break timeChạm để lật ↻
/ˈbreɪk taɪm/ ngiờ ra chơi It's break time!Đến giờ ra chơi rồi!
footballChạm để lật ↻
/ˈfʊtbɔːl/ nbóng đá I play football at break time.Tớ chơi bóng đá vào giờ ra chơi.
basketballChạm để lật ↻
/ˈbɑːskɪtbɔːl/ nbóng rổ Do you play basketball?Bạn có chơi bóng rổ không?
volleyballChạm để lật ↻
/ˈvɒlibɔːl/ nbóng chuyền We play volleyball in the gym.Chúng tớ chơi bóng chuyền ở phòng thể dục.
badmintonChạm để lật ↻
/ˈbædmɪntən/ ncầu lông My friends play badminton.Các bạn tớ chơi cầu lông.
table tennisChạm để lật ↻
/ˈteɪbl tenɪs/ nbóng bàn Let's play table tennis.Chúng mình chơi bóng bàn nhé.
chessChạm để lật ↻
/tʃes/ ncờ vua I play chess with Nam.Tớ chơi cờ vua với Nam.
hide-and-seekChạm để lật ↻
/ˌhaɪd ən ˈsiːk/ ntrốn tìm We play hide-and-seek.Chúng tớ chơi trốn tìm.
chatChạm để lật ↻
/tʃæt/ vtrò chuyện I chat with my friends.Tớ trò chuyện với các bạn.
playChạm để lật ↻
/pleɪ/ vchơi I play with my classmates.Tớ chơi với các bạn cùng lớp.

🧩Ngữ pháp Unit 1–10

Chào hỏi và giới thiệu tên

Hello / Hi. I'm+tên.=My name is+tên.

Dùng Hello (lịch sự) hoặc Hi (thân mật) để chào. Giới thiệu tên bằng I'm (= I am) hoặc My name is.

  • Hello. I'm Minh.
  • Hi. My name is Lucy.

Hỏi và trả lời về tên

What's your name?–My name's+tên.

What's = What is. Hỏi tên bạn: What's your name? Trả lời: My name's (= My name is) + tên, hoặc I'm + tên.

  • What's your name? – My name's Minh.
  • What's your name? – I'm Rosy.

Giới thiệu bạn

This is / That is+tên.–This is my friend+tên.

Dùng This is cho người ở gần, That is (= That's) cho người ở xa. This is my friend … = Đây là bạn tớ …

  • This is my friend Mai.
  • That's my classmate Tony.

Hỏi và trả lời về bộ phận cơ thể

What's this?–It's my+bộ phận.

What's this? = Đây là cái gì? Chỉ vào bộ phận cơ thể và trả lời It's my … (Đó là … của tớ).

  • What's this? – It's my ear.
  • What's this? – It's my hand.

Hỏi và trả lời về sở thích

What's your hobby?–It's+V-ing.

What's your hobby? = Sở thích của bạn là gì? Trả lời It's + hoạt động có đuôi -ing, hoặc My hobby is + V-ing.

  • What's your hobby? – It's singing.
  • What's your hobby? – My hobby is swimming.

Hỏi về nơi trong trường

Is this / that our+nơi?–Yes, it is. / No, it isn't.

Hỏi Đây/Kia có phải là … của chúng mình không? bằng Is this/that our …? Trả lời Yes, it is hoặc No, it isn't.

  • Is this our classroom? – Yes, it is.
  • Is that our gym? – No, it isn't.

Câu mệnh lệnh trong lớp

Động từ+…, please. / Don't+động từ.

Câu mệnh lệnh bắt đầu bằng động từ, thêm please cho lịch sự. Muốn bảo đừng làm gì, thêm Don't (= Do not) ở đầu câu.

  • Open your book, please.
  • Don't talk, please.

Nói mình có đồ dùng gì

I have a / an+đồ vật.

I have = Tớ có. Dùng a trước từ bắt đầu bằng phụ âm (a pen), an trước từ bắt đầu bằng nguyên âm a, e, i, o, u (an eraser).

  • I have a ruler.
  • I have an English book.

Hỏi màu của một đồ vật

What colour is it?–It's+màu.

What colour is it? = Nó màu gì? Dùng cho MỘT đồ vật. Trả lời It's (= It is) + màu.

  • What colour is it? – It's green.
  • What colour is your pen? – It's blue.

Hỏi bạn làm gì giờ ra chơi

What do you do at break time?–I play+trò chơi. / I chat with my friends.

What do you do at break time? = Bạn làm gì vào giờ ra chơi? Trả lời I play + tên môn/trò chơi (không dùng a/the trước môn thể thao).

  • What do you do at break time? – I play chess.
  • What do you do at break time? – I chat with my friends.

📋40 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Đề ôn thi cuối học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 3 Global Success (Unit 1–10) có đáp án📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. hello
  2. name
  3. goodbye
  4. fine
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: goodbye

goodbye = tạm biệt, nói khi chia tay.

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. meet
  2. thank you
  3. bye
  4. hi
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: thank you

thank you = cảm ơn.

3Trắc nghiệm

Gặp bạn mới buổi sáng ở trường, em nói: "___, I'm Mai."

  1. Hello
  2. Goodbye
  3. Thank you
  4. Bye
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Hello

Khi gặp ai đó, ta chào bằng Hello. Goodbye và Bye dùng khi chia tay; Thank you là cảm ơn.

4Trắc nghiệm

How are you?

  1. I'm fine, thank you.
  2. I'm Nam.
  3. Goodbye.
  4. My name is Lan.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: I'm fine, thank you.

How are you? hỏi về sức khoẻ, nên trả lời I'm fine, thank you. Các câu còn lại là giới thiệu tên hoặc chào tạm biệt.

Quy tắc: How are you? – I'm fine, thank you.

5Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. seven
  2. eight
  3. nine
  4. ten
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: eight

Hình là số 8, tiếng Anh là eight.

6Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. boy
  2. friend
  3. girl
  4. name
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: girl

girl = bạn nữ, cô bé. boy là bạn nam.

7Trắc nghiệm

What's your name?

  1. My name's Huy.
  2. I'm eight years old.
  3. I'm fine, thank you.
  4. Goodbye.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: My name's Huy.

What's your name? hỏi tên, nên trả lời My name's Huy. I'm eight years old là trả lời về tuổi.

Quy tắc: What's your name? – My name's + tên.

8Trắc nghiệm

How old are you?

  1. My name's Lily.
  2. Nice to meet you.
  3. I'm nine years old.
  4. Yes, it is.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: I'm nine years old.

How old are you? hỏi tuổi, nên trả lời I'm nine years old (Tớ chín tuổi).

Quy tắc: How old are you? – I'm + số + years old.

9Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. friend
  2. yes
  3. teacher
  4. no
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: teacher

Hình là người đang dạy học, tiếng Anh là teacher (giáo viên).

10Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. classmate
  2. teacher
  3. best friend
  4. who
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: classmate

classmate = bạn cùng lớp.

11Trắc nghiệm

Is this Nam?

  1. I'm fine.
  2. Yes, it is.
  3. My name's Nam.
  4. Goodbye.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Yes, it is.

Câu hỏi Is this …? trả lời bằng Yes, it is hoặc No, it isn't.

Quy tắc: Is this …? – Yes, it is. / No, it isn't.

12Trắc nghiệm

Bạn ở gần em, em giới thiệu: "___ is my friend Hoa."

  1. This
  2. Who
  3. How
  4. What
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: This

Người ở gần dùng This: This is my friend Hoa.

13Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. ear
  2. mouth
  3. hand
  4. nose
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: nose

Hình là cái mũi, tiếng Anh là nose.

14Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. arm
  2. leg
  3. foot
  4. face
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: leg

leg = chân (cẳng chân). foot là bàn chân, arm là cánh tay.

15Trắc nghiệm

Em dùng bộ phận nào để nghe?

  1. nose
  2. ear
  3. mouth
  4. foot
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: ear

Ta nghe bằng tai, tai tiếng Anh là ear.

16Trắc nghiệm

What's this? (bạn chỉ vào miệng)

  1. It's my mouth.
  2. It's my eye.
  3. I'm fine.
  4. Yes, it is.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: It's my mouth.

Bạn chỉ vào miệng nên trả lời It's my mouth (Đó là miệng của tớ).

Quy tắc: What's this? – It's my + bộ phận.

17Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. running
  2. swimming
  3. cooking
  4. singing
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: swimming

Hình là người đang bơi, tiếng Anh là swimming (bơi lội).

18Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. reading
  2. painting
  3. drawing
  4. dancing
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: dancing

dancing = nhảy múa.

19Trắc nghiệm

What's your hobby?

  1. It's reading.
  2. I'm eight.
  3. It's my nose.
  4. Yes, it is.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: It's reading.

Câu hỏi về sở thích nên trả lời It's reading (Đó là đọc sách).

Quy tắc: What's your hobby? – It's + V-ing.

20Trắc nghiệm

Bạn Lan thích hát. Sở thích của Lan là:

  1. cooking
  2. running
  3. singing
  4. swimming
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: singing

Hát là singing. cooking = nấu ăn, running = chạy, swimming = bơi.

21Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. gym
  2. music room
  3. library
  4. playground
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: library

Hình là những cuốn sách, nơi có nhiều sách là library (thư viện).

22Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. computer room
  2. art room
  3. school
  4. classroom
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: computer room

computer room = phòng máy tính.

23Trắc nghiệm

Em học hát ở đâu?

  1. library
  2. music room
  3. gym
  4. computer room
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: music room

Học hát ở phòng âm nhạc: music room.

24Trắc nghiệm

Is this our classroom? (Đúng là lớp học của chúng mình.)

  1. No, it isn't.
  2. It's my nose.
  3. Yes, it is.
  4. I like singing.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Yes, it is.

Đúng là lớp học nên trả lời Yes, it is.

Quy tắc: Is this our …? – Yes, it is.

25Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. come in
  2. be quiet
  3. write
  4. sit down
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: be quiet

Hình là ngón tay đặt lên môi ra hiệu im lặng: be quiet (giữ trật tự).

26Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. go out
  2. listen
  3. raise your hand
  4. stand up
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: stand up

stand up = đứng lên.

27Trắc nghiệm

Cô giáo muốn cả lớp ngồi xuống. Cô nói:

  1. Stand up, please.
  2. Sit down, please.
  3. Go out, please.
  4. Come in, please.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Sit down, please.

Sit down = ngồi xuống. Stand up là đứng lên.

28Trắc nghiệm

May I come in?

  1. Yes, you can.
  2. Yes, it is.
  3. I'm fine.
  4. It's my book.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Yes, you can.

Câu xin phép May I …? trả lời Yes, you can hoặc No, you can't.

Quy tắc: May I …? – Yes, you can. / No, you can't.

29Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. ruler
  2. pencil case
  3. notebook
  4. school bag
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: school bag

Hình là cái cặp đeo lưng, tiếng Anh là school bag (cặp sách).

30Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. ruler
  2. pen
  3. crayon
  4. book
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: ruler

ruler = thước kẻ.

31Trắc nghiệm

Em dùng gì để kẻ đường thẳng?

  1. crayon
  2. ruler
  3. school bag
  4. notebook
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: ruler

Kẻ đường thẳng dùng thước kẻ: ruler.

32Trắc nghiệm

Do you have a pencil? (Em có bút chì.)

  1. No, I don't.
  2. Yes, it is.
  3. Yes, I do.
  4. Yes, you can.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Yes, I do.

Em có bút chì nên trả lời Yes, I do. Câu hỏi Do you have …? trả lời bằng do/don't.

Quy tắc: Do you have …? – Yes, I do. / No, I don't.

33Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. red
  2. blue
  3. green
  4. yellow
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: green

Hình tròn màu xanh lá cây, tiếng Anh là green.

34Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. purple
  2. brown
  3. black
  4. orange
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: purple

purple = màu tím.

35Trắc nghiệm

Quả chuối chín có màu gì?

  1. blue
  2. yellow
  3. black
  4. purple
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: yellow

Chuối chín màu vàng: yellow.

36Trắc nghiệm

What colour is it? (một cái bút màu đỏ)

  1. They're red.
  2. It's a pen.
  3. Yes, it is.
  4. It's red.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: It's red.

Một đồ vật dùng It's + màu: It's red. They're dùng cho nhiều đồ vật.

Quy tắc: What colour is it? – It's + màu.

37Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. football
  2. volleyball
  3. chess
  4. basketball
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: basketball

Hình là quả bóng rổ màu cam, tiếng Anh là basketball.

38Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. table tennis
  2. badminton
  3. hide-and-seek
  4. chat
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: badminton

badminton = cầu lông.

39Trắc nghiệm

What do you do at break time?

  1. I play football.
  2. It's red.
  3. Yes, it is.
  4. I'm eight.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: I play football.

Câu hỏi về việc làm giờ ra chơi, nên trả lời I play football (Tớ chơi bóng đá).

Quy tắc: What do you do at break time? – I play …

40Trắc nghiệm

Trò chơi dùng bàn cờ và quân cờ là:

  1. volleyball
  2. football
  3. chess
  4. badminton
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: chess

Chơi với bàn cờ và quân cờ là chess (cờ vua).

📚Học kỹ từng Unit trong đề

🚀Học tiếp